Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Quỹ ETF DCVFMVN30
DCVFMVN30 ETF
34.410
▲ +430 (▲ +1,27%)

Giá lịch sử cổ phiếu E1VFVN30

Biểu đồ giá E1VFVN30

500 phiên gần nhất
19.32924.08228.83533.58838.34121-10-202423-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá E1VFVN30 theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202636.00034.41037.40030.850▼ −4,4%199
202523.50036.09036.12019.800▲ +53,6%249
202419.53023.48024.00019.380▲ +20,2%250
202317.70019.43021.90017.050▲ +9,8%249
202226.20017.33026.36014.660▼ −33,9%249
202118.33025.83026.64016.000▲ +40,9%250
202014.78018.00018.0009.950▲ +21,8%252
201914.10014.76016.23013.570▲ +4,7%250
201816.41014.31019.35014.000▼ −12,8%248
201710.19016.18016.51010.190▲ +58,8%250
20169.40010.17010.8908.500▲ +8,2%251
20159.4009.60010.4008.600▲ +2,1%248
201410.4009.40012.2008.900▼ −9,6%63

Giá E1VFVN30 từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
23-10-202633.98033.95034.41033.75034.410▲ +1,27%381.00013,0
22-10-202633.85033.86033.98033.79033.980▲ +0,38%252.5008,6
21-10-202633.28033.25033.85033.12033.850▲ +1,71%889.40029,8
20-10-202632.80032.82033.33031.88033.280▲ +1,46%624.90020,6
19-10-202633.45033.45033.52032.80032.800▼ −1,94%511.40017,0
16-10-202633.25033.25033.45032.98033.450▲ +0,60%293.4009,7
15-10-202633.43033.43033.43033.06033.250▼ −0,54%249.2008,3
14-10-202633.48033.47033.47033.20033.430▼ −0,15%183.3006,1
13-10-202633.79033.68033.68033.31033.480▼ −0,92%195.8006,5
12-10-202633.84033.85033.85033.53033.790▼ −0,15%364.50012,3
9-10-202634.00033.90034.00033.45033.840▼ −0,47%454.10015,3
8-10-202634.19034.10034.17033.75034.000▼ −0,56%406.30013,8
7-10-202634.20034.22034.22033.83034.190▼ −0,03%251.2008,5
6-10-202634.05034.11034.20033.65034.200▲ +0,44%534.80018,1
5-10-202634.19034.00034.10033.75034.050▼ −0,41%265.4009,0
2-10-202634.22034.19034.19033.60034.190▼ −0,09%379.20012,8
1-10-202634.55034.54034.54033.88034.220▼ −0,96%403.30013,8
30-9-202634.39034.50034.59034.25034.550▲ +0,47%296.70010,2
29-9-202634.48034.48034.58034.25034.390▼ −0,26%215.9007,4
28-9-202634.60034.70034.80034.30034.480▼ −0,35%428.70014,8
25-9-202634.93034.74034.93034.60034.600▼ −0,94%259.5009,0
24-9-202635.18035.16035.16034.61034.930▼ −0,71%543.60018,9
23-9-202635.20035.20035.35035.02035.180▼ −0,06%384.50013,5
22-9-202634.89035.10035.26034.85035.200▲ +0,89%198.5007,0
21-9-202635.50035.50035.52034.68034.890▼ −1,72%341.80012,0
18-9-202635.35035.40035.74035.40035.500▲ +0,42%612.50021,8
17-9-202635.00034.99035.38034.86035.350▲ +1,00%502.80017,7
16-9-202635.00035.00035.10034.82035.000■ 0,00%675.00023,6
15-9-202634.80034.80035.00034.75035.000▲ +0,57%425.40014,8
14-9-202634.85034.85034.85034.43034.800▼ −0,14%714.20024,8

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 1/101 · 14-9-2026 – 23-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-10-2014

Dữ liệu khác của E1VFVN30

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu E1VFVN30 (Quỹ ETF DCVFMVN30) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 6-10-2014 tới nay, tổng cộng 3.008 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 23-10-2026: giá đóng cửa 34.410 đồng, tăng 1,27%, khối lượng 381.000 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 379.050 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, E1VFVN30 tăng mạnh nhất vào năm 2017 (58,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (33,9%).