Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
34.410
▲ +430 (▲ +1,27%)
Giá lịch sử cổ phiếu E1VFVN30
Biểu đồ giá E1VFVN30
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá E1VFVN30 theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 36.000 | 34.410 | 37.400 | 30.850 | ▼ −4,4% | 199 |
| 2025 | 23.500 | 36.090 | 36.120 | 19.800 | ▲ +53,6% | 249 |
| 2024 | 19.530 | 23.480 | 24.000 | 19.380 | ▲ +20,2% | 250 |
| 2023 | 17.700 | 19.430 | 21.900 | 17.050 | ▲ +9,8% | 249 |
| 2022 | 26.200 | 17.330 | 26.360 | 14.660 | ▼ −33,9% | 249 |
| 2021 | 18.330 | 25.830 | 26.640 | 16.000 | ▲ +40,9% | 250 |
| 2020 | 14.780 | 18.000 | 18.000 | 9.950 | ▲ +21,8% | 252 |
| 2019 | 14.100 | 14.760 | 16.230 | 13.570 | ▲ +4,7% | 250 |
| 2018 | 16.410 | 14.310 | 19.350 | 14.000 | ▼ −12,8% | 248 |
| 2017 | 10.190 | 16.180 | 16.510 | 10.190 | ▲ +58,8% | 250 |
| 2016 | 9.400 | 10.170 | 10.890 | 8.500 | ▲ +8,2% | 251 |
| 2015 | 9.400 | 9.600 | 10.400 | 8.600 | ▲ +2,1% | 248 |
| 2014 | 10.400 | 9.400 | 12.200 | 8.900 | ▼ −9,6% | 63 |
Giá E1VFVN30 từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23-10-2026 | 33.980 | 33.950 | 34.410 | 33.750 | 34.410 | ▲ +1,27% | 381.000 | 13,0 |
| 22-10-2026 | 33.850 | 33.860 | 33.980 | 33.790 | 33.980 | ▲ +0,38% | 252.500 | 8,6 |
| 21-10-2026 | 33.280 | 33.250 | 33.850 | 33.120 | 33.850 | ▲ +1,71% | 889.400 | 29,8 |
| 20-10-2026 | 32.800 | 32.820 | 33.330 | 31.880 | 33.280 | ▲ +1,46% | 624.900 | 20,6 |
| 19-10-2026 | 33.450 | 33.450 | 33.520 | 32.800 | 32.800 | ▼ −1,94% | 511.400 | 17,0 |
| 16-10-2026 | 33.250 | 33.250 | 33.450 | 32.980 | 33.450 | ▲ +0,60% | 293.400 | 9,7 |
| 15-10-2026 | 33.430 | 33.430 | 33.430 | 33.060 | 33.250 | ▼ −0,54% | 249.200 | 8,3 |
| 14-10-2026 | 33.480 | 33.470 | 33.470 | 33.200 | 33.430 | ▼ −0,15% | 183.300 | 6,1 |
| 13-10-2026 | 33.790 | 33.680 | 33.680 | 33.310 | 33.480 | ▼ −0,92% | 195.800 | 6,5 |
| 12-10-2026 | 33.840 | 33.850 | 33.850 | 33.530 | 33.790 | ▼ −0,15% | 364.500 | 12,3 |
| 9-10-2026 | 34.000 | 33.900 | 34.000 | 33.450 | 33.840 | ▼ −0,47% | 454.100 | 15,3 |
| 8-10-2026 | 34.190 | 34.100 | 34.170 | 33.750 | 34.000 | ▼ −0,56% | 406.300 | 13,8 |
| 7-10-2026 | 34.200 | 34.220 | 34.220 | 33.830 | 34.190 | ▼ −0,03% | 251.200 | 8,5 |
| 6-10-2026 | 34.050 | 34.110 | 34.200 | 33.650 | 34.200 | ▲ +0,44% | 534.800 | 18,1 |
| 5-10-2026 | 34.190 | 34.000 | 34.100 | 33.750 | 34.050 | ▼ −0,41% | 265.400 | 9,0 |
| 2-10-2026 | 34.220 | 34.190 | 34.190 | 33.600 | 34.190 | ▼ −0,09% | 379.200 | 12,8 |
| 1-10-2026 | 34.550 | 34.540 | 34.540 | 33.880 | 34.220 | ▼ −0,96% | 403.300 | 13,8 |
| 30-9-2026 | 34.390 | 34.500 | 34.590 | 34.250 | 34.550 | ▲ +0,47% | 296.700 | 10,2 |
| 29-9-2026 | 34.480 | 34.480 | 34.580 | 34.250 | 34.390 | ▼ −0,26% | 215.900 | 7,4 |
| 28-9-2026 | 34.600 | 34.700 | 34.800 | 34.300 | 34.480 | ▼ −0,35% | 428.700 | 14,8 |
| 25-9-2026 | 34.930 | 34.740 | 34.930 | 34.600 | 34.600 | ▼ −0,94% | 259.500 | 9,0 |
| 24-9-2026 | 35.180 | 35.160 | 35.160 | 34.610 | 34.930 | ▼ −0,71% | 543.600 | 18,9 |
| 23-9-2026 | 35.200 | 35.200 | 35.350 | 35.020 | 35.180 | ▼ −0,06% | 384.500 | 13,5 |
| 22-9-2026 | 34.890 | 35.100 | 35.260 | 34.850 | 35.200 | ▲ +0,89% | 198.500 | 7,0 |
| 21-9-2026 | 35.500 | 35.500 | 35.520 | 34.680 | 34.890 | ▼ −1,72% | 341.800 | 12,0 |
| 18-9-2026 | 35.350 | 35.400 | 35.740 | 35.400 | 35.500 | ▲ +0,42% | 612.500 | 21,8 |
| 17-9-2026 | 35.000 | 34.990 | 35.380 | 34.860 | 35.350 | ▲ +1,00% | 502.800 | 17,7 |
| 16-9-2026 | 35.000 | 35.000 | 35.100 | 34.820 | 35.000 | ■ 0,00% | 675.000 | 23,6 |
| 15-9-2026 | 34.800 | 34.800 | 35.000 | 34.750 | 35.000 | ▲ +0,57% | 425.400 | 14,8 |
| 14-9-2026 | 34.850 | 34.850 | 34.850 | 34.430 | 34.800 | ▼ −0,14% | 714.200 | 24,8 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/101 · 14-9-2026 – 23-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-10-2014
Dữ liệu khác của E1VFVN30
Phân tích kỹ thuật E1VFVN30Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh E1VFVN30Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán E1VFVN30Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ E1VFVN30Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn E1VFVN30Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoGiao dịch nội bộ E1VFVN30Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại E1VFVN30Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại E1VFVN30Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp E1VFVN30Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu E1VFVN30 (Quỹ ETF DCVFMVN30) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 6-10-2014 tới nay, tổng cộng 3.008 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 23-10-2026: giá đóng cửa 34.410 đồng, tăng 1,27%, khối lượng 381.000 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 379.050 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, E1VFVN30 tăng mạnh nhất vào năm 2017 (58,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (33,9%).