Ngày hiệu lực2-10-2026
Quỹ ETF DCVFMVN30
DCVFMVN30 ETF
34.190
▼ −30 (▼ −0,09%)

Room ngoại E1VFVN30: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài E1VFVN30 theo thời gian

1252 ngày
68,19%76,01%83,83%91,65%99,47%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 119.748.544 cổ phiếu E1VFVN30, tương đương 70,44% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 50.251.456 cổ phiếu (29,56% vốn), khoảng 1.718 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 97,31% (23-8-2021), thấp nhất 70,35% (29-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu E1VFVN30 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202670,45%70,44%▼ −0,01 điểm %683.522
1 tháng28-8-202671,41%70,44%▼ −0,97 điểm %-3.507.358
3 tháng3-7-202672,13%70,44%▼ −1,69 điểm %-3.375.268
1 năm2-10-202582,29%70,44%▼ −11,85 điểm %-28.135.370
3 năm3-10-202389,41%70,44%▼ −18,97 điểm %-221.188.231

Sở hữu nước ngoài E1VFVN30 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202670,44%▼ −0,04 điểm %119.748.544100%50.251.456
9-202670,49%▼ −0,93 điểm %119.754.166100%50.145.834
8-202671,41%▼ −0,15 điểm %123.255.902100%49.344.098
7-202671,57%▼ −1,94 điểm %123.522.235100%49.077.765
6-202673,50%▼ −1,57 điểm %125.613.330100%45.286.670
5-202675,07%▼ −0,89 điểm %128.377.635100%42.622.365
4-202675,96%▲ +1,04 điểm %133.690.408100%42.309.592
3-202674,92%▼ −3,52 điểm %133.882.132100%44.817.868
2-202678,44%▼ −1,78 điểm %137.586.479100%37.813.521
1-202680,23%▼ −2,33 điểm %141.117.910100%34.782.090
12-202582,56%▲ +0,14 điểm %152.652.937100%32.247.063
11-202582,42%▲ +0,80 điểm %149.830.768100%31.969.232
10-202581,62%▼ −0,31 điểm %144.297.713100%32.502.287
9-202581,93%▼ −2,05 điểm %148.947.428100%32.852.572
8-202583,98%▼ −1,18 điểm %162.169.653100%30.930.347
7-202585,17%▼ −0,07 điểm %183.872.336100%32.027.664
6-202585,23%▲ +0,23 điểm %195.263.557100%33.836.443
5-202585,00%▲ +0,98 điểm %199.155.730100%35.144.270
4-202584,02%▼ −1,37 điểm %200.977.600100%38.222.400
3-202585,39%▼ −0,38 điểm %214.406.532100%36.693.468
2-202585,77%▼ −0,11 điểm %226.599.098100%37.600.902
1-202585,87%▼ −0,65 điểm %242.763.367100%39.936.633
12-202486,52%▼ −0,16 điểm %249.260.227100%38.839.773
11-202486,68%▼ −0,93 điểm %253.964.997100%39.035.003
10-202487,61%▲ +0,00 điểm %268.438.297100%37.961.703
9-202487,61%▲ +0,35 điểm %268.954.876100%38.045.124
8-202487,25%▼ −1,35 điểm %274.062.666100%40.037.334
7-202488,61%▲ +0,03 điểm %292.405.451100%37.594.549
6-202488,58%▲ +0,02 điểm %280.079.641100%36.120.359
5-202488,55%▼ −0,50 điểm %282.577.883100%36.522.117
4-202489,05%▲ +0,43 điểm %305.625.353100%37.574.647
3-202488,62%▼ −0,66 điểm %312.041.683100%40.058.317
2-202489,29%▼ −0,05 điểm %333.843.715100%40.056.285
1-202489,34%▲ +0,73 điểm %346.731.526100%41.368.474
12-202388,61%▼ −0,20 điểm %342.729.188100%44.070.812
11-202388,80%▲ +0,10 điểm %343.661.905100%43.338.095
10-202388,71%▼ −0,82 điểm %326.882.185100%41.617.815
9-202389,53%▼ −0,57 điểm %341.381.575100%39.918.425
8-202390,10%▼ −0,45 điểm %345.165.628100%37.934.372
7-202390,55%▼ −0,68 điểm %383.476.073100%40.023.927
6-202391,23%▼ −0,23 điểm %387.266.918100%37.233.082
5-202391,46%▼ −1,04 điểm %399.480.868100%37.319.132
4-202392,49%▼ −0,03 điểm %423.524.513100%34.375.487
3-202392,52%▼ −0,42 điểm %425.982.713100%34.417.287
2-202392,95%▼ −0,24 điểm %435.084.183100%33.015.817
1-202393,18%▲ +0,57 điểm %432.283.320100%31.616.680
12-202292,61%▲ +0,54 điểm %400.077.530100%31.922.470
11-202292,07%▼ −0,40 điểm %389.903.530100%33.596.470
10-202292,47%▼ −0,08 điểm %351.659.400100%28.640.600
9-202292,55%▼ −0,07 điểm %317.439.293100%25.560.707
8-202292,62%▲ +0,07 điểm %324.537.230100%25.862.770
7-202292,55%▼ −0,99 điểm %332.912.530100%26.787.470
6-202293,54%▼ −0,63 điểm %342.360.730100%23.639.270
5-202294,17%▼ −0,31 điểm %356.354.730100%22.045.270
4-202294,49%▼ −0,63 điểm %355.270.490100%20.729.510
3-202295,12%▼ −0,89 điểm %346.909.140100%17.790.860
2-202296,01%▼ −0,68 điểm %372.603.040100%15.496.960
1-202296,68%▲ +0,22 điểm %398.916.940100%13.683.060
12-202196,46%▼ −0,36 điểm %408.511.440100%14.988.560
11-202196,83%▲ +0,05 điểm %408.892.310100%13.407.690
10-202196,78%▲ +0,05 điểm %420.892.790100%14.007.210
9-202196,73%▼ −0,36 điểm %400.937.890100%13.562.110
8-202197,08%▼ −0,20 điểm %397.751.990100%11.948.010
7-202197,28%—379.409.190100%10.590.810

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026119.748.544−18.29770,44%50.251.456
1-10-2026119.766.841+12.67570,49%50.133.159
30-9-2026119.754.166+800.00070,49%50.145.834
29-9-2026118.954.166−22.35370,35%50.145.834
28-9-2026118.976.519−88.50370,36%50.123.481
25-9-2026119.065.022−45.60070,45%49.934.978
24-9-2026119.110.622070,44%49.989.378
23-9-2026119.110.622−84.88970,48%49.889.378
22-9-2026119.195.511−194.16170,49%49.904.489
21-9-2026119.389.672070,56%49.810.328
18-9-2026119.389.672−665.41070,60%49.710.328
17-9-2026120.055.082+259.98470,58%50.044.918
16-9-2026119.795.098−620.83070,47%50.204.902
15-9-2026120.415.928−291.17570,92%49.384.072
14-9-2026120.707.103−648.20070,71%49.992.897
11-9-2026121.355.303−646.97770,93%49.744.697
10-9-2026122.002.280−227.45571,06%49.697.720
9-9-2026122.229.735−144.92671,19%49.470.265
8-9-2026122.374.661071,15%49.625.339
7-9-2026122.374.661−552.52871,15%49.625.339
4-9-2026122.927.189−328.71371,30%49.472.811
3-9-2026123.255.902071,45%49.244.098
28-8-2026123.255.902+407.85271,41%49.344.098
27-8-2026122.848.050071,34%49.351.950
26-8-2026122.848.050−165.55171,30%49.451.950
25-8-2026123.013.601+138.50271,27%49.586.399
24-8-2026122.875.099−27.30171,19%49.724.901
21-8-2026122.902.400−17.10371,21%49.697.600
20-8-2026122.919.503071,26%49.580.497
19-8-2026122.919.503—71,30%49.480.497

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của E1VFVN30