Khối ngoại mua bán E1VFVN30 — trang 3
Mua bán ròng của khối ngoại với E1VFVN30
120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng
Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.
Khối ngoại giao dịch E1VFVN30 từng phiên
| Phiên | Giá đóng cửa | KL mua | KL bán | KL ròng | GT mua (tỉ) | GT bán (tỉ) | Ròng (tỉ) | Room còn lại (cp) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-7-2026 | 33.000 | 957.700 | 163.700 | ▲ +794.000 | 31,4 | 5,4 | ▲ +26,0 | 47.045.354 |
| 23-7-2026 | 33.250 | 841.200 | 252.456 | ▲ +588.744 | 27,6 | 8,3 | ▲ +19,3 | 46.834.098 |
| 22-7-2026 | 33.200 | 435.633 | 206.080 | ▲ +229.553 | 14,5 | 6,9 | ▲ +7,7 | 46.463.651 |
| 21-7-2026 | 34.000 | 517.920 | 77.511 | ▲ +440.409 | 17,5 | 2,6 | ▲ +14,9 | 46.695.578 |
| 20-7-2026 | 34.100 | 285.315 | 240.313 | ▲ +45.002 | 9,7 | 8,2 | ▲ +1,5 | 46.726.113 |
| 17-7-2026 | 34.670 | 38.260 | 146.742 | ▼ −108.482 | 1,3 | 5,1 | ▼ −3,8 | 46.626.113 |
| 16-7-2026 | 34.850 | 190.538 | 405.005 | ▼ −214.467 | 6,5 | 13,9 | ▼ −7,4 | 46.247.081 |
| 15-7-2026 | 34.680 | 283.050 | 30.207 | ▲ +252.843 | 9,8 | 1,0 | ▲ +8,7 | 45.917.157 |
| 14-7-2026 | 34.930 | 216.100 | 495.132 | ▼ −279.032 | 7,4 | 17,1 | ▼ −9,6 | 45.717.157 |
| 13-7-2026 | 34.990 | 124.162 | 206.929 | ▼ −82.767 | 4,3 | 7,2 | ▼ −2,9 | 45.517.157 |
| 10-7-2026 | 35.570 | 124.340 | 23.817 | ▲ +100.523 | 4,4 | 0,8 | ▲ +3,6 | 45.617.680 |
| 9-7-2026 | 35.740 | 142.400 | 17.600 | ▲ +124.800 | 5,1 | 0,6 | ▲ +4,4 | 45.642.480 |
| 8-7-2026 | 35.800 | 173.110 | 25.034 | ▲ +148.076 | 6,2 | 0,9 | ▲ +5,3 | 45.390.556 |
| 7-7-2026 | 35.770 | 360.300 | 13.621 | ▲ +346.679 | 12,8 | 0,5 | ▲ +12,3 | 45.637.235 |
| 6-7-2026 | 35.750 | 148.830 | 110.178 | ▲ +38.652 | 5,3 | 3,9 | ▲ +1,4 | 45.675.887 |
| 3-7-2026 | 35.990 | 200.530 | 100.229 | ▲ +100.301 | 7,2 | 3,6 | ▲ +3,6 | 47.576.188 |
| 2-7-2026 | 36.000 | 138.100 | 112.600 | ▲ +25.500 | 5,0 | 4,1 | ▲ +0,9 | 45.666.904 |
| 1-7-2026 | 36.080 | 325.301 | 314.186 | ▲ +11.115 | 11,7 | 11,3 | ▲ +0,4 | 45.678.019 |
| 30-6-2026 | 35.870 | 129.320 | 2.464.104 | ▼ −2.334.784 | 4,6 | 87,9 | ▼ −83,3 | 45.286.670 |
| 29-6-2026 | 35.870 | 373.829 | 320.033 | ▲ +53.796 | 13,4 | 11,5 | ▲ +1,9 | 45.398.309 |
| 26-6-2026 | 36.000 | 119.000 | 310.349 | ▼ −191.349 | 4,2 | 11,1 | ▼ −6,8 | 45.398.309 |
| 25-6-2026 | 35.790 | 110.410 | 152.567 | ▼ −42.157 | 3,9 | 5,5 | ▼ −1,5 | 45.398.309 |
| 24-6-2026 | 35.850 | 424.216 | 394.122 | ▲ +30.094 | 15,1 | 14,0 | ▲ +1,1 | 45.272.787 |
| 23-6-2026 | 35.500 | 385.859 | 349.789 | ▲ +36.070 | 13,7 | 12,4 | ▲ +1,3 | 45.338.695 |
| 22-6-2026 | 35.470 | 75.415 | 431.031 | ▼ −355.616 | 2,7 | 15,2 | ▼ −12,5 | 45.332.055 |
| 19-6-2026 | 35.300 | 88.745 | 258.907 | ▼ −170.162 | 3,1 | 9,1 | ▼ −6,0 | 45.405.478 |
| 18-6-2026 | 35.330 | 174.250 | 180.890 | ▼ −6.640 | 6,1 | 6,4 | ▼ −0,2 | 45.308.264 |
| 17-6-2026 | 34.980 | 105.603 | 232.180 | ▼ −126.577 | 3,7 | 8,1 | ▼ −4,4 | 44.889.227 |
| 16-6-2026 | 35.150 | 23.150 | 120.364 | ▼ −97.214 | 0,8 | 4,2 | ▼ −3,4 | 44.818.811 |
| 15-6-2026 | 35.100 | 173.010 | 592.047 | ▼ −419.037 | 6,0 | 20,7 | ▼ −14,6 | 44.944.048 |
Trang 3/101 · 15-6-2026 – 24-7-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-10-2014
Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.
Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại E1VFVN30, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.
Dữ liệu khác của E1VFVN30
Tóm tắt
Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu E1VFVN30 (Quỹ ETF DCVFMVN30) theo từng phiên.
Phiên 21-10-2026, khối ngoại bán ròng 12 tỉ đồng ở mã này.
Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 877 tỉ đồng cổ phiếu E1VFVN30 (mua 2.042 tỉ đồng, bán 2.919 tỉ đồng).
Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 51.610.404 cổ phiếu.