Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo EIB
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
Vietnam Export Import Commercial Joint Stock Bank
16.850
▲ +550 (▲ +3,37%)

Giá lịch sử cổ phiếu EIB — trang 3

Biểu đồ giá EIB

500 phiên gần nhất
14.36018.85523.35027.84532.34017-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá EIB theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202620.95016.85024.55015.750▼ −19,6%197
202518.75021.30031.65015.600▲ +13,6%249
202418.45019.30022.10016.250▲ +4,6%250
202327.40018.35029.60016.500▼ −33,0%249
202233.90027.95042.40017.000▼ −17,6%249
202119.50033.70037.50016.500▲ +72,8%250
202017.70019.25020.90014.000▲ +8,8%252
201914.00017.80019.10013.950▲ +27,1%250
201812.65014.05016.60012.100▲ +11,1%248
20179.45012.65013.8009.050▲ +33,9%250
201611.2009.00013.0008.500▼ −19,6%251
201512.80011.20015.90010.000▼ −12,5%248
201412.80012.80015.90011.000■ 0,0%247
201316.00012.50018.00012.200▼ −21,9%250
201214.30015.70021.10013.200▲ +9,8%250
201115.30014.30016.50012.700▼ −6,5%248
201025.20015.50026.40013.200▼ −38,5%250
200929.00024.00029.90020.200▼ −17,2%48

Giá EIB từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
24-7-202617.65017.75018.10017.45017.500▼ −0,85%9.952.900177,0
23-7-202616.50016.25017.65016.25017.650▲ +6,97%14.090.851239,2
22-7-202617.60017.60018.10016.40016.500▼ −6,25%19.029.800323,9
21-7-202617.85017.60018.50017.60017.600▼ −1,40%7.198.651129,3
20-7-202619.00018.80018.95017.85017.850▼ −6,05%11.062.700204,2
17-7-202619.05019.05019.05018.65019.000▼ −0,26%3.744.24772,7
16-7-202619.45019.20019.40018.65019.050▼ −2,06%8.060.600152,9
15-7-202619.50019.50019.55019.30019.450▼ −0,26%8.273.347162,8
14-7-202619.35019.30019.55019.05019.500▲ +0,78%2.745.30053,1
13-7-202619.75019.45019.70019.15019.350▼ −2,03%10.850.947213,0
10-7-202620.00020.00020.00019.75019.750▼ −1,25%3.863.28676,8
9-7-202620.30020.25020.25019.90020.000▼ −1,48%7.285.700147,0
8-7-202620.20020.20020.45020.10020.300▲ +0,50%3.004.70060,9
7-7-202620.00020.10020.30020.00020.200▲ +1,00%4.776.30097,3
6-7-202620.65020.80020.85019.25020.000▼ −3,15%8.011.300162,7
3-7-202620.90021.00021.00020.60020.650▼ −1,20%20.250.100409,0
2-7-202621.05021.20021.20020.90020.900▼ −0,71%3.671.90077,3
1-7-202621.00020.90021.30020.90021.050▲ +0,24%5.568.500117,1
30-6-202620.70020.70021.00020.70021.000▲ +1,45%4.514.90094,4
29-6-202620.60020.60020.95020.60020.700▲ +0,49%4.923.000102,2
26-6-202620.55020.65020.80020.45020.600▲ +0,24%20.612.800431,4
25-6-202620.75020.75020.85020.55020.550▼ −0,96%3.502.70072,6
24-6-202620.80020.85020.90020.50020.750▼ −0,24%6.727.600137,8
23-6-202620.95020.95021.40020.80020.800▼ −0,72%7.425.500156,0
22-6-202621.00020.90021.05020.80020.950▼ −0,24%8.282.201171,0
19-6-202621.00021.05021.15020.90021.000■ 0,00%4.619.00097,7
18-6-202621.45021.50021.50021.00021.000▼ −2,10%4.393.40093,4
17-6-202621.20021.20021.60021.15021.450▲ +1,18%18.846.300416,0
16-6-202621.15021.25021.25021.05021.200▲ +0,24%8.059.500167,7
15-6-202620.70020.75021.20020.75021.150▲ +2,17%21.119.600437,4

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 3/142 · 15-6-2026 – 24-7-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-10-2009

Dữ liệu khác của EIB

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu EIB (Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 27-10-2009 tới nay, tổng cộng 4.236 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 16.850 đồng, tăng 3,37%, khối lượng 9.375.000 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 11.368.669 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, EIB tăng mạnh nhất vào năm 2021 (72,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2010 (38,5%).