Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo FPT
57.400
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán FPT

Cân đối kế toán FPT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58.137,445.535,936.705,830.937,735.118,425.612,518.979,218.406,116.059,921.908,718.959,016.964,312.908,210.229,511.372,78.839,07.678,54.658,34.342,63.074,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10.522,19.315,48.279,26.440,25.417,84.686,23.453,43.925,73.480,76.013,43.584,74.336,32.751,02.318,92.902,41.436,12.310,51.242,5895,5669,5
      1. Tiền8.084,86.725,65.975,13.880,93.447,42.216,72.611,62.682,41.886,42.708,41.879,42.072,21.426,91.448,61.498,1861,71.491,51.088,0815,4669,5
      2. Các khoản tương đương tiền2.437,42.589,82.304,02.559,31.970,52.469,4841,71.243,31.594,23.305,01.705,32.264,11.324,1870,31.404,2574,4819,0154,580,10,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn29.631,021.785,216.104,213.047,220.730,712.435,96.709,05.568,64.379,43.472,12.617,41.441,51.443,4662,0861,6563,9619,70,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.450,91.452,9677,6861,6565,9619,70,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,4-9,4-15,60,0-2,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn29.631,021.785,216.104,213.047,220.730,712.435,96.709,05.568,64.379,43.472,12.617,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn14.402,011.381,59.674,38.502,96.882,26.265,46.536,36.426,96.151,86.640,15.534,25.034,34.411,53.775,63.781,53.248,92.545,61.994,21.849,31.756,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12.734,610.537,09.057,67.990,16.212,05.564,45.812,95.561,55.038,44.813,64.477,14.005,23.658,33.208,63.055,22.355,81.885,71.541,31.511,11.509,8
      2. Trả trước cho người bán952,7610,4482,1292,9400,7459,3274,8218,495,3502,8346,0400,2253,6209,6202,3241,6395,1271,9161,0162,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0252,00,00,00,00,00,00,00,00,00,092,761,40,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng200,4136,1176,8199,3168,9198,0318,30,0431,60,0516,8523,0419,9272,5259,6153,80,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn9,29,80,50,934,8185,50,40,90,0621,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.091,2707,8869,5719,2595,8480,8491,3658,8767,0845,2476,4401,4320,0265,9369,0556,2286,9107,1122,685,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-586,2-619,5-912,2-699,4-530,0-622,7-361,5-264,7-180,5-142,7-282,2-295,5-240,3-181,0-104,6-58,5-22,1-18,8-6,8-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.193,81.856,81.593,41.965,81.507,31.290,11.284,21.340,71.020,24.553,85.268,14.572,63.328,92.699,53.275,82.448,51.426,01.224,01.428,2584,5
      1. Hàng tồn kho2.277,41.990,21.725,02.121,11.623,31.405,11.350,01.401,31.024,04.617,05.332,04.652,33.353,82.710,33.294,72.460,51.434,71.230,91.430,1584,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-83,6-133,5-131,5-155,3-116,0-115,0-65,8-60,6-3,8-63,2-63,9-79,7-24,9-10,8-18,8-12,0-8,7-6,9-1,90,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.388,61.197,01.054,6981,6580,3934,9996,41.144,11.027,81.229,31.954,51.579,6973,4773,4551,41.141,7776,7197,6169,663,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn642,0479,7449,2409,3291,0621,0692,5962,5759,9700,7829,5592,4178,5114,281,872,494,040,435,817,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ609,5648,7529,0392,9256,8268,3175,8138,8156,1405,41.106,2921,6757,1621,9405,2310,1209,3143,7130,840,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước137,168,676,4179,432,545,5128,142,8111,7123,218,833,710,014,438,112,425,91,40,01,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,827,822,926,2746,6447,412,23,04,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn30.004,626.464,123.577,120.712,718.579,616.121,814.415,011.351,08.939,77.924,67.086,65.694,04.662,33.979,73.570,43.465,52.716,91.466,61.013,4334,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn564,3331,6247,4225,1167,2242,9262,5109,8231,7381,0348,60,01,21,41,00,40,10,00,00,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0161,6242,3242,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn5,32,50,01,22,394,047,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác611,4381,5299,8276,3219,7203,6269,8164,1124,8192,3160,20,01,21,41,00,40,10,00,00,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-52,4-52,4-52,4-52,4-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-53,7-53,90,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định17.288,514.816,113.643,212.032,910.398,88.317,87.492,26.513,75.247,34.590,04.292,33.300,52.536,82.076,71.727,81.677,81.255,6739,0632,8263,0
      1. Tài sản cố định hữu hình15.359,212.774,612.382,110.714,29.260,97.219,66.295,35.207,14.585,54.131,33.971,42.998,02.263,61.806,91.458,91.433,71.023,9694,3598,2247,0
      - Nguyên giá3.868,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.940,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính1,32,04,031,64,82,92,83,03,72,51,70,70,50,60,60,70,10,20,00,0
      - Nguyên giá3.868,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.940,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1.928,12.039,51.257,11.287,11.133,11.095,41.194,11.303,6658,1456,2319,1301,8272,6269,1268,3243,4231,544,634,615,9
      - Nguyên giá3.868,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.940,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.605,12.559,81.315,31.062,21.290,62.373,41.650,51.174,8805,61.021,0692,6537,2539,1541,0423,1322,5382,9221,88,836,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,014,213,4—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.605,12.559,81.315,31.062,21.290,62.373,41.650,51.174,8805,61.006,7679,2—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4.737,93.318,13.335,03.238,33.102,02.581,22.496,62.202,51.783,4826,3727,9796,5706,7696,3865,4978,2909,8290,1321,813,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.581,12.281,22.107,62.205,72.018,01.980,81.912,71.676,21.333,7289,8271,4251,1225,5210,4212,2714,7381,2243,6299,21,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3.823,83.393,72.830,32.399,11.931,0903,5893,6793,4749,3756,8632,6703,2663,5663,4672,5273,7560,347,723,812,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2.667,0-2.357,1-1.623,2-1.376,7-847,2-303,3-309,8-267,1-299,6-221,1-176,2-157,7-182,3-177,5-19,3-10,2-31,7-1,2-1,20,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,220,210,20,20,20,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5.808,75.438,45.036,24.154,23.620,92.606,62.513,31.350,2871,91.106,31.025,21.059,7878,5664,3553,0486,6168,5215,850,021,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn4.200,23.765,23.391,43.488,32.972,72.267,12.247,1987,0811,41.017,4808,5523,4489,4330,7225,3154,981,9153,241,219,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại592,8575,8360,9258,0182,2139,540,337,260,489,0216,7131,8103,574,773,276,160,723,40,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,071,354,042,538,133,919,939,38,81,7
    VII. Lợi thế thương mại1.015,71.097,51.283,8407,9466,0200,0225,9326,00,00,00,0333,2231,5216,4216,4221,76,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88.142,072.000,060.282,851.650,453.697,941.734,333.394,229.757,124.999,729.833,326.045,622.658,317.570,614.209,214.943,112.304,510.395,46.124,85.356,13.409,2
  A. Nợ phải trả44.394,036.272,530.349,826.294,332.280,023.128,716.594,914.982,111.761,318.385,215.863,313.400,59.316,77.114,98.717,37.255,56.677,53.222,43.131,21.746,5
    I. Nợ ngắn hạn41.524,934.836,229.651,724.521,229.761,122.364,716.102,314.451,111.100,317.429,714.967,612.070,39.068,76.423,28.475,55.214,24.765,83.217,43.064,71.620,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19.169,714.446,213.837,910.904,317.799,412.062,47.513,66.598,94.117,09.206,78.191,36.722,44.166,62.859,74.674,52.675,92.234,11.236,81.249,3658,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0307,10,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3.837,14.423,92.603,03.209,22.865,82.824,52.641,82.510,12.279,23.757,42.815,13.018,92.200,01.809,41.338,81.150,21.238,71.057,51.060,4626,7
      4. Người mua trả tiền trước734,7562,1602,0491,1710,7465,2398,6418,7561,3582,2296,6478,4374,8345,9335,4210,7271,7336,6160,271,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2.199,52.298,81.432,4670,6517,7646,0554,5411,2320,4342,5318,5250,8196,3297,3337,5242,2353,4189,1242,982,5
      6. Phải trả người lao động5.724,84.341,03.734,33.276,72.926,21.968,41.278,91.191,3830,4826,7694,1647,4506,5310,8342,1211,8165,336,372,667,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.765,41.241,1848,3807,6829,1762,4746,9838,0918,4603,0518,8517,9447,6234,9196,5218,9127,0123,078,420,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,086,80,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng85,792,778,578,789,264,239,346,620,419,012,915,828,46,516,930,211,27,410,40,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4.233,74.224,63.620,23.200,42.530,41.962,91.827,31.610,91.293,61.242,01.491,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.014,8874,01.015,1568,8555,5744,8387,4341,1439,5523,6302,3177,3884,9299,9708,4286,4256,1156,043,667,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn599,5496,6417,4251,1112,4211,6174,631,46,17,717,032,352,524,124,132,522,217,722,80,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2.160,11.835,01.462,61.062,5824,7652,4539,4453,1314,1318,9309,1209,2211,1234,7194,1155,486,157,037,226,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.869,01.436,3698,11.773,12.518,8763,9492,6530,9661,0955,5895,71.330,2248,0691,7241,82.041,31.911,74,966,5126,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác149,2183,841,928,134,938,592,1109,041,5203,1239,6198,4191,1271,8196,710,316,94,011,03,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.903,8501,1208,11.477,82.296,3677,8349,8366,8565,2732,7614,4142,455,421,80,31.800,41.892,10,154,5122,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả257,7357,0245,7149,387,40,30,00,32,91,70,02,91,10,01,80,40,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,60,90,80,60,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn405,9262,969,32,85,26,17,87,93,45,66,60,00,00,10,62,91,80,00,40,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn152,2131,3132,9114,994,841,142,846,847,812,335,0986,20,0396,37,6224,90,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,31,833,30,90,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu43.748,035.727,529.933,025.356,121.418,018.605,716.799,314.775,013.238,411.448,110.182,39.257,88.253,97.094,36.225,85.049,03.717,92.902,52.224,81.662,7
    I. Vốn chủ sở hữu43.745,335.724,829.930,325.353,421.415,218.602,916.796,514.772,213.235,611.445,310.179,59.255,18.251,17.091,56.223,15.046,33.715,22.899,72.222,11.659,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu17.035,114.710,712.699,710.970,39.075,57.839,96.783,66.136,45.309,64.594,33.975,33.439,82.752,02.738,52.160,81.934,81.438,31.411,6923,5608,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần49,749,749,749,749,749,749,949,549,549,549,549,549,549,549,560,054,954,9524,9524,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu3.499,51.929,01.928,61.179,11.178,2920,1765,3667,0287,856,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,5-0,7-2,8-1,8-0,2-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-70,2-49,5-17,8-40,5-22,613,5-7,815,010,4-5,9-6,5-12,64,328,019,417,36,03,2-1,0-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.575,42.033,31.549,91.086,3570,5442,4307,5223,0171,2126,979,079,478,767,10,10,10,10,10,113,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,087,2114,9115,5115,5112,90,00,060,337,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu88,387,787,287,287,287,2103,087,287,287,287,20,00,00,00,00,0112,0107,60,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14.302,411.030,58.674,17.711,77.000,56.390,95.960,75.293,25.511,44.614,34.394,64.268,24.207,33.181,33.173,41.856,21.391,1798,0431,9353,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7.369,65.458,24.471,94.103,83.967,14.049,93.503,63.515,53.323,13.083,03.051,1—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này6.932,85.572,34.202,23.607,93.033,42.341,12.457,11.777,72.188,31.531,31.343,4—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7.265,15.933,34.958,94.309,73.477,02.860,12.835,12.301,91.809,41.923,01.601,31.344,51.045,2912,5704,81.065,6715,7526,2282,6123,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác2,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,8
      1. Nguồn kinh phí2,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,8
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN88.142,072.000,060.282,851.650,453.697,941.734,333.394,229.757,124.999,729.833,326.045,622.658,317.570,614.209,214.943,112.304,510.395,46.124,85.356,13.409,2
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán FPT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn45.603,141.527,958.103,053.633,052.711,246.075,545.475,542.605,140.835,237.679,136.709,539.531,938.758,429.524,530.933,935.269,537.159,736.617,435.116,830.655,529.634,327.905,525.608,322.473,320.974,719.577,519.038,118.431,917.849,616.918,518.373,417.461,716.757,915.891,416.053,021.767,020.220,920.264,922.082,018.913,817.801,417.461,719.209,416.827,516.240,816.319,916.961,914.847,412.729,412.668,512.954,611.269,811.274,19.906,610.282,211.038,010.787,610.656,611.410,310.607,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8.843,27.993,610.540,29.853,510.019,66.755,69.315,47.935,66.836,36.341,58.279,27.153,66.236,53.289,46.440,23.737,35.220,04.825,85.417,85.446,84.978,95.162,74.684,94.306,84.180,53.891,53.457,73.230,43.081,02.678,23.926,33.982,14.060,13.076,13.480,65.224,24.578,04.035,95.530,64.675,53.875,53.430,03.584,73.015,72.991,13.995,14.303,04.106,82.392,53.123,02.487,22.292,02.156,01.928,22.286,22.793,32.085,62.177,22.900,42.497,7
      1. Tiền5.829,15.022,78.084,87.677,77.755,55.342,76.725,65.251,45.620,05.411,95.975,14.868,74.116,53.068,03.880,93.483,03.951,92.854,83.447,42.936,22.671,62.632,02.215,42.358,82.107,22.540,22.613,12.417,02.807,62.130,62.704,22.414,22.414,91.543,91.886,42.326,72.141,11.574,02.707,91.956,91.557,21.523,01.879,41.288,31.489,01.883,52.072,21.690,11.117,21.327,01.426,91.163,11.332,4828,91.456,61.096,5800,3814,81.496,11.194,5
      2. Các khoản tương đương tiền3.014,12.970,92.455,42.175,82.264,21.412,92.589,82.684,31.216,3929,52.304,02.284,92.120,0221,42.559,3254,31.268,11.971,01.970,52.510,62.307,32.530,72.469,41.948,02.073,31.351,3844,6813,4273,5547,71.222,11.567,91.645,21.532,21.594,22.897,52.436,92.461,92.822,72.718,62.318,31.907,01.705,31.727,41.502,12.111,62.230,82.416,71.275,31.796,11.060,31.128,9823,61.099,3829,61.696,81.285,31.362,31.404,21.303,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20.128,418.751,529.613,027.125,626.619,423.768,421.785,219.442,619.916,118.230,216.104,219.618,220.451,913.860,713.036,120.389,021.520,521.606,120.730,716.055,315.532,514.057,712.435,99.990,88.823,26.943,46.777,96.305,35.892,15.727,95.568,05.067,14.866,34.798,54.379,43.477,83.361,14.208,43.975,72.907,92.736,22.223,02.659,21.912,61.243,9899,91.474,8721,51.169,4861,81.682,41.204,21.356,9812,1685,21.499,51.590,1879,6860,2760,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.922,11.253,3899,91.484,2730,91.178,8871,21.691,91.219,91.372,7827,7700,81.499,51.590,1879,6860,2762,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,4-9,40,0-9,4-9,4-9,4-9,4-9,4-15,8-15,8-15,6-15,60,00,00,00,0-2,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20.128,418.751,529.613,027.125,626.619,423.768,421.785,219.442,619.916,118.230,216.104,219.618,220.451,913.860,713.036,120.389,021.520,521.606,120.730,716.055,315.532,514.057,712.435,99.990,88.823,26.943,46.777,96.305,35.892,15.727,95.568,05.067,14.866,34.798,54.379,43.477,83.361,14.208,43.975,72.907,92.736,22.223,02.659,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn13.337,212.348,014.400,813.077,012.525,311.997,811.380,011.875,210.992,510.054,99.533,99.819,39.006,59.293,98.510,28.184,77.494,57.635,46.882,36.654,86.676,06.051,16.263,05.930,85.803,66.587,76.520,56.515,96.452,95.872,56.424,05.704,85.429,65.709,66.162,27.317,96.816,15.914,86.814,55.779,95.342,24.955,55.720,75.278,45.386,04.906,75.031,94.731,54.449,04.149,04.428,94.064,93.895,33.377,73.833,83.339,33.318,03.521,93.835,53.462,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10.851,010.175,312.733,511.454,511.175,310.855,510.537,010.799,810.309,29.393,89.044,78.927,08.039,67.918,27.977,27.096,46.459,96.583,96.212,05.827,15.531,95.277,55.587,95.145,05.005,65.475,55.740,55.586,85.398,04.935,05.561,14.528,14.226,94.294,25.044,95.596,14.998,14.599,45.015,14.536,94.242,13.821,04.523,33.772,43.812,63.552,64.005,23.789,53.555,33.359,83.689,03.281,63.163,62.697,23.230,02.505,92.449,92.636,53.071,22.473,7
      2. Trả trước cho người bán1.702,41.476,7915,2801,3806,0654,5610,4566,1599,1628,5348,4419,6500,9646,4293,0378,8318,1340,9400,8338,7579,9467,4459,3465,0432,2373,8274,8399,0373,5279,1218,4244,2235,0277,195,9509,7503,2438,8614,6517,2387,4239,4245,7564,2575,0737,7400,2413,2334,8328,9199,6315,7289,8323,8236,8306,1305,3421,7231,9450,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0242,5
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng301,8255,2200,4192,4164,0153,8136,1194,2196,8190,4183,0229,7227,4231,8199,3186,1182,1175,1168,9119,9204,2194,7198,0268,1276,0333,3429,3283,5270,6250,6252,0302,5320,3397,5431,6406,5411,8492,0621,2457,2458,7493,7715,0800,5701,4521,3523,0421,6403,9332,6419,9306,7275,1246,8272,5285,0264,1206,1254,70,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,09,245,210,19,89,833,518,60,70,550,550,650,80,9100,6230,5300,534,8260,4235,40,0185,50,00,0230,22,70,550,80,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác811,4783,11.128,71.196,9988,0895,0706,2900,1853,8819,7869,51.003,1950,31.194,7741,71.033,1875,2793,8595,8629,7632,6604,0459,2529,2522,7548,5434,6543,7641,3677,4656,2874,0860,5936,9770,31.023,71.095,4545,4878,3582,6556,0692,0518,9490,3625,5349,1399,0384,9421,4380,9360,6388,5379,7307,5275,6369,5417,0372,7381,4388,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-329,3-342,4-586,2-613,3-618,2-570,7-619,5-618,6-985,1-978,2-912,2-810,6-762,3-748,0-701,9-610,4-571,3-558,8-530,0-521,0-508,0-492,5-627,0-476,5-432,9-373,6-361,5-297,6-281,3-270,5-264,7-244,1-213,2-196,1-180,5-218,0-192,4-160,8-314,6-314,0-302,0-290,6-282,2-349,0-328,5-254,0-295,5-277,7-266,5-253,3-240,3-227,6-212,9-197,6-181,0-127,2-118,2-115,1-103,7-93,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.255,31.094,62.167,22.050,32.074,12.107,91.835,82.059,11.883,51.856,41.593,41.757,52.028,32.085,31.965,82.188,22.207,51.841,91.507,31.955,11.849,61.638,51.290,11.295,51.300,21.209,81.284,21.425,21.508,61.465,51.340,71.545,21.276,21.181,21.002,34.394,44.178,44.835,14.532,54.465,14.693,75.088,65.278,94.738,24.810,24.837,54.572,63.982,53.576,03.510,73.382,92.838,43.007,93.007,42.706,92.623,03.069,43.361,53.265,72.725,1
      1. Hàng tồn kho1.324,61.163,82.250,82.134,32.157,82.238,91.969,32.194,02.020,91.996,61.725,01.896,42.178,82.236,32.121,12.296,52.307,21.949,01.623,32.075,61.976,01.760,61.405,11.375,51.375,31.285,61.350,01.491,11.580,31.526,11.401,31.548,61.279,51.184,51.006,14.439,94.232,64.892,34.595,74.564,54.774,45.167,95.342,84.794,44.886,34.904,24.652,34.009,53.598,83.528,33.407,82.856,73.036,13.016,02.717,72.637,53.091,33.383,83.284,52.736,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-69,3-69,3-83,6-84,0-83,7-130,9-133,5-134,8-137,4-140,2-131,5-138,9-150,6-151,0-155,3-108,4-99,8-107,1-116,0-120,6-126,4-122,2-115,0-79,9-75,1-75,8-65,8-65,9-71,7-60,6-60,6-3,3-3,3-3,3-3,8-45,5-54,2-57,3-63,2-99,5-80,7-79,3-63,9-56,2-76,0-66,8-79,7-27,0-22,8-17,6-24,9-18,2-28,2-8,6-10,8-14,5-22,0-22,3-18,8-11,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác2.039,01.340,21.381,81.526,51.472,71.445,71.159,01.292,61.206,91.196,31.198,81.183,31.035,3995,1981,7770,3717,3708,1578,6543,5597,3995,6934,4949,4867,2945,0997,9955,1915,11.174,41.114,41.162,31.125,81.125,91.028,41.352,81.287,41.270,71.228,71.085,41.153,71.764,61.965,81.882,51.809,51.680,81.579,61.305,01.142,51.024,0973,2870,2858,0781,2770,1782,9724,5716,4548,61.162,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1.160,9592,4641,1727,4721,2664,9453,6617,8581,2626,3582,9629,7516,7503,2409,3427,2397,2394,6291,0276,3334,6670,7621,0657,7648,4736,1694,0754,3737,21.014,1961,0975,4941,0879,1760,0855,0811,4762,1702,8674,5743,5751,3841,0708,9686,8626,6592,4420,4253,8195,6178,5158,4136,7123,4114,5112,3110,495,485,690,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ704,8626,2609,5665,4636,7641,3648,7604,6518,9480,4531,7506,5477,1405,7385,7323,5299,8271,3256,1243,8240,7250,9268,3226,5176,7184,9175,8119,7126,0143,4138,8167,5147,4151,9156,7383,6358,6382,3402,9290,5386,7989,51.104,31.063,1987,3974,3921,6820,8826,8778,7757,1667,4668,2616,5621,9560,0529,2439,8398,5325,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước173,3121,5131,2133,7114,9139,556,870,2106,889,584,247,041,486,2186,619,620,342,231,523,422,073,945,265,242,224,1128,181,151,916,914,719,437,594,9111,7114,3117,4126,4123,0120,523,523,820,413,720,047,033,712,011,310,110,010,510,311,211,111,615,224,838,10,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,096,9115,432,931,851,850,639,627,633,842,730,122,699,069,6156,426,4746,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn27.960,027.058,229.986,729.105,328.554,927.922,226.537,724.976,524.451,024.345,623.615,722.580,721.766,021.216,720.721,519.857,619.135,818.983,918.579,917.589,417.346,216.568,816.141,115.284,114.938,114.839,214.620,713.844,912.526,211.829,811.352,510.619,29.528,29.119,58.972,27.926,77.824,97.739,07.830,47.484,17.543,17.233,86.773,86.849,76.340,85.886,25.697,85.098,45.037,04.777,74.663,34.439,34.249,34.152,43.988,33.654,03.617,13.616,03.614,63.523,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn546,9529,1564,3577,0555,4433,7331,6346,8315,6319,7247,4237,4228,8223,3225,1198,5177,2187,7167,2168,6326,7246,0242,9371,6348,4331,3221,5249,9114,1126,0109,8254,8246,4247,2242,5319,1310,4386,0341,3343,9364,2354,9114,70,00,013,40,01,11,11,11,21,21,21,21,41,01,01,01,00,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,05,30,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0161,6161,6161,6161,6161,6161,6242,3242,3242,3242,3242,30,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,05,34,80,03,22,50,90,00,00,00,60,71,01,21,31,51,82,32,693,393,694,091,191,184,60,427,00,00,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác599,3581,4611,4624,5602,5482,9381,5398,3367,7372,0299,8289,2280,4274,6276,3249,6228,1240,6219,7220,7288,1207,2203,6335,2312,0301,3275,8277,7168,8180,7164,1147,9139,6140,4135,6211,2202,6197,4152,7155,3175,7166,4168,60,00,065,00,01,11,11,11,21,21,21,21,41,01,01,01,00,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-54,7-53,7-53,7-53,7-53,7-53,7-53,9-53,9-53,90,00,0-54,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định11.823,511.625,317.330,016.990,516.736,315.548,414.841,614.439,314.177,613.814,213.643,213.261,712.232,311.983,512.032,911.384,310.634,910.565,710.398,88.443,08.292,78.373,28.318,07.238,87.366,07.331,97.491,27.184,96.913,96.690,56.513,75.601,95.418,85.189,95.264,44.905,94.750,64.472,34.581,24.472,64.486,04.386,44.331,24.230,03.878,83.456,53.300,52.785,32.880,02.587,62.514,52.364,12.259,32.193,62.076,71.801,11.817,01.716,21.762,91.724,3
      1. Tài sản cố định hữu hình10.401,710.218,815.385,815.156,714.918,113.567,812.800,112.896,912.660,112.297,812.382,112.077,111.033,010.712,610.714,210.171,89.515,99.444,79.260,97.360,37.225,57.285,97.219,76.134,46.222,36.167,76.294,55.921,25.624,15.372,05.207,14.775,74.583,24.541,44.602,74.312,34.347,94.053,24.122,54.165,04.182,64.079,94.010,43.937,63.574,43.156,82.998,02.519,62.606,22.318,32.263,62.095,81.993,91.927,61.806,91.521,21.551,61.442,91.490,01.452,7
      - Nguyên giá2.842,62.741,73.868,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.421,6-1.336,3-1.925,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,91,01,31,61,82,02,02,43,13,54,02,72,929,331,630,432,94,34,82,62,82,52,93,12,12,42,83,22,52,33,02,93,23,53,73,63,02,82,52,62,72,41,71,81,61,70,70,81,00,50,50,20,30,60,60,70,50,50,60,6
      - Nguyên giá2.842,62.741,73.868,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.421,6-1.336,3-1.925,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1.420,91.405,41.942,91.832,21.816,51.978,62.039,51.540,01.514,41.512,91.257,11.182,01.196,31.241,61.287,11.182,21.086,11.116,71.133,11.080,11.064,41.084,81.095,41.101,31.141,61.161,81.193,91.260,61.287,41.316,21.303,6823,3832,4645,0658,1590,0399,7416,3456,2304,9300,7304,0319,1290,5302,7298,0301,8264,9272,8268,8250,3268,0265,2265,4269,1279,2264,9272,8272,3270,9
      - Nguyên giá2.842,62.741,73.868,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.421,6-1.336,3-1.925,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.045,5979,71.604,91.639,41.752,72.812,72.559,81.474,71.475,31.429,41.315,31.329,01.758,11.240,61.062,2955,41.398,41.191,11.292,02.775,72.750,52.519,52.373,42.619,12.233,32.012,91.650,51.781,01.441,71.370,81.174,81.114,0975,4970,3805,6837,0926,81.016,61.005,6924,0882,5776,6630,3547,8500,3536,1537,2563,6485,0571,4539,1575,5539,1551,2541,0400,6352,6443,5423,1366,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,377,750,214,214,214,214,20,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.045,5979,71.604,91.639,41.752,72.812,72.559,81.474,71.475,31.429,41.315,31.329,01.758,11.240,61.062,2955,41.398,41.191,11.292,02.775,72.750,52.519,52.373,42.619,12.233,32.012,91.650,51.781,01.441,71.370,81.174,81.114,0975,4970,3805,6736,7849,1966,4991,4909,9868,3762,4630,3547,8500,3———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11.130,710.525,14.737,93.983,03.814,03.526,53.319,03.214,13.095,93.415,63.367,43.223,33.045,23.257,23.251,73.360,63.130,03.311,13.100,52.754,82.649,12.804,52.605,52.529,62.451,62.579,22.496,62.479,52.347,92.289,52.202,52.000,01.925,31.850,11.787,1785,4795,9814,3805,5747,7739,1687,9689,9785,3787,8798,0796,5716,7712,2714,0706,7713,8710,8710,4696,6842,5844,6861,6885,7901,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh9.994,79.410,23.581,12.926,82.749,12.496,62.282,12.108,01.964,72.186,12.140,02.012,31.962,12.251,52.206,52.110,62.010,82.226,92.016,51.666,61.968,02.112,41.980,81.910,51.890,41.976,81.912,71.880,91.783,31.722,41.676,21.584,51.498,41.411,81.337,5306,4301,5300,0289,8283,2276,9276,9271,4264,1258,0258,3251,1240,2232,3233,7225,5218,7215,4210,0210,4225,0223,9222,0718,5739,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3.860,33.822,23.823,83.467,63.489,03.422,53.393,73.127,32.957,22.949,32.830,42.562,72.432,12.364,62.386,82.261,61.997,61.965,61.931,01.797,81.344,71.203,0927,8922,2865,3912,3893,6893,6847,1824,6793,4749,5749,4749,3749,3749,3751,4752,6756,8683,4653,9586,3610,2695,5695,3698,2703,2658,8662,2662,6663,5663,5663,5663,4663,7656,5656,1654,7186,6178,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2.726,6-2.710,1-2.667,0-2.411,4-2.424,3-2.392,8-2.357,1-2.021,3-1.846,2-1.740,1-1.623,2-1.371,8-1.369,2-1.379,1-1.351,9-1.024,1-881,6-881,6-847,2-709,8-663,8-511,1-303,3-303,3-304,0-309,8-309,8-295,1-282,6-257,6-267,1-334,0-322,5-311,0-299,6-275,5-256,9-238,2-241,9-218,9-191,8-175,2-191,8-174,3-165,5-158,4-157,7-182,3-182,3-182,3-182,3-168,4-168,1-163,0-177,5-39,1-35,4-15,1-19,3-16,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,42,80,00,00,20,20,20,220,220,220,220,220,220,210,212,53,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,10,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3.413,33.399,15.749,55.915,55.696,45.600,95.485,65.501,55.386,65.366,75.042,44.529,34.501,74.512,24.149,63.958,83.795,43.728,33.621,33.447,33.327,22.625,52.601,32.525,12.538,82.583,92.760,92.149,61.708,51.353,01.351,71.648,6962,3862,0872,61.079,41.041,11.049,81.096,9995,91.071,41.028,01.007,71.286,51.174,01.082,21.063,51.031,7958,7903,7901,8784,7739,0695,9672,6608,8601,9593,7541,9531,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.772,81.748,04.200,24.112,63.961,73.785,63.815,23.447,23.317,23.291,83.389,93.426,83.492,33.516,53.488,33.264,83.125,13.041,62.972,72.819,32.723,22.285,82.266,12.283,02.291,12.323,62.494,71.788,51.354,7998,7988,5892,8854,9822,7812,21.004,7962,4960,41.007,5913,5896,1863,1791,0707,3624,6533,6523,4501,6550,3507,1511,7407,5384,1351,9336,8289,9286,0273,3213,0191,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại705,1672,9533,5626,8577,2749,2573,0619,6589,6463,2368,7347,1316,3280,3253,4271,4233,1235,1181,6120,0107,8116,4135,235,334,340,340,339,040,336,837,238,338,539,360,474,678,789,489,482,4175,3164,9216,7151,1144,3158,5135,6133,3117,5108,6104,595,587,480,476,962,963,965,374,483,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0112,383,562,771,363,659,356,454,050,151,147,242,539,635,638,838,133,6
    VII. Lợi thế thương mại935,4978,11.015,71.176,01.157,61.066,11.097,51.434,71.479,81.611,71.283,8755,5693,0715,4407,9422,6437,2451,7466,9508,0496,2223,3200,0206,7213,4220,0225,9322,0313,5317,5326,0717,569,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0315,9321,6327,4333,2333,2231,5231,5231,5231,5216,4216,4216,4216,4216,4216,4216,4221,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN73.563,168.586,188.089,682.738,381.266,173.997,772.013,267.581,665.286,262.024,760.325,362.112,760.524,450.741,251.655,455.127,156.295,655.601,353.696,648.244,946.980,544.474,341.749,437.757,535.912,834.416,733.658,732.276,830.375,828.748,329.725,928.080,926.286,125.010,925.025,229.693,728.045,828.003,929.912,526.397,925.344,524.695,525.983,223.677,222.581,622.206,122.659,719.945,717.766,417.446,217.617,915.709,115.523,414.059,014.270,514.692,014.404,614.272,615.024,914.130,6
  A. Nợ phải trả32.567,428.464,144.338,239.907,841.393,336.101,036.216,632.217,432.549,830.297,630.376,933.707,031.929,123.680,026.312,431.071,332.883,932.641,932.276,527.920,726.923,024.744,023.146,719.576,118.009,116.786,016.783,916.025,714.570,313.215,614.963,113.916,112.400,611.111,111.790,316.659,915.895,616.023,518.464,415.434,614.434,114.052,415.805,013.705,012.657,412.362,613.405,210.987,98.885,28.710,19.363,17.660,17.428,16.524,07.194,57.520,97.339,27.515,38.528,77.800,3
    I. Nợ ngắn hạn29.194,325.696,241.552,836.286,037.683,233.917,134.780,330.969,631.353,329.033,229.667,333.050,431.286,923.043,524.534,228.697,930.416,130.137,629.811,625.891,224.989,722.968,022.382,218.551,816.991,815.838,216.291,315.404,414.116,112.709,214.432,213.360,111.901,710.524,011.129,315.768,914.738,314.835,517.471,914.347,013.305,712.948,114.805,013.006,112.339,411.843,513.062,99.812,07.841,58.412,99.075,77.378,77.170,06.285,16.899,17.219,47.065,57.257,58.296,05.628,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn16.368,914.491,419.169,716.906,420.297,318.320,214.446,214.167,816.024,115.984,113.837,918.937,919.307,312.043,410.904,316.248,219.720,120.476,417.799,415.943,315.361,614.804,812.062,410.256,19.571,99.110,87.516,08.217,07.273,36.585,16.603,36.716,85.971,94.993,64.117,07.916,87.887,88.894,29.175,57.732,17.461,67.381,18.124,67.123,66.203,46.745,26.722,45.139,63.851,14.387,94.128,33.569,73.475,82.830,92.857,63.922,84.295,54.017,34.674,52.300,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.156,01.852,73.837,12.987,83.048,13.244,44.423,93.096,63.214,63.179,72.603,12.585,72.650,62.626,83.206,22.707,42.490,82.583,22.866,02.019,22.897,72.401,52.858,92.090,12.035,22.047,12.678,62.035,42.108,41.742,62.510,81.899,51.618,11.619,02.294,23.300,12.969,92.363,73.860,73.143,42.519,62.573,12.823,42.691,63.313,32.409,73.018,92.785,82.309,51.705,62.246,31.627,91.694,01.521,21.842,71.285,8914,81.442,81.327,31.468,2
      4. Người mua trả tiền trước1.033,4824,6761,3889,4832,7601,3562,1561,5774,0663,8602,1501,9601,2662,2491,1913,4692,3613,4710,7883,3918,4677,2463,1396,2383,3356,6383,6374,5504,5627,0418,7611,5576,2650,3561,3606,0547,3574,3619,7491,7462,3448,0410,0616,5574,1607,4478,4639,7534,1504,5374,8504,6341,6380,1359,2350,2385,7338,9343,5540,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.241,7930,82.192,21.689,01.444,41.121,42.292,71.674,41.346,4958,81.433,21.069,1810,4643,4671,7781,9657,2602,8518,6557,4583,3464,5638,9544,8463,8339,7546,0449,7365,5293,4384,3307,8244,0200,5321,5438,2243,5215,5342,8222,0189,2173,5318,3187,1171,3158,3257,2168,9154,9134,2195,4165,4269,1238,3294,1261,8214,1222,3329,5340,7
      6. Phải trả người lao động3.349,92.381,55.678,45.855,54.948,83.131,54.267,64.450,93.918,32.685,93.761,23.589,52.508,11.860,83.187,22.785,52.315,91.638,82.917,92.096,41.547,51.029,91.999,61.667,21.203,9656,61.536,0938,4777,2541,51.195,4921,5717,9650,7829,2702,3594,8367,3811,0417,8368,3343,1728,1326,1326,9178,5655,9399,0312,3172,8506,5231,2197,4118,0209,8113,8183,689,9276,3186,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.226,51.297,31.843,41.288,31.316,01.333,91.253,41.331,81.089,7934,9882,91.164,5916,4847,8904,61.024,7958,1992,3834,2884,6808,9888,7779,8793,4769,8760,8495,7747,8771,6744,1841,8876,6968,6596,6918,9687,5672,1684,2578,9573,1602,5503,9582,5540,8416,2430,6509,5455,9443,7397,1447,6323,6306,5303,6345,5450,6317,1317,0294,3438,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,081,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng96,672,185,797,3146,3101,992,773,980,171,678,592,283,463,278,772,778,381,189,287,080,358,564,20,082,843,666,947,947,945,546,822,123,020,420,442,333,828,920,630,718,215,112,922,317,713,415,815,47,29,528,44,85,05,46,571,772,224,520,330,6
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1.346,91.095,44.230,73.772,52.905,42.690,44.253,03.609,22.819,02.436,73.620,23.359,62.674,32.484,33.200,43.037,92.189,22.046,32.584,32.236,21.864,51.660,71.962,11.928,21.614,51.709,12.091,11.870,01.651,11.528,21.610,91.457,61.329,51.275,51.295,21.369,71.242,91.220,01.365,71.241,81.246,81.023,41.292,41.179,91.021,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác599,1605,71.014,7886,3791,61.251,5916,3867,6836,5741,21.007,2681,2618,2634,3581,3524,0694,4400,9556,7640,7408,0382,4726,3402,8489,2373,9262,2516,2406,2341,0336,6372,3273,1289,0439,5612,7454,4347,6370,4391,7318,8321,6177,5194,2161,91.136,31.163,4180,0169,1912,9884,9919,7843,9761,5724,9718,5616,9709,3823,3309,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn288,7568,4578,3447,3445,9469,5438,168,1172,0283,9379,6287,6327,8335,9252,6106,4114,3147,6112,4215,0174,9201,2206,4121,5100,5151,0168,116,416,023,431,45,05,15,46,16,95,77,07,712,08,417,317,030,531,937,232,320,634,739,252,533,325,423,924,111,115,620,324,124,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1.486,51.576,22.161,31.466,31.506,71.651,01.834,31.067,81.078,71.092,71.461,3781,2789,4841,41.056,1495,7505,4555,0822,1328,1344,4398,6620,4270,4276,8288,9547,2191,1194,6237,4452,2169,4174,2223,1326,286,386,0132,9318,990,6110,0147,9318,293,5100,9126,8209,27,224,9149,3211,1-1,511,4102,4234,732,949,975,2183,0-10,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3.373,12.767,92.785,43.621,83.710,12.183,91.436,31.247,81.196,51.264,4709,6656,6642,1636,51.778,22.373,52.467,82.504,32.464,92.029,61.933,31.775,9764,61.024,21.017,3947,8492,6621,3454,2506,4530,9556,0498,9587,1661,0891,01.157,31.187,9992,51.087,71.128,41.104,31.000,0698,9318,0519,1342,31.175,81.043,7297,2287,3281,4258,1238,9295,4301,5273,7257,8232,72.171,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác144,8144,4149,2148,6146,0174,9183,8191,6194,2186,741,931,130,928,827,930,033,935,734,950,751,439,738,5143,5126,5110,992,1104,8104,398,5109,0107,17,540,441,5151,1146,4144,5208,7208,2211,4221,6233,2179,3180,5324,8198,4206,0198,9193,5191,1194,5208,9206,6271,8260,3238,6220,9196,78,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.080,61.605,11.903,82.681,42.739,6987,7501,1478,3478,5525,1208,1172,1214,5312,81.477,82.082,52.142,42.228,52.296,31.818,61.800,01.674,3677,8753,1803,3779,0349,8435,5278,0346,9366,8302,0404,9492,0565,2666,0967,31.018,8764,0797,1854,4791,6681,2519,5137,3171,7142,4109,884,2103,593,786,448,130,921,80,50,20,20,31.961,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả333,0225,4198,8251,7314,7569,7357,0281,7281,8330,2257,2282,5243,8174,3154,7148,1139,9120,787,450,34,65,90,98,28,20,00,00,00,00,30,30,30,32,92,93,43,40,51,70,00,00,00,00,00,022,41,31,11,10,02,20,00,00,00,07,10,61,80,40,4
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,41,41,51,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn468,3441,6405,9382,7355,2302,8262,9159,7112,696,769,336,220,02,12,82,54,65,15,24,75,35,46,17,27,67,27,88,18,07,37,92,22,52,83,43,25,95,15,66,56,56,46,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,50,60,61,5
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn346,1351,2127,5157,1154,4148,6131,3136,3129,1125,5132,9134,6132,7118,2114,9110,1146,8114,140,9105,171,850,341,1112,071,550,642,872,763,753,346,8144,183,548,847,867,134,118,812,375,655,984,478,50,00,00,00,0858,6759,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0199,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,51,21,31,832,032,532,933,3-0,5
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu40.995,740.122,043.751,542.830,539.872,837.896,735.796,635.364,232.736,431.727,129.948,428.405,728.595,327.061,225.343,024.055,823.411,722.959,421.420,220.324,120.057,519.730,318.602,718.181,417.903,717.630,716.874,816.251,115.805,415.532,814.762,814.164,813.885,613.899,813.234,913.033,812.150,211.980,511.448,010.963,310.910,410.643,110.178,29.972,29.924,29.843,59.254,58.957,98.881,28.736,18.254,88.048,98.095,37.535,07.075,97.171,17.065,46.757,26.496,26.330,3
    I. Vốn chủ sở hữu40.995,740.122,043.748,742.827,839.870,037.893,935.793,935.361,432.733,731.724,429.945,628.402,928.592,627.058,425.340,224.053,023.408,922.956,721.417,420.321,420.054,819.727,618.600,018.178,717.901,017.627,916.872,116.248,415.802,715.530,014.760,114.162,113.882,813.897,113.232,213.031,012.147,511.977,711.445,310.960,510.907,610.640,310.175,59.969,49.921,59.840,79.251,78.955,18.878,48.733,48.252,18.046,28.092,67.532,37.073,27.168,47.062,76.754,56.493,46.327,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu17.035,117.035,117.035,117.035,114.813,314.710,714.710,714.604,514.604,512.699,712.699,712.699,711.043,310.970,310.970,310.970,310.970,39.075,59.075,59.075,59.075,57.839,97.839,97.839,97.839,96.817,56.783,66.783,66.783,66.136,46.136,46.136,46.136,45.309,65.309,65.309,65.309,64.594,34.594,34.594,34.594,33.975,33.975,33.975,33.975,33.439,83.439,83.439,83.439,82.752,02.752,02.752,02.752,02.738,52.738,52.738,52.738,52.160,82.160,82.160,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần49,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,849,975,649,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,549,554,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1.043,1855,33.499,53.499,53.445,31.929,01.929,01.928,11.928,11.928,11.928,61.179,11.179,11.179,11.179,11.178,21.178,21.178,21.178,21.178,21.176,6920,1920,1920,1913,0765,3780,9777,9786,9670,1667,0632,0632,0287,8287,8119,5119,556,90,00,00,00,00,00,0-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,7-0,6-0,6-0,5-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-131,7-108,3-70,2-27,7-2,913,7-49,5-29,6-54,2-39,2-17,0-51,4-63,7-41,4-40,4-55,3-27,0-21,0-22,5-16,2-6,6-17,813,5-9,2-20,0-10,2-12,39,115,65,45,522,317,116,210,13,1-0,211,1-5,96,812,68,55,4-18,2-10,513,0-12,6-12,02,76,212,716,116,616,728,013,914,816,319,819,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.393,71.326,41.556,91.237,91.153,12.071,12.109,01.785,91.689,81.626,81.560,01.278,31.186,21.134,11.079,6709,3703,1567,1574,9517,9501,6462,7440,6330,1342,8325,4307,5221,6221,2226,3223,9167,1167,1173,7172,0129,0129,5130,6126,868,474,579,579,778,879,681,379,489,085,682,678,767,167,167,167,10,10,10,10,10,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,087,287,20,00,00,00,0114,9114,9114,9114,9115,5115,5146,5146,50,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu91,091,088,388,387,291,687,787,787,787,787,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,2103,0103,087,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,20,00,087,287,287,2114,90,00,00,00,00,00,00,00,0115,5115,5115,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối20.370,619.702,814.324,313.905,313.754,813.205,511.023,611.263,89.178,010.478,88.679,28.388,810.666,19.207,17.704,16.953,26.595,28.244,36.997,86.089,35.901,07.294,16.390,65.843,15.744,76.687,45.999,55.649,15.367,25.912,15.289,54.776,14.670,56.019,75.507,44.930,84.309,05.019,54.671,24.250,54.250,04.733,04.386,94.260,24.301,14.708,24.264,83.973,43.893,44.566,94.199,93.902,63.987,83.539,63.181,23.202,23.137,83.514,03.181,73.096,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15.315,717.215,47.399,87.034,39.318,511.031,25.458,25.501,85.504,88.680,84.470,65.190,17.663,67.713,64.103,84.107,04.104,37.005,43.966,83.965,03.994,9906,14.049,94.072,34.118,95.940,32.766,03.949,23.949,25.285,83.515,53.561,53.567,25.510,73.323,13.376,63.384,44.606,63.139,93.380,43.388,34.387,33.923,4—————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này5.054,82.487,46.924,56.871,14.436,32.174,35.565,35.762,03.673,21.798,14.208,63.198,73.002,51.493,63.600,32.846,12.491,01.238,93.031,12.124,31.906,16.388,02.340,81.770,81.625,8747,13.233,41.699,81.418,0626,31.774,01.214,71.103,3509,02.184,31.554,3924,6412,91.531,3870,2861,7345,7463,5—————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.144,21.170,07.265,17.039,76.569,55.822,65.933,75.671,45.250,14.892,74.958,24.771,64.444,74.472,44.310,64.160,53.852,23.775,63.477,43.340,63.270,73.092,42.859,23.118,62.944,52.890,42.835,12.671,32.492,42.443,82.301,82.292,32.123,91.954,21.809,42.403,32.144,22.029,61.923,01.904,71.840,31.708,21.592,21.537,51.440,11.462,61.344,51.329,11.293,41.162,11.045,21.144,81.105,51.006,2894,31.018,4976,1898,7966,5880,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,02,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,8
      1. Nguồn kinh phí0,00,02,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,8
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN73.563,168.586,188.089,682.738,381.266,173.997,772.013,267.581,665.286,262.024,760.325,362.112,760.524,450.741,251.655,455.127,156.295,655.601,353.696,648.244,946.980,544.474,341.749,437.757,535.912,834.416,733.658,732.276,830.375,828.748,329.725,928.080,926.286,125.010,925.025,229.693,728.045,828.003,929.912,526.397,925.344,524.695,525.983,223.677,222.581,622.206,122.659,719.945,717.766,417.446,217.617,915.709,115.523,414.059,014.270,514.692,014.404,614.272,615.024,914.130,6
    III. Bất động sản đầu tư———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của FPT

Dữ liệu khác của FPT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP FPT (mã FPT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc FPT.