Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo FPT
62.100
▼ −600 (▼ −0,96%)

Room ngoại FPT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FPT theo thời gian

1257 ngày
25,15%31,55%37,96%44,36%50,77%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 487.486.143 cổ phiếu FPT, tương đương 28,44% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 352.533.803 cổ phiếu (20,56% vốn), khoảng 21.892 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 49,00% (13-11-2023), thấp nhất 26,92% (28-7-2026).

FPT có 661 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 23-5-2024.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FPT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202628,51%28,44%▼ −0,07 điểm %-1.258.136
1 tháng28-8-202627,52%28,44%▲ +0,92 điểm %15.760.320
3 tháng3-7-202627,64%28,44%▲ +0,79 điểm %16.615.139
1 năm2-10-202536,65%28,44%▼ −8,22 điểm %-136.919.659
3 năm3-10-202349,00%28,44%▼ −20,56 điểm %-134.798.559

Sở hữu nước ngoài FPT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202628,44%▲ +0,01 điểm %487.486.14349%352.533.803
9-202628,42%▲ +0,91 điểm %487.273.93649%352.746.010
8-202627,52%▲ +0,45 điểm %471.725.82349%368.294.123
7-202627,06%▼ −0,76 điểm %461.006.93649%373.711.553
6-202627,82%▼ −0,71 điểm %473.907.41049%360.811.079
5-202628,53%▼ −2,88 điểm %486.054.20449%348.664.285
4-202631,41%▼ −1,74 điểm %535.072.32749%299.646.162
3-202633,15%▼ −3,52 điểm %564.710.28449%270.008.205
2-202636,67%▼ −3,27 điểm %624.718.51849%209.999.971
1-202639,94%▲ +0,83 điểm %680.439.55349%154.278.936
12-202539,12%▲ +0,31 điểm %666.382.98649%168.335.503
11-202538,81%▲ +1,16 điểm %661.166.50849%173.551.981
10-202537,65%▲ +0,93 điểm %641.377.28049%193.341.209
9-202536,72%▼ −0,80 điểm %625.569.72749%209.148.762
8-202537,52%▼ −3,06 điểm %639.148.89049%195.569.599
7-202540,58%▲ +0,02 điểm %601.137.06049%124.714.699
6-202540,56%▼ −0,54 điểm %600.893.16749%124.958.592
5-202541,11%▼ −0,23 điểm %604.718.40149%116.105.498
4-202541,34%▼ −1,07 điểm %608.114.66849%112.709.231
3-202542,41%▼ −1,98 điểm %623.837.61349%96.986.286
2-202544,38%▼ −0,66 điểm %652.908.73349%67.915.166
1-202545,04%▼ −0,54 điểm %662.611.90949%58.211.990
12-202445,58%▼ −0,31 điểm %670.504.35649%50.319.543
11-202445,89%▼ −0,45 điểm %675.036.02249%45.787.877
10-202446,34%▲ +0,15 điểm %676.794.17949%38.825.373
9-202446,19%▲ +0,52 điểm %674.556.03649%41.063.516
8-202445,67%▲ +0,60 điểm %667.027.49349%48.592.059
7-202445,07%▼ −1,29 điểm %658.256.02549%57.363.527
6-202446,36%▼ −2,60 điểm %588.793.69849%33.491.050
5-202448,96%▼ −0,04 điểm %621.750.68749%534.061
4-202449,00%■ 0,00 điểm %622.284.74849%0
3-202449,00%▲ +0,00 điểm %622.284.74849%0
2-202449,00%▼ −0,00 điểm %622.282.66249%2.086
1-202449,00%▼ −0,00 điểm %622.284.57849%170
12-202349,00%■ 0,00 điểm %622.284.74849%0
11-202349,00%▲ +0,00 điểm %622.284.74849%0
10-202349,00%▼ −0,00 điểm %622.282.88449%1.864
9-202349,00%▲ +0,00 điểm %622.284.69949%49
8-202349,00%▲ +0,00 điểm %622.283.64849%1.100
7-202349,00%▼ −0,00 điểm %541.107.89449%14.600
6-202349,00%■ 0,00 điểm %541.122.49449%0
5-202349,00%▲ +0,00 điểm %541.122.49449%0
4-202349,00%▲ +0,00 điểm %537.537.42049%5.600
3-202349,00%▼ −0,00 điểm %537.533.02049%10.000
2-202349,00%■ 0,00 điểm %537.543.02049%0
1-202349,00%▲ +0,00 điểm %537.543.02049%0
12-202249,00%▼ −0,00 điểm %537.542.58949%431
11-202249,00%■ 0,00 điểm %537.543.02049%0
10-202249,00%▲ +0,00 điểm %537.543.02049%0
9-202249,00%▼ −0,00 điểm %537.534.12049%8.900
8-202249,00%▲ +0,00 điểm %537.542.17149%849
7-202249,00%▲ +0,01 điểm %537.539.52049%3.500
6-202248,99%▼ −0,01 điểm %447.860.91849%95.079
5-202249,00%▲ +0,00 điểm %447.955.97149%26
4-202249,00%▼ −0,00 điểm %444.693.35849%6.950
3-202249,00%▼ −0,00 điểm %444.698.80849%1.500
2-202249,00%▼ −0,00 điểm %444.700.30849%0
1-202249,00%▲ +0,00 điểm %444.700.31449%-6
12-202149,00%▼ −0,00 điểm %444.700.22949%79
11-202149,00%▲ +0,00 điểm %444.700.30849%0
10-202149,00%▼ −0,00 điểm %444.699.78249%526
9-202149,00%▲ +0,00 điểm %444.700.30849%0
8-202149,00%▼ −0,00 điểm %444.696.53749%3.771
7-202149,00%—444.700.30849%0

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026487.486.143+212.20728,44%352.533.803
1-10-2026487.273.936028,42%352.746.010
30-9-2026487.273.936−375.17528,42%352.746.010
29-9-2026487.649.111−159.19228,45%352.370.835
28-9-2026487.808.303−935.97628,45%352.211.643
25-9-2026488.744.279028,51%351.275.667
24-9-2026488.744.279−1.025.09228,51%351.275.667
23-9-2026489.769.371+390.90528,57%350.250.575
22-9-2026489.378.466028,55%350.641.480
21-9-2026489.378.466+1.810.50628,55%350.641.480
18-9-2026487.567.960+1.632.12728,44%352.451.986
17-9-2026485.935.833+1.611.98328,35%354.084.113
16-9-2026484.323.850+1.124.74928,25%355.696.096
15-9-2026483.199.101+1.640.18828,19%356.820.845
14-9-2026481.558.913+30.20928,09%358.461.033
11-9-2026481.528.704+2.983.41428,09%358.491.242
10-9-2026478.545.290+1.373.41127,91%361.474.656
9-9-2026477.171.879+894.42727,83%362.848.067
8-9-2026476.277.452027,78%363.742.494
7-9-2026476.277.452+977.19027,78%363.742.494
4-9-2026475.300.262+304.34827,73%364.719.684
3-9-2026474.995.914+3.270.09127,71%365.024.032
28-8-2026471.725.823+301.64827,52%368.294.123
27-8-2026471.424.175+2.316.54127,50%368.595.771
26-8-2026469.107.634+5.50027,36%370.912.312
25-8-2026469.102.134027,36%370.917.812
24-8-2026469.102.134+247.73527,36%370.917.812
21-8-2026468.854.399+496.59427,35%371.165.547
20-8-2026468.357.805+186.93027,32%371.662.141
19-8-2026468.170.875—27,31%371.849.071

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FPT