Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo FPT
57.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh FPT

Doanh thu và lợi nhuận FPT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 13.762Q4/2023: 14.690Q1/2024: 14.093Q2/2024: 15.245Q3/2024: 15.903Q4/2024: 17.608Q1/2025: 16.058Q2/2025: 16.625Q3/2025: 17.205Q4/2025: 20.225Q1/2026: 12.480Q2/2026: 13.78920.225Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 2.076Q4/2023: 2.051Q1/2024: 2.160Q2/2024: 2.288Q3/2024: 2.479Q4/2024: 2.494Q1/2025: 2.596Q2/2025: 2.740Q3/2025: 2.902Q4/2025: 2.988Q1/2026: 2.477Q2/2026: 2.5702.988Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202613.7892.570
Q1/202612.4802.477
Q4/202520.2252.988
Q3/202517.2052.902
Q2/202516.6252.740
Q1/202516.0582.596
Q4/202417.6082.494
Q3/202415.9032.479
Q2/202415.2452.288
Q1/202414.0932.160
Q4/202314.6902.051
Q3/202313.7622.076

Doanh thu và lợi nhuận FPT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 29.830Năm 2021: 35.657Năm 2022: 44.010Năm 2023: 52.618Năm 2024: 62.849Năm 2025: 70.11370.113Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4.424Năm 2021: 5.349Năm 2022: 6.491Năm 2023: 7.788Năm 2024: 9.427Năm 2025: 11.23211.232Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202570.11311.232
Năm 202462.8499.427
Năm 202352.6187.788
Năm 202244.0106.491
Năm 202135.6575.349
Năm 202029.8304.424

Báo cáo tài chính gốc FPT theo kỳ

236 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013—
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007—
2006————

236 tệp báo cáo FPT trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính FPT

130 văn bản
21-10-2026Kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2026HOSE16-7-2026Kết quả kinh doanh 6 tháng năm 2026HOSE23-4-2026Thông cáo báo chí về kết quả kinh doanh quý 1/2026HOSE20-3-2026Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Riêng năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-1-2026Kết quả kinh doanh năm 2025HOSE21-10-2025TCBC Kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2025HOSE18-7-2025Thông báo kết quả kinh doanh 06 tháng năm 2025HOSE23-4-2025Kết quả kinh doanh quý 1/2025HOSE24-1-2025Thông báo kết quả kinh doanh 2024HOSE18-10-2024Thông cáo báo chí về kết quả kinh doanh quý 3/2024HOSE19-7-2024Báo cáo kết quả kinh doanh Q2/2024HOSE22-4-2024Kết quả kinh doanh quý 3 năm 2024HOSE19-1-2024Công bố kết quả kinh doanh năm 2023HOSE17-10-2023Công bố Kết quả kinh doanh Q3/2023HOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-7-2023CBTT kết quả kinh doanh Q2/2023HOSE20-4-2023Thông báo KQKD quý 1 năm 2023HOSE17-1-2023CBTT kết quả kinh doanh 2022HOSE19-10-2022Kết quả kinh doanh quý 3 năm 2022HOSE19-7-2022Kết quả kinh doanh quý 2 năm 2022HOSE21-4-2022Kết quả kinh doanh quý 1 năm 2022HOSE21-1-2022Kết quả kinh doanh năm 2021HOSE20-10-2021Kết quả kinh doanh quý 3/2021HOSE20-7-2021Kết quả kinh doanh quý 2 năm 2021HOSE23-4-2021Kết quả kinh doanh quý 1 năm 2021HOSE26-1-2021Kết quả kinh doanh năm 2020HOSE23-10-2020Kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2020HOSE17-7-2020Kết quả kinh doanh 6 tháng năm 2020HOSE20-4-2020Kết quả kinh doanh quý 1 năm 2020HOSE16-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE22-1-2020Kết quả kinh doanh năm 2019HOSE17-12-2019Kết quả kinh doanh 11 tháng năm 2019HOSE14-11-2019Thông báo kết quả kinh doanh 10 tháng năm 2019HOSE18-10-2019Kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2019HOSE12-9-2019Kết quả kinh doanh 8 tháng năm 2019HOSE13-8-2019Báo cáo kết quả kinh doanh 7 tháng năm 2019HOSE8-8-2019Giải trình và đính chính biến động BCTC quý 2/2019HOSE23-7-2019Báo cáo kết quả kinh doanh 6 tháng năm 2019HOSE19-6-2019Kết quả kinh doanh 5 tháng năm 2019HOSE23-5-2019Kết quả kinh doanh 4 tháng đầu năm 2019HOSE
Xem thêm 90 văn bản cũ hơn (tới 25-1-2007)
17-4-2019Kết quả kinh doanh quý 1 năm 2019HOSE10-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho FPTHOSE7-3-2019Giải trình biến động KQKD năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2019Thông báo kết quả kinh doanh năm 2018HOSE13-12-2018Báo cáo kết quả kinh doanh 11 tháng năm 2018HOSE13-11-2018Báo cáo kết quả kinh doanh 10 tháng năm 2018HOSE18-10-2018Thông báo kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2018HOSE13-9-2018Kết quả kinh doanh 8 tháng năm 2018HOSE14-8-2018Kết quả kinh doanh 7 tháng năm 2018HOSE20-7-2018Thông báo kết quả kinh doanh 6 tháng năm 2018HOSE19-6-2018Thông báo kết quả kinh doanh 5 tháng năm 2018HOSE21-5-2018Báo cáo kết quả kinh doanh 4 tháng năm 2018HOSE26-4-2018Kết quả kinh doanh quý 1 năm 2018HOSE18-4-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE4-4-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho FPTHOSE8-3-2018Giải trình biến động chỉ tiêu LNST BCTC HN và Cty mẹ kiểm toán năm 2017HOSE16-8-2017Giải thích thêm cho BCTC HN soát xét bán niên năm 2017HOSE18-5-2017Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh 4 tháng năm 2017HOSE19-4-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho FPTHOSE25-1-2017Báo cáo kết quả kinh doanh 12 tháng năm 2016HOSE21-12-2016Kết quả kinh doanh 11 tháng năm 2016HOSE22-11-2016Thông báo kết quả kinh doanh 10 tháng năm 2016HOSE19-9-2016Kết quả kinh doanh 8 tháng năm 2016HOSE22-8-2016Thông báo kết quả kinh doanh 7 tháng năm 2016HOSE27-6-2016Kết quả kinh doanh 5 tháng năm 2016HOSE25-5-2016Kết quả kinh doanh 4 tháng năm 2016HOSE6-5-2016Đính chính thông tin trên BCTC hợp nhất quý 4/2015HOSE11-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN trả lời về đề nghị gia hạn nộp BCTC của FPTHOSE11-8-2015Giải trình số liệu BCTC Cty mẹ soát xét bán niên 2015HOSE22-6-2015Thông báo lộ trình thực hiện BCTC theo Thông tư 200/2014/TT-BTCHOSE19-6-2015Kết quả kinh doanh 5 tháng đầu năm 2015HOSE20-5-2015Công bố kết quả kinh doanh 4 tháng đầu năm 2015HOSE21-4-2015Công bố Kết quả kinh doanh Q1-2015HOSE21-11-2014Công bố KQKD 10 tháng đầu năm 2014HOSE18-8-2014Kết quả kinh doanh 7 tháng năm 2014HOSE28-7-2014Giải trình biến động KQKD quý 2.2014 Cty mẹHOSE25-7-2014Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2014HOSE19-6-2014Công bố kết quả kinh doanh 5 tháng đầu năm 2014HOSE21-5-2014Kết quả kinh doanh 4 tháng đầu năm 2014HOSE24-4-2014Thông báo kết quả kinh doanh Q1-2014HOSE17-2-2014Công bố kết quả kinh doanh năm 2013HOSE17-2-2014Giải trình kết quả kinh doanh Công ty mẹ Q4/2013HOSE20-12-2013Kết quả kinh doanh 11 tháng đầu năm 2013HOSE19-11-2013Kết quả kinh doanh 10 tháng đầu năm 2013HOSE18-11-2013Giải trình kết quả kinh doanh biến động 10% trên BCTC công ty mẹ Q3/2013HOSE25-10-2013Báo cáo kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2013HOSE20-8-2013Thông báo kết quả kinh doanh 7 tháng đầu năm 2013HOSE20-8-2013Giải trình KQKD công ty mẹ quý 2 năm 2013HOSE25-7-2013Công bố kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2013HOSE19-6-2013Công bố kết quả kinh doanh 5 tháng năm 2013HOSE23-5-2013Giải trình két quả kinh doanh công ty mẹ Q1/2013HOSE17-5-2013Công bố kết quả kinh doanh 4 tháng đầu năm 2013HOSE24-4-2013Công bố kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE25-3-2013Báo cáo kết quả kinh doanh 2 tháng đầu năm 2013HOSE1-2-2013Công bố kết quả kinh doanh năm 2012HOSE20-12-2012Báo cáo kết quả kinh doanh 11 tháng đầu năm 2012HOSE27-11-2012Báo cáo kết quả kinh doanh 10 tháng đầu năm 2012HOSE6-11-2012Giải trình biến động kết quả sản xuất kinh doanh Q3-2012HOSE1-11-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2012HOSE11-10-2012Báo cáo kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2012HOSE25-9-2012Báo cáo kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2012HOSE28-8-2012Báo cáo kết quả kinh doanh 7 tháng đầu năm 2012HOSE6-8-2012Giải trình kết quả kinh doanh công ty mẹ Q2/2012HOSE30-7-2012Công bố kết quả kinh doanh 6 tháng năm 2012HOSE19-6-2012Công bố kết quả kinh doanh 5 tháng đầu năm 2012HOSE18-5-2012Công bố kết quả kinh doanh 4 tháng đầu năm 2012HOSE4-5-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE25-4-2012Công bố kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE23-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE3-2-2012Công bố thông tin về kết quả kinh doanh 2011HOSE15-12-2011Công bố kết quả kinh doanh 11 tháng năm 2011HOSE4-11-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE21-10-2011Công bố kết quả kinh doanh Q3-2011HOSE19-9-2011Công bố Kết quả kinh doanh tháng 08 năm 2011HOSE22-7-2011Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2011HOSE15-6-2011Kết quả kinh doanh tháng 5/2011HOSE20-5-2011Công bố kết quả kinh doanh 4 tháng đầu năm 2011HOSE21-1-2011Thông báo kết quả kinh doanh năm 2010HOSE5-8-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE21-1-2010Thông tin về kết quả kinh doanh 2009HOSE17-7-2009Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2009HOSE21-11-2008Kết quả kinh doanh 10 tháng năm 2008HOSE14-10-2008Kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2008HOSE17-9-2008Kết quả kinh doanh 8 tháng năm 2008HOSE22-10-2007Báo cáo tài chính Quý III/2007HOSE1-8-2007Giải trình biến động kết quả kinh doanh của QII so với QI/2007HOSE20-7-2007Báo cáo tài chính tóm tắt QII/2007HOSE4-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE11-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán 2006HOSE25-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố FPT.

Kết quả kinh doanh FPT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh70.207,762.962,752.625,244.023,035.671,129.921,727.792,023.259,143.298,440.447,138.707,132.873,027.114,724.624,125.397,820.041,518.422,116.429,713.518,421.399,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu94,9113,97,313,513,891,375,045,6639,8915,7747,4228,486,829,827,524,218,047,919,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)70.112,862.848,852.617,944.009,535.657,329.830,427.717,023.213,542.658,639.531,537.959,732.644,727.027,924.594,325.370,220.017,318.404,016.381,813.498,921.399,8
4. Giá vốn hàng bán44.224,339.150,432.298,326.842,222.025,318.016,717.004,914.490,732.976,231.093,330.465,926.371,221.488,719.902,220.412,116.028,814.718,713.403,411.537,420.048,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25.888,523.698,320.319,617.167,313.632,011.813,710.712,08.722,99.682,48.438,17.493,86.273,55.539,24.692,14.958,13.988,53.685,42.978,41.961,41.351,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính2.977,21.935,72.336,11.998,51.270,8821,9650,5600,11.583,1574,8452,5367,6385,7636,5552,1464,3187,9197,548,911,3
7. Chi phí tài chính1.672,01.811,51.718,31.687,41.144,2548,2592,4361,0600,9694,2620,4354,1270,6549,9693,8559,1445,4495,272,374,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay809,8551,6832,6645,7484,0385,3359,0238,3368,5374,2262,5166,2132,5228,7249,5238,1109,780,543,058,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh658,0392,542,3483,6686,9312,2404,9439,071,135,134,540,921,532,735,5107,869,7-40,04,00,0
9. Chi phí bán hàng7.562,76.116,05.242,64.526,43.604,62.713,62.346,02.047,83.074,62.638,52.226,91.702,81.356,6857,9793,3646,4527,1526,7384,8357,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7.337,37.074,06.625,45.846,34.612,34.495,44.219,33.553,33.441,12.751,22.331,82.183,31.846,51.602,71.603,21.370,61.306,3963,3600,2435,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12.951,711.025,19.111,77.589,36.228,55.190,74.609,93.799,84.220,02.964,22.801,82.441,92.472,82.350,92.455,51.984,51.664,21.150,8957,1494,9
12. Thu nhập khác142,9175,5201,0184,3133,2131,4112,760,4101,899,8146,8193,7205,0167,7104,9144,7185,6191,2100,7140,5
13. Chi phí khác50,9130,9109,7111,324,558,658,02,766,750,197,4176,3119,6112,158,9106,0152,2101,928,926,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)92,044,691,373,0108,772,854,757,835,249,749,417,485,355,746,038,733,489,371,8114,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13.043,611.069,79.203,07.662,36.337,25.263,54.664,53.857,64.255,13.013,92.851,12.459,22.558,12.406,62.501,52.023,21.697,51.240,11.029,0609,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1.917,01.922,91.424,01.193,6954,9942,8762,0599,2698,5424,7497,0399,0478,0424,4418,1346,8329,0212,4148,773,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-105,7-280,7-9,1-22,733,0-103,1-9,224,428,513,5-83,9-18,9-27,7-3,44,3-15,3-37,4-23,40,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1.811,31.642,21.415,01.170,9987,9839,7752,8623,6727,0438,2413,1380,1450,3421,1422,4331,4291,6189,0148,773,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11.232,39.427,47.788,06.491,35.349,34.423,73.911,73.234,03.528,12.575,72.438,12.079,12.107,81.985,52.079,11.691,81.405,91.051,0880,3535,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1.856,21.570,71.322,91.181,21.011,9885,7776,4613,8596,6585,0507,2447,0457,6445,2397,3427,3342,5214,8142,885,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9.376,17.856,86.465,25.310,14.337,43.538,03.135,42.620,22.931,51.990,61.930,91.632,11.650,21.540,31.681,81.264,51.063,3836,3737,5450,4

Kết quả kinh doanh FPT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13.810,312.485,820.258,917.225,516.658,316.065,017.651,115.972,415.245,914.093,314.695,813.761,812.484,511.683,013.053,511.148,810.096,79.731,810.714,88.687,08.625,57.605,78.700,77.578,76.997,36.645,08.146,97.138,86.834,25.672,16.975,16.047,75.479,34.757,012.661,510.974,010.089,19.607,012.615,49.964,39.213,38.702,610.476,39.729,03.407,614.829,615.407,513.536,63.324,510.917,011.312,712.022,13.675,88.624,710.040,79.873,72.308,18.941,013.832,010.126,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu21,85,833,421,033,66,843,269,60,70,45,40,10,21,611,00,20,61,610,7-38,1-16,219,334,025,617,314,426,734,48,35,622,611,75,16,2165,8142,8142,4188,8215,8209,0254,8236,127,3201,5150,6116,674,359,348,049,729,321,519,613,719,94,04,13,60,0-14,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)13.788,512.480,020.225,517.204,516.624,716.058,117.607,815.902,815.245,214.092,914.690,413.761,712.484,411.681,413.042,411.148,610.096,19.730,310.704,18.725,28.641,77.586,38.666,77.553,16.980,06.630,68.120,27.104,46.825,95.666,56.952,46.036,15.474,34.750,812.495,710.831,29.946,79.418,112.399,69.755,38.958,58.466,510.449,09.527,53.257,014.713,015.333,213.477,23.276,510.867,311.283,412.000,63.656,28.611,010.020,89.869,72.304,08.937,413.832,010.140,7
4. Giá vốn hàng bán9.508,88.235,113.171,310.685,710.603,79.756,811.128,89.743,99.593,98.582,59.058,58.265,47.850,57.113,57.801,26.789,16.253,45.776,96.609,75.474,25.201,54.691,85.195,84.554,44.258,24.006,25.049,24.321,64.247,83.387,14.381,23.740,43.473,62.895,29.645,38.415,47.515,17.342,69.612,47.538,77.025,06.780,48.290,47.612,91.455,113.023,313.565,011.870,61.722,59.522,39.645,310.654,52.291,07.417,98.509,68.734,21.198,57.820,012.178,58.896,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4.279,74.244,97.054,26.518,96.021,06.301,36.479,06.159,05.651,45.510,55.631,95.496,44.633,84.567,95.241,34.359,53.842,73.953,34.094,43.250,93.440,22.894,53.470,92.998,82.721,82.624,43.071,02.782,72.578,12.279,32.571,22.295,72.000,71.855,62.850,42.415,82.431,62.075,52.787,12.216,61.933,61.686,22.158,71.914,61.801,91.689,71.768,21.606,71.554,01.345,11.638,11.346,11.365,21.193,21.511,11.135,51.105,51.117,31.653,51.244,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính582,7415,9553,7613,11.237,0573,3576,4326,7569,3457,1520,3516,2623,0676,5526,3549,7506,2415,8372,5332,3240,5325,4223,1218,2202,2178,3206,1165,8164,1153,6216,9124,1112,7153,51.135,2174,8162,6165,9240,0139,9159,0161,4157,3111,498,389,4109,498,475,983,9183,960,378,563,0323,1129,2123,6109,6120,4222,3
7. Chi phí tài chính301,6367,2476,7352,6531,4311,3831,4308,2337,9334,1527,6406,4287,5496,8644,4413,9336,8267,6366,9272,9361,8141,1152,1108,9106,2181,0171,7130,4204,2121,389,266,670,0142,3128,5138,7188,9200,3279,5192,1223,8124,4165,6194,9142,8120,8129,277,788,161,459,165,183,363,1268,390,7117,4122,8135,5176,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay212,6179,5207,0233,6216,8152,4134,9128,8150,1137,8206,6265,7212,4148,0156,6166,5176,8145,8138,1120,1124,599,898,685,8101,499,6120,7100,572,472,774,862,055,146,470,485,1100,1112,9102,5104,3107,363,8105,154,865,640,892,049,247,235,533,233,829,935,673,469,046,289,554,699,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh756,6666,8283,7130,8106,7136,7117,8142,658,674,558,139,9-65,743,898,291,286,2208,8272,5147,9149,8115,194,967,869,480,166,5119,4124,394,8110,7112,6117,997,837,710,810,510,29,98,09,97,48,87,89,08,912,810,07,710,38,94,56,81,20,13,316,213,1-25,830,7
9. Chi phí bán hàng1.149,11.002,32.045,21.916,61.790,31.828,81.684,41.563,91.588,21.368,91.316,21.434,21.238,31.101,91.481,31.131,41.013,81.007,11.225,9804,0829,9852,1858,6627,5606,4620,2727,2559,0566,5488,6665,5507,5452,0422,7868,7756,3722,1729,4840,8698,5574,8597,6500,7589,2523,5522,7542,3415,2387,4344,5477,7344,1296,8254,5310,7237,2209,4166,0259,5224,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1.282,71.210,31.892,41.647,31.913,71.877,41.735,41.808,01.712,71.823,51.979,91.773,51.475,61.592,51.761,81.461,41.248,21.530,61.406,91.071,11.115,2961,81.355,11.179,01.012,8954,01.309,11.031,1931,3980,61.057,7900,9829,8770,41.104,1824,3914,6692,1930,7724,8629,6578,2815,1627,8531,2506,7593,7621,2526,0456,2608,5450,4387,8386,7629,0412,9309,2378,3717,8441,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2.885,72.747,83.477,33.346,43.129,42.993,82.922,02.948,22.640,52.515,52.386,72.438,42.189,82.096,91.978,31.993,71.836,21.772,71.739,71.583,01.523,71.380,01.423,21.369,41.268,01.127,51.135,61.347,41.164,5937,21.086,41.057,3879,6771,41.922,1882,3779,1629,9986,0749,0674,4554,8843,5621,8711,6637,8625,2601,0636,1577,2685,6551,4682,7553,1626,3527,3609,4572,9635,3655,0
12. Thu nhập khác28,261,740,134,828,839,240,934,727,544,864,546,847,042,967,046,439,331,829,759,520,823,345,338,528,419,182,834,49,534,1-14,213,227,733,829,935,216,826,133,716,832,218,654,044,812,138,1103,140,926,838,025,359,943,956,2-53,2163,449,429,1115,734,3
13. Chi phí khác3,55,619,06,517,18,43,374,3-1,026,716,156,118,619,256,212,017,625,49,04,05,06,521,222,110,94,461,313,3-4,510,9-42,319,80,924,411,835,812,412,717,511,711,810,715,448,118,630,697,542,417,933,6-8,048,724,334,9-78,3140,631,724,1102,427,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)24,756,121,128,411,630,937,6-39,628,518,148,4-9,228,423,710,834,421,76,320,755,515,816,724,116,517,514,821,521,114,123,128,1-6,626,89,418,1-0,64,413,316,35,120,48,038,6-3,3-6,67,55,6-1,58,94,433,311,219,621,325,122,817,75,013,47,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2.910,42.803,83.498,43.374,73.141,03.024,72.959,72.908,62.669,02.533,62.435,12.429,22.218,12.120,61.989,02.028,01.857,81.779,01.760,41.638,61.539,51.396,81.447,31.385,91.285,51.142,31.157,11.368,51.178,6960,41.114,51.050,7906,3780,81.940,2881,7783,5643,21.002,3754,1694,8562,7882,1618,5705,0645,3630,8599,4645,0581,6718,8562,5702,3574,4651,4550,1627,2577,9648,6662,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành268,6454,7488,0589,6464,0377,3536,4441,2561,2389,8425,0344,6337,9308,3336,0306,5284,1264,2217,6238,2276,5224,5307,0239,0186,4204,5191,0207,6195,2168,1186,1160,2147,1106,1347,8145,198,1107,0177,287,874,585,6162,7107,2125,4101,8100,6102,696,4105,7141,1105,6124,9105,5121,697,296,3109,559,4127,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại71,4-127,622,3-116,4-63,251,8-70,2-11,2-180,0-16,4-41,18,724,62,533,2-34,412,2-23,7-17,025,83,321,5-112,3-1,714,90,9-5,91,2-2,8-1,72,00,20,221,925,2-7,414,9-4,1-6,4-1,2-10,030,6-61,3-8,0-10,9-3,8-3,4-6,9-8,9-5,1-5,9-8,2-6,9-5,8-14,81,01,48,09,5-4,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)340,1327,1510,3473,2400,8429,1466,2430,0381,3373,3383,9353,3362,6310,8369,1272,0296,3240,5200,6264,0279,8246,0194,7237,2201,3205,3185,2208,8192,5166,4188,1160,4147,3128,0373,0137,6113,0102,9170,886,664,6116,2101,499,3114,598,097,295,787,5100,6135,297,4118,099,7106,898,297,7117,569,0122,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2.570,32.476,82.988,12.901,52.740,32.595,62.493,52.478,62.287,72.160,32.051,22.075,91.855,61.809,81.619,91.756,01.561,61.538,61.559,81.374,61.259,71.150,71.252,61.148,61.084,2937,0971,91.159,7986,2793,9926,4890,3759,0652,81.567,2744,0670,5540,3831,5667,5630,2446,5780,7519,2590,5547,3533,6503,7557,5481,0583,7465,1584,3474,7544,6451,9529,5460,4579,7539,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,8-10,6485,4466,7482,8421,3406,5389,7412,6362,2322,8336,5346,4316,2268,3302,3310,8299,7258,3249,8259,6244,6269,7219,7205,5189,9214,7199,6194,5167,6140,0165,3164,7143,8147,6161,4158,8127,4170,4199,7114,2100,8118,2130,2133,9122,783,1114,6129,9119,467,2134,5139,5116,495,6113,5117,2119,8116,926,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2.567,62.487,42.502,72.434,82.257,52.174,32.087,02.088,91.875,21.798,01.728,41.739,31.509,21.493,61.351,61.453,71.250,81.238,91.301,51.124,81.000,0906,1982,8928,9878,7747,1757,2960,1791,7626,3786,5724,9594,3509,01.419,6582,6511,7412,9661,1467,8516,0345,7662,4389,1456,6424,7450,5389,1427,6361,5516,5330,6444,8358,3449,0338,4412,3340,6462,7513,3

Báo cáo khác của FPT

Dữ liệu khác của FPT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP FPT (mã FPT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 70.113 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11.232 tỉ đồng, tăng 19,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 13.789 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2.570 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.