Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo FPT
54.000
▼ −1.400 (▼ −2,53%)

Khối ngoại mua bán FPT — trang 19

Mua bán ròng của khối ngoại với FPT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: -21812-5-2026: -17213-5-2026: -38314-5-2026: -3615-5-2026: -7318-5-2026: -7019-5-2026: -2420-5-2026: 19121-5-2026: -31722-5-2026: 7425-5-2026: -5326-5-2026: 3627-5-2026: -8328-5-2026: -7229-5-2026: -271-6-2026: 692-6-2026: 4823-6-2026: 5674-6-2026: 2575-6-2026: 1268-6-2026: -1229-6-2026: -10810-6-2026: -3411-6-2026: -2912-6-2026: 5115-6-2026: -1716-6-2026: -5017-6-2026: -28318-6-2026: -50119-6-2026: -48222-6-2026: -20723-6-2026: -7524-6-2026: -11625-6-2026: -13726-6-2026: -2729-6-2026: -7330-6-2026: -1961-7-2026: 522-7-2026: 323-7-2026: 456-7-2026: 1007-7-2026: -78-7-2026: -879-7-2026: -2210-7-2026: -11913-7-2026: -7614-7-2026: -8215-7-2026: -34616-7-2026: -9517-7-2026: -1120-7-2026: 1421-7-2026: -11022-7-2026: -1323-7-2026: -4124-7-2026: -2427-7-2026: -028-7-2026: 4229-7-2026: 7130-7-2026: 7631-7-2026: 1193-8-2026: 5264-8-2026: 1085-8-2026: 636-8-2026: 257-8-2026: -5410-8-2026: -8211-8-2026: -10512-8-2026: -3713-8-2026: -5414-8-2026: -2217-8-2026: 1718-8-2026: 1019-8-2026: 1320-8-2026: 3521-8-2026: 924-8-2026: -3625-8-2026: -326-8-2026: 20327-8-2026: 2528-8-2026: 2413-9-2026: 224-9-2026: 707-9-2026: -58-9-2026: 659-9-2026: 10510-9-2026: 22011-9-2026: 014-9-2026: 11715-9-2026: 8216-9-2026: 11717-9-2026: 11718-9-2026: 13221-9-2026: -6822-9-2026: 2623-9-2026: -6224-9-2026: -2125-9-2026: -2128-9-2026: 1029-9-2026: -2330-9-2026: -261-10-2026: 362-10-2026: -35-10-2026: -46-10-2026: -287-10-2026: -678-10-2026: -609-10-2026: -12112-10-2026: -9113-10-2026: -10714-10-2026: -6715-10-2026: 1516-10-2026: 4819-10-2026: -4220-10-2026: -1821-10-2026: -17322-10-2026: -26523-10-2026: -14626-10-2026: -25827-10-2026: -14928-10-2026: -260567-50111-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch FPT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
26-8-2024131.500702.100284.200▲ +417.90092,837,6▲ +55,250.849.358
23-8-2024133.1001.766.170846.595▲ +919.575234,9112,6▲ +122,350.776.306
22-8-2024133.8001.854.720821.675▲ +1.033.045248,5110,1▲ +138,452.068.658
21-8-2024133.5002.678.079607.252▲ +2.070.827354,080,2▲ +273,852.917.574
20-8-2024131.5001.186.413211.818▲ +974.595156,027,9▲ +128,154.948.913
19-8-2024130.500304.206542.204▼ −237.99839,770,7▼ −31,055.933.512
16-8-2024130.600847.353646.740▲ +200.613110,484,1▲ +26,355.602.018
15-8-2024128.700817.408201.814▲ +615.594105,226,0▲ +79,255.516.722
14-8-2024129.5001.102.357749.300▲ +353.057143,297,3▲ +45,955.333.270
13-8-2024129.7001.702.7571.108.649▲ +594.108220,1143,1▲ +77,055.484.553
12-8-2024130.0002.668.4791.500.860▲ +1.167.619343,9193,7▲ +150,256.159.310
9-8-2024126.9002.591.9921.316.074▲ +1.275.918323,0163,5▲ +159,557.744.879
8-8-2024121.4001.495.8181.473.531▲ +22.287181,9179,3▲ +2,657.435.843
7-8-2024122.0001.007.652704.910▲ +302.742122,185,1▲ +37,055.482.224
6-8-2024120.8001.650.1782.595.128▼ −944.950199,2313,2▼ −114,055.307.470
5-8-2024118.6002.134.9992.872.906▼ −737.907257,1346,0▼ −88,954.705.450
2-8-2024123.2001.436.8011.182.406▲ +254.395176,7145,0▲ +31,756.083.449
1-8-2024124.800759.1892.043.098▼ −1.283.90996,0259,2▼ −163,256.836.175
31-7-2024128.6001.652.763982.000▲ +670.763211,6125,5▲ +86,055.935.764
30-7-2024128.000734.855684.075▲ +50.78094,187,6▲ +6,556.457.442
29-7-2024129.0002.038.8931.635.600▲ +403.293264,7212,3▲ +52,456.581.097
26-7-2024128.0002.447.3082.088.685▲ +358.623308,0262,4▲ +45,657.135.496
25-7-2024125.0001.418.4281.221.200▲ +197.228177,0152,3▲ +24,757.234.742
24-7-2024126.000871.5801.468.494▼ −596.914109,5184,2▼ −74,756.540.754
23-7-2024125.5001.080.9611.069.462▲ +11.499137,1135,7▲ +1,455.182.434
22-7-2024124.1001.989.7301.492.416▲ +497.314247,0185,7▲ +61,352.460.131
19-7-2024126.000428.1502.223.500▼ −1.795.35054,2282,7▼ −228,553.447.061
18-7-2024127.9001.061.6693.793.264▼ −2.731.595137,0489,0▼ −352,152.709.711
17-7-2024131.9002.234.9251.002.800▲ +1.232.125294,6133,1▲ +161,552.769.180
16-7-2024134.0001.975.5021.515.400▲ +460.102263,2201,9▲ +61,352.586.285

Trang 19/165 · 16-7-2024 – 26-8-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 13-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại FPT, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của FPT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu FPT (CTCP FPT) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại bán ròng 260 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 12.410 tỉ đồng cổ phiếu FPT (mua 36.125 tỉ đồng, bán 48.535 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 371.928.830 cổ phiếu.