Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo GVR
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
Viet Nam Rubber Group - Joint Stock Company
31.900
▲ +100 (▲ +0,31%)

Cân đối kế toán GVR

Cân đối kế toán GVR theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn32.904,627.670,323.842,223.395,922.769,422.166,821.069,818.414,117.191,114.945,214.703,817.205,123.585,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8.237,45.778,95.564,14.370,35.303,65.528,37.114,85.159,75.161,46.034,35.504,26.832,69.866,7
      1. Tiền3.524,83.017,62.334,62.525,02.340,82.082,31.916,21.707,21.532,91.764,61.677,42.407,74.538,1
      2. Các khoản tương đương tiền4.712,62.761,23.229,41.845,32.962,83.445,95.198,63.452,63.628,64.269,73.826,74.424,95.328,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14.208,113.952,411.355,411.211,610.279,310.764,86.559,75.474,84.399,12.699,32.487,32.706,93.061,8
      1. Chứng khoán kinh doanh1,21,21,21,21,21,26,811,811,8164,2166,73.676,14.040,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-4,4-7,8-7,3-139,6-143,2-969,2-978,3
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14.207,013.951,311.354,311.210,510.278,210.763,76.557,35.470,84.394,62.674,72.463,80,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.448,72.539,12.546,02.731,92.849,12.949,22.900,03.525,43.295,22.896,02.936,23.079,33.871,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.545,71.548,51.431,41.449,21.305,81.285,71.391,11.758,71.778,51.282,81.867,81.130,31.374,4
      2. Trả trước cho người bán277,2354,5429,5449,2510,9525,5545,9552,4610,7770,2833,91.255,51.200,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn7,78,08,010,510,510,510,512,810,0618,768,30,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.011,7983,6989,61.058,61.218,11.364,31.160,51.355,6987,2984,6914,7830,71.373,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-393,7-355,6-312,5-235,6-196,2-236,8-208,0-154,1-91,3-760,3-748,4-137,3-77,3
    IV. Tổng hàng tồn kho6.667,94.351,53.360,24.115,63.470,62.079,33.506,83.285,43.541,92.601,42.933,23.801,95.848,1
      1. Hàng tồn kho6.696,64.373,93.388,14.216,23.533,02.094,23.573,83.342,43.556,62.608,03.025,43.911,85.890,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-28,7-22,4-27,9-100,6-62,3-14,9-67,0-57,0-14,6-6,6-92,2-109,9-42,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.342,51.048,51.016,5966,5866,7845,2988,6968,8793,5714,2843,0784,4937,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn58,777,369,263,870,679,998,7107,249,070,136,813,517,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ583,9566,5527,3516,8498,5517,3454,2453,4430,1403,2442,3419,9377,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước699,9404,7420,1385,9297,6248,0435,6408,2314,4241,0363,9188,8255,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0162,2287,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn53.377,955.713,454.219,854.981,056.244,858.111,457.447,258.894,157.291,654.857,451.963,846.264,342.252,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn500,3607,8657,5674,4687,6736,2741,1880,81.449,21.014,51.281,1101,6128,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,029,131,00,036,6
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn764,0787,5798,3811,0852,9888,9980,81.023,71.143,21.280,81.381,60,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác137,5217,9227,1281,2314,8312,7269,7355,3337,0329,5520,9101,692,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-401,2-397,6-367,9-417,8-480,1-465,3-509,5-498,2-31,0-624,9-652,50,00,0
    II. Tài sản cố định35.218,035.337,234.438,233.943,732.559,030.562,427.698,725.425,321.156,816.660,513.486,712.925,612.910,4
      1. Tài sản cố định hữu hình35.103,235.216,734.326,033.824,932.437,330.447,327.580,425.301,221.028,116.527,013.351,612.721,212.669,9
      - Nguyên giá2.482,82.340,32.277,52.236,62.164,02.057,21.824,51.574,31.401,91.246,51.067,5902,9808,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.218,2-1.053,6-933,5-818,0-686,2-581,0-479,2-391,1-314,7-246,4-247,2-192,6-141,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,81,00,71,20,91,20,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.482,82.340,32.277,52.236,62.164,02.057,21.824,51.574,31.401,91.246,51.067,5902,9808,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.218,2-1.053,6-933,5-818,0-686,2-581,0-479,2-391,1-314,7-246,4-247,2-192,6-141,2
      3. Tài sản cố định vô hình113,9119,5111,6117,6120,8113,9118,3124,1128,7133,5135,1204,3240,5
      - Nguyên giá2.482,82.340,32.277,52.236,62.164,02.057,21.824,51.574,31.401,91.246,51.067,5902,9808,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.218,2-1.053,6-933,5-818,0-686,2-581,0-479,2-391,1-314,7-246,4-247,2-192,6-141,2
    III. Bất động sản đầu tư1.264,51.286,71.344,01.418,71.477,81.476,21.345,31.183,31.087,21.000,0820,2710,3667,3
      - Nguyên giá2.482,82.340,32.277,52.236,62.164,02.057,21.824,51.574,31.401,91.246,51.067,5902,9808,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.218,2-1.053,6-933,5-818,0-686,2-581,0-479,2-391,1-314,7-246,4-247,2-192,6-141,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7.483,29.067,110.774,412.094,614.729,418.001,721.744,625.383,528.640,131.387,432.437,728.378,024.394,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn214,4195,8196,9192,7187,494,5145,7154,1145,6179,5244,40,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7.268,98.871,310.577,511.901,914.542,017.907,221.598,925.229,428.494,531.207,932.193,228.378,024.394,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.642,92.687,62.956,52.823,22.760,23.163,03.430,63.610,43.353,83.561,02.833,93.353,03.378,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.958,52.258,22.184,42.431,42.329,82.617,92.616,62.426,62.384,02.289,21.905,71.788,31.284,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn329,1358,7360,7393,7354,5354,5274,7352,3318,0363,4572,92.069,62.748,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-37,5-48,8-47,1-54,2-22,2-26,3-31,6-17,8-3,1-55,5-56,6-504,9-654,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn392,9119,5458,552,298,1216,9570,8849,3654,9963,9411,90,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6.268,86.727,04.049,24.026,54.030,94.171,82.487,02.410,91.604,61.233,91.104,2795,9774,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn5.871,46.204,53.637,63.703,53.666,63.780,12.339,92.263,41.508,01.142,21.020,5531,5363,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại300,3245,7115,1168,2285,0319,385,877,545,639,920,020,820,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,0108,6105,9117,977,566,845,738,451,00,00,0169,2286,4
    VII. Lợi thế thương mại97,0168,3190,636,91,75,615,531,60,051,963,874,3104,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN86.282,583.383,778.062,178.376,979.014,280.278,278.517,077.308,274.482,769.802,666.667,763.469,465.838,4
  A. Nợ phải trả24.080,924.986,523.084,924.910,927.074,228.847,527.920,527.739,926.448,424.600,323.370,521.219,623.050,3
    I. Nợ ngắn hạn10.940,811.594,19.652,510.368,110.866,911.015,09.728,610.046,610.474,310.156,710.054,910.294,314.133,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn607,54.074,93.002,62.817,02.661,93.772,32.787,13.367,83.328,53.682,83.308,73.236,33.815,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.446,8990,0931,4916,5852,6853,9943,01.072,51.045,2816,6877,2968,61.158,8
      4. Người mua trả tiền trước0,0619,0518,6524,6469,1528,2632,8652,6674,0474,0355,5442,21.249,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước977,6743,2541,8617,3515,7539,3503,0624,8343,0600,9470,2281,5733,6
      6. Phải trả người lao động1.211,01.953,01.571,51.431,42.045,91.491,91.359,91.359,21.583,11.442,51.394,31.837,92.530,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn704,1444,0384,4431,8473,5398,4313,7306,9241,9227,7198,3310,2646,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn2.536,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng399,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,0382,7341,5323,6301,8319,9243,7227,2169,462,722,20,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,01.108,41.029,31.637,52.027,81.955,61.870,41.206,21.215,0863,21.220,4799,31.429,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1.727,10,00,02,921,822,00,00,01,20,51,51,40,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi39,61.278,91.331,41.665,41.496,81.133,71.075,11.229,41.873,01.985,72.206,72.417,02.570,0
      14. Quỹ bình ổn giá1.291,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn13.140,113.392,513.432,414.542,816.207,317.832,518.191,917.693,315.974,114.443,613.315,610.925,38.916,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,02,12,013,110,20,10,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn253,7439,0332,6264,5101,871,693,057,727,023,117,30,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác251,2252,1213,1244,7376,8343,8296,4406,8255,0211,8123,9231,2213,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.526,12.963,93.577,34.595,76.343,58.335,29.075,810.031,610.109,610.353,910.651,08.878,27.345,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,34,34,34,30,00,00,00,00,00,00,30,061,4
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn9.775,19.095,48.947,59.093,48.986,68.674,78.524,27.002,45.397,83.749,12.452,71.618,51.057,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1.329,7637,8357,6340,2398,5407,2202,5192,7182,692,560,2197,3238,9
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu62.201,658.397,254.977,253.466,051.940,051.430,750.596,549.568,348.034,345.202,343.297,142.249,842.788,1
    I. Vốn chủ sở hữu62.153,758.343,754.936,353.391,851.849,251.388,750.525,249.509,447.889,745.044,243.130,142.064,142.538,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu40.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,027.354,826.141,126.166,526.166,526.166,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần13,7325,8325,8198,8153,4128,5130,2135,7119,7119,7119,7119,799,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu401,310,610,610,610,610,610,610,610,614,110,65,85,8
      5. Cổ phiếu quỹ0,0-1,0-1,0-1,0-1,0-71,8-107,5-107,4-171,9-172,0-171,7-167,0-114,6
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1.576,2-1.574,2-1.574,2-1.574,2-1.577,8-1.576,5-1.598,2-1.489,6621,10,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái1.734,11.349,0460,7253,8446,91.027,51.160,41.408,01.221,31.297,7833,8811,5920,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển8.581,96.577,65.408,55.089,24.133,43.445,12.916,32.439,18.082,26.952,56.437,35.893,95.366,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0364,6385,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,30,30,31,37,04,74,2317,0223,8187,1144,8118,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7.154,06.240,55.187,44.981,54.631,64.575,04.232,32.485,81.400,41.672,6913,195,7447,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.389,72.251,82.564,21.142,6473,4804,3982,1695,5-72,7-232,4-517,6——
      - LNST chưa phân phối kỳ này3.764,43.988,72.623,23.838,84.158,23.770,73.250,21.790,21.473,11.905,01.430,7——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,04.662,74.662,74.673,74.662,74.704,8
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,01,028,01,01,01,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5.844,85.415,15.118,24.432,84.050,83.843,33.776,44.623,14.270,84.103,93.959,13.964,94.438,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác47,953,540,974,390,842,071,358,9144,6158,1167,0185,7249,2
      1. Nguồn kinh phí-30,2-33,8-53,8-37,8-38,0-103,8-103,3-119,4-57,4-46,6-43,211,451,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định78,187,394,7112,1128,8145,8174,7178,3202,0204,8210,2174,3198,1
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN86.282,583.383,778.062,178.376,979.014,280.278,278.517,077.308,274.482,769.802,666.667,763.469,465.838,4

Cân đối kế toán GVR theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
TÀI SẢN7.099,58.850,18.518,99.296,25.891,25.682,09.318,37.717,14.653,74.590,37.606,86.199,54.161,24.142,09.036,95.853,65.577,14.904,99.678,16.160,85.696,24.854,79.063,36.168,03.212,22.752,57.131,85.336,64.202,23.416,27.813,04.850,8———————
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn37.938,534.159,932.960,830.912,329.210,728.554,127.738,525.448,923.473,522.975,124.185,723.731,022.626,022.405,623.314,824.433,724.144,922.789,822.843,423.213,121.933,621.914,123.096,821.815,920.757,919.871,420.681,018.115,417.680,517.374,218.388,316.751,118.246,217.191,116.831,514.945,214.703,817.205,123.585,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền7.864,08.927,77.886,97.488,55.546,25.299,06.187,05.861,54.203,74.611,65.677,95.534,44.301,33.576,64.164,25.139,75.973,15.051,85.328,67.325,96.557,64.658,56.218,56.130,64.182,44.819,66.242,54.458,44.802,04.149,25.162,03.759,44.646,15.161,45.791,66.034,35.504,26.832,69.866,7
      1. Tiền4.168,03.664,93.507,12.890,52.238,32.345,23.032,62.678,91.891,91.871,42.277,02.354,11.811,81.579,02.484,71.786,22.173,22.152,72.335,61.863,81.755,22.067,72.094,21.632,11.077,31.022,91.918,91.314,5990,01.549,01.711,41.174,71.520,71.532,91.559,61.764,61.677,42.407,74.538,1
      2. Các khoản tương đương tiền3.696,05.262,94.379,84.598,03.307,82.953,83.154,43.182,52.311,82.740,23.401,03.180,32.489,41.997,61.679,53.353,53.799,92.899,12.993,05.462,14.802,42.590,84.124,44.498,53.105,03.796,74.323,63.143,93.812,02.600,23.450,52.584,73.125,33.628,64.232,04.269,73.826,74.424,95.328,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21.028,116.938,814.563,113.964,813.804,514.273,213.561,313.025,412.675,311.744,411.227,110.770,310.747,911.012,611.317,910.426,610.172,89.858,610.226,78.880,08.856,511.291,49.776,29.421,59.514,58.046,97.440,76.460,06.076,45.712,35.599,75.482,45.749,34.399,13.714,72.699,32.487,32.706,93.061,8
      1. Chứng khoán kinh doanh1,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,26,86,86,86,86,811,811,811,811,811,811,8143,1164,2166,73.676,14.040,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-4,3-4,4-4,6-4,4-4,3-7,9-8,0-8,4-7,9-7,6-7,3-135,0-139,6-143,2-969,2-978,3
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21.027,016.937,714.562,013.963,713.803,414.272,113.560,213.024,312.674,211.743,311.226,010.769,210.746,811.011,511.316,810.425,510.171,79.857,510.225,68.878,98.855,511.290,39.775,19.419,19.512,18.044,77.438,46.457,56.072,55.708,45.596,35.478,55.745,04.394,63.706,62.674,72.463,80,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.288,02.743,12.587,93.129,23.213,13.164,12.522,82.401,32.013,92.454,72.866,82.836,82.614,62.766,12.942,32.628,42.475,13.066,42.824,52.567,32.460,42.624,02.924,52.574,12.568,82.715,32.791,62.852,32.634,53.354,33.085,62.416,82.876,33.295,23.011,22.896,02.936,23.079,33.871,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.350,91.461,41.544,41.355,51.331,91.309,51.586,71.154,21.076,91.110,51.338,91.190,31.008,41.184,71.428,11.074,9887,21.247,31.376,11.105,8892,0901,31.276,4977,7983,11.023,11.142,71.056,3972,51.194,11.843,71.177,11.312,51.778,5950,41.282,81.867,81.130,31.374,4
      2. Trả trước cho người bán515,7440,5293,6677,4725,5676,8375,1480,6344,4575,8468,0572,4451,1572,9528,6603,5551,6664,5527,2588,0585,6530,9511,8638,4577,9623,8694,3527,0569,4610,6570,4698,0733,3610,71.134,6770,2833,91.255,51.200,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,07,77,77,78,08,08,00,08,08,010,410,510,510,510,610,510,510,510,510,510,610,56,88,08,010,523,310,811,816,014,457,510,0602,1618,768,30,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.828,41.237,31.128,11.408,61.465,41.490,21.013,61.072,4900,11.063,81.366,41.280,21.373,21.224,31.178,91.137,11.214,71.338,21.156,71.104,21.218,61.417,21.379,11.148,21.208,61.266,71.135,21.494,51.279,31.690,71.278,21.044,71.295,8987,21.101,8984,6914,7830,71.373,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-406,9-396,0-386,0-320,0-317,4-320,6-460,6-313,9-315,5-303,4-314,5-216,5-228,6-226,4-203,9-197,7-189,0-194,1-246,1-241,3-246,4-236,0-253,4-197,0-208,8-206,4-191,1-248,8-197,3-152,9-622,7-517,4-522,9-91,3-777,7-760,3-748,4-137,3-77,3
    IV. Tổng hàng tồn kho3.992,84.205,86.671,55.148,75.297,54.701,34.364,63.116,23.330,53.084,63.377,53.672,33.877,54.023,54.003,35.447,54.618,73.966,13.573,23.610,53.177,52.488,52.289,92.796,73.543,53.312,83.195,53.302,23.076,53.146,63.560,24.123,93.957,63.541,93.593,92.601,42.933,23.801,95.848,1
      1. Hàng tồn kho4.023,74.233,96.703,15.170,95.321,24.721,94.390,93.143,43.356,43.109,93.404,93.704,63.924,04.110,44.084,05.484,64.654,24.002,13.587,63.623,13.190,02.502,42.304,62.831,63.585,13.391,83.246,93.346,93.128,03.200,73.598,44.128,13.964,53.556,63.612,12.608,03.025,43.911,85.890,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-30,9-28,2-31,6-22,2-23,7-20,6-26,3-27,2-25,9-25,3-27,5-32,3-46,4-86,9-80,7-37,2-35,5-36,0-14,4-12,6-12,6-13,9-14,7-34,9-41,5-79,0-51,3-44,7-51,6-54,2-38,2-4,2-6,9-14,6-18,2-6,6-92,2-109,9-42,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.765,61.344,51.251,51.181,11.349,41.116,51.102,81.044,61.250,11.079,91.036,5917,21.084,81.026,9887,0791,6905,3846,9890,5829,4881,6851,81.887,7893,1948,7976,81.010,71.042,61.091,01.011,8980,9968,61.017,0793,5720,1714,2843,0784,4937,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn482,7142,568,4245,7384,0168,5128,2116,6229,1140,689,958,6212,8102,9102,361,9126,362,270,393,278,9121,8113,198,5147,7125,8104,5285,9211,3160,3107,6228,3276,849,091,770,136,813,517,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ558,9593,6589,0587,9578,5570,2578,9545,7556,4541,4528,9541,3518,0525,4556,3499,0514,6502,7484,8484,1499,8483,0506,3487,9472,2464,5474,8442,9439,5436,6466,6435,5432,9430,1415,3403,2442,3419,9377,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước706,1606,7594,1347,4386,9377,8395,8382,1464,7397,9417,7317,3354,0398,6228,4230,6264,4281,9335,4252,0302,8246,91.268,3306,6328,9386,5431,4313,8440,2415,0406,7304,8307,3314,4213,1241,0363,9188,8255,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác17,91,70,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0162,2287,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn52.124,553.019,053.553,253.927,154.399,154.685,755.806,252.731,853.576,953.938,054.199,554.065,854.038,254.637,454.749,255.153,455.128,956.550,456.179,856.154,557.069,257.131,256.548,457.428,157.029,557.055,057.489,757.905,258.087,959.192,259.311,258.251,458.361,857.291,655.254,954.857,451.963,846.264,342.252,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn120,4207,5498,1509,9511,2601,3690,1645,6606,1671,4653,3571,0635,3607,4512,6511,1534,4641,7702,6715,7692,3787,0682,8718,6750,3720,1707,5954,3994,9936,91.527,61.360,11.422,11.449,2987,31.014,51.281,1101,6128,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,03,40,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,929,131,00,036,6
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0764,0768,3770,2785,0787,5788,5790,5798,1797,2772,8810,3776,6811,0824,0826,5826,6849,8856,3958,0879,9884,7892,1896,9937,9937,7992,41.004,01.017,21.026,61.043,51.015,51.143,21.231,11.280,81.381,60,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác150,8237,9130,2134,8135,7219,8225,8215,3173,9239,3222,0216,5243,1249,5251,8244,3281,2385,9332,7343,2189,5370,5268,8279,6296,2271,8278,2387,9469,5414,1529,5345,0433,5337,0340,7329,5520,9101,692,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-30,4-30,4-396,1-393,2-398,1-403,6-323,2-358,2-359,2-366,0-366,0-418,3-418,2-418,7-550,4-557,3-573,3-570,8-479,9-483,8-455,2-463,4-470,6-453,1-442,8-489,6-508,4-426,0-478,7-494,4-28,4-28,4-28,4-31,0-610,4-624,9-652,50,00,0
    II. Tài sản cố định35.161,335.533,835.439,735.127,035.762,435.476,435.354,734.413,335.232,634.903,334.459,033.962,634.183,034.465,533.952,033.652,534.093,433.934,532.528,532.341,232.603,132.803,130.202,830.532,631.021,930.170,927.677,027.699,327.950,727.639,325.307,124.695,824.715,421.156,820.050,116.660,513.486,712.925,612.910,4
      1. Tài sản cố định hữu hình35.042,935.419,435.318,835.009,635.644,135.357,535.234,734.302,335.122,034.792,634.346,633.849,934.068,734.348,133.834,033.533,933.972,933.815,032.411,232.227,532.488,032.689,430.088,830.419,330.907,130.054,227.558,927.581,927.830,127.516,825.185,524.572,424.684,321.028,119.926,016.527,013.351,612.721,212.669,9
      - Nguyên giá2.488,92.484,82.448,52.368,12.340,22.340,32.332,72.273,12.278,92.271,32.273,72.267,02.278,22.229,12.231,32.175,32.182,82.165,82.164,02.082,52.091,02.058,72.057,21.931,71.926,11.866,81.824,51.713,81.668,41.598,21.577,21.540,01.516,71.401,91.302,81.246,51.067,5902,9808,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.282,2-1.252,1-1.202,4-1.170,7-1.117,0-1.089,0-1.049,9-1.011,2-990,1-962,2-932,7-901,2-879,6-846,5-814,5-774,0-747,9-715,4-686,2-658,4-635,8-608,2-581,8-553,2-528,2-503,2-479,1-455,7-433,6-411,5-392,7-372,5-354,0-314,7-281,1-246,4-247,2-192,6-141,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,60,70,80,91,10,81,01,31,70,60,70,80,91,00,50,70,80,80,91,01,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.488,92.484,82.448,52.368,12.340,22.340,32.332,72.273,12.278,92.271,32.273,72.267,02.278,22.229,12.231,32.175,32.182,82.165,82.164,02.082,52.091,02.058,72.057,21.931,71.926,11.866,81.824,51.713,81.668,41.598,21.577,21.540,01.516,71.401,91.302,81.246,51.067,5902,9808,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.282,2-1.252,1-1.202,4-1.170,7-1.117,0-1.089,0-1.049,9-1.011,2-990,1-962,2-932,7-901,2-879,6-846,5-814,5-774,0-747,9-715,4-686,2-658,4-635,8-608,2-581,8-553,2-528,2-503,2-479,1-455,7-433,6-411,5-392,7-372,5-354,0-314,7-281,1-246,4-247,2-192,6-141,2
      3. Tài sản cố định vô hình117,7113,7120,1116,5117,3118,1119,0109,7108,9110,1111,8111,8113,4116,4117,5118,0119,8118,7116,4112,8114,0112,6113,9113,3114,8116,7118,1117,3120,6122,5121,5123,431,1128,7124,1133,5135,1204,3240,5
      - Nguyên giá2.488,92.484,82.448,52.368,12.340,22.340,32.332,72.273,12.278,92.271,32.273,72.267,02.278,22.229,12.231,32.175,32.182,82.165,82.164,02.082,52.091,02.058,72.057,21.931,71.926,11.866,81.824,51.713,81.668,41.598,21.577,21.540,01.516,71.401,91.302,81.246,51.067,5902,9808,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.282,2-1.252,1-1.202,4-1.170,7-1.117,0-1.089,0-1.049,9-1.011,2-990,1-962,2-932,7-901,2-879,6-846,5-814,5-774,0-747,9-715,4-686,2-658,4-635,8-608,2-581,8-553,2-528,2-503,2-479,1-455,7-433,6-411,5-392,7-372,5-354,0-314,7-281,1-246,4-247,2-192,6-141,2
    III. Bất động sản đầu tư1.206,71.232,71.246,01.197,41.223,21.251,31.282,81.261,91.288,81.309,21.341,01.365,81.398,51.382,61.416,71.401,31.435,01.450,51.477,81.424,11.455,21.450,51.475,41.378,51.398,01.363,61.345,31.258,11.234,81.186,61.184,51.167,61.162,71.087,21.021,71.000,0820,2710,3667,3
      - Nguyên giá2.488,92.484,82.448,52.368,12.340,22.340,32.332,72.273,12.278,92.271,32.273,72.267,02.278,22.229,12.231,32.175,32.182,82.165,82.164,02.082,52.091,02.058,72.057,21.931,71.926,11.866,81.824,51.713,81.668,41.598,21.577,21.540,01.516,71.401,91.302,81.246,51.067,5902,9808,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.282,2-1.252,1-1.202,4-1.170,7-1.117,0-1.089,0-1.049,9-1.011,2-990,1-962,2-932,7-901,2-879,6-846,5-814,5-774,0-747,9-715,4-686,2-658,4-635,8-608,2-581,8-553,2-528,2-503,2-479,1-455,7-433,6-411,5-392,7-372,5-354,0-314,7-281,1-246,4-247,2-192,6-141,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6.586,16.749,87.589,08.201,48.047,98.243,39.109,99.706,99.499,310.101,810.783,011.192,310.968,911.194,012.145,712.578,312.222,612.711,414.755,514.836,815.112,715.319,818.197,118.260,717.922,619.251,821.535,921.579,321.470,123.146,625.537,825.491,124.924,428.640,128.522,931.387,432.437,728.378,024.394,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn87,899,8220,2214,6212,7196,7197,5198,5199,1196,2195,8195,2191,4195,6192,2188,4192,3190,1186,6187,6186,195,685,9117,1101,3110,3117,7179,3155,3154,3175,6148,8165,7145,6164,6179,5244,40,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6.498,36.649,97.368,77.986,87.835,28.046,68.912,59.508,49.300,29.905,610.587,210.997,110.777,610.998,311.953,512.389,912.030,312.521,314.568,914.649,214.926,715.224,218.111,118.143,617.821,319.141,521.418,221.400,021.314,822.992,225.362,125.342,224.758,728.494,528.358,331.207,932.193,228.378,024.394,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.454,42.816,82.529,92.475,82.124,12.427,52.641,32.664,12.862,32.957,32.987,72.928,62.929,12.864,02.875,73.174,72.863,83.386,42.776,73.083,53.136,82.859,02.796,03.576,43.272,03.066,63.854,93.904,73.710,63.872,83.396,43.370,04.150,93.353,83.101,03.561,02.833,93.353,03.378,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.646,41.985,71.844,81.818,61.798,32.052,62.211,52.153,02.182,52.147,12.198,32.090,02.365,92.401,02.390,72.404,32.373,52.381,32.331,22.458,92.437,02.381,12.341,02.704,42.641,02.617,13.067,53.055,82.801,22.568,42.378,92.374,93.442,92.384,02.322,12.289,21.905,71.788,31.284,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn339,1334,1329,1329,1329,1354,5358,7360,7360,7360,7360,7393,7393,7393,7386,6384,6385,6354,5354,5354,5354,5354,5264,3269,8269,8268,3262,2263,9268,6269,2409,5320,0320,3318,0359,8363,4572,92.069,62.748,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-38,6-37,5-36,9-39,0-39,0-45,9-48,5-52,0-51,2-47,1-46,1-52,8-52,8-54,2-53,8-24,3-23,0-22,2-22,2-20,2-20,2-26,3-26,3-26,5-25,9-21,3-11,1-5,8-5,3-17,8-106,4-25,3-23,6-3,1-86,8-55,5-56,6-504,9-654,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn507,6534,6392,9367,135,766,3119,5202,5370,3496,6474,8497,7222,3123,5152,2410,1127,8672,8113,1290,3365,5149,7216,9628,6387,1202,5536,3590,9646,11.052,9714,4700,3411,3654,9505,9963,9411,90,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6.595,76.478,46.250,46.415,76.730,36.686,16.727,44.040,04.088,03.994,93.975,54.045,63.923,44.123,93.846,43.764,93.979,64.425,83.938,73.753,24.069,13.911,73.194,32.961,22.664,82.482,02.369,12.509,52.726,92.410,02.357,92.166,91.986,21.604,61.572,01.233,91.104,2795,9774,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn5.875,05.803,25.850,16.031,66.158,76.032,56.213,33.625,43.717,63.607,83.549,33.653,93.689,03.851,83.525,43.522,33.688,54.144,43.658,73.491,23.813,93.660,62.868,92.736,22.483,52.340,62.278,32.407,52.619,12.229,22.252,02.115,92.016,01.508,01.518,51.142,21.020,5531,5363,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại317,7301,0301,9283,9314,8386,2240,4134,279,294,0114,083,983,6121,4205,6195,6211,2202,6230,6210,4202,9214,0309,4206,6159,4116,958,567,071,0142,362,14,4-76,645,60,739,920,020,820,3
      3. Tài sản dài hạn khác403,0374,298,4100,2101,7105,6105,4106,5111,8108,1111,6112,5116,2115,078,57,878,577,347,849,048,732,510,410,411,311,416,710,810,19,512,212,710,351,00,00,00,0169,2286,4
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,0155,1161,7168,3173,9179,4185,0200,6195,334,535,736,939,11,31,51,72,73,64,65,68,110,513,015,524,126,629,131,634,036,50,052,851,963,874,3104,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN90.063,187.178,986.514,084.839,483.609,983.239,883.544,778.180,777.050,476.913,178.385,377.796,876.664,377.043,178.064,079.587,179.273,879.340,279.023,379.367,679.002,779.045,379.645,279.244,077.787,476.926,478.170,876.020,675.768,476.566,477.699,575.002,576.608,074.482,772.086,469.802,666.667,763.469,465.838,4
  A. Nợ phải trả23.281,422.194,223.912,620.906,421.425,123.156,624.938,420.767,820.328,620.895,023.531,722.506,822.489,722.752,124.860,724.741,425.419,725.422,227.106,525.946,226.209,926.908,128.473,730.219,627.487,326.327,627.414,026.287,326.010,526.477,327.615,027.032,028.179,426.448,426.279,224.600,323.370,521.219,623.050,3
    I. Nợ ngắn hạn8.964,38.269,611.352,78.231,19.054,810.057,711.925,57.954,47.484,47.722,610.016,68.306,88.284,58.400,910.232,19.081,89.648,49.396,810.989,88.797,98.651,78.878,810.564,911.396,48.723,27.697,49.192,87.819,97.781,07.887,39.735,49.648,311.084,510.474,310.054,410.156,710.054,910.294,314.133,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.225,41.154,91.390,91.421,62.718,14.227,94.132,91.759,02.019,02.445,32.844,21.905,02.419,82.622,32.589,32.152,02.845,82.684,62.510,11.969,92.362,63.387,53.380,72.464,12.779,82.616,12.627,92.563,32.893,02.953,33.090,53.380,83.457,63.328,53.139,13.682,83.308,73.236,33.815,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn919,8798,0973,7766,7941,8677,2984,9959,3947,7822,1927,4785,3774,6766,7816,6734,4836,0748,9748,8696,5883,6618,4890,2792,2844,1773,3902,91.093,5667,5683,61.067,7837,5911,31.045,2752,8816,6877,2968,61.158,8
      4. Người mua trả tiền trước657,0727,81.207,4649,7579,3882,6623,8583,9591,2782,4690,4585,7545,2546,8542,1490,6700,4598,6582,4494,1669,4708,7591,5758,7795,7650,6598,3474,9792,2855,5748,3968,9819,9674,0990,0474,0355,5442,21.249,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước993,3668,8798,11.146,2823,1439,6774,1777,1437,9356,4543,5759,4518,9383,6664,3895,8651,1447,2516,4674,6472,3276,4589,7720,5402,4164,3510,0317,6251,1260,9629,3412,41.443,9343,0670,8600,9470,2281,5733,6
      6. Phải trả người lao động1.171,71.150,72.581,61.318,7940,1846,12.064,81.037,9867,9674,71.581,0810,8630,0612,71.360,61.225,91.059,6898,12.114,51.146,1879,1697,61.505,1692,1520,0419,11.371,7850,8644,6570,71.323,8930,5820,21.583,11.182,21.442,51.394,31.837,92.530,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn404,0649,5474,4462,7684,9469,3526,4474,7617,0512,4484,2461,2463,0472,4475,3498,5551,1570,1479,1442,6455,2499,2436,8398,7372,8336,5427,9440,7387,3343,3540,0281,5347,2241,9328,1227,7198,3310,2646,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn416,1272,7831,0616,4615,5604,4359,7287,7299,4318,8344,9275,4320,0305,2298,5261,3263,7318,9511,6449,3250,8263,2320,2258,7230,0245,6245,9182,3194,0219,1205,6180,7187,3169,4143,762,722,20,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2.372,52.032,21.782,81.118,51.057,51.156,01.171,01.251,6920,6989,81.127,71.678,41.471,11.574,61.781,81.646,71.523,52.046,21.989,12.057,91.759,81.689,31.663,44.595,21.984,51.792,31.387,91.130,21.097,01.180,9972,81.482,81.789,01.215,01.148,2863,21.220,4799,31.429,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,055,920,00,00,09,31,01,00,55,70,517,717,712,52,919,123,923,921,818,118,218,30,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,01,20,10,51,51,40,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi804,6759,01.292,7730,7694,4745,21.286,8822,1783,1814,91.472,71.027,91.124,21.104,11.700,51.157,41.193,41.060,31.516,0848,8900,9720,21.187,2716,1793,8699,61.120,3766,3854,4820,11.157,31.173,11.308,21.873,01.699,21.985,72.206,72.417,02.570,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn14.317,113.924,612.559,912.675,312.370,313.098,913.012,912.813,512.844,213.172,313.515,114.200,014.205,214.351,214.628,615.659,615.771,316.025,516.116,717.148,317.558,118.029,317.908,818.823,318.764,118.630,218.221,318.467,418.229,518.590,017.879,717.383,717.094,815.974,116.224,814.443,613.315,610.925,38.916,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,075,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,12,18,12,10,72,12,09,813,110,20,10,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn265,2175,0173,4241,9226,7221,5348,4334,3127,3105,2252,2248,6263,3246,0223,771,0134,575,0100,275,474,174,370,798,298,594,023,356,5178,959,231,829,827,827,069,223,117,30,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác333,9414,7251,4243,6254,6563,3262,6290,0137,5263,7263,7198,0319,2219,5229,3355,6383,2329,5363,3395,0339,7304,1201,0225,2251,1273,2371,1361,0156,1469,4311,7220,2353,2255,0249,1211,8123,9231,2213,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.372,81.480,61.586,41.820,52.010,22.605,12.910,92.973,83.244,33.482,13.735,04.319,24.287,84.444,04.822,35.607,45.656,46.080,86.473,77.506,97.686,28.181,48.745,19.283,29.232,49.181,99.180,29.662,09.663,110.226,910.304,510.202,010.306,310.109,611.004,610.353,910.651,08.878,27.345,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,34,36,56,36,24,34,34,34,64,34,34,34,34,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,30,061,4
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn10.670,210.485,09.547,39.689,49.244,59.065,89.121,88.859,58.902,88.963,68.946,79.094,49.019,29.160,69.079,29.232,19.202,79.143,48.781,68.744,39.054,79.063,08.698,59.027,48.981,38.879,58.444,58.196,57.980,97.634,57.041,66.739,96.215,15.397,84.753,53.749,12.452,71.618,51.057,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1.670,71.365,1994,9673,6628,1639,0364,9351,6352,6353,5313,3335,5311,4276,8274,1393,5394,6396,7398,0426,8403,4406,5193,4189,3200,8201,6202,0191,1187,6192,0187,9191,1190,3182,6138,692,560,2197,3238,9
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu66.781,664.984,762.601,463.933,062.184,860.083,258.606,357.412,956.721,856.018,254.853,655.290,054.174,654.291,053.203,354.845,753.854,153.917,951.916,753.421,452.792,952.137,251.171,549.024,450.300,150.598,850.756,849.733,349.757,950.089,150.084,447.970,548.428,748.034,345.807,345.202,343.297,142.249,842.788,1
    I. Vốn chủ sở hữu66.781,664.984,762.552,963.862,562.106,160.015,358.557,357.356,056.663,755.978,054.808,755.220,754.112,654.217,153.134,654.762,153.778,253.826,651.822,353.304,452.672,152.092,451.134,748.961,450.228,950.537,450.689,549.653,349.665,149.974,850.005,547.855,348.299,547.889,745.651,945.044,243.130,142.064,142.538,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu40.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,040.000,027.354,826.141,126.141,126.166,526.166,526.166,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần13,913,713,713,7371,0371,0325,8325,8325,8325,8325,8321,8204,1198,8198,8198,8153,4153,4153,4153,4153,4128,5128,5130,2130,2130,2135,7135,7135,7135,7135,8135,8135,8119,7145,7119,7119,7119,799,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu401,3401,3401,3401,3304,3305,210,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,614,114,110,65,85,8
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0-35,9-35,9-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-71,8-71,8-129,3-129,3-107,5-104,6-107,4-107,4-107,4-107,4-107,4-107,4-171,9-172,0-172,0-171,7-167,0-114,6
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1.576,2-1.576,2-1.576,2-1.576,2-1.576,2-1.574,2-1.574,2-1.574,2-1.574,2-1.574,2-1.574,2-1.574,2-1.574,2-1.574,2-1.574,2-1.575,7-1.575,7-1.577,8-1.577,8-1.577,8-1.577,8-1.577,8-1.575,7-1.591,3-1.596,1-1.598,2-1.653,6-1.466,6-1.481,4-1.489,6-1.490,5-1.448,8-1.809,9621,10,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái1.772,62.035,31.791,11.806,61.813,41.345,21.345,4645,7839,4691,9463,7215,319,8259,2290,4171,4210,9256,4459,6457,6776,8860,51.063,3895,11.019,71.204,21.049,41.139,91.359,11.453,51.438,01.306,31.154,51.221,31.230,61.297,7833,8811,5920,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển9.172,98.582,68.695,56.686,06.864,76.476,36.622,35.645,35.643,85.409,35.404,95.293,85.277,55.089,85.089,74.402,04.325,64.136,14.131,24.129,63.559,43.374,53.378,73.310,43.165,32.917,92.938,32.987,82.670,32.461,82.429,32.396,52.765,48.082,26.806,16.952,56.437,35.893,95.366,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0364,6385,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,31,31,31,31,31,31,34,64,64,64,74,24,24,26,823,71.027,6317,0224,2223,8187,1144,8118,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối10.710,19.422,37.334,410.700,68.625,47.420,36.385,26.975,96.124,65.896,95.029,96.109,35.653,65.645,84.783,47.103,46.335,66.619,04.543,85.884,15.372,95.074,34.451,92.281,33.770,54.083,93.908,52.910,13.038,12.793,52.903,11.016,1748,21.400,41.707,51.672,6913,195,7447,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6.298,17.171,53.398,36.160,15.993,96.253,04.412,16.032,14.828,25.421,32.444,75.796,44.545,65.096,0964,54.196,14.263,15.563,93.106,34.643,63.795,14.256,31.784,21.298,73.142,03.857,72.445,81.929,72.164,22.584,5850,2646,1740,1-72,7-82,1-232,4-517,6——
      - LNST chưa phân phối kỳ này4.412,02.250,83.936,14.540,52.631,51.167,41.973,1943,81.296,4475,62.585,2312,81.108,0549,83.818,92.907,32.072,41.055,11.437,51.240,51.577,8817,92.667,7982,6628,5226,21.462,7980,4873,9209,02.052,9370,08,21.473,11.789,61.905,01.430,7——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,725,74.662,74.648,84.662,74.673,74.662,74.704,8
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,028,128,01,01,01,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6.287,06.105,75.893,15.830,65.739,45.707,35.442,85.327,75.294,55.218,35.148,64.844,84.522,04.587,74.336,54.452,34.318,44.228,54.101,14.246,44.376,54.292,33.748,14.050,03.853,43.891,74.400,54.038,94.035,84.712,64.679,94.499,94.349,04.270,84.877,74.103,93.959,13.964,94.438,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,048,570,578,767,949,056,858,040,244,969,462,073,868,783,675,991,394,5117,0120,744,836,862,971,261,467,280,192,8114,379,0115,2129,1144,6155,4158,1167,0185,7249,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,0-29,6-10,0-4,1-16,9-34,8-29,8-30,8-23,0-53,6-32,4-43,5-35,0-44,6-33,7-45,2-33,8-47,4-16,1-16,8-96,6-109,2-86,5-82,5-97,2-99,5-83,1-75,8-58,9-103,5-69,0-62,4-57,4-48,0-46,6-43,211,451,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,078,180,482,784,983,886,688,863,298,5101,7105,4108,8113,3117,3121,2125,1141,8133,1137,5141,4146,0149,5153,7158,7166,8163,1168,6173,2182,4184,2191,6202,0203,4204,8210,2174,3198,1
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN90.063,187.178,986.514,084.839,483.609,983.239,883.544,778.180,777.050,476.913,178.385,377.796,876.664,377.043,178.064,079.587,179.273,879.340,279.023,379.367,679.002,779.045,379.645,279.244,077.787,476.926,478.170,876.020,675.768,476.566,477.699,575.002,576.608,074.482,772.086,469.802,666.667,763.469,465.838,4
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0————————

Báo cáo khác của GVR

Dữ liệu khác của GVR

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP (mã GVR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc GVR.