Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo GVR
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
Viet Nam Rubber Group - Joint Stock Company
31.750
▼ −150 (▼ −0,47%)

Kết quả kinh doanh GVR

Doanh thu và lợi nhuận GVR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 6.195Q4/2023: 7.591Q1/2024: 4.585Q2/2024: 4.653Q3/2024: 7.716Q4/2024: 9.301Q1/2025: 5.677Q2/2025: 5.890Q3/2025: 9.294Q4/2025: 8.506Q1/2026: 8.845Q2/2026: 7.0839.301Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 494Q4/2023: 1.416Q1/2024: 650Q2/2024: 935Q3/2024: 1.121Q4/2024: 2.398Q1/2025: 1.356Q2/2025: 1.579Q3/2025: 2.187Q4/2025: 1.136Q1/2026: 2.513Q2/2026: 2.4342.513Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20267.0832.434
Q1/20268.8452.513
Q4/20258.5061.136
Q3/20259.2942.187
Q2/20255.8901.579
Q1/20255.6771.356
Q4/20249.3012.398
Q3/20247.7161.121
Q2/20244.653935
Q1/20244.585650
Q4/20237.5911.416
Q3/20236.195494

Doanh thu và lợi nhuận GVR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 21.116Năm 2021: 26.190Năm 2022: 25.426Năm 2023: 22.138Năm 2024: 26.242Năm 2025: 29.07829.078Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 5.076Năm 2021: 5.340Năm 2022: 4.753Năm 2023: 3.373Năm 2024: 4.827Năm 2025: 5.9995.999Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202529.0785.999
Năm 202426.2424.827
Năm 202322.1383.373
Năm 202225.4264.753
Năm 202126.1905.340
Năm 202021.1165.076

Báo cáo tài chính gốc GVR theo kỳ

95 tệp

95 tệp báo cáo GVR trên HOSE từ năm 2017, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính GVR

36 văn bản
14-11-2024Đính chính BCTC HN quý 3/2024HOSE27-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC riêng bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế công ty mẹ quý 1/2024HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 HN kiểm toán so với năm 2022HOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế riêng năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE1-2-2024Đính chính BCTC HN quý 4/2023HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE13-11-2023Đính chính BCTC HN quý 3/2023HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế riêng quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE25-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 so với năm 2021HOSE31-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE28-10-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-9-2022Bổ sung thông tin trình bày trên BCTC riêng kiểm toán năm 2021HOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC Cty mẹ kiểm toán năm 2021HOSE26-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2021Giải trình chênh lệch LNST HN quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE27-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE27-4-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 trước và sau kiểm toánHOSE29-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE29-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE27-8-2020Giải trình chênh lệch BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2020HOSE29-7-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2020Giải trình chênh lệch LNST BCTC Cty mẹ quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2020Điều chỉnh số liệu thuyết minh chi phí thuế TNDN hiện hành trên BCTC riêng năm 2019HOSE9-4-2020Giải trình chênh lệch LNST năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2020Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố thông tin BCTC năm 2019HOSE30-1-2020Giải trình chênh lệch LNST BCTC Cty mẹ quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố GVR.

Kết quả kinh doanh GVR theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh29.099,626.267,022.167,825.483,926.226,321.140,419.824,614.090,420.059,615.576,115.083,617.266,721.463,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu21,625,129,457,936,724,120,68,911,931,114,549,061,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)29.078,126.241,922.138,425.425,926.189,621.116,319.804,014.081,520.047,715.544,915.069,117.217,721.402,2
4. Giá vốn hàng bán20.425,419.276,917.175,519.083,818.614,316.517,115.181,010.829,014.801,312.172,711.948,614.031,816.011,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8.652,76.965,04.962,96.342,17.575,34.599,24.623,03.252,55.246,43.372,23.120,53.185,95.390,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1.091,5957,21.114,8885,5830,82.968,4731,5475,6571,2538,9580,2730,6893,3
7. Chi phí tài chính310,7465,0618,0696,0719,2867,1791,9507,2706,4519,61.150,1707,3564,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay240,7352,977,6490,8608,0726,1661,1380,4579,7465,3348,3428,7371,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh303,6161,9-208,2203,6285,5319,4413,7233,6312,7378,4434,7345,3145,6
9. Chi phí bán hàng477,3554,3591,5591,2507,1442,9429,0326,4418,2335,7324,8399,0397,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3.209,52.325,11.864,51.762,81.682,01.774,11.629,41.452,21.525,71.215,51.245,61.344,31.327,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6.050,34.739,82.795,54.381,15.783,34.803,02.917,91.675,93.480,02.218,81.414,81.811,24.139,3
12. Thu nhập khác1.958,91.378,21.654,21.793,51.045,01.469,51.923,51.716,31.458,31.165,11.244,41.990,31.379,9
13. Chi phí khác901,5511,6335,9473,0615,5361,3186,1139,2230,8113,188,8813,9531,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1.057,3866,61.318,41.320,5429,41.108,21.737,41.577,21.227,51.052,01.155,61.176,4848,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7.107,75.606,44.113,95.701,66.212,85.911,24.655,33.253,14.707,53.270,82.570,42.987,64.987,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1.052,1943,2688,1921,2992,51.097,6857,7748,5759,3460,6538,7675,01.150,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại57,0-163,553,027,1-119,8-262,7-35,8-40,312,413,515,415,146,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1.109,1779,7741,0948,4872,7834,8822,0708,2771,7474,2554,1690,11.197,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5.998,64.826,73.372,94.753,35.340,05.076,43.833,42.544,93.935,82.796,62.016,32.297,43.790,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát680,0837,9749,7914,41.181,91.305,6583,2578,1458,0307,9303,9211,6522,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5.318,63.988,72.623,23.838,84.158,23.770,73.250,21.966,83.477,82.488,71.712,42.085,83.268,2

Kết quả kinh doanh GVR theo quý

tỉ đồng

32 kỳ, Quý 3/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7.084,78.850,18.518,99.296,25.891,25.682,09.318,37.717,14.653,74.590,37.606,86.199,54.161,24.142,09.036,95.853,65.577,14.904,99.678,16.160,85.696,24.854,79.063,36.168,03.212,22.752,57.131,85.336,64.202,23.416,27.813,04.850,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,15,013,21,81,25,017,81,31,15,015,64,23,06,924,16,515,411,422,29,82,45,08,93,84,37,96,72,62,12,27,53,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7.082,68.845,28.505,79.294,45.890,05.677,09.300,67.715,84.652,64.585,47.591,26.195,34.158,24.135,29.012,85.847,25.561,74.893,59.655,96.151,05.693,94.849,69.054,46.164,23.207,92.744,67.125,15.334,04.200,13.414,07.805,54.847,3
4. Giá vốn hàng bán4.912,66.508,56.023,26.646,14.081,94.040,06.224,86.120,23.491,73.509,45.988,04.960,83.252,43.129,37.324,84.266,74.090,93.423,37.091,44.061,74.046,73.453,46.684,04.913,72.535,22.231,85.266,73.941,93.411,42.781,26.008,33.879,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.170,02.336,72.482,42.648,31.808,11.637,03.075,81.595,61.160,91.076,01.603,11.234,5905,81.005,91.688,01.580,51.470,91.470,22.564,42.089,31.647,21.396,22.370,41.250,5672,7512,81.858,41.392,2788,6632,81.797,3967,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính531,3260,0335,8265,2235,6236,9377,6226,3234,4227,0351,5284,5319,1231,1267,5231,8238,7178,2264,2175,5186,3186,51.634,6924,3207,9239,9261,3147,1220,5101,6334,3171,0
7. Chi phí tài chính44,057,681,366,979,684,2102,690,6134,9111,3131,3117,1139,2142,8231,0153,5169,1145,3225,4176,0251,546,9482,7340,3195,0152,1230,8186,9181,1135,5417,7186,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay46,130,348,558,366,769,493,881,390,594,0114,693,5113,4121,1135,2125,8114,2126,1150,0147,1138,0147,1262,8191,5142,5154,5193,8147,3159,3130,1232,5138,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh95,130,359,625,793,710,7103,84,659,4-6,485,1-268,9-6,5-11,1128,647,569,852,851,330,285,6114,898,542,8110,469,675,7102,9134,744,967,462,1
9. Chi phí bán hàng106,4116,4154,1133,3103,893,9186,1149,7101,7113,3218,0158,5104,7109,2219,5131,6128,2113,3192,9116,2106,794,3180,4135,863,062,7137,8117,592,780,2180,2115,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp838,3529,71.228,6579,2531,0420,6836,9511,3431,8363,4667,5452,1387,7362,1555,7445,5400,3345,3462,5421,4572,7309,6680,5363,3281,9257,5580,5391,4352,7283,5561,5317,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.807,61.923,31.413,92.159,81.422,91.285,82.431,51.074,8786,3708,61.022,9522,5586,8611,71.078,01.129,21.081,81.097,31.999,21.581,3988,11.246,62.759,91.378,2451,1350,01.246,4946,3517,3280,11.039,4581,7
12. Thu nhập khác1.155,91.133,7396,4574,2591,1363,1499,7323,6416,5122,7753,4184,3345,5378,1833,8123,1371,4450,7590,5131,0314,6117,21.150,4115,9158,970,9905,9523,5405,7143,71.402,656,8
13. Chi phí khác99,096,1403,0115,161,284,6224,492,178,652,8104,584,750,442,0252,471,655,348,8491,542,338,359,9257,831,042,018,7167,453,126,614,682,822,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1.056,91.037,6-6,6459,1529,9278,4275,3231,6337,969,9648,999,7295,2336,1581,551,5316,0402,099,088,7276,357,3892,684,9116,852,2738,5470,4379,1129,11.319,834,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2.864,62.960,91.407,32.618,91.952,81.564,22.706,81.306,41.124,2778,51.671,8622,2881,9947,91.659,51.180,71.397,81.499,32.098,11.670,01.264,51.304,03.652,61.463,1567,9402,21.984,91.416,7896,4409,22.359,2615,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành447,3453,7289,8393,6302,8235,3414,8240,8181,5134,0285,8129,5139,6145,6370,7159,6229,9195,0368,4175,5186,5137,3520,6293,0172,4125,5339,9242,7169,8108,7514,3115,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-16,7-6,1-18,538,071,2-26,8-106,1-55,18,1-5,5-30,1-0,937,846,6-22,127,2-9,6-11,3-57,0-39,011,9-49,6-65,3-21,3-109,6-59,9-37,0-45,4-48,1-14,4-18,512,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)430,6447,5271,3431,7374,0208,5308,7185,7189,6128,5255,6128,6177,4192,2348,6186,8220,2183,7311,5136,5198,587,7455,3271,762,965,7303,0197,3121,794,4495,7127,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2.434,02.513,41.136,02.187,31.578,81.355,82.398,11.120,7934,6650,01.416,2493,6704,5755,71.310,9993,91.177,61.315,61.786,61.533,51.066,01.216,23.197,31.191,3505,1336,51.681,91.219,5774,7314,81.863,5488,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát270,8262,6134,9290,0132,0171,1424,9176,9113,8174,5251,8180,8146,3205,9399,3158,8160,4260,5349,1292,9306,1398,3529,6208,7102,7110,3219,2239,1109,8105,80,032,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2.163,22.250,81.001,01.897,31.446,81.184,61.973,1943,8820,8475,61.164,4312,8558,2549,8911,6835,11.017,11.055,11.437,51.240,5759,9817,92.667,7982,6402,4226,21.462,7980,4664,9209,01.863,5456,1

Báo cáo khác của GVR

Dữ liệu khác của GVR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP (mã GVR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 29.078 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5.999 tỉ đồng, tăng 24,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 7.083 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2.434 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.