Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Lưu chuyển tiền tệ HDB
Lưu chuyển tiền tệ HDB theo năm
tỉ đồng16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 67.209,2 | 58.776,2 | 50.366,3 | 32.577,9 | 26.284,4 | 23.445,3 | 20.189,2 | 17.067,2 | 15.053,9 | 10.324,7 | 8.040,5 | 6.172,2 | 4.782,2 | 4.814,9 | 4.758,5 | 2.098,1 |
| - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -32.013,4 | -29.501,5 | -25.602,7 | -14.319,6 | -12.302,7 | -10.040,4 | -9.705,8 | -8.782,4 | -8.378,1 | -5.924,4 | -4.160,4 | -4.428,7 | -4.513,8 | -4.415,0 | -3.694,2 | -1.853,5 |
| - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 3.865,3 | 1.688,8 | 2.596,2 | 2.792,8 | 1.544,6 | 862,8 | 610,7 | 437,6 | 174,6 | 109,5 | 188,1 | 126,3 | 60,1 | 17,2 | 59,5 | 148,5 |
| - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) | 2.804,9 | 1.428,8 | 1.654,8 | 225,5 | 752,2 | 535,6 | 462,1 | 774,4 | 604,4 | 669,2 | 113,2 | 460,5 | 320,6 | 169,2 | -54,8 | 4,9 |
| - Thu nhập khác | 138,1 | 285,8 | 88,9 | 111,2 | 31,0 | 198,2 | 203,4 | 237,0 | 86,8 | 57,6 | 15,6 | 16,8 | 10,8 | 26,0 | 3,3 | 10,8 |
| - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 574,9 | 333,1 | 290,9 | 437,2 | 244,5 | 348,0 | 189,0 | 174,0 | 171,9 | 89,3 | 20,0 | 30,3 | 89,3 | 6,9 | — | — |
| - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ | -15.410,4 | -10.962,5 | -8.980,8 | -8.668,3 | -6.228,5 | -5.920,6 | -5.549,7 | -4.418,1 | -3.967,5 | -3.066,4 | -2.188,3 | -1.731,2 | -936,2 | -733,7 | -554,4 | -306,5 |
| - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -2.591,5 | -4.466,7 | -2.241,4 | -1.154,6 | -1.489,7 | -1.199,5 | -851,7 | -749,7 | -493,7 | -208,2 | -201,6 | -48,2 | -1,5 | -144,3 | -136,8 | -73,8 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | 24.576,9 | 17.581,9 | 18.172,2 | 12.002,1 | 8.835,8 | 8.229,5 | 5.547,2 | 4.740,0 | 3.252,3 | 2.051,3 | 1.827,2 | 598,2 | -188,6 | -258,6 | 381,1 | 28,7 |
| - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác | -20.547,0 | 1.020,4 | 415,1 | -8.704,5 | -5,3 | 710,0 | -359,6 | -344,4 | -106,0 | 2.243,6 | 2.533,0 | — | -1.196,8 | 2.099,0 | -4.712,1 | 262,0 |
| - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | -19.916,0 | 5.473,6 | -12.165,4 | 26.010,3 | -6.293,4 | -29.942,4 | 4.903,0 | 5.129,9 | -16.356,3 | -13.048,2 | 2.886,1 | -10.097,8 | -4.179,3 | -1.179,0 | -3.282,7 | -4.842,3 |
| - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng | -127.811,8 | -99.080,5 | -79.547,9 | -60.645,5 | -24.887,8 | -31.998,7 | -23.192,7 | -18.626,9 | -22.272,1 | -25.665,5 | -15.187,3 | -769,8 | -12.451,4 | -7.343,7 | -2.119,6 | -3.497,3 |
| - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản | -8.154,0 | -3.497,3 | -3.314,9 | -2.418,8 | -1.789,2 | -1.895,0 | -1.565,1 | -1.028,3 | -560,5 | -604,2 | -327,4 | — | 0,0 | -243,9 | -32,7 | -0,9 |
| - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động | 21.194,7 | 137,7 | -14.661,4 | -13.057,9 | -9.260,1 | -4.026,7 | -3.815,6 | 1.712,5 | 1.620,6 | 1.556,5 | 146,9 | 4.767,7 | 2.507,0 | -1.629,6 | -2.968,0 | -2.568,3 |
| - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | 11.416,5 | -11,2 | -10.794,7 | 10.728,6 | -50,1 | -66,4 | -7.702,7 | 7.755,6 | -21,4 | -2.310,7 | 2.304,1 | 56,0 | -442,6 | -504,7 | -1.112,3 | 2.077,1 |
| - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD | 70.615,6 | -12.626,4 | 19.433,8 | -14.589,4 | 32.067,0 | 25.382,1 | 9.104,3 | 3.471,9 | 17.532,7 | 13.089,7 | -12.911,8 | 8.217,4 | 2.832,9 | -3.789,1 | 4.429,9 | 2.039,5 |
| - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | 123.209,1 | 66.727,3 | 154.980,7 | 32.514,1 | 8.662,8 | 48.601,7 | -2.041,5 | 7.522,6 | 17.237,7 | 28.757,1 | 9.131,1 | 3.027,6 | 17.728,8 | 15.172,0 | 5.103,6 | 4.527,0 |
| - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | 2.031,2 | 30.411,6 | 6.776,5 | 1.405,5 | 8.423,9 | 9.319,2 | 10.086,1 | 5.134,0 | -1.234,0 | 70,0 | 4.267,0 | 1.077,0 | -1.141,8 | -4.193,4 | 767,2 | 4.731,7 |
| - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro | -66,5 | -22,7 | -49,0 | -76,7 | -100,3 | -6,3 | -2,2 | 117,9 | 84,3 | 20,9 | 2.779,8 | -73,3 | 0,0 | — | — | — |
| - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | -18,0 | 18,4 | -226,5 | 210,9 | -199,6 | 200,9 | 14,3 | -70,1 | 0,0 | 9,3 | 0,0 | — | 0,0 | -2,8 | 2,5 | -12,5 |
| - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | -1.048,8 | 2.517,6 | 1.778,9 | 912,4 | 256,3 | 454,6 | -109,8 | 141,6 | 378,5 | 179,9 | 245,2 | 59,2 | -3,4 | -705,1 | -67,1 | 1.075,7 |
| - Chi từ các quỹ của TCTD | -70,5 | -18,2 | -30,3 | -10,3 | -7,4 | -2,2 | -3,4 | -4,2 | -3,6 | -0,5 | -3,8 | -11,2 | -6,9 | -18,0 | -10,9 | -2,9 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 75.411,4 | 8.742,4 | 80.657,0 | -15.719,1 | 15.652,4 | 24.960,1 | -8.929,6 | 15.444,0 | -387,0 | 6.388,1 | -2.345,3 | — | 3.456,5 | -2.597,0 | -3.620,2 | 3.816,6 |
| - Mua sắm TSCĐ | -350,3 | -541,1 | -273,9 | -122,0 | -353,9 | -282,8 | -183,2 | -84,3 | -22,2 | -272,2 | -432,0 | -53,8 | -56,5 | -55,4 | -106,2 | -76,4 |
| - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | 207,9 | 1,8 | 0,8 | 21,4 | 0,3 | 0,6 | 132,0 | 15,0 | 11,3 | 29,1 | 1,3 | 12,5 | 1,5 | 32,0 | 0,3 | 0,5 |
| - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 11,9 | -658,1 | — | 0,5 | 51,8 | 0,0 | 0,0 | 65,8 | 12,5 | 83,1 | 1.502,0 | 46,8 | 2,0 | — | — | 40,2 |
| - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn | 8,5 | 17,4 | 9,3 | 22,1 | 0,0 | 0,3 | 27,1 | 109,3 | 43,9 | 12,3 | 77,6 | 44,7 | 154,9 | 15,1 | 17,5 | 11,4 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -122,0 | -1.180,1 | -263,8 | -78,0 | -277,8 | -254,9 | -5,6 | 99,4 | 102,0 | -151,8 | 1.121,1 | 40,2 | 102,0 | -8,3 | -143,6 | -147,0 |
| - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu | 4.179,6 | 200,0 | — | 200,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 3.018,7 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 2.000,0 | 1.000,0 | 450,0 |
| - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 11.431,6 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 4.080,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — |
| - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | -8.253,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -970,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — |
| - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ | 465,5 | — | — | — | 0,0 | 32,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 7.823,7 | -2.712,6 | -2.515,3 | 200,0 | 0,0 | -311,9 | -158,9 | -1.275,3 | 2.868,7 | 2.300,0 | 0,0 | — | -280,8 | 1.773,0 | 782,7 | 140,1 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 83.113,1 | 4.849,8 | 77.877,9 | -15.597,1 | 15.374,6 | 24.393,3 | -9.094,2 | 14.268,1 | 2.583,7 | 8.536,3 | -1.224,2 | 6.582,2 | 3.277,7 | -832,3 | -2.981,2 | 3.809,7 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 137.261,5 | 132.411,8 | 54.533,8 | 70.130,9 | 54.756,3 | 30.363,0 | 39.457,2 | 25.189,1 | 22.605,4 | 14.069,1 | 15.293,2 | 8.711,0 | 5.433,3 | 5.690,2 | 8.671,3 | 4.861,6 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 220.374,6 | 137.261,5 | 132.411,8 | 54.533,8 | 70.130,9 | 54.756,3 | 30.363,0 | 39.457,2 | 25.189,1 | 22.605,4 | 14.069,1 | 15.293,2 | 8.711,0 | 4.857,9 | 5.690,2 | 8.671,3 |
| - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | — | 110,1 | -110,1 | — | 0,0 | 0,0 | 208,3 | -208,3 | 60,8 | 39,0 | -35,5 | -1,7 | -1,5 | — | 0,9 | -0,9 |
| - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -27,7 | -10,0 | 0,0 | — | -55,3 | -122,7 |
| - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | — | -2.912,6 | -2.515,3 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1.275,3 | -150,0 | -810,0 | 0,0 | -175,3 | -280,8 | -227,0 | -217,3 | -309,9 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — |
| - Tiền giảm do bán công ty con | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — |
| - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | -6,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — |
| - Mua sắm bất động sản đầu tư | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | -0,2 | -6,3 | 0,0 | -12,8 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — |
| - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | 24,0 | 27,0 | 25,1 | 0,0 | 56,6 | 8,7 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — |
| - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — |
| - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ | — | — | — | — | 0,0 | -344,8 | -158,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — |
Lưu chuyển tiền tệ HDB theo quý
tỉ đồng41 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 23.506,7 | 17.723,7 | 19.604,9 | 16.187,0 | 17.351,0 | 14.066,3 | 16.212,0 | 14.850,1 | 13.679,3 | 14.113,4 | 15.004,8 | 13.581,4 | 12.375,5 | 9.989,5 | 9.742,8 | 8.250,4 | 7.576,5 | 7.008,2 | 7.051,9 | 6.703,3 | 6.398,3 | 6.130,9 | 6.043,2 | 6.140,9 | 5.959,0 | 5.302,1 | 5.611,3 | 5.236,9 | 4.842,0 | 4.502,4 | 4.667,9 | 4.022,9 | 4.754,4 | 3.736,8 | 4.074,3 | 3.705,6 | 3.771,5 | 3.454,6 | 2.553,5 | 2.442,6 | 1.937,2 |
| - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -10.564,0 | -10.783,2 | -9.823,5 | -9.826,5 | -6.851,7 | -5.511,8 | -6.438,7 | -6.521,0 | -8.404,3 | -8.137,5 | -8.522,4 | -6.617,7 | -6.425,2 | -4.037,4 | -4.348,5 | -3.396,0 | -3.506,8 | -3.068,3 | -3.214,0 | -3.232,8 | -3.246,3 | -2.609,7 | -2.637,1 | -2.575,5 | -2.832,5 | -1.995,3 | -2.329,6 | -2.667,3 | -2.493,5 | -2.225,7 | -2.150,1 | -2.422,6 | -2.193,9 | -2.167,1 | -2.220,9 | -2.159,0 | -2.236,2 | -1.734,4 | -1.448,1 | -1.639,6 | -1.170,5 |
| - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 1.678,3 | 871,3 | 797,9 | 1.126,6 | 1.184,5 | 756,7 | 321,4 | 605,5 | 428,8 | 333,5 | 854,3 | 291,2 | 853,4 | 597,3 | 723,6 | 560,6 | 884,9 | 623,7 | 432,8 | 334,0 | 465,6 | 312,1 | 289,5 | 207,8 | 209,3 | 156,1 | 145,6 | 158,5 | 135,5 | 141,1 | 91,3 | 115,4 | 116,8 | 107,2 | 100,1 | 34,9 | 36,1 | 26,5 | 44,5 | 26,4 | 27,3 |
| - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) | 670,6 | 389,3 | 1.120,3 | 418,3 | 643,0 | 623,3 | 399,9 | 126,5 | 263,2 | 639,2 | 522,4 | 705,4 | 302,5 | 124,6 | -270,8 | 77,8 | 92,3 | 326,3 | 110,5 | 43,3 | 150,4 | 448,1 | 130,2 | 126,2 | 42,2 | 237,1 | 74,7 | 106,2 | 125,3 | 155,9 | 190,4 | 115,8 | 270,4 | 197,7 | -166,2 | 354,9 | 128,5 | 109,6 | -10,0 | 88,4 | 52,1 |
| - Thu nhập khác | 12,6 | 98,6 | 103,2 | -14,1 | -370,7 | 419,6 | 164,2 | 84,3 | 29,5 | 7,9 | -70,6 | 49,4 | 45,5 | 64,5 | 36,8 | 21,8 | 21,4 | 31,2 | -1,6 | -14,6 | 35,7 | 11,5 | 77,4 | 32,6 | 70,2 | 18,0 | 110,1 | 82,5 | 21,5 | 15,0 | 177,5 | 29,9 | 64,1 | 24,0 | 45,1 | 30,0 | -1,0 | 40,3 | 25,7 | -26,9 | 28,0 |
| - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 142,9 | 167,4 | 195,7 | 181,4 | 119,3 | 78,5 | 82,2 | 85,2 | 70,7 | 95,1 | 84,6 | 71,8 | 63,4 | 71,1 | 121,1 | 127,2 | 102,1 | 86,8 | 71,4 | 56,6 | 72,2 | 44,3 | 212,2 | 40,8 | 57,5 | 37,5 | 56,1 | 53,6 | 47,0 | 32,4 | 45,8 | 48,4 | 63,3 | 16,5 | 39,5 | 56,1 | 54,4 | 3,8 | -2,5 | 17,7 | 0,3 |
| - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ | -2.699,2 | -3.084,7 | -7.004,2 | -2.595,8 | -2.504,6 | -3.290,9 | -3.110,1 | -2.946,4 | -2.638,7 | -2.414,7 | -2.538,8 | -2.206,2 | -2.162,8 | -2.073,0 | -2.709,7 | -2.171,3 | -1.975,2 | -1.812,1 | -1.701,9 | -1.424,3 | -1.386,5 | -1.715,8 | -1.751,5 | -1.457,1 | -1.241,5 | -1.470,6 | -1.894,0 | -1.222,7 | -1.211,7 | -1.205,8 | -1.255,0 | -1.126,7 | -1.076,2 | -985,3 | -1.135,3 | -1.026,2 | -886,6 | -940,6 | -340,4 | -710,7 | -675,1 |
| - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -1.233,5 | -2.518,2 | -138,8 | -580,6 | -944,3 | -927,9 | -958,0 | -879,2 | -802,3 | -1.827,2 | -101,2 | -252,0 | -550,4 | -1.337,8 | -76,8 | -170,6 | -503,6 | -403,6 | -739,2 | -321,8 | -158,8 | -269,9 | -586,4 | -199,6 | -108,5 | -305,1 | -259,4 | -214,2 | -221,8 | -156,9 | -202,3 | -195,5 | -237,2 | -114,6 | -233,1 | -90,0 | -79,3 | -91,3 | -43,0 | -47,5 | -87,3 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | 11.514,4 | 2.864,2 | 4.855,7 | 4.896,3 | 8.626,5 | 6.213,9 | 6.672,8 | 5.405,0 | 2.626,1 | 2.809,7 | 5.233,1 | 5.623,2 | 4.501,9 | 3.398,9 | 3.218,5 | 3.299,9 | 2.691,6 | 2.792,1 | 2.010,0 | 2.143,6 | 2.330,7 | 2.351,6 | 1.777,6 | 2.316,2 | 2.155,8 | 1.979,9 | 1.514,8 | 1.533,5 | 1.244,3 | 1.258,4 | 1.565,5 | 587,7 | 1.761,7 | 815,2 | 503,5 | 906,3 | 787,3 | 868,5 | 779,7 | 150,4 | 112,0 |
| - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác | 4.967,0 | 12.925,7 | -14.302,8 | -5.872,3 | 1.087,4 | -1.459,4 | -2.097,1 | 2.188,9 | 863,9 | 64,7 | 1.662,9 | -3.153,9 | 1.626,2 | 279,8 | -5.922,5 | -1.436,0 | -1.151,3 | -194,7 | 94,7 | 615,4 | -219,3 | -496,1 | -100,0 | 0,0 | 200,0 | 610,0 | 590,0 | 100,0 | 50,0 | -1.099,6 | -200,0 | -250,4 | 0,0 | 106,0 | -106,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2,4 | -111,7 | 1.255,2 |
| - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | -19.661,7 | -13.694,4 | -13.384,6 | 9.794,7 | -9.513,9 | -6.812,1 | -7.547,0 | 3.023,8 | 15.349,8 | -5.353,0 | 10.172,4 | -20.980,5 | 7.716,3 | -9.073,7 | 8.167,3 | 3.808,2 | 7.909,5 | 6.125,3 | -5.084,1 | -6.868,5 | -782,7 | 6.441,9 | -12.571,0 | -15.281,0 | 2.860,6 | -4.951,1 | -324,6 | -1.221,9 | 1.960,0 | 4.489,4 | -2.470,9 | -8.373,0 | 7.789,6 | 8.184,2 | -7.349,6 | -10.647,8 | 4.845,2 | -3.204,1 | -4.731,7 | -5.763,6 | -1.161,9 |
| - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | -309,9 | -111,1 | 148,2 | -107,9 | -40,2 | — | 0,0 | 381,1 | -256,5 | -14,5 | -110,1 | 205,7 | -205,7 | — | — | 16,1 | 21.926,9 | -21.943,0 | 48,5 | 8,1 | 28,8 | -85,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,6 | -1,6 | 0,0 | 208,3 | -197,0 | 2,1 | 84,8 | -98,2 | 168,4 | -187,2 | 140,4 | -60,8 | 87,5 | -103,3 | 38,3 |
| - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng | -55.309,4 | -49.867,1 | -80.849,2 | 19.101,4 | -62.442,8 | -3.621,2 | -43.760,4 | -12.537,7 | -22.737,4 | -20.045,1 | -51.687,6 | -4.361,2 | 1.173,3 | -24.672,3 | -17.358,5 | -8.809,5 | -34.043,9 | -433,6 | -11.696,1 | 326,3 | -4.561,6 | -8.956,4 | -13.860,3 | -4.090,8 | -7.966,9 | -6.080,7 | -6.156,7 | -2.386,3 | -8.844,8 | -5.804,9 | -2.231,0 | -554,8 | -4.451,9 | -11.389,1 | -7.886,7 | 335,5 | -8.842,7 | -5.877,8 | -2.136,5 | -5.444,7 | -9.775,7 |
| - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản | -1.189,0 | -777,1 | -695,2 | -2.211,2 | -3.682,0 | -1.565,6 | -938,0 | -875,8 | -973,4 | -710,1 | -767,8 | -846,6 | -932,4 | -768,1 | -916,0 | -555,6 | -947,3 | — | -704,5 | -279,3 | -378,4 | -427,1 | -649,8 | -362,9 | -673,2 | -209,2 | -869,1 | -257,3 | -209,0 | -229,6 | -215,8 | -198,1 | -451,2 | -151,8 | -173,8 | -142,5 | -116,4 | -127,7 | 29,0 | -170,4 | -37,4 |
| - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động | -6.384,0 | 489,6 | 13.290,4 | 9.748,4 | -3.246,8 | 1.394,0 | -4.732,8 | 8.800,8 | -543,7 | -3.363,6 | -1.058,2 | -13.756,7 | -637,9 | 206,4 | -7.220,6 | -1.905,7 | -4.841,2 | 909,6 | -4.590,9 | -2.868,7 | -2.109,1 | 308,6 | -3.840,0 | -880,6 | 365,3 | 328,8 | -3.714,6 | 1.089,3 | -942,9 | -230,3 | 442,1 | -323,2 | 644,3 | 664,6 | 1.326,6 | 187,8 | 400,2 | 34,6 | -1.116,4 | 1.137,8 | 509,1 |
| - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | -1,9 | -11.416,9 | 11.416,8 | 5,2 | -17,9 | 12,4 | -2,5 | -3,1 | 0,8 | -6,4 | -3,2 | -0,3 | -6,0 | -10.785,2 | 10.762,7 | -10,8 | -12,2 | -11,0 | -12,2 | -12,4 | -12,7 | -12,8 | -16,9 | -22,1 | -421,2 | 393,8 | -1.995,9 | 37,6 | -13,1 | -5.731,4 | 5.759,9 | 2.020,8 | 3,7 | -28,8 | 3,8 | -0,7 | -1.897,6 | 1.873,1 | -29,2 | -39,7 | -2.226,9 |
| - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD | -5.949,3 | -16.168,5 | 39.085,1 | 31.721,7 | 25.590,9 | -25.782,1 | 7.157,7 | -26.384,5 | 11.678,4 | -5.078,0 | 60.549,3 | -11.228,6 | -34.561,2 | 4.674,4 | -6.983,8 | 13.450,0 | -7.286,8 | -13.768,8 | 25.890,7 | 21.093,1 | -9.610,3 | -5.306,5 | 33.406,0 | 9.410,9 | -10.886,2 | -6.548,7 | 3.034,0 | 9.021,8 | -311,2 | -6.456,2 | 11.032,5 | 3.284,7 | -14.638,8 | 3.793,5 | 9.649,1 | 2.461,2 | 5.039,8 | 382,6 | 2.419,8 | 3.645,7 | 1.500,4 |
| - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | 52.509,8 | 60.834,7 | 72.851,3 | 9.162,7 | 13.379,0 | 27.816,0 | 40.486,5 | 10.445,3 | 7.784,3 | 8.011,2 | 29.064,9 | 32.067,8 | 59.842,2 | 34.005,8 | 8.016,4 | -4.739,3 | 11.030,1 | 18.206,9 | -11.146,4 | -4.104,5 | 13.546,4 | 10.367,2 | 6.176,8 | 18.638,4 | 16.982,5 | 6.803,9 | 1.100,7 | -5.139,7 | 3.363,4 | -1.365,9 | -1.906,2 | 3.189,3 | 9.474,9 | -3.235,4 | 2.421,1 | 2.405,6 | 2.834,2 | 9.576,8 | 4.648,4 | 7.081,8 | 11.542,9 |
| - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | 4.110,1 | 14.809,0 | 14.118,6 | -14.423,9 | -4.664,4 | 7.000,9 | 13.982,6 | 22.774,5 | -1.709,2 | -4.636,3 | -1.194,6 | -2.747,7 | -1.357,9 | 12.076,7 | 1.395,9 | 3.661,4 | -2.995,0 | -656,7 | 11.760,5 | -3.121,5 | -161,1 | -54,1 | 4.494,2 | 1.119,0 | 3.545,0 | 161,0 | 4.985,7 | 2.281,4 | 3.616,3 | -797,3 | 177,0 | 339,4 | 4.964,6 | -347,0 | -789,0 | -771,0 | -401,0 | 727,0 | 2.091,0 | -102,0 | 1.250,0 |
| - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro | 2,6 | -77,3 | -12,6 | -52,6 | 57,3 | -58,5 | 89,8 | -157,8 | 60,3 | -14,9 | -0,2 | 10,4 | 9,4 | -68,6 | -45,7 | -1,0 | 47,3 | -77,3 | 15,6 | -101,3 | -7,3 | -7,3 | -11,3 | -0,5 | -39,2 | 44,6 | -4,6 | -11,6 | 12,8 | 1,2 | -17,9 | 54,8 | 61,4 | 19,6 | -0,3 | 20,8 | 39,2 | 24,6 | 5,6 | -6,5 | -4,2 |
| - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0,0 | -0,4 | 0,4 | 0,0 | -279,5 | 261,1 | -95,4 | 113,8 | — | — | -272,2 | 272,2 | -76,9 | -149,6 | 47,4 | 179,1 | -45,0 | 29,5 | 15,6 | 801,9 | -801,9 | -215,2 | 184,1 | -21,6 | 29,6 | 8,8 | 14,3 | -30,1 | 28,0 | 2,1 | 0,0 | 0,0 | -70,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | -5.602,0 | -69,3 | 2.174,9 | -35.681,4 | 33.472,4 | -1.021,4 | 2.193,8 | -2.587,7 | 2.260,7 | 696,3 | 928,4 | 1.061,6 | 349,7 | -560,8 | 1.146,1 | -490,1 | -101,5 | 358,0 | 615,8 | -398,8 | 164,5 | -125,2 | 285,6 | 14,9 | 161,3 | -7,4 | 3.819,5 | -102,0 | 185,0 | -201,3 | 462,8 | -186,7 | 294,2 | 5,3 | -66,5 | 309,3 | 4,8 | -34,3 | -228,8 | 283,8 | -82,5 |
| - Chi từ các quỹ của TCTD | -0,2 | -9,8 | -0,9 | -51,9 | -4,4 | -13,3 | -14,9 | -1,7 | -0,9 | -0,6 | -15,6 | -7,6 | -2,4 | -4,8 | -4,5 | -0,3 | -2,0 | -3,4 | -4,3 | 0,0 | -0,5 | -2,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -2,2 | -1,0 | -0,7 | 0,0 | -1,8 | -1,9 | -0,9 | -0,1 | -1,4 | -0,2 | -0,6 | -0,1 | -2,7 | 0,0 | 0,0 | -0,5 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | -21.303,5 | -268,9 | 48.695,9 | 26.029,2 | -1.678,5 | 2.364,8 | 11.395,0 | 10.584,9 | 14.403,1 | -27.640,6 | 52.501,6 | -17.842,2 | 37.438,6 | 8.559,1 | -5.697,4 | 6.466,4 | -7.820,9 | -8.667,2 | 7.212,8 | 7.233,2 | -2.574,3 | 3.780,6 | 15.275,1 | 10.840,0 | 6.313,5 | -7.468,4 | 1.994,1 | 4.912,4 | 138,8 | -15.958,8 | 12.199,4 | -408,3 | 5.467,2 | -1.663,3 | -2.299,7 | -5.123,3 | 2.833,3 | 4.179,8 | 1.820,7 | 557,6 | 2.919,0 |
| - Tiền giảm do bán công ty con | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Mua sắm TSCĐ | -44,8 | -68,7 | -175,7 | -63,2 | -70,0 | -41,4 | -155,0 | -178,6 | -95,3 | -112,2 | -138,0 | -56,7 | -54,2 | -25,0 | -55,0 | -52,8 | -8,0 | -6,2 | -121,2 | -50,6 | -27,0 | -155,1 | -57,6 | -127,8 | 0,1 | -97,4 | -69,7 | -25,6 | -45,5 | -42,4 | 46,1 | -66,6 | -43,7 | -20,3 | -247,8 | -15,3 | -5,5 | -13,0 | -41,3 | -4,7 | -14,2 |
| - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | 0,5 | 0,1 | 0,0 | 2,2 | 205,0 | 0,7 | 0,7 | 0,0 | 0,9 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 2,7 | 0,0 | 0,0 | 18,6 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,4 | 0,1 | 0,0 | 33,5 | 0,3 | 98,2 | 0,0 | 1,1 | 12,7 | -30,7 | 31,9 | 11,9 | 0,5 | -13,9 | 15,5 | 12,3 | -10,1 | 20,2 |
| - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,0 | 0,0 | -5,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2,4 | -2,4 | -9,0 | 21,2 | -21,2 |
| - Mua sắm bất động sản đầu tư | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24,0 | 0,0 | — | — | 15,5 | 11,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 25,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 42,7 | 0,0 | -2,3 | 2,3 | 0,0 |
| - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -16,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | -7.735,6 | — | — | — | — | — | 657,6 | 0,0 | -657,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 22,5 | -22,5 | 8,3 | 4,2 | -21,1 |
| - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 11,9 | -672,5 | 0,0 | 14,4 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 17,7 | 15,4 | 18,7 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 62,3 | 0,0 | 0,8 | 2,7 | -6,7 | 2,2 | -71,7 | 82,0 | 28,3 | -4,8 | 4,8 |
| - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn | 1,4 | 4,3 | 3,6 | — | 4,9 | — | 17,4 | — | — | — | 0,0 | 4,1 | 0,0 | 5,2 | — | 0,0 | 4,5 | 17,5 | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 27,1 | 0,0 | 0,0 | 53,6 | 26,1 | 22,4 | 150,2 | 26,9 | 15,7 | 1,1 | 149,3 | 3,0 | 0,5 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -7.778,6 | -64,3 | -172,0 | -61,1 | 139,9 | -28,8 | -151,7 | -178,6 | -737,7 | -112,1 | -137,9 | -52,4 | -54,0 | -19,5 | -52,3 | -52,7 | -3,5 | 30,5 | -79,4 | -35,1 | -8,2 | -155,1 | -42,0 | -115,9 | 0,4 | -97,4 | -37,2 | -16,5 | 74,4 | -42,4 | 109,4 | -0,3 | -47,5 | 36,7 | -92,3 | 14,3 | -7,8 | 60,7 | 145,7 | 11,2 | -31,0 |
| - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu | 0,0 | — | 4.179,6 | — | — | — | 200,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 200,0 | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 3.018,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 606,2 | 4.695,4 | 2.900,0 | 8.531,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | -1.447,2 | -3.263,4 | -4.345,0 | -3.908,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | -2.912,6 | — | — | 0,0 | 0,0 | -2.515,3 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -150,0 | -1.275,3 | 0,0 | 0,0 | 150,0 | -150,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -810,0 | 0,0 |
| - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | -0,0 | 0,0 | -0,1 | -344,7 | -158,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ | 0,0 | — | 465,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | -0,1 | 32,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -841,0 | 1.432,1 | 3.200,1 | 4.623,5 | — | — | 200,0 | -2.912,6 | — | — | 0,0 | 0,0 | -2.515,3 | — | — | 0,0 | 200,0 | — | — | 0,0 | — | — | -0,0 | 0,0 | -0,2 | -311,8 | -158,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -150,0 | -1.275,3 | 0,0 | 0,0 | 3.168,7 | -150,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -810,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -29.923,1 | 1.099,0 | 51.724,1 | 30.591,7 | -1.538,6 | 2.336,0 | 11.443,3 | 7.493,8 | 13.665,4 | -27.752,7 | 52.363,7 | -17.894,7 | 34.869,4 | 8.539,5 | -5.749,7 | 6.413,7 | -7.624,4 | -8.636,7 | 7.133,4 | 7.198,1 | -2.582,5 | 3.625,5 | 15.233,1 | 10.724,1 | 6.313,7 | -7.877,5 | 1.797,9 | 4.895,9 | 213,2 | -16.001,2 | 12.158,8 | -1.683,9 | 5.419,7 | -1.626,6 | 776,6 | -5.259,0 | 2.825,5 | 4.240,5 | 1.966,5 | -241,2 | 2.887,9 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 221.481,7 | 220.374,6 | 168.657,4 | 138.031,9 | 139.628,4 | 137.261,5 | 125.917,0 | 118.296,3 | 104.746,4 | 132.411,8 | 80.105,4 | 97.958,8 | 63.092,3 | 54.533,8 | 60.246,2 | 53.856,0 | 61.508,0 | 70.130,9 | 63.062,0 | 55.837,3 | 58.411,7 | 54.756,3 | 39.551,0 | 28.814,3 | 22.504,8 | 30.363,0 | 28.574,2 | 23.676,4 | 23.464,0 | 39.457,2 | 27.315,0 | 28.999,9 | 23.600,1 | 25.189,1 | 24.375,5 | 29.667,4 | 26.843,8 | 22.605,4 | 16.720,4 | 16.957,0 | 14.069,1 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | -19,8 | 8,2 | -6,8 | 33,8 | -57,9 | 30,9 | -98,8 | 126,9 | -115,5 | 87,4 | -57,3 | 41,3 | -2,9 | 19,0 | 37,3 | -23,5 | -27,6 | 13,8 | -64,6 | 26,6 | 8,0 | 29,9 | -27,8 | 12,6 | -4,2 | 19,4 | -9,1 | 1,8 | -0,8 | 8,1 | -16,6 | -1,0 | -20,0 | 37,6 | 37,0 | -32,9 | -1,9 | -2,1 | -18,6 | 4,5 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 191.538,8 | 221.481,7 | 220.374,6 | 168.657,4 | 138.031,9 | 139.628,4 | 137.261,5 | 125.917,0 | 118.296,3 | 104.746,4 | 132.411,8 | 80.105,4 | 97.958,8 | 63.092,3 | 54.533,8 | 60.246,2 | 53.856,0 | 61.508,0 | 70.130,9 | 63.062,0 | 55.837,3 | 58.411,7 | 54.756,3 | 39.551,0 | 28.814,3 | 22.504,8 | 30.363,0 | 28.574,2 | 23.676,4 | 23.464,0 | 39.457,2 | 27.315,0 | 28.999,9 | 23.600,1 | 25.189,1 | 24.375,5 | 29.667,4 | 26.843,8 | 18.668,3 | 16.720,4 | 16.957,0 |
Báo cáo khác của HDB
Dữ liệu khác của HDB
Giá lịch sử HDBGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật HDBBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh HDBDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán HDBTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuCổ đông lớn HDBDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức HDBCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên HDBBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ HDBNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại HDBMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại HDBTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố HDBCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo HDBBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp HDBNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh HDBCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Lưu chuyển tiền tệ của Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (mã HDB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HDB.
