Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HDB
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City Development Joint Stock Commercial Bank
22.350
▲ +250 (▲ +1,13%)

Cân đối kế toán HDB

Cân đối kế toán HDB theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý4.126,63.105,42.810,02.938,02.445,62.257,32.004,62.096,41.511,61.636,01.472,4818,9632,0807,51.276,7799,1
  II. Tiền gửi tại NHNN59.907,126.680,341.481,611.273,311.848,07.788,14.503,55.385,61.922,32.389,32.742,42.408,91.595,2701,21.410,2736,1
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác184.262,2101.600,396.514,949.132,355.942,644.810,924.664,932.425,521.861,218.580,011.994,216.835,011.340,77.376,59.129,58.550,2
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác156.340,894.225,988.120,140.322,555.837,344.710,923.854,930.695,219.650,615.971,36.779,89.922,45.988,44.376,59.129,58.550,2
    2. Cho vay các TCTD khác27.921,47.374,48.394,88.809,8105,3100,0810,01.730,42.210,62.608,75.318,06.919,65.372,13.000,0——
  V. Chứng khoán kinh doanh490,521.955,818.580,91.797,811.198,112.478,14.643,52.596,64.690,4396,9916,0937,0667,5207,4——
    1. Chứng khoán kinh doanh490,521.955,818.580,91.797,811.200,912.478,24.651,02.603,44.693,4400,0923,0937,0668,5207,4——
  VII. Cho vay khách hàng539.071,3436.606,2339.349,8260.754,8200.758,8176.387,7144.699,6121.791,7103.336,381.304,055.853,241.509,043.333,020.952,413.707,111.643,4
    1. Cho vay khách hàng546.370,8442.484,8343.404,3263.856,4203.210,9178.323,1146.324,4123.131,6104.497,082.224,456.558,841.992,644.030,521.147,813.847,811.728,2
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-7.299,4-5.878,6-4.054,5-3.101,6-2.452,1-1.935,4-1.624,7-1.339,9-1.160,7-920,4-705,6-483,6-697,5-195,5-140,7-84,8
  VIII. Chứng khoán đầu tư76.811,748.751,344.092,348.789,265.513,458.236,836.041,942.694,945.802,134.261,121.197,724.472,013.456,311.736,410.671,67.451,8
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán72.904,831.407,531.871,735.375,143.656,430.143,515.749,425.755,037.417,724.267,416.705,421.348,712.033,110.372,18.955,75.804,6
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn4.039,817.436,612.304,913.444,121.955,628.180,920.696,417.888,69.614,611.020,85.011,63.307,31.609,71.486,41.890,81.738,1
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-132,9-92,8-84,3-30,0-98,6-87,6-403,9-948,7-1.230,2-1.027,1-519,3-184,1-186,5-122,2-174,9-90,9
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn1.158,2857,8143,8144,0123,8153,6166,8164,9382,1389,9424,6228,595,157,6199,2169,9
    1. Đầu tư vào công ty con1.040,7————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
    4. Đầu tư dài hạn khác125,7146,5163,9163,9144,4185,1185,1185,1494,0501,4535,7249,6136,961,5199,2169,9
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-8,2-18,5-20,1-19,9-20,6-31,5-18,3-20,2-111,8-111,5-111,1-21,1-41,8-3,9——
  X. Tài sản cố định1.860,41.765,91.422,81.315,11.366,31.059,4903,61.615,51.526,61.352,0805,2527,4590,2311,8327,5256,0
    1. Tài sản cố định hữu hình973,2887,5713,1631,6663,5601,4532,1569,2526,4525,0518,8310,9369,6255,6265,3193,9
      - Nguyên giá1.392,41.291,41.076,21.006,3977,521,144,352,346,088,865,00,00,080,578,771,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-505,1-413,0-366,6-322,8-274,6-0,2-0,2-0,4-0,3-0,4-0,10,00,0-24,2-16,5-9,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính887,3————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
      - Nguyên giá1.392,41.291,41.076,21.006,3977,521,144,352,346,088,865,00,00,080,578,771,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-505,1-413,0-366,6-322,8-274,6-0,2-0,2-0,4-0,3-0,4-0,10,00,0-24,2-16,5-9,0
  XII. Tài sản có khác63.415,856.043,657.808,640.128,525.414,915.934,711.804,87.026,08.255,99.896,710.976,211.784,414.514,810.631,78.303,74.781,8
    1. Các khoản phải thu22.309,848.316,348.942,933.406,620.234,810.864,76.720,01.974,13.423,65.290,47.651,48.669,511.932,88.908,26.937,64.112,5
    2. Các khoản lãi, phí phải thu6.221,15.383,56.602,14.403,53.256,43.090,53.197,63.519,23.416,43.113,91.916,51.892,81.574,41.277,2987,2421,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại72,7155,976,732,8—0,02,40,021,217,323,621,621,4——0,2
    4. Tài sản có khác34.866,42.234,82.233,42.331,91.966,92.019,21.924,41.571,91.455,51.510,51.423,61.220,41.004,9453,4386,0248,1
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-54,2-46,9-46,5-46,3-43,3-39,7-39,6-39,3-60,9-35,5-39,0-20,0-18,7-7,1-7,1—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN931.103,9697.366,5602.314,9416.273,0374.611,6319.127,5229.477,3216.057,4189.334,3150.294,3106.485,999.524,686.226,652.782,845.025,434.389,2
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN11.426,015,426,610.821,392,7142,8209,27.911,9156,3177,62.488,3184,2128,2565,51.070,32.182,6
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác169.207,399.460,6112.087,092.653,2107.242,675.175,649.793,540.689,337.217,419.684,76.594,919.506,711.289,37.895,411.684,57.254,5
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác129.408,874.877,062.597,749.440,659.851,738.994,526.220,822.837,712.244,413.621,43.031,59.550,15.494,93.533,211.684,57.254,5
    2. Vay các TCTD khác39.798,524.583,549.489,343.212,647.390,936.181,123.572,817.851,524.973,06.063,23.563,59.956,65.794,44.362,2——
  III. Tiền gửi khách hàng560.714,3437.505,2370.777,9215.797,2183.283,1174.620,3126.018,6128.060,1120.537,5103.299,874.542,765.411,662.383,934.261,919.089,913.986,2
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0,418,4—226,515,6215,214,30,070,19,30,00,00,0—2,8—
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro2.722,02.788,42.811,12.860,22.936,93.037,23.043,53.045,72.927,72.843,42.822,642,8116,1———
  VI. Phát hành giấy tờ có giá87.434,381.349,750.938,144.161,642.756,134.332,325.013,114.927,09.793,011.027,07.847,03.580,02.503,03.644,87.838,27.071,0
  VII. Các khoản nợ khác21.314,219.571,419.273,810.758,27.494,66.900,25.004,14.595,43.873,23.309,82.348,71.600,51.206,61.021,51.792,21.537,2
    1. Các khoản lãi, phí phải trả9.306,78.013,210.346,55.052,94.383,14.435,13.249,43.143,32.695,92.463,21.744,41.216,9976,3639,5709,8373,9
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác12.007,511.558,28.927,35.705,33.110,92.460,41.754,71.450,41.177,4846,5604,3383,6211,8375,71.073,61.154,7
  VIII. Vốn chủ sở hữu78.285,556.657,346.400,338.994,930.790,124.704,020.381,116.828,114.759,19.942,69.841,79.198,88.599,55.393,73.547,62.357,6
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng51.327,735.224,029.198,925.426,020.195,516.211,111.693,411.852,311.852,38.104,78.104,78.104,78.104,75.004,03.004,02.004,0
      - Vốn điều lệ50.052,835.101,429.076,325.303,420.072,916.088,59.810,09.810,09.810,08.100,08.100,08.100,08.100,05.000,03.000,02.000,0
      - Vốn đầu tư XDCB0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1———
      - Thặng dư vốn cổ phần1.274,9536,0536,0536,0536,0536,02.042,32.042,32.042,34,64,64,64,64,04,04,0
    2. Quỹ của TCTD10.051,46.313,24.708,23.527,72.547,51.847,11.248,4775,8453,7465,3378,6255,8211,553,390,769,7
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế14.191,012.953,910.561,77.999,86.290,54.939,26.130,83.007,01.769,5747,0909,1513,5283,3336,4452,9283,9
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.715,42.166,21.931,52.041,3—1.706,71.308,51.193,0683,5625,6449,3324,80,0———
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU931.103,9697.366,5602.314,9416.273,0374.611,6319.127,5229.477,3216.057,4189.334,3150.294,3106.485,999.524,686.226,652.782,845.025,434.389,2
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—729,7———0,00,00,00,0—0,00,00,0———
    3. Tài sản cố định vô hình—878,5709,6683,4702,8458,0371,41.046,21.000,2827,0286,4216,5220,756,362,262,2
      - Cổ phiếu quỹ—-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-158,9-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0———
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác——110,1——0,00,0208,30,00,039,03,51,80,4—0,9
      - Trong đó: Lợi thế thương mại———4,810,616,322,127,933,639,445,151,9113,3———
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh————-2,9-0,1-7,5-6,8-3,0-3,1-6,90,0-0,9———
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả————0,64,70,01,60,00,00,00,00,00,02,6—
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác————1.756,70,00,00,00,00,00,00,00,0———
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,00,00,00,0-103,6-7,0-19,8———
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
  XI. Bất động sản đầu tư—————20,944,152,045,888,464,80,00,0———
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,00,00,00,00,018,56,36,28,6
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
      - Vốn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———

Cân đối kế toán HDB theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý3.399,54.870,64.126,63.679,73.944,73.598,03.105,43.127,63.102,62.891,22.810,02.765,62.902,52.691,42.938,02.596,92.709,92.627,82.445,61.940,92.194,82.351,12.257,32.123,72.298,31.893,02.004,62.039,51.949,81.997,82.096,41.828,92.151,61.649,51.511,61.272,21.361,31.409,31.636,01.376,21.569,71.392,81.472,4818,9632,0807,51.276,7799,1
  II. Tiền gửi tại NHNN48.994,127.816,259.907,124.751,19.728,918.197,826.680,329.410,522.236,522.525,541.481,631.970,214.769,212.162,311.273,39.869,811.127,39.808,511.848,08.949,79.633,86.209,27.788,14.662,03.185,61.891,54.503,56.403,11.724,73.416,15.385,62.418,93.309,42.269,21.922,32.330,45.583,11.328,92.389,32.244,41.532,1946,42.742,42.408,91.595,2701,21.410,2736,1
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác150.585,1203.790,6184.262,2153.845,3132.104,7126.666,3101.600,398.656,183.923,487.659,896.514,955.427,387.190,956.768,649.132,350.666,841.470,149.371,655.942,652.371,444.824,150.447,644.810,932.765,423.330,518.920,324.664,921.531,621.501,919.600,132.425,523.317,623.538,819.681,421.861,220.772,822.723,024.105,618.580,016.047,714.718,615.502,511.994,216.835,011.340,77.376,59.129,58.550,2
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác139.145,2188.794,9156.340,8140.226,6124.358,3117.832,594.225,993.378,976.457,279.329,788.120,145.369,680.287,148.238,640.322,547.779,540.018,849.071,655.837,352.171,444.008,749.851,544.710,932.765,423.330,518.720,323.854,920.131,620.001,918.050,130.695,220.126,721.583,418.813,619.650,619.180,920.324,122.585,715.971,312.095,19.261,112.119,26.779,89.922,45.988,44.376,59.129,58.550,2
    2. Cho vay các TCTD khác11.439,914.995,727.921,413.618,67.746,48.833,77.374,45.277,27.466,28.330,18.394,810.057,76.903,88.530,08.809,82.887,31.451,3300,0105,3200,0815,4596,1100,00,00,0200,0810,01.400,01.500,01.550,01.730,43.190,91.955,5867,82.210,61.591,92.399,01.519,92.608,73.952,55.457,53.389,35.318,06.919,65.372,13.000,0——
  V. Chứng khoán kinh doanh10.809,32.035,3490,5549,72.411,314.526,321.955,815.274,58.606,512.929,318.580,921.599,67.305,63.867,61.797,82.383,23.407,010.046,911.198,112.880,410.440,610.977,212.478,19.222,03.049,64.812,64.643,51.847,52.091,91.933,92.596,62.337,51.889,92.850,14.690,4642,3397,0705,4396,9452,7916,0985,8916,0937,0667,5207,4——
    1. Chứng khoán kinh doanh10.988,12.035,3490,5549,72.411,314.526,321.955,815.274,58.606,512.929,318.580,921.599,67.305,63.867,61.797,82.386,13.409,910.049,811.200,912.883,610.443,810.977,312.478,29.243,73.071,34.816,24.651,01.853,52.097,91.936,92.603,42.342,81.898,62.853,14.693,4645,3400,0708,4400,0456,0923,0995,2923,0937,0668,5207,4——
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-178,8——————————————-2,9-2,9-2,9-2,9-3,2-3,2-0,1-0,1-21,7-21,7-3,6-7,5-6,0-6,0-3,0-6,8-5,3-8,7-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,1-3,4-6,9-9,3-6,90,0-0,9———
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác421,0111,1—148,240,2———381,1124,6110,1—205,7———16,1——48,556,685,40,00,00,00,00,01,60,00,0208,311,313,428,10,098,30,051,50,01,5104,00,739,03,51,80,4—0,9
  VII. Cho vay khách hàng649.803,2593.322,8539.068,8482.446,8502.452,0440.468,3436.606,2393.739,7381.419,7358.835,1339.349,8288.136,8283.565,1285.239,1260.754,8243.426,1234.742,1222.466,1200.758,8189.346,3189.796,6185.334,4176.387,7162.533,3158.574,1150.733,3144.699,6138.631,4136.295,8127.556,3121.791,7119.572,2118.965,2114.673,5103.336,395.489,895.876,087.142,681.304,073.448,770.815,165.555,755.853,241.509,043.333,020.952,413.707,111.643,4
    1. Cho vay khách hàng659.000,3601.140,4546.370,8488.594,9508.548,8446.106,1442.484,8398.724,5386.186,7363.449,4343.404,3291.716,6287.355,4288.528,7263.856,4246.497,9237.688,4225.153,9203.210,9191.514,8191.841,1187.279,5178.323,1164.462,8160.371,9152.405,1146.324,4140.167,7137.781,3128.936,6123.131,6120.892,9120.338,1115.886,2104.497,096.612,496.945,488.116,382.224,474.500,971.779,266.342,956.558,841.992,644.030,521.147,813.847,811.728,2
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-9.197,1-7.817,6-7.302,0-6.148,1-6.096,9-5.637,8-5.878,6-4.984,8-4.767,0-4.614,2-4.054,5-3.579,8-3.790,4-3.289,6-3.101,6-3.071,7-2.946,4-2.687,8-2.452,1-2.168,5-2.044,5-1.945,1-1.935,4-1.929,5-1.797,9-1.671,8-1.624,7-1.536,3-1.485,5-1.380,3-1.339,9-1.320,7-1.372,8-1.212,7-1.160,7-1.122,7-1.069,5-973,8-920,4-1.052,2-964,1-787,2-705,6-483,6-697,5-195,5-140,7-84,8
  VIII. Chứng khoán đầu tư104.148,788.955,276.811,763.386,071.362,349.726,548.751,334.611,160.762,155.248,144.092,351.041,444.652,455.793,648.789,256.383,159.200,160.494,765.513,458.820,354.467,353.219,558.236,848.949,439.903,440.553,636.041,938.026,236.660,038.842,842.694,940.679,832.818,839.386,645.802,142.682,832.459,537.076,834.261,133.197,027.930,022.354,021.197,724.472,013.456,311.736,410.671,67.451,8
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán99.072,684.730,072.904,859.301,867.243,945.598,031.407,528.086,838.311,633.368,731.871,726.700,937.610,142.515,535.375,141.012,746.951,443.512,743.656,434.270,429.205,828.693,530.143,518.965,313.379,716.118,515.749,421.764,022.410,422.959,325.755,031.867,926.700,631.737,537.417,735.127,925.016,627.763,224.267,428.600,724.186,717.926,916.705,421.348,712.033,110.372,18.955,75.804,6
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn5.228,34.337,24.039,84.228,64.231,34.234,017.436,66.668,322.571,021.991,512.304,924.395,87.085,713.306,213.444,115.434,212.326,017.071,521.955,624.647,025.349,124.612,628.180,930.090,326.623,925.052,520.696,417.211,715.158,016.793,717.888,69.655,56.966,18.851,99.614,68.718,18.508,710.366,911.020,85.410,64.455,84.966,45.011,63.307,31.609,71.486,41.890,81.738,1
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-152,2-111,9-132,9-144,4-112,8-105,5-92,8-143,9-120,6-112,0-84,3-55,2-43,3-28,1-30,0-63,7-77,3-89,5-98,6-97,2-87,6-86,6-87,6-106,3-100,2-617,4-403,9-949,5-908,4-910,2-948,7-843,6-847,8-1.202,7-1.230,2-1.163,3-1.065,8-1.053,3-1.027,1-814,3-712,4-539,4-519,3-184,1-186,5-122,2-174,9-90,9
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn117,71.243,31.149,5994,3939,2869,5857,5811,2789,2143,8143,8143,9143,9144,0144,0143,8143,8143,3123,8143,0143,0153,6153,6154,9154,9161,1166,8166,8166,8164,9164,9375,7379,3379,4382,1374,1377,9379,6389,9427,6440,6440,2424,6228,595,157,6199,2169,9
    4. Đầu tư dài hạn khác125,7125,7125,7125,7125,7134,7146,5149,5149,5163,9163,9163,9163,9163,9163,9163,9163,9163,9144,4166,4166,4185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1487,7491,2491,2494,0487,3491,1491,1501,4539,6552,5551,3535,7249,6136,961,5199,2169,9
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-8,0-8,2-7,9-7,5-7,5-18,5-15,1-18,0-18,0-20,1-20,1-20,1-20,1-19,9-19,9-20,1-20,1-20,6-20,6-23,4-23,4-31,5-31,5-30,2-30,2-24,1-18,3-18,3-18,3-20,2-20,2-112,0-112,0-111,8-111,8-113,2-113,2-111,5-111,5-111,9-111,9-111,1-111,1-21,1-41,8-3,9——
  X. Tài sản cố định1.853,11.856,81.860,41.756,01.756,91.748,51.765,91.669,31.542,91.493,21.422,81.326,31.308,01.292,21.315,11.303,81.294,31.318,81.366,31.176,01.179,21.198,11.059,41.008,1940,8901,6903,6859,4858,21.607,71.615,51.511,31.508,81.522,61.526,61.305,31.315,21.336,11.352,0767,9752,7779,8805,2527,4590,2311,8327,5256,0
    1. Tài sản cố định hữu hình973,4992,5973,2883,2889,2865,9887,5811,8785,4729,3713,1652,9637,4617,5631,6632,8624,6640,6663,5579,7596,0604,9601,4591,1539,2529,5532,1492,7490,2564,3569,2506,9511,2525,2526,4482,2487,2505,0525,0479,1486,3507,6518,8310,9369,6255,6265,3193,9
      - Nguyên giá1.464,01.396,01.392,41.352,01.323,61.316,11.291,41.259,31.143,41.139,91.076,21.028,71.016,51.010,01.006,3981,1967,6964,6977,521,121,121,121,135,744,344,344,344,352,352,352,352,352,352,346,058,658,690,188,874,062,762,765,00,00,080,578,771,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-584,2-531,7-505,1-479,2-455,9-433,5-413,0-401,7-385,9-376,1-366,6-355,3-346,0-335,3-322,8-310,1-298,0-286,4-274,6-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,5-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,5-0,4-0,4-0,3-0,2-0,10,00,0-24,2-16,5-9,0
    3. Tài sản cố định vô hình879,8864,2887,3872,9867,7882,6878,5857,6757,5763,9709,6673,4670,5674,7683,4671,0669,7678,2702,8596,2583,2593,2458,0417,0401,6372,1371,4366,7368,11.043,41.046,21.004,4997,7997,41.000,2823,0828,0831,1827,0288,8266,5272,2286,4216,5220,756,362,262,2
      - Nguyên giá1.464,01.396,01.392,41.352,01.323,61.316,11.291,41.259,31.143,41.139,91.076,21.028,71.016,51.010,01.006,3981,1967,6964,6977,521,121,121,121,135,744,344,344,344,352,352,352,352,352,352,346,058,658,690,188,874,062,762,765,00,00,080,578,771,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-584,2-531,7-505,1-479,2-455,9-433,5-413,0-401,7-385,9-376,1-366,6-355,3-346,0-335,3-322,8-310,1-298,0-286,4-274,6-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,5-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,5-0,4-0,4-0,3-0,2-0,10,00,0-24,2-16,5-9,0
  XII. Tài sản có khác73.760,160.214,463.424,450.380,459.356,255.509,755.958,252.268,961.679,560.700,957.808,655.852,241.892,640.843,940.128,532.379,030.156,124.768,225.414,920.657,718.213,115.824,515.934,511.835,410.963,911.862,611.804,87.693,98.990,47.390,87.076,07.274,96.665,97.881,88.255,89.567,99.377,09.724,09.896,710.835,010.142,810.929,610.976,211.784,414.514,810.631,78.303,74.781,8
    1. Các khoản phải thu26.455,618.957,522.318,437.644,150.120,446.900,448.393,643.608,152.319,251.746,549.527,948.282,534.204,733.290,333.406,626.129,624.098,019.285,720.234,815.453,112.606,110.475,210.864,47.038,56.063,66.497,76.720,02.830,33.900,22.231,52.024,12.451,22.100,22.725,63.423,64.715,34.868,35.285,25.290,46.496,86.058,06.616,57.651,48.669,511.932,88.908,26.937,64.112,5
    2. Các khoản lãi, phí phải thu8.746,18.448,36.221,16.919,16.970,46.320,35.304,36.496,57.223,96.801,26.017,15.353,65.479,75.298,24.403,54.141,54.006,73.486,23.256,43.403,43.601,93.383,73.090,52.883,72.946,73.400,23.197,63.314,63.551,53.568,43.519,23.345,33.114,13.719,33.416,43.426,73.019,52.960,53.113,92.895,72.653,02.296,61.916,51.892,81.574,41.277,2987,2421,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại96,599,572,760,483,3104,772,577,964,870,476,732,832,832,832,8——————0,00,03,03,02,42,40,00,00,00,021,221,221,221,217,317,317,317,323,623,623,623,621,621,4——0,2
    4. Tài sản có khác38.601,632.763,934.866,35.809,92.229,22.231,32.234,82.133,02.118,32.129,22.233,42.229,52.221,72.268,92.331,92.152,62.096,22.039,41.966,91.843,52.047,32.005,42.019,21.949,91.990,42.001,91.924,41.585,41.575,21.630,31.571,91.496,51.467,91.476,61.455,51.479,51.506,91.496,51.510,51.457,81.449,62.035,91.423,61.220,41.004,9453,4386,0248,1
      - Trong đó: Lợi thế thương mại6.320,3——————————0,51,93,44,86,27,79,110,612,013,414,916,317,819,220,622,123,525,026,427,929,330,732,233,635,136,537,939,440,842,343,745,151,9113,3———
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-139,7-54,9-54,2-53,1-47,1-46,9-46,9-46,6-46,6-46,5-46,5-46,2-46,2-46,3-46,3-44,8-44,8-43,3-43,3-42,3-42,3-39,7-39,7-39,7-39,7-39,6-39,6-36,5-36,5-39,3-39,3-39,3-37,5-61,0-60,9-70,9-35,0-35,5-35,5-39,0-41,5-43,0-39,0-20,0-18,7-7,1-7,1—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.043.891,8984.216,2931.101,3781.937,4784.096,3711.310,8697.280,8629.569,1624.443,5602.551,6602.314,9508.263,3483.935,8458.802,7416.273,0399.152,6384.266,7381.046,0374.611,6346.355,0330.969,9325.821,4319.127,3273.289,5242.445,1231.773,7229.477,3217.245,2210.291,5202.562,5216.107,4199.380,2191.293,2190.374,3189.334,3174.594,3169.528,3163.349,2150.294,3138.872,5128.984,0118.950,0106.485,999.524,686.226,652.782,845.025,434.389,2
NGUỒN VỐN1.043.891,8984.216,2——————————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN5,28,311.426,010,010,027,915,417,921,020,226,629,830,136,110.821,358,669,481,692,7104,9117,3130,0142,8159,7181,8603,0209,22.205,12.167,42.180,57.911,92.151,9131,2127,5156,3152,5153,22.050,8177,6192,6221,8261,52.488,3184,2128,2565,51.070,32.182,6
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác148.377,9152.777,1169.207,3130.268,199.269,373.678,499.460,692.302,9118.687,4107.009,0112.087,051.537,762.766,397.327,692.653,299.637,086.187,093.473,8107.242,681.351,960.258,869.869,175.175,641.769,632.358,743.244,945.977,742.943,733.921,934.233,140.689,329.656,726.372,141.010,937.217,427.568,325.107,120.074,319.684,714.160,811.741,08.095,36.594,919.506,711.289,37.895,411.684,57.254,5
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác111.667,8112.188,3129.408,8104.143,975.267,954.797,874.877,061.373,272.466,755.849,362.597,75.629,723.760,853.660,549.440,658.216,743.215,052.735,059.851,749.979,431.820,944.790,238.994,527.299,119.128,923.268,726.220,827.328,318.708,119.308,722.837,713.812,215.645,021.815,712.244,49.843,217.593,214.413,813.621,49.263,77.577,84.560,33.031,59.550,15.494,93.533,211.684,57.254,5
    2. Vay các TCTD khác36.710,140.588,839.798,526.124,224.001,418.880,624.583,530.929,746.220,751.159,749.489,345.908,039.005,543.667,143.212,641.420,342.972,040.738,847.390,931.372,528.437,925.078,836.181,114.470,513.229,819.976,219.756,915.615,415.213,814.924,417.851,515.844,510.727,119.195,124.973,017.725,17.513,95.660,66.063,24.897,24.163,23.535,03.563,59.956,65.794,44.362,2——
  III. Tiền gửi khách hàng674.058,7621.548,9560.714,3487.863,0478.700,2465.321,2437.505,2397.018,7386.573,3378.789,1370.777,9341.713,0309.645,1249.802,9215.797,2207.780,8212.520,1201.490,0183.283,1194.429,5198.533,9184.987,5174.620,3168.443,5149.805,0132.822,5126.018,6124.917,9130.057,6126.694,2128.060,1129.966,3126.777,0117.302,1120.537,5118.116,3115.710,8112.876,5103.299,897.815,793.167,486.085,674.542,765.411,662.383,934.261,919.089,913.986,2
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro2.647,22.644,62.722,02.734,62.787,22.729,92.788,42.698,62.856,52.796,22.811,12.811,32.800,92.791,62.860,22.905,92.906,92.859,62.936,92.921,23.022,63.029,93.037,23.048,43.048,93.088,13.043,53.048,13.059,73.046,93.045,73.063,53.008,72.947,32.927,72.928,02.907,32.868,02.843,42.817,42.811,82.818,32.822,642,8116,1———
  VI. Phát hành giấy tờ có giá107.348,0103.937,987.434,374.613,983.686,288.350,681.349,767.367,244.592,746.301,950.938,152.132,754.880,456.238,344.161,642.765,839.104,442.099,442.756,130.995,633.315,234.278,134.332,329.838,128.719,125.174,125.013,120.027,417.746,014.129,714.927,014.750,014.410,69.446,09.793,010.582,011.353,011.754,011.027,011.086,08.995,09.097,07.847,03.580,02.503,03.644,87.838,27.071,0
  VII. Các khoản nợ khác21.230,720.113,521.332,518.040,855.017,019.890,619.485,516.466,018.886,917.935,019.273,816.740,913.336,111.701,510.758,28.662,88.112,08.185,27.494,67.281,87.991,77.115,46.900,26.114,15.585,15.430,38.819,94.509,24.705,24.562,94.645,43.837,14.017,53.761,33.873,23.960,33.559,33.478,13.309,83.144,82.694,02.493,72.348,71.600,51.206,61.021,51.792,21.537,2
    1. Các khoản lãi, phí phải trả13.433,99.961,39.306,710.050,611.475,610.170,18.013,27.459,27.661,49.640,710.346,510.050,68.269,97.051,35.052,94.852,64.457,84.470,54.383,14.603,04.685,54.809,54.435,14.082,53.694,33.806,03.249,43.025,13.232,03.273,43.143,32.668,22.632,22.631,92.695,92.724,92.752,72.692,72.463,22.076,21.918,51.900,81.744,41.216,9976,3639,5709,8373,9
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác7.796,910.152,112.025,87.990,143.541,49.720,611.472,39.006,711.225,58.294,28.927,36.690,35.066,24.650,15.705,33.809,63.653,63.714,03.110,92.674,13.301,52.301,22.460,42.031,61.890,81.624,35.570,51.483,30,01.287,91.500,41.168,91.385,31.129,41.177,41.235,4806,7785,4846,51.068,6775,5592,9604,3383,6211,8375,71.073,61.154,7
  VIII. Vốn chủ sở hữu90.224,083.186,078.264,668.407,164.626,461.032,556.657,553.584,052.825,749.700,246.400,343.025,640.476,740.827,838.994,937.162,735.367,032.811,530.790,127.595,127.730,526.411,524.703,823.885,222.693,821.387,820.381,119.593,818.603,617.713,216.828,115.954,616.576,115.779,314.759,111.286,810.648,810.247,59.942,69.655,19.353,010.098,69.841,79.198,88.599,55.393,73.547,62.357,6
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng51.327,751.327,751.327,735.224,035.224,035.224,035.224,029.198,929.198,929.198,929.198,929.198,925.426,025.426,025.426,020.395,520.395,520.195,520.195,516.211,116.211,116.211,116.211,111.381,511.381,511.381,711.693,411.852,311.852,311.852,311.852,311.852,311.852,311.852,311.852,38.104,78.104,78.104,78.104,78.104,78.104,78.104,78.104,78.104,78.104,75.004,03.004,02.004,0
      - Vốn điều lệ50.052,850.052,850.052,835.101,435.101,435.101,435.101,429.076,329.076,329.076,329.076,329.076,325.303,425.303,425.303,420.272,920.272,920.072,920.072,916.088,516.088,516.088,516.088,59.810,09.810,09.810,09.810,09.810,09.810,09.810,09.810,09.810,09.810,09.810,09.810,08.100,08.100,08.100,08.100,08.100,08.100,08.100,08.100,08.100,08.100,05.000,03.000,02.000,0
      - Vốn đầu tư XDCB0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1———
      - Thặng dư vốn cổ phần1.274,91.274,91.274,9536,0536,0536,0536,0536,0536,0536,0536,0536,0536,0536,0536,0536,0536,0536,0536,0536,0536,0536,0536,01.984,81.984,81.984,92.042,32.042,32.042,32.042,32.042,32.042,32.042,32.042,32.042,34,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,04,04,0
    2. Quỹ của TCTD10.071,410.041,57.075,28.781,78.833,76.321,76.313,26.257,96.259,64.707,64.708,24.685,44.693,03.523,03.527,73.465,63.465,92.537,22.547,52.493,02.493,01.844,51.847,11.789,31.787,21.246,21.248,41.189,11.189,8774,0775,8725,5726,4452,3453,7585,8463,4462,6465,3439,3439,3378,1378,6255,8211,553,390,769,7
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-11,78,2—6,8-27,030,9—98,8-28,187,4—57,316,019,0—-37,3-13,813,8—64,638,029,90,027,815,219,40,09,17,28,10,016,617,637,60,0-37,0-4,0-2,10,0-14,04,5-12,70,00,00,0———
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế24.456,818.957,717.146,321.792,018.145,417.166,812.954,115.734,815.223,513.671,510.561,77.256,28.548,710.087,87.999,811.360,79.344,78.206,36.290,58.826,57.395,46.502,64.939,08.768,17.678,97.019,46.130,85.070,04.171,33.805,83.007,02.279,52.987,62.526,81.769,52.017,91.365,01.014,2747,0547,6276,31.143,5909,1513,5283,3336,4452,9283,9
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4.379,82.850,92.715,42.602,52.450,32.289,12.166,22.293,62.171,82.034,91.931,51.827,71.793,01.772,02.041,31.978,22.174,71.858,7—1.675,01.593,01.823,41.706,71.918,41.831,11.721,21.308,51.473,21.382,91.272,91.193,01.080,6992,1910,2683,5615,4719,8668,1625,6577,6528,2485,0449,3324,80,0———
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.043.891,8984.216,2931.101,3781.937,4784.096,3711.310,8697.280,8629.569,1624.443,5602.551,6602.314,9508.263,3483.935,8458.802,7416.273,0399.152,6384.266,7381.046,0374.611,6346.355,0330.969,9325.821,4319.127,3273.289,5242.445,1231.773,7229.477,3217.245,2210.291,5202.562,5216.107,4199.380,2191.293,2190.374,3189.334,3174.594,3169.528,3163.349,2150.294,3138.872,5128.984,0118.950,0106.485,999.524,686.226,652.782,845.025,434.389,2
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—1.125,81.031,7876,2821,1753,3726,1679,7657,6———————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0———
  XI. Bất động sản đầu tư—0,0—————————————————20,820,820,820,935,444,144,144,144,151,951,952,052,052,052,045,858,458,489,688,473,762,462,564,80,00,0———
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác——0,4——279,518,4113,8———272,2—76,9226,5179,1—45,015,6——0,0215,231,152,623,114,30,030,12,10,00,00,00,070,10,088,90,09,30,00,00,00,00,00,0—2,8—
      - Cổ phiếu quỹ———-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4-158,9-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0———
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả———————————————0,60,60,60,64,74,74,74,70,00,00,00,00,90,91,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,6—
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác——————————————————1.756,7——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    1. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    2. Góp vốn liên doanh————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,0-103,6-7,0-19,8———
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    5. Chi phí XDCB dở dang—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    4. Dự phòng rủi ro khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,01.472,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,56,36,28,6
      - Cổ phiếu ưu đãi—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      - Vốn khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———

Báo cáo khác của HDB

Dữ liệu khác của HDB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (mã HDB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HDB.