Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HHV
CTCP Đầu tư Hạ tầng giao thông Đèo Cả
Deo Ca Traffic Infrastructure Investment Joint Stock Company
9.740
▼ −20 (▼ −0,20%)

Cân đối kế toán HHV

Cân đối kế toán HHV theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.862,41.282,91.176,01.183,81.389,11.443,82.030,9151,4387,1206,572,577,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền586,8308,9296,1382,3262,4277,0812,53,250,821,823,16,2
      1. Tiền446,1187,470,6167,1204,8128,760,43,235,86,823,16,2
      2. Các khoản tương đương tiền140,6121,6225,5215,157,6148,2752,10,015,015,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,66,477,072,870,20,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,66,477,072,870,20,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.191,8878,3690,0456,6645,9394,7896,171,4234,176,040,146,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng810,8629,0400,0204,9404,341,342,941,972,242,338,946,3
      2. Trả trước cho người bán56,957,5130,259,737,4110,4513,32,69,929,00,71,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn7,06,00,01,01,00,00,00,30,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác330,3199,0173,0204,2216,3256,4353,241,2161,67,23,02,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,4-13,3-14,6-9,7-2,5-2,5-2,5
    IV. Tổng hàng tồn kho44,967,777,3160,738,372,7107,376,194,698,38,618,9
      1. Hàng tồn kho44,967,777,3160,738,372,7107,376,194,698,38,618,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác24,321,635,6111,4372,3699,4215,10,77,610,50,75,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn20,018,625,325,5221,3444,621,10,71,90,70,70,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,40,010,185,8148,5252,4192,30,05,69,40,00,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,03,00,10,12,52,41,70,00,00,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn38.889,737.623,435.604,234.469,432.574,430.973,127.973,2209,1214,089,447,846,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn588,1940,2404,7558,4358,6429,4154,513,80,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác588,1940,2404,7558,4358,6429,4154,513,80,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định27.487,527.803,128.328,828.561,828.703,623.692,314.158,098,1112,163,843,039,6
      1. Tài sản cố định hữu hình27.436,127.786,028.308,728.557,228.702,823.691,314.156,997,5111,563,243,039,5
      - Nguyên giá12,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính41,714,116,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá12,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,83,13,94,60,80,91,00,60,60,60,00,0
      - Nguyên giá12,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,411,10,213,612,35.474,713.233,80,01,17,91,43,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,411,10,213,612,35.474,713.233,80,01,17,91,43,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.159,41.088,6497,0531,1478,4457,0376,291,391,313,50,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.216,9944,1466,5514,1461,4440,0359,213,591,313,50,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn927,5127,513,50,00,00,00,077,80,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15,017,017,017,017,017,017,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8.651,37.780,46.373,54.804,53.021,6919,750,65,89,54,23,43,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn8.631,77.761,76.355,24.783,82.998,4895,926,75,89,54,23,43,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,47,14,24,24,22,30,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại9,211,714,116,619,021,523,90,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN40.752,138.906,436.780,235.653,233.963,532.416,930.004,1360,4601,1295,9120,2123,8
  A. Nợ phải trả28.579,527.976,728.047,327.277,726.287,425.032,423.020,5259,0539,0242,970,890,7
    I. Nợ ngắn hạn3.561,63.678,93.143,93.857,33.234,53.577,02.688,8254,2530,7231,257,076,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn979,81.080,71.004,2872,6235,9341,2137,4104,1109,8105,337,039,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.037,2902,91.105,91.094,91.129,41.066,91.097,352,170,219,510,925,4
      4. Người mua trả tiền trước102,84,74,6111,97,6108,813,734,7251,191,01,11,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước112,993,381,565,943,716,08,08,83,21,31,02,0
      6. Phải trả người lao động31,727,312,813,711,615,112,88,010,54,53,24,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn335,3587,2439,41.111,61.219,11.067,5179,138,61,70,71,30,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,21,11,11,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác954,5975,7488,2583,8585,4959,81.239,57,485,09,93,62,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,16,16,21,61,71,71,10,5-0,7-1,0-1,0-0,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn25.017,924.297,824.903,423.420,523.052,821.455,420.331,74,88,311,813,814,1
      1. Phải trả người bán dài hạn260,8285,5365,1422,3451,4424,40,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn6.576,35.671,94.755,03.000,71.505,30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác543,2271,5342,753,567,0123,40,00,00,00,013,813,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn17.479,217.912,119.280,019.780,120.871,820.744,520.167,34,88,311,80,00,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả147,1150,2152,8155,1157,3163,2164,40,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn11,26,67,88,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu12.172,610.929,68.732,98.375,57.676,17.384,56.983,6101,562,153,049,433,1
    I. Vốn chủ sở hữu7.999,56.921,55.460,15.102,74.403,34.112,73.530,6101,562,153,049,433,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.974,34.322,63.293,53.078,02.673,82.673,82.270,179,449,449,449,431,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,46,1-0,9-0,5-0,2-0,20,0-0,3-0,3-0,3-0,30,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,00,0-0,9
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,68,88,87,14,94,93,21,90,60,30,30,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.446,71.116,7921,9820,5556,6287,7209,120,612,53,60,02,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước863,9703,3601,7558,4287,7188,67,77,40,00,00,2—
      - LNST chưa phân phối kỳ này582,8413,4320,2262,1268,999,0201,413,212,43,5-0,2—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.557,51.465,61.236,71.197,51.168,31.146,51.048,30,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác4.173,14.008,13.272,83.272,83.272,83.271,83.452,90,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định4.173,14.008,13.272,83.272,83.272,83.271,83.452,90,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN40.752,138.906,436.780,235.653,233.963,532.416,930.004,1360,4601,1295,9120,2123,8
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán HHV theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 2/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.895,72.346,81.864,81.671,41.670,71.319,21.387,71.333,91.356,11.503,91.172,21.237,21.204,71.222,01.184,41.194,01.271,41.360,91.373,61.244,61.256,41.848,11.433,11.216,81.249,32.040,12.047,9151,4387,1206,572,596,977,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền493,81.202,2586,8474,6570,4199,7310,4368,0404,7657,7296,0415,2391,9441,8382,3425,7455,5329,3262,4153,3194,6254,0277,0196,4341,9398,0812,53,250,821,823,110,16,2
      1. Tiền335,8983,1446,1340,0404,871,1187,4219,4239,8434,270,5103,9218,1352,4167,2286,5294,4254,7204,890,6116,768,9128,797,873,381,260,43,235,86,823,110,16,2
      2. Các khoản tương đương tiền158,0219,1140,6134,6165,7128,6123,0148,6164,9223,5225,5311,2173,989,4215,1139,2161,274,657,662,677,9185,1148,298,5268,5316,8752,10,015,015,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,922,214,68,36,36,35,083,996,394,777,074,974,972,872,871,571,570,270,268,968,90,00,00,00,00,015,00,00,00,00,0-5,30,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,30,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,922,214,68,36,36,35,083,996,394,777,074,974,972,872,871,571,570,270,268,968,90,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.288,01.049,11.193,0996,1924,2975,3981,0636,7646,5608,1686,4488,8455,7431,7457,4419,6407,4589,9623,8488,0387,4265,2343,1430,5433,81.214,9897,971,4234,176,040,153,646,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng751,4660,2810,6631,2601,9607,5631,9388,3399,0315,5401,1195,1124,4141,0204,9139,8164,9332,4383,4245,7100,541,341,329,645,246,742,941,972,242,338,945,546,3
      2. Trả trước cho người bán111,070,857,781,370,980,6157,577,084,4129,5125,3158,2121,593,360,180,148,462,137,834,046,440,437,233,925,9413,1517,12,69,929,00,71,61,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,07,07,07,07,06,05,00,00,00,00,00,03,51,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác440,3331,3330,9289,8257,6293,4198,8179,6176,3176,3173,3148,7223,0207,1204,5211,9206,3207,6214,8221,5254,3196,8278,0380,3376,1768,4351,241,2161,67,23,06,52,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,6-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,8-13,4-13,4-13,3-13,3-13,3-13,3-14,6-9,7-2,5-2,50,0-2,5
    IV. Tổng hàng tồn kho36,050,846,2164,9138,6112,169,7222,4183,5113,477,3206,6213,5189,8160,6153,4137,091,638,388,2123,9127,0117,7111,7105,0154,3107,076,194,698,38,634,918,9
      1. Hàng tồn kho36,050,846,2164,9138,6112,169,7222,4183,5113,477,3206,6213,5189,8160,6153,4137,091,638,388,2123,9127,0117,7111,7105,0154,3107,076,194,698,38,634,918,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác56,022,524,427,431,225,821,622,825,030,135,651,768,785,9111,4123,8200,0279,9378,9446,2481,51.201,8695,3478,3368,6272,9215,50,77,610,50,73,65,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn20,419,520,019,419,218,818,618,818,725,025,425,725,325,225,725,480,6147,6227,9289,2319,6953,4441,2332,0220,1101,621,10,71,90,70,71,20,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,01,43,88,94,10,01,03,44,910,125,943,360,585,595,5116,4129,3148,5154,4159,7246,0251,7143,3145,9170,6192,80,05,69,40,00,00,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,13,03,04,33,13,03,03,03,00,10,10,10,10,10,13,03,03,02,52,62,22,42,43,02,60,71,70,00,00,30,01,70,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác32,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,73,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn39.220,238.966,338.888,638.378,538.166,237.941,637.416,036.959,936.665,336.156,535.603,335.283,334.874,734.818,734.458,733.825,833.448,032.999,232.520,832.081,831.621,630.579,030.653,030.154,629.508,728.290,527.596,5209,1214,089,447,844,146,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn509,0444,4588,11.139,31.047,81.053,1844,0839,7812,5684,9404,5398,9338,5558,4558,9336,8365,5368,7372,8380,1388,5435,3440,4490,1539,7192,7162,513,80,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác509,0444,4588,11.139,31.047,81.053,1844,0839,7812,5684,9404,5398,9338,5558,4558,9336,8365,5368,7372,8380,1388,5435,3440,4475,7539,7192,7162,513,80,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định27.246,527.355,127.486,527.550,227.627,727.705,427.720,627.925,227.997,728.227,028.328,828.369,028.431,128.489,628.562,328.562,228.625,728.652,328.627,228.591,728.562,128.129,123.374,623.283,922.715,414.126,713.334,798,1112,163,843,039,839,6
      1. Tài sản cố định hữu hình27.193,127.305,327.435,127.518,127.600,927.688,927.703,527.907,327.979,028.207,628.308,728.348,228.413,028.476,428.557,728.561,528.625,028.651,628.626,528.590,928.561,328.128,223.373,923.283,122.714,414.125,613.333,797,5111,563,243,039,839,5
      - Nguyên giá12,412,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,9-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính43,940,241,729,824,113,514,114,615,115,716,216,713,98,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá12,412,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,9-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,59,69,82,32,82,93,13,23,63,73,94,14,24,44,70,70,70,70,80,80,80,90,80,81,01,01,00,60,60,60,00,00,0
      - Nguyên giá12,412,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,9-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,80,63,428,555,071,511,74,82,12,40,133,532,523,813,626,313,412,312,310,00,5509,85.501,35.326,95.402,813.333,813.688,80,01,17,91,40,83,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,80,63,428,555,071,511,74,82,12,40,133,532,523,813,626,313,412,312,310,00,5509,85.501,35.326,95.402,813.333,813.688,80,01,17,91,40,83,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.340,02.327,12.159,41.224,21.212,31.103,71.065,4652,8648,7518,5497,3489,3475,5544,3519,2512,3498,9487,0479,6487,9499,1486,8419,2390,9382,6383,2361,391,391,313,50,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.273,21.257,01.216,91.081,71.067,8959,2920,9500,8496,7480,5466,8458,8445,0527,3502,2495,3481,9470,0462,6470,9482,1469,8402,2371,9365,6366,2324,313,591,313,50,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1.051,51.013,3927,5127,5127,5127,5127,5135,0135,021,013,513,513,50,00,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,077,80,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15,356,915,015,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,00,017,017,017,017,017,017,017,019,017,017,02,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác9.121,88.839,28.651,38.436,38.223,38.007,87.774,27.537,47.204,26.723,66.372,65.992,65.597,15.202,74.804,54.388,23.944,53.478,93.028,82.612,12.171,41.018,1915,1660,5468,1254,249,15,89,54,23,43,43,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn9.103,38.819,58.631,78.417,58.205,17.989,77.758,57.521,07.187,26.706,06.354,35.973,75.577,55.182,54.783,84.366,83.922,53.456,33.005,62.588,82.147,5994,0887,9659,6443,1230,926,95,89,54,23,43,43,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,511,110,48,97,87,04,14,14,14,14,24,24,24,24,24,24,24,24,23,63,63,25,75,72,30,00,20,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại8,08,69,29,810,411,011,712,312,913,514,114,715,316,016,617,217,818,419,019,620,320,921,5-4,822,723,322,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN41.115,941.313,140.753,440.049,939.836,939.260,838.803,738.293,738.021,437.660,436.775,536.520,436.079,436.040,735.643,135.019,934.719,434.360,133.894,433.326,332.878,032.427,132.086,131.371,530.758,030.330,729.644,4360,4601,1295,9120,2140,9123,8
  A. Nợ phải trả28.077,928.426,028.575,628.072,628.011,427.989,627.895,928.215,328.066,127.834,228.045,227.841,927.517,327.582,927.250,027.105,326.885,226.604,526.216,025.722,225.355,324.983,324.697,324.123,423.748,122.964,522.443,0259,0539,0242,970,8105,490,7
    I. Nợ ngắn hạn2.778,43.324,53.558,83.559,63.500,83.652,33.691,43.121,13.027,02.865,92.876,02.420,13.925,84.066,12.669,83.314,73.303,43.134,73.162,44.260,23.864,33.470,92.963,02.646,42.856,13.006,22.108,4254,2530,7231,257,051,576,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn785,8896,8979,81.153,11.047,71.127,91.080,4961,0920,4931,51.028,8610,81.065,4935,8255,6296,7337,9274,6215,0165,9157,3284,2435,2392,3570,2352,2134,8104,1109,8105,337,00,039,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.049,8976,81.036,8970,11.012,9963,9899,2983,3972,8961,11.105,61.061,11.049,71.069,61.093,91.083,21.070,11.070,91.123,81.161,01.119,91.082,3511,3380,4581,21.110,31.099,452,170,219,510,929,725,4
      4. Người mua trả tiền trước31,999,8102,35,05,35,64,75,75,94,64,642,861,5257,2110,2107,4107,067,07,613,498,2107,3108,146,223,013,513,734,7251,191,01,113,61,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước75,851,2109,957,745,227,691,648,542,521,882,759,234,544,945,533,521,225,845,258,725,78,514,315,311,05,57,98,83,21,31,00,42,0
      6. Phải trả người lao động19,416,630,520,418,316,827,316,914,913,112,814,25,612,013,113,914,012,011,111,610,511,414,312,812,28,912,88,010,54,53,25,14,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn353,0327,6337,8388,5404,7531,3590,9500,9463,5438,5451,5452,71.197,11.166,8565,11.184,41.197,51.097,71.172,62.266,61.858,21.427,5792,0761,5411,1258,9184,138,61,70,71,30,00,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,11,11,21,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác452,9948,8954,3957,6959,6972,0990,1597,6599,9488,1182,7171,9504,7577,5583,8592,8552,8584,9585,4581,4592,8547,91.086,11.035,61.246,71.255,9654,57,485,09,93,63,32,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,65,86,16,16,16,16,16,26,26,26,26,26,21,21,61,71,71,71,71,71,71,71,72,30,61,11,10,5-0,7-1,0-1,0-0,6-0,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn25.299,425.101,525.016,824.512,924.510,724.337,424.204,525.094,225.039,124.968,225.169,325.421,823.591,523.516,824.580,223.790,623.581,923.469,823.053,621.461,921.490,921.512,421.734,221.477,020.892,119.958,220.334,64,88,311,813,853,914,1
      1. Phải trả người bán dài hạn254,2256,9260,9262,6269,6275,0272,1298,1307,0320,3364,9370,4380,4397,2421,1432,5450,4450,4452,1416,3422,0418,4920,6926,5709,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn7.047,86.791,06.575,26.363,96.145,45.915,25.589,05.533,45.274,35.009,44.740,24.471,83.492,73.287,83.544,62.605,42.252,52.017,61.505,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác751,4610,8543,2275,9305,2341,5274,2189,9249,0310,7648,2702,4246,953,553,549,196,665,167,069,267,2179,60,00,00,00,00,00,00,00,013,813,813,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn17.089,117.282,217.479,217.454,817.635,417.649,817.912,418.915,019.049,919.168,119.255,419.715,919.309,219.615,320.397,120.538,920.616,820.779,720.871,820.821,220.845,820.751,220.650,520.387,320.019,919.793,820.169,94,88,311,80,039,50,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả145,5146,3147,1147,9148,7149,5150,2150,9151,5152,2152,8153,4153,9154,5155,1155,6156,2157,0157,3155,2155,9163,2163,2163,2163,2164,4164,70,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn11,614,311,27,96,36,46,66,97,27,57,88,08,38,58,89,19,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu13.038,112.887,112.177,811.977,311.825,511.271,110.907,810.078,49.955,39.826,38.730,28.678,58.562,18.457,88.393,17.914,57.834,27.755,67.678,47.604,27.522,77.443,87.388,87.248,17.009,97.366,27.201,4101,562,153,049,435,533,1
    I. Vốn chủ sở hữu13.038,112.887,18.004,77.804,27.652,47.098,16.899,76.805,66.682,56.553,55.457,45.405,75.289,35.185,05.120,34.641,74.561,44.482,84.405,64.331,44.249,94.172,04.117,13.975,73.557,03.913,33.748,5101,562,153,049,435,533,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.471,75.471,74.974,34.974,34.737,64.322,64.322,64.322,64.116,84.116,83.293,53.293,53.293,53.078,03.078,02.673,82.673,82.673,82.673,82.673,82.673,82.673,82.673,82.673,82.270,12.270,12.270,179,449,449,449,431,631,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,25,25,46,16,16,16,16,16,16,1-0,9-0,5-0,5-0,5-0,5-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu4.173,14.173,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0408,90,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,00,00,0-0,9
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển20,615,615,615,615,68,88,88,88,88,88,88,88,87,17,17,17,14,94,94,94,94,94,94,93,23,23,21,90,60,30,30,30,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,01,71,71,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.747,21.626,71.451,51.270,21.378,71.265,01.095,31.011,31.113,51.006,8919,7868,7768,5892,5831,5769,1696,4627,8560,2494,0410,7338,3263,7196,0175,0199,2222,120,612,53,60,03,92,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.421,01.446,7864,0863,91.100,71.116,7703,3714,4920,2921,9601,7601,7601,9819,6558,4557,6557,6559,9287,7287,7287,7287,7188,6165,1152,3209,17,77,40,00,00,20,2—
      - LNST chưa phân phối kỳ này326,2179,9587,6406,3278,0148,3391,9296,9193,484,9318,0267,0166,672,9273,1211,5138,867,9272,5206,3123,050,775,030,922,7-9,9214,513,212,43,5-0,23,7—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.620,41.594,91.557,91.538,11.514,51.493,91.465,21.455,11.435,51.415,01.236,31.235,21.219,01.207,91.204,21.191,91.184,21.176,51.166,91.158,91.160,71.155,21.174,91.101,21.108,71.032,01.253,10,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,04.173,14.173,14.173,14.173,14.008,13.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.271,83.271,83.272,43.452,93.452,93.452,90,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,04.173,14.173,14.173,14.173,14.008,13.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.272,83.271,83.271,83.272,43.452,93.452,93.452,90,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN41.115,941.313,140.753,440.049,939.836,939.260,838.803,738.293,738.021,437.660,436.775,536.520,436.079,436.040,735.643,135.019,934.719,434.360,133.894,433.326,332.878,032.427,132.086,131.371,530.758,030.330,729.644,4360,4601,1295,9120,2140,9123,8
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HHV

Dữ liệu khác của HHV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Hạ tầng giao thông Đèo Cả (mã HHV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HHV.