Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HHV
CTCP Đầu tư Hạ tầng giao thông Đèo Cả
Deo Ca Traffic Infrastructure Investment Joint Stock Company
8.830
▼ −120 (▼ −1,34%)

Room ngoại HHV: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HHV theo thời gian

1152 ngày
-0,35%2,82%5,99%9,16%12,33%12-1-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 12-1-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 60.322.065 cổ phiếu HHV, tương đương 10,50% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 221.188.760 cổ phiếu (38,50% vốn), khoảng 1.953 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 12-1-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 11,46% (27-8-2025), thấp nhất 0,52% (12-1-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HHV theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202610,33%10,50%▲ +0,17 điểm %1.001.765
1 tháng28-8-202610,42%10,50%▲ +0,08 điểm %439.664
3 tháng3-7-20269,79%10,50%▲ +0,71 điểm %6.779.987
1 năm2-10-202510,65%10,50%▼ −0,15 điểm %7.337.752
3 năm3-10-20235,93%10,50%▲ +4,57 điểm %40.783.149

Sở hữu nước ngoài HHV cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202610,50%▲ +0,00 điểm %60.322.06549%221.188.760
9-202610,50%▲ +0,07 điểm %60.311.16549%221.199.660
8-202610,42%▲ +0,01 điểm %59.882.40149%221.628.424
7-202610,42%▲ +0,54 điểm %56.997.57549%211.113.910
6-20269,88%▼ −0,22 điểm %54.066.27849%214.045.207
5-202610,10%▼ −0,16 điểm %55.288.83149%212.822.654
4-202610,26%▼ −0,53 điểm %56.156.09349%211.955.392
3-202610,79%▲ +0,45 điểm %53.672.24649%190.069.925
2-202610,34%▲ +0,06 điểm %51.431.02249%192.311.149
1-202610,28%▼ −0,12 điểm %51.122.34549%192.619.826
12-202510,39%▲ +0,66 điểm %51.700.59849%192.041.573
11-20259,73%▼ −0,04 điểm %48.422.08949%195.320.082
10-20259,77%▼ −0,86 điểm %48.598.23949%195.143.932
9-202510,63%▲ +0,03 điểm %52.900.31349%190.841.858
8-202510,60%▲ +0,10 điểm %52.728.21849%191.013.953
7-202510,50%▲ +0,54 điểm %49.723.93749%182.416.271
6-20259,96%▲ +2,14 điểm %47.173.80449%184.966.404
5-20257,81%▼ −0,14 điểm %33.775.86749%178.029.341
4-20257,95%▲ +1,31 điểm %34.365.31549%177.439.893
3-20256,64%▼ −0,15 điểm %28.709.48549%183.095.723
2-20256,79%▼ −1,81 điểm %29.365.19449%182.440.014
1-20258,61%▼ −0,09 điểm %37.197.04349%174.608.165
12-20248,69%▲ +0,26 điểm %37.575.25149%174.229.957
11-20248,43%▲ +0,53 điểm %36.444.14949%175.361.059
10-20247,90%▼ −0,28 điểm %34.156.23549%177.648.973
9-20248,18%▲ +0,20 điểm %35.375.82149%176.429.387
8-20247,98%▼ −0,20 điểm %34.492.94049%177.312.268
7-20248,18%▼ −0,07 điểm %33.658.61949%168.064.663
6-20248,25%▼ −0,02 điểm %33.953.32649%167.769.956
5-20248,27%▼ −0,82 điểm %34.054.42449%167.668.858
4-20249,09%▼ −0,50 điểm %37.427.04849%164.296.234
3-20249,59%▼ −0,20 điểm %39.488.17949%162.235.103
2-20249,79%▲ +3,07 điểm %40.293.18649%161.430.096
1-20246,72%▼ −0,10 điểm %22.120.15349%139.261.518
12-20236,81%▲ +0,42 điểm %22.439.05349%138.942.618
11-20236,40%▲ +0,19 điểm %21.067.32849%140.314.343
10-20236,21%▲ +0,00 điểm %20.446.14149%140.935.530
9-20236,21%▲ +1,32 điểm %20.443.95849%140.937.713
8-20234,89%▼ −0,04 điểm %16.091.89549%145.289.776
7-20234,92%▲ +0,69 điểm %16.216.73049%145.164.941
6-20234,24%▲ +1,64 điểm %13.044.19249%137.779.988
5-20232,60%▼ −0,96 điểm %7.995.19649%142.828.984
4-20233,56%▼ −0,08 điểm %10.957.81649%139.866.364
3-20233,64%▼ −0,25 điểm %11.214.08649%139.610.094
2-20233,89%▼ −0,37 điểm %11.984.38649%138.839.794
1-20234,27%▼ −0,02 điểm %13.134.80449%137.689.376
12-20224,29%▲ +1,86 điểm %13.208.57449%137.615.606
11-20222,43%▲ +0,73 điểm %6.501.14949%124.517.055
10-20221,70%▲ +0,09 điểm %4.554.74949%126.463.455
9-20221,62%▲ +0,07 điểm %4.326.42949%126.691.775
8-20221,54%▲ +0,01 điểm %4.126.12949%126.892.075
7-20221,53%▲ +0,67 điểm %4.087.72949%126.930.475
6-20220,86%▲ +0,09 điểm %2.304.52949%128.713.675
5-20220,77%▲ +0,03 điểm %2.067.12949%128.951.075
4-20220,75%▲ +0,16 điểm %1.996.12949%129.022.075
3-20220,58%▼ −0,17 điểm %1.555.42949%129.462.775
2-20220,75%▲ +0,02 điểm %2.003.02949%129.015.175
1-20220,73%—1.940.82949%129.077.375

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202660.322.065010,50%221.188.760
1-10-202660.322.065+10.90010,50%221.188.760
30-9-202660.311.165+491.46510,50%221.199.660
29-9-202659.819.700+499.40010,41%221.691.125
28-9-202659.320.300010,33%222.190.525
25-9-202659.320.300−43.20010,33%222.190.525
24-9-202659.363.500+18.16910,33%222.147.325
23-9-202659.345.331−17.30010,33%222.165.494
22-9-202659.362.631010,33%222.148.194
21-9-202659.362.631010,33%222.148.194
18-9-202659.362.631+50.88010,33%222.148.194
17-9-202659.311.751+25010,32%222.199.074
16-9-202659.311.501+22.69010,32%222.199.324
15-9-202659.288.811−5.20010,32%222.222.014
14-9-202659.294.011+7.80010,32%222.216.814
11-9-202659.286.211−11.30010,32%222.224.614
10-9-202659.297.511−45.38010,32%222.213.314
9-9-202659.342.891−66.85010,33%222.167.934
8-9-202659.409.741−3.55510,34%222.101.084
7-9-202659.413.296−128.00010,34%222.097.529
4-9-202659.541.296−160.30510,36%221.969.529
3-9-202659.701.601−180.80010,39%221.809.224
28-8-202659.882.401010,42%221.628.424
27-8-202659.882.401010,42%221.628.424
26-8-202659.882.401+167.00510,42%221.628.424
25-8-202659.715.396+147.83510,39%221.795.429
24-8-202659.567.561+138.71010,37%221.943.264
21-8-202659.428.851010,34%222.081.974
20-8-202659.428.851−103.70010,34%222.081.974
19-8-202659.532.551—10,36%221.978.274

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HHV