Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 409 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ADC, APS, CKV, CST, DIH · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu HID — trang 86
Biểu đồ giá HID
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá HID theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 5.850 | 4.960 | 7.050 | 3.150 | ▼ −15,2% | 197 |
| 2025 | 2.620 | 6.280 | 11.900 | 2.330 | ▲ +139,7% | 249 |
| 2024 | 3.100 | 2.600 | 3.570 | 2.500 | ▼ −16,1% | 250 |
| 2023 | 3.170 | 3.060 | 4.290 | 2.800 | ▼ −3,5% | 249 |
| 2022 | 13.550 | 3.040 | 15.300 | 1.900 | ▼ −77,6% | 249 |
| 2021 | 3.140 | 13.400 | 14.550 | 2.950 | ▲ +326,8% | 250 |
| 2020 | 2.410 | 2.940 | 3.250 | 1.850 | ▲ +22,0% | 252 |
| 2019 | 2.470 | 2.420 | 2.840 | 1.950 | ▼ −2,0% | 250 |
| 2018 | 4.150 | 2.450 | 4.500 | 2.360 | ▼ −41,0% | 248 |
| 2017 | 30.600 | 4.150 | 32.700 | 2.720 | ▼ −86,4% | 250 |
| 2016 | 13.200 | 31.200 | 32.500 | 11.800 | ▲ +136,4% | 124 |
Giá HID từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3-8-2016 | 14.600 | 14.600 | 14.700 | 14.300 | 14.500 | ▼ −0,68% | 189.300 | 2,7 |
| 2-8-2016 | 15.100 | 14.900 | 14.900 | 14.500 | 14.600 | ▼ −3,31% | 137.700 | 2,0 |
| 1-8-2016 | 15.000 | 15.200 | 15.400 | 15.000 | 15.100 | ▲ +0,67% | 188.200 | 2,9 |
| 29-7-2016 | 15.100 | 15.100 | 15.200 | 14.900 | 15.000 | ▼ −0,66% | 126.500 | 1,9 |
| 28-7-2016 | 15.000 | 15.000 | 15.200 | 14.800 | 15.100 | ▲ +0,67% | 111.610 | 1,7 |
| 27-7-2016 | 15.000 | 15.100 | 15.200 | 14.900 | 15.000 | ■ 0,00% | 107.620 | 1,6 |
| 26-7-2016 | 14.900 | 14.800 | 15.300 | 14.800 | 15.000 | ▲ +0,67% | 66.500 | 1,0 |
| 25-7-2016 | 14.400 | 14.500 | 15.000 | 14.500 | 14.900 | ▲ +3,47% | 77.600 | 1,1 |
| 22-7-2016 | 14.800 | 14.900 | 14.900 | 14.400 | 14.400 | ▼ −2,70% | 89.810 | 1,3 |
| 21-7-2016 | 14.800 | 15.100 | 15.400 | 14.600 | 14.800 | ■ 0,00% | 40.000 | 0,6 |
| 20-7-2016 | 15.000 | 15.200 | 15.200 | 14.400 | 14.800 | ▼ −1,33% | 50.290 | 0,8 |
| 19-7-2016 | 14.500 | 14.600 | 15.100 | 14.600 | 15.000 | ▲ +3,45% | 135.470 | 2,0 |
| 18-7-2016 | 14.000 | 14.000 | 14.500 | 13.500 | 14.500 | ▲ +3,57% | 86.000 | 1,2 |
| 15-7-2016 | 14.000 | 13.400 | 14.000 | 13.100 | 14.000 | ■ 0,00% | 56.210 | 0,8 |
| 14-7-2016 | 15.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | ▼ −6,67% | 41.520 | 0,6 |
| 13-7-2016 | 14.100 | 15.000 | 15.000 | 14.000 | 15.000 | ▲ +6,38% | 90.160 | 1,4 |
| 12-7-2016 | 13.200 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | ▲ +6,82% | 43.600 | 0,6 |
| 11-7-2016 | 0 | 11.800 | 13.200 | 11.800 | 13.200 | — | 213.620 | 2,7 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 86/86 · 11-7-2016 – 3-8-2016 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 11-7-2016
Dữ liệu khác của HID
Phân tích kỹ thuật HIDBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh HIDDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán HIDTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ HIDDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn HIDDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức HIDCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên HIDBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ HIDNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại HIDMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại HIDTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố HIDCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp HIDNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh HIDCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu HID (CTCP Halcom Việt Nam) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 11-7-2016 tới nay, tổng cộng 2.568 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 4.960 đồng, giảm 1,59%, khối lượng 515.100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 654.065 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, HID tăng mạnh nhất vào năm 2021 (326,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2017 (86,4%).
