Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo HPA
CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát
Hoa Phat Agriculture Development Joint Stock Company
27.350
▼ −50 (▼ −0,18%)
cuối phiên · 14:50:20

Cân đối kế toán HPA

Cân đối kế toán HPA theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.665,42.298,82.401,351,752,646,030,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền713,1524,4706,012,18,46,33,6
      1. Tiền520,054,9139,912,18,46,3—
      2. Các khoản tương đương tiền193,1469,6566,10,00,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn563,0320,0474,60,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn563,0320,0474,60,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn162,5195,9137,124,327,121,915,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng135,893,794,424,220,219,6—
      2. Trả trước cho người bán12,547,117,00,16,82,4—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,030,08,40,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác23,035,727,30,00,00,0—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,9-10,5-9,9-0,00,00,0—
    IV. Tổng hàng tồn kho1.140,21.178,21.001,414,516,117,010,2
      1. Hàng tồn kho1.147,51.188,21.014,716,618,218,4—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,3-10,0-13,3-2,1-2,1-1,3—
    V. Tài sản ngắn hạn khác86,680,382,20,91,00,71,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn86,279,776,60,00,00,0—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,40,80,50,40,3—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,14,70,00,00,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,40,60,4—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.034,92.377,42.701,943,142,939,741,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn66,661,197,70,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,095,40,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác66,661,12,40,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.195,71.502,71.779,041,514,523,629,4
      1. Tài sản cố định hữu hình1.181,91.488,11.765,430,714,523,629,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình13,814,613,610,80,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn318,0326,2383,20,027,013,911,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang318,0326,2383,20,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,01,61,42,21,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,03,33,33,2—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-1,7-1,9-1,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác454,6487,4442,10,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn442,6469,0432,70,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại12,018,49,30,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.700,34.676,25.103,294,895,585,772,4
  A. Nợ phải trả1.520,21.436,21.509,942,152,549,040,0
    I. Nợ ngắn hạn1.501,11.417,11.509,825,328,223,623,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn592,7930,61.121,43,84,94,4—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn176,7219,9249,83,14,83,5—
      4. Người mua trả tiền trước11,06,25,20,00,00,0—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước132,096,033,22,93,31,8—
      6. Phải trả người lao động45,271,031,45,65,34,5—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn37,151,146,40,50,00,3—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác441,45,04,58,28,68,3—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi65,137,317,91,01,30,8—
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn19,119,20,116,924,325,416,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,00,00,00,00,0—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn19,019,00,016,924,125,2—
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,20,10,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,20,2—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.180,13.240,03.593,352,743,036,7—
    I. Vốn chủ sở hữu3.180,13.240,03.593,352,743,036,717,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.550,02.800,03.100,020,920,920,917,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,0-3,1-3,1-3,1-3,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,015,00,00,00,10,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,020,90,015,20,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,02,30,01,60,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,023,20,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối608,2421,1454,211,61,91,93,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,0233,6————
      - LNST chưa phân phối kỳ này608,2421,1220,6————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát21,918,924,10,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,0—
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,0—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,0—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.700,34.676,25.103,294,895,585,772,4

Cân đối kế toán HPA theo quý

tỉ đồng

10 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 4/2024Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.241,03.440,22.665,42.467,62.751,62.298,851,752,646,030,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền781,01.370,9713,1569,5980,0524,412,18,46,33,6
      1. Tiền160,8667,8520,057,5102,254,912,18,4——
      2. Các khoản tương đương tiền620,1703,1193,1511,9877,7469,60,00,0——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.244,01.057,9563,0192,189,3320,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.244,01.057,9563,0192,189,3320,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn182,4122,4162,5140,0173,0195,924,327,121,915,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng82,085,7135,898,398,093,724,220,2——
      2. Trả trước cho người bán92,625,012,516,149,047,10,16,8——
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,030,00,00,0——
      6. Phải thu ngắn hạn khác17,320,723,033,934,135,70,00,0——
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,4-9,0-8,9-8,3-8,2-10,5-0,00,0——
    IV. Tổng hàng tồn kho546,9434,41.140,21.491,01.428,61.178,214,516,117,010,2
      1. Hàng tồn kho551,8435,91.147,51.492,81.428,91.188,216,618,2——
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,9-1,5-7,3-1,8-0,3-10,0-2,1-2,1——
    V. Tài sản ngắn hạn khác486,7454,586,675,080,880,30,91,00,71,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,512,986,274,880,379,70,00,0——
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,40,40,30,20,50,40,50,4——
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,51,00,20,00,00,10,00,0——
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Tài sản ngắn hạn khác473,3440,20,00,00,00,00,40,6——
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.998,42.032,32.034,92.051,32.195,62.377,443,142,939,741,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn62,564,666,648,651,161,10,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác62,564,666,648,651,161,10,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định981,91.048,61.195,71.289,11.359,71.502,741,514,523,629,4
      1. Tài sản cố định hữu hình968,31.035,01.181,91.275,11.345,51.488,130,714,523,629,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình13,513,713,814,014,114,610,80,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn305,3284,6318,0282,5299,6326,20,027,013,911,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang305,3284,6318,0282,5299,6326,20,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,01,61,42,21,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,03,33,3——
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0-1,7-1,9——
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0——
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác648,7634,5454,6431,2485,3487,40,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn440,7438,2442,6413,5465,6469,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại15,013,412,017,719,718,40,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác193,0182,90,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.239,35.472,54.700,34.518,94.947,24.676,294,895,585,772,4
  A. Nợ phải trả800,9735,51.520,21.599,91.916,11.436,242,152,548,640,0
    I. Nợ ngắn hạn800,8735,41.501,11.580,81.897,01.417,125,328,223,223,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn404,4420,7592,71.036,01.096,8930,63,84,9——
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả người bán ngắn hạn220,1175,3176,7288,7586,4219,93,14,8——
      4. Người mua trả tiền trước5,610,711,011,05,76,20,00,0——
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước67,334,0132,0115,087,996,02,93,3——
      6. Phải trả người lao động22,623,345,222,520,271,05,65,3——
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn51,443,737,171,461,651,10,50,0——
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,40,80,00,00,00,00,00,0——
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,14,2441,46,55,85,08,28,6——
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi25,022,765,129,732,637,31,01,3——
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Nợ dài hạn0,10,119,119,119,119,216,924,325,416,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,00,00,0——
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,019,019,019,019,016,924,1——
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,20,00,0——
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,2——
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0——
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.438,44.737,03.180,12.919,03.031,13.240,052,743,037,1—
    I. Vốn chủ sở hữu4.438,44.737,03.180,12.919,03.031,13.240,052,743,019,817,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.850,02.850,02.550,02.550,02.550,02.800,020,920,920,917,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần911,9911,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,0-3,1-3,1-3,1-3,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,020,90,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,02,30,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,023,20,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối647,9945,3608,2348,0459,7421,111,61,91,93,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6,5608,2306,30,00,00,0————
      - LNST chưa phân phối kỳ này641,4337,1301,9348,0459,7421,1————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát28,729,821,920,921,418,90,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0——
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.239,35.472,54.700,34.518,94.947,24.676,294,895,585,772,4

Báo cáo khác của HPA

Dữ liệu khác của HPA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát (mã HPA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HPA.