Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo HPG
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
Hoa Phat Group Joint Stock Company
21.200
▲ +450 (▲ +2,17%)

Khối ngoại mua bán HPG — trang 28

Mua bán ròng của khối ngoại với HPG

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: -7313-5-2026: 6514-5-2026: -1415-5-2026: -23418-5-2026: -13519-5-2026: -6420-5-2026: -7621-5-2026: 222-5-2026: -23425-5-2026: -21226-5-2026: -15027-5-2026: -14128-5-2026: -2829-5-2026: -181-6-2026: -62-6-2026: -1243-6-2026: 114-6-2026: -265-6-2026: -568-6-2026: -419-6-2026: -3810-6-2026: -1611-6-2026: -1512-6-2026: -2015-6-2026: 16716-6-2026: 12517-6-2026: 5518-6-2026: -3519-6-2026: -1922-6-2026: 323-6-2026: -19824-6-2026: -2225-6-2026: -026-6-2026: -829-6-2026: 3930-6-2026: -1871-7-2026: -572-7-2026: -743-7-2026: -416-7-2026: -627-7-2026: -318-7-2026: -29-7-2026: -1410-7-2026: 013-7-2026: -10914-7-2026: -4915-7-2026: 13916-7-2026: -1317-7-2026: -1820-7-2026: -3421-7-2026: 7322-7-2026: 5223-7-2026: -7724-7-2026: 8727-7-2026: -2928-7-2026: 24129-7-2026: 14130-7-2026: 2431-7-2026: -413-8-2026: 2834-8-2026: 345-8-2026: 426-8-2026: 447-8-2026: 2810-8-2026: -211-8-2026: -2312-8-2026: -513-8-2026: -10714-8-2026: -1117-8-2026: -618-8-2026: -2119-8-2026: -2720-8-2026: -5321-8-2026: -2924-8-2026: 10625-8-2026: -4826-8-2026: 4127-8-2026: 11728-8-2026: 53-9-2026: -1474-9-2026: -727-9-2026: -38-9-2026: 269-9-2026: 23510-9-2026: 4211-9-2026: -4214-9-2026: -17015-9-2026: -3916-9-2026: -3717-9-2026: -218-9-2026: 25021-9-2026: -3022-9-2026: 023-9-2026: -2524-9-2026: -6225-9-2026: -7928-9-2026: -3429-9-2026: -5230-9-2026: -341-10-2026: 42-10-2026: -25-10-2026: 646-10-2026: 287-10-2026: -58-10-2026: 109-10-2026: -3112-10-2026: 12913-10-2026: -2114-10-2026: 2915-10-2026: -6116-10-2026: -2419-10-2026: -3220-10-2026: 14521-10-2026: -1622-10-2026: 6023-10-2026: -6526-10-2026: -127-10-2026: 2528-10-2026: -2229-10-2026: 64283-23412-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HPG từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
28-7-202328.3001.830.3863.946.265▼ −2.115.87952,0112,0▼ −60,01.317.621.144
27-7-202328.4004.111.2132.484.392▲ +1.626.821116,870,2▲ +46,51.316.714.310
26-7-202328.4006.644.4461.012.013▲ +5.632.433188,428,7▲ +159,71.319.695.838
25-7-202328.2505.179.0642.640.020▲ +2.539.044146,274,4▲ +71,81.323.937.064
24-7-202328.2501.293.4721.129.685▲ +163.78736,531,9▲ +4,61.325.919.982
21-7-202328.4003.600.5002.298.220▲ +1.302.280102,065,0▲ +37,01.326.917.232
20-7-202328.2005.568.7503.091.146▲ +2.477.604154,586,1▲ +68,41.328.065.286
19-7-202327.4002.749.085240.222▲ +2.508.86375,36,5▲ +68,71.332.512.720
18-7-202327.2003.353.4722.018.446▲ +1.335.02691,254,8▲ +36,41.334.818.509
17-7-202327.3001.211.9901.121.316▲ +90.67433,330,8▲ +2,51.337.603.551
14-7-202327.5002.312.650443.296▲ +1.869.35463,012,1▲ +50,91.336.364.990
13-7-202327.050311.050568.430▼ −257.3808,515,4▼ −6,91.336.117.960
12-7-202327.0001.129.1962.450.551▼ −1.321.35530,566,2▼ −35,71.334.181.680
11-7-202327.3003.152.8002.559.680▲ +593.12087,370,9▲ +16,41.333.469.876
10-7-202327.7009.705.5032.268.330▲ +7.437.173267,762,5▲ +205,31.332.927.988
7-7-202327.4504.566.2501.841.000▲ +2.725.250118,449,6▲ +68,71.342.341.761
6-7-202327.0005.725.0003.694.688▲ +2.030.312153,198,8▲ +54,31.343.322.537
5-7-202326.9504.800.190291.730▲ +4.508.460128,27,7▲ +120,51.347.855.518
4-7-202326.2505.244.5003.473.474▲ +1.771.026136,690,3▲ +46,31.351.051.808
3-7-202326.2005.822.2001.192.019▲ +4.630.181152,131,2▲ +121,01.352.195.978
30-6-202326.1508.016.2001.603.900▲ +6.412.300202,141,6▲ +160,51.357.805.058
29-6-202325.80011.174.5224.212.330▲ +6.962.192291,6109,8▲ +181,81.365.733.652
28-6-202326.6009.539.415325.120▲ +9.214.295250,38,5▲ +241,81.375.828.677
27-6-202325.8005.695.770199.606▲ +5.496.164144,75,1▲ +139,61.384.752.526
26-6-202325.2002.058.3401.191.497▲ +866.84351,629,8▲ +21,81.388.326.978
23-6-202325.4005.801.310727.566▲ +5.073.744146,518,2▲ +128,31.387.094.638
22-6-202324.8507.008.8022.121.318▲ +4.887.484172,752,1▲ +120,61.391.679.648
21-6-202324.6008.943.7003.290.680▲ +5.653.020216,778,6▲ +138,11.397.730.225
20-6-202323.6502.798.9761.216.300▲ +1.582.67665,828,6▲ +37,21.405.448.998
19-6-202323.3502.038.400958.225▲ +1.080.17547,722,4▲ +25,31.407.773.377

Trang 28/158 · 19-6-2023 – 28-7-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-11-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HPG, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HPG

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HPG (CTCP Tập đoàn Hòa Phát) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 64 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 6.563 tỉ đồng cổ phiếu HPG (mua 33.049 tỉ đồng, bán 26.486 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.298.524.466 cổ phiếu.