Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 598 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Logo HPT
CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT
HPT Vietnam Corporation
27.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh HPT

Lợi nhuận HPT theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q1/20260
Q1/2024—
Q1/2023—
Q1/2022—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—
Q4/2015—
Q4/2014—
Q2/2014—

Doanh thu và lợi nhuận HPT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2015: 689Năm 2016: 924Năm 2017: 903Năm 2018: 787Năm 2019: 832Năm 2020: 905924Năm 2015Năm 2020
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2015: 6Năm 2016: 9Năm 2017: 12Năm 2018: 14Năm 2019: 17Năm 2020: 1117Năm 2015Năm 2020
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202090511
Năm 201983217
Năm 201878714
Năm 201790312
Năm 20169249
Năm 20156896

Báo cáo tài chính gốc HPT theo kỳ

11 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

11 tệp báo cáo HPT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh HPT theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2005 → Năm 2020. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh905,3832,2787,2902,9924,2688,5792,2830,4702,2665,7801,3704,0460,0427,4290,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,42,19,014,92,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)905,3832,2787,2902,9924,1688,5792,2829,9702,2665,7801,0701,9451,0412,5288,0
4. Giá vốn hàng bán747,2697,6670,3799,2828,2607,3700,9724,8606,9568,8690,0615,8377,8362,6264,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)158,1134,6116,9103,795,981,291,3105,295,397,0111,086,173,249,923,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,71,01,31,11,31,50,61,41,915,05,44,13,51,30,2
7. Chi phí tài chính7,05,47,94,65,710,913,418,114,832,623,015,913,87,52,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,45,26,15,55,28,613,116,613,620,516,39,79,46,41,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng110,280,470,266,757,353,053,354,750,646,240,738,638,927,216,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,636,428,725,527,827,322,130,127,124,626,719,514,911,13,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,013,411,38,05,5-8,53,13,64,88,626,116,19,15,42,0
12. Thu nhập khác12,98,56,67,97,016,69,79,73,35,86,166,83,01,60,8
13. Chi phí khác0,70,60,11,60,40,20,00,90,41,20,358,10,50,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,37,96,56,36,516,59,78,82,94,65,88,72,51,60,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,321,217,814,412,08,012,812,47,613,231,824,911,67,02,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,74,33,62,92,41,72,83,01,93,37,84,42,52,00,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,0-0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,74,33,62,62,71,72,83,01,93,37,84,42,52,00,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,617,014,311,89,46,310,09,45,89,924,020,59,15,02,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,617,014,311,89,46,310,09,45,89,924,020,59,15,02,0

Kết quả kinh doanh HPT theo quý

tỉ đồng

10 kỳ, Quý 4/2005 → Quý 1/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2026Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 4/2006Quý 4/2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,0128,9195,3350,8138,8103,1704,0460,0247,1290,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,30,00,20,20,02,19,00,82,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,0128,7195,3350,5138,6103,1701,9451,0246,3288,0
4. Giá vốn hàng bán0,0100,4175,7316,3122,087,3615,8377,8212,8264,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,028,219,634,216,615,886,173,233,523,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,93,51,71,00,94,33,50,20,2
7. Chi phí tài chính0,06,94,15,43,13,216,013,83,32,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,03,83,25,31,51,49,79,42,81,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,010,88,213,17,87,539,038,922,216,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,05,74,98,74,23,119,514,97,43,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,05,65,88,72,52,915,99,10,82,0
12. Thu nhập khác0,01,12,10,50,765,466,83,01,80,8
13. Chi phí khác0,00,10,00,00,157,157,60,50,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,01,02,10,50,58,39,22,51,70,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,06,67,99,23,011,125,011,62,52,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,01,72,01,60,51,94,42,50,70,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,01,72,01,60,51,94,42,50,70,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,05,05,97,62,59,220,79,11,82,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,05,05,97,62,59,220,79,11,82,0

Báo cáo khác của HPT

Dữ liệu khác của HPT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT (mã HPT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2020: doanh thu 905 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng, giảm 37,5% so với năm 2019.

Quý gần nhất (Q1/2026): lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.