Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 416 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, BT6, CKV · Xem bảng →
Logo HTE
CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City Electric Power Trading Investment Corporation
2.600
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:41:17

Kết quả kinh doanh HTE

Doanh thu và lợi nhuận HTE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 41Q4/2023: 104Q1/2024: 20Q2/2024: 17Q3/2024: 118Q4/2024: 222Q1/2025: 41Q2/2025: 242Q3/2025: 52Q4/2025: 66Q1/2026: 36Q2/2026: 118242Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 2Q1/2024: -1Q2/2024: -2Q3/2024: 3Q4/2024: 2Q1/2025: 0Q2/2025: -3Q3/2025: 1Q4/2025: 4Q1/2026: -1Q2/2026: -04-3Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026118-0
Q1/202636-1
Q4/2025664
Q3/2025521
Q2/2025242-3
Q1/2025410
Q4/20242222
Q3/20241183
Q2/202417-2
Q1/202420-1
Q4/20231042
Q3/2023410

Doanh thu và lợi nhuận HTE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 181Năm 2021: 121Năm 2022: 153Năm 2023: 161Năm 2024: 378Năm 2025: 402402Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: -5Năm 2022: 4Năm 2023: 1Năm 2024: -7Năm 2025: 24-7Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254022
Năm 2024378-7
Năm 20231611
Năm 20221534
Năm 2021121-5
Năm 20201810

Báo cáo tài chính gốc HTE theo kỳ

222 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017————

222 tệp báo cáo HTE trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HTE

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HTE.

Kết quả kinh doanh HTE theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh401,5377,8160,6153,2121,4180,7188,3228,6264,0251,8223,9181,8143,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)401,5377,8160,6153,2121,4180,7188,3228,6264,0251,8223,9181,8143,7
4. Giá vốn hàng bán387,6377,6154,2146,6126,0176,1171,2208,1234,0224,2197,1156,3128,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,90,36,46,7-4,64,617,120,530,127,526,925,515,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,90,90,73,26,51,74,821,85,66,85,95,26,8
7. Chi phí tài chính0,00,00,01,40,10,81,9-0,21,61,10,31,00,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,10,20,90,40,20,20,20,40,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,02,72,82,42,01,80,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,26,26,04,87,14,64,15,25,35,24,83,99,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,7-5,01,13,8-5,31,016,034,625,925,625,624,011,8
12. Thu nhập khác0,10,00,90,30,80,10,00,10,20,30,10,35,4
13. Chi phí khác0,20,80,20,00,00,91,21,50,40,90,20,53,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,70,60,30,8-0,8-1,2-1,4-0,2-0,6-0,1-0,21,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,6-5,71,84,0-4,60,214,833,225,725,025,523,813,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,21,20,30,00,00,03,06,75,04,75,45,03,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,21,20,30,00,00,03,06,75,04,75,45,03,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,4-6,91,44,0-4,60,111,826,520,820,320,218,89,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,4-6,91,44,0-4,60,111,826,520,820,320,218,89,7

Kết quả kinh doanh HTE theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh117,935,766,251,9242,041,4222,5118,417,019,9103,741,510,05,354,947,915,435,143,917,921,937,7223,418,316,87,5165,58,210,44,2131,739,640,416,9132,131,163,5108,072,238,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)117,935,766,251,9242,041,4222,5118,417,019,9103,741,510,05,354,947,915,435,143,917,921,937,7223,418,316,87,5165,58,210,44,2131,739,640,416,9132,131,163,5108,072,238,8
4. Giá vốn hàng bán114,935,760,449,9236,539,7215,9113,517,820,0100,839,97,75,745,047,319,534,240,412,935,836,8219,518,315,66,4152,66,79,03,0123,532,837,314,7116,026,256,493,164,636,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,0-0,05,82,05,61,86,54,9-0,8-0,12,91,62,3-0,49,80,6-4,00,83,55,0-14,00,93,90,01,21,112,91,51,41,38,26,93,12,216,24,97,114,97,62,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,40,50,40,90,10,50,10,20,10,40,20,10,10,70,12,10,30,30,05,90,10,11,10,10,30,33,50,40,60,40,720,00,72,30,81,14,31,20,6
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,70,00,00,00,10,60,90,30,50,00,20,0-0,10,10,20,20,30,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,20,30,30,30,00,10,00,10,00,00,10,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,60,60,80,90,70,60,70,50,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-3,01,61,31,39,51,74,31,51,61,31,41,81,41,51,71,51,71,11,10,610,70,90,90,71,11,01,20,80,71,41,00,91,81,40,71,51,52,00,91,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,3-1,24,91,0-3,10,22,73,6-2,2-1,31,9-0,01,1-1,88,8-0,9-3,60,02,74,4-18,80,02,50,40,20,311,93,60,30,26,46,120,50,717,03,56,016,37,00,5
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,80,00,10,20,00,01,70,00,30,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,00,10,10,0
13. Chi phí khác5,20,00,00,00,00,00,80,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,10,10,01,10,10,00,00,30,00,20,10,10,00,00,40,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,20,00,00,1-0,0-0,0-0,70,00,00,0-0,10,00,8-0,00,10,20,0-0,01,70,00,3-0,0-0,9-0,1-0,10,0-1,1-0,1-0,0-0,0-0,30,0-0,1-0,10,1-0,0-0,0-0,30,1-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,1-1,24,91,1-3,10,21,93,6-2,2-1,31,70,01,9-1,88,8-0,7-3,60,04,44,4-18,50,01,50,30,10,310,83,50,20,26,16,120,40,617,13,55,916,07,10,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,20,01,00,2-0,00,00,40,70,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,40,00,00,12,20,70,10,01,31,24,10,13,50,71,22,81,50,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,20,01,00,2-0,00,00,40,70,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,40,00,00,12,20,70,10,01,31,24,10,13,50,71,22,81,50,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,0-1,23,90,9-3,10,11,52,8-2,2-1,31,70,01,9-1,88,8-0,7-3,60,04,44,4-18,50,01,20,20,10,28,62,80,20,14,94,816,30,513,72,84,713,25,70,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,0-1,23,90,9-3,10,11,52,8-2,2-1,31,70,01,9-1,88,8-0,7-3,60,04,44,4-18,50,01,20,20,10,28,62,80,20,14,94,816,30,513,72,84,713,25,70,3

Báo cáo khác của HTE

Dữ liệu khác của HTE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh (mã HTE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 402 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, tăng 135,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 118 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.