Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HUT
12.500
▼ −400 (▼ −3,10%)

Giá lịch sử cổ phiếu HUT — trang 149

Biểu đồ giá HUT

500 phiên gần nhất
11.21213.70616.20018.69421.18818-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá HUT theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202615.50012.50018.30011.500▼ −19,4%198
202515.80015.80021.10011.000■ 0,0%249
202420.00015.80021.60014.600▼ −21,0%250
202315.50020.20029.00012.800▲ +30,3%249
202221.00014.10053.8009.800▼ −32,9%249
20214.40020.80021.5003.800▲ +372,7%250
20202.4004.2004.9001.200▲ +75,0%252
20193.9002.4004.5002.000▼ −38,5%250
201811.0003.80011.9003.800▼ −65,5%250
201711.60010.80015.3009.300▼ −6,9%250
201611.20011.30013.6008.700▲ +0,9%251
201513.80011.30017.0008.200▼ −18,1%248
20148.20014.20016.7007.700▲ +73,2%247
20138.7007.90010.9004.900▼ −9,2%250
20126.7008.30015.0005.500▲ +23,9%250
201119.9006.50020.5005.400▼ −67,3%248
201030.10020.00058.90015.200▼ −33,6%250
200910.60028.00053.0009.100▲ +164,2%251
200831.50010.60040.0007.700▼ −66,3%179

Giá HUT từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
5-1-200910.60010.60010.70010.60010.600■ 0,00%3.5000,0
2-1-200910.60010.60010.70010.60010.600■ 0,00%9.8000,1
31-12-200810.70010.60010.60010.60010.600▼ −0,93%9.0000,1
30-12-200810.80010.50010.70010.40010.700▼ −0,93%10.6000,1
29-12-200810.60010.60010.80010.60010.800▲ +1,89%12.9000,1
26-12-200810.60010.60010.60010.50010.600■ 0,00%9.9000,1
25-12-200810.50010.90010.90010.40010.600▲ +0,95%7.5000,1
24-12-200810.00010.00010.50010.00010.500▲ +5,00%10.7000,1
23-12-200810.00010.00010.1009.90010.000■ 0,00%20.5000,2
22-12-20089.6009.70010.1009.70010.000▲ +4,17%18.5000,2
19-12-20089.2009.0009.6009.0009.600▲ +4,35%9.2000,1
18-12-20088.6008.6009.2008.6009.200▲ +6,98%4.5000,0
17-12-20088.2008.6008.6008.6008.600▲ +4,88%8.6000,1
16-12-20088.6008.7008.7008.2008.200▼ −4,65%10.2000,1
15-12-20088.3008.5008.6008.2008.600▲ +3,61%7.7000,1
12-12-20087.7008.2008.3008.0008.300▲ +7,79%5.0000,0
11-12-20088.4007.9007.9007.7007.700▼ −8,33%7.8000,1
10-12-20088.0007.9008.4007.7008.400▲ +5,00%3.7000,0
9-12-20088.3008.8008.8007.9008.000▼ −3,61%4.1000,0
8-12-20088.8008.3008.3008.2008.300▼ −5,68%2.6000,0
5-12-20089.1008.8008.8008.8008.800▼ −3,30%1.5000,0
4-12-20088.6009.1009.1009.1009.100▲ +5,81%1000,0
3-12-20089.2008.6008.6008.6008.600▼ −6,52%1.0000,0
2-12-20089.8009.2009.2009.2009.200▼ −6,12%2000,0
1-12-20089.4009.8009.8009.8009.800▲ +4,26%6000,0
28-11-20088.9009.4009.4009.3009.400▲ +5,62%2.1000,0
27-11-20089.0009.0009.0008.9008.900▼ −1,11%4.0000,0
26-11-20089.4009.6009.6009.0009.000▼ −4,26%8000,0
25-11-20089.0009.5009.9009.4009.400▲ +4,44%3.6000,0
24-11-20088.8009.4009.4009.0009.000▲ +2,27%1.9000,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 149/155 · 24-11-2008 – 5-1-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 11-4-2008

Dữ liệu khác của HUT

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu HUT (CTCP Tasco) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 11-4-2008 tới nay, tổng cộng 4.621 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 12.500 đồng, giảm 3,10%, khối lượng 1.113.400 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 4.971.338 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, HUT tăng mạnh nhất vào năm 2021 (372,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (67,3%).