Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo ICG
CTCP Xây dựng Sông Hồng
Song Hong construction Joint Stock Company (INCOMEX)
12.500
▲ +800 (▲ +6,84%)
nghỉ trưa · 11:39:12

Cân đối kế toán ICG

Cân đối kế toán ICG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.149,1336,7341,0265,9179,7159,4252,9323,9490,0318,4299,0334,3450,2306,2314,9476,8334,9183,2191,7162,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền516,336,550,470,982,558,826,470,251,46,930,229,18,93,719,6102,59,03,727,99,9
      1. Tiền59,83,01,97,46,058,826,418,523,16,910,229,18,93,76,67,19,0—27,99,9
      2. Các khoản tương đương tiền456,533,548,563,576,50,00,051,728,30,020,00,00,00,013,095,30,0—0,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,80,80,70,711,610,650,616,624,034,051,346,566,630,854,3243,5160,442,660,01,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,566,643,770,2243,5160,4—60,01,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,9-15,90,00,0—0,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,80,80,70,711,610,650,616,624,034,051,30,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn217,239,535,936,839,136,979,080,378,484,036,821,327,937,476,692,8140,7107,982,7101,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,110,35,58,76,06,29,224,97,18,815,59,511,914,744,243,8107,1—28,158,4
      2. Trả trước cho người bán13,55,65,65,35,74,55,99,642,751,35,15,77,413,820,517,522,0—10,115,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—11,617,6
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn119,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác83,528,326,424,429,027,865,547,429,624,817,26,69,29,312,231,912,0—32,99,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,7-4,7-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-0,9-0,9-0,9-0,5-0,5-0,3-0,3-0,3-0,3—0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho410,4260,0253,5157,646,052,596,4156,1333,0187,0175,4216,6313,7210,4148,38,412,316,811,244,1
      1. Hàng tồn kho410,4260,0253,5157,646,052,596,4156,1333,0187,0175,4216,6313,7210,4148,38,412,3—11,244,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,40,00,50,00,60,60,40,73,26,55,320,833,123,816,129,712,512,19,96,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,50,60,10,40,30,20,30,20,20,20,20,40,3—2,71,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,50,00,10,00,30,31,16,30,010,022,213,14,617,34,3—3,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,40,00,00,00,00,00,00,01,80,05,00,00,00,00,80,00,0—0,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,610,710,510,411,97,8—4,14,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn251,7194,7201,7219,7120,4179,5108,1110,9109,741,843,279,479,879,8130,8250,3137,989,648,939,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định45,643,146,746,930,728,114,947,544,011,913,49,810,311,118,116,611,212,65,34,8
      1. Tài sản cố định hữu hình45,242,846,446,930,728,114,912,28,69,210,77,17,68,415,414,011,212,65,34,7
      - Nguyên giá18,318,321,719,718,213,10,00,00,00,00,00,00,00,071,60,02,70,02,79,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,3-2,0-1,3-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,318,321,719,718,213,10,00,00,00,00,00,00,00,071,60,02,70,02,79,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,3-2,0-1,3-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,30,30,00,00,00,035,335,32,72,72,72,72,72,72,70,00,00,00,1
      - Nguyên giá18,318,321,719,718,213,10,00,00,00,00,00,00,00,071,60,02,70,02,79,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,3-2,0-1,3-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư15,516,119,718,417,413,10,00,00,00,00,00,00,00,068,60,02,72,72,79,6
      - Nguyên giá18,318,321,719,718,213,10,00,00,00,00,00,00,00,071,60,02,70,02,79,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,3-2,0-1,3-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,30,30,319,919,919,945,322,922,419,919,919,919,919,819,6194,757,30,95,224,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,30,319,919,919,945,322,922,419,919,9—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn134,1134,2134,2134,152,4118,57,210,010,09,99,949,749,748,921,938,966,873,535,70,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—17,80,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,50,50,50,40,394,80,43,23,23,29,943,043,042,215,26,247,6—16,60,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn133,7133,7133,7133,752,023,76,86,86,86,70,06,76,76,76,732,719,1—1,20,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác56,21,00,80,40,00,040,730,533,40,10,10,10,00,02,60,10,00,00,00,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn56,21,00,80,40,00,016,53,33,20,10,10,10,00,02,60,10,00,00,00,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,024,227,230,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.400,8531,4542,7485,6300,1338,9361,0434,7599,7360,2342,1413,7529,9386,0445,7727,1472,8272,7240,6201,4
  A. Nợ phải trả1.042,7251,1252,4177,816,057,752,6102,3318,989,874,6152,4282,0139,8152,3432,1263,996,582,8189,5
    I. Nợ ngắn hạn933,2228,3229,7177,216,057,752,6102,3291,189,874,6152,4282,0139,8150,7430,6263,795,781,5188,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn144,30,00,07,30,00,00,00,028,032,50,00,00,051,50,00,00,5—24,038,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,035,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,00,46,36,96,310,87,220,017,910,020,616,223,012,640,466,3119,4—13,961,9
      4. Người mua trả tiền trước554,10,00,00,00,50,31,61,52,52,36,3113,7215,328,015,4280,193,7—5,80,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,40,60,20,71,11,90,66,20,20,81,30,90,10,123,63,73,3—0,81,2
      6. Phải trả người lao động0,40,50,50,50,50,50,90,71,30,51,20,50,01,01,22,80,8—0,10,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,10,10,20,21,20,10,20,241,750,222,4—5,83,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—11,623,5
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,20,30,00,00,00,841,1224,30,10,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác225,4224,8220,2158,83,640,037,032,716,341,743,320,341,342,725,925,722,0—19,623,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,11,82,13,03,84,24,50,00,41,60,80,72,13,72,61,81,63,00,0-0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Nợ dài hạn109,622,822,70,60,00,00,00,027,80,00,00,00,00,01,61,50,20,81,31,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,70,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn108,922,122,10,00,00,00,00,027,80,00,00,00,00,00,00,00,0—1,11,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,2—0,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,30,0—0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu358,1280,3290,3307,9284,1281,2308,3332,4280,7270,4267,5261,4247,9246,2293,4295,0208,9176,2157,811,9
    I. Vốn chủ sở hữu358,1280,3290,3307,9284,1281,2308,3332,4280,7270,4267,5261,4247,9246,2293,4295,0208,9176,2157,811,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0150,0150,0150,010,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần22,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,20,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển40,040,040,039,938,537,235,630,630,629,827,114,314,314,311,67,03,63,60,10,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,78,77,15,83,51,81,80,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối58,739,749,767,445,643,954,765,017,318,518,214,32,92,734,047,638,820,87,61,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước39,138,457,965,732,230,841,717,716,812,60,4—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này19,51,4-8,21,713,413,113,147,30,55,917,8—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát59,40,60,60,60,00,018,014,710,80,00,00,00,00,019,914,714,70,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.400,8531,4542,7485,6300,1338,9361,0434,7599,7360,2342,1413,7529,9386,0445,7727,1472,8272,7240,6201,4

Cân đối kế toán ICG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.402,81.199,01.221,7598,9397,0336,7336,7341,1340,3340,7321,4328,6256,6257,5266,1260,3262,3184,4206,5139,2141,0153,9186,1198,8242,3260,9256,1260,6247,9258,6340,6519,0547,3502,7498,7501,2396,4364,2318,0273,1277,5278,0291,9336,1335,2329,0334,3380,4398,8436,1454,3364,3307,5302,3306,2324,3331,6332,0351,6357,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền129,2483,1516,3162,722,528,336,545,947,248,550,453,454,856,270,969,764,469,06,02,44,011,569,458,373,320,177,053,738,123,570,282,539,521,923,179,446,011,96,914,012,721,010,220,114,87,529,114,711,38,08,92,95,84,03,72,82,711,019,69,8
      1. Tiền27,636,6499,8150,76,51,33,01,41,21,51,91,91,81,77,42,75,42,56,02,44,011,558,811,234,520,126,415,721,122,518,528,838,821,223,179,446,011,96,914,012,721,010,220,114,87,529,114,711,38,08,92,95,84,03,72,82,75,06,69,8
      2. Các khoản tương đương tiền101,6446,516,512,016,027,033,544,546,047,048,551,553,054,563,567,059,066,50,00,00,00,010,647,138,80,050,638,017,01,051,753,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,013,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn608,6157,60,80,80,80,80,80,70,70,70,70,70,70,70,60,60,611,688,145,845,850,80,00,010,664,40,00,00,00,016,610,016,418,052,339,651,519,034,039,147,546,871,323,240,645,046,555,855,280,666,61,41,414,530,839,162,856,644,297,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,088,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,30,00,00,00,00,00,00,071,323,240,645,046,555,855,280,666,615,015,027,443,749,973,572,544,297,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,7-13,7-12,9-12,9-10,8-10,8-15,90,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn608,6157,60,80,80,80,80,80,70,70,70,70,70,70,70,60,60,611,60,045,845,850,80,00,010,664,40,00,00,00,016,610,016,418,00,039,651,519,034,039,147,546,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn112,297,1234,856,066,244,939,536,236,236,335,942,641,641,437,132,941,252,157,737,137,137,641,342,963,077,667,585,384,376,685,486,857,064,787,387,057,4122,883,536,532,929,221,030,222,025,221,322,022,623,128,118,818,743,037,490,687,997,2120,4115,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,55,122,76,66,66,610,35,55,55,55,58,48,48,78,75,85,85,86,06,06,06,16,26,56,16,210,032,732,826,225,223,58,66,67,17,17,29,08,87,47,37,78,69,29,29,49,59,410,211,511,97,67,614,014,749,551,061,173,969,8
      2. Trả trước cho người bán83,464,713,614,422,85,95,65,45,45,55,66,46,06,35,35,04,86,05,74,64,54,74,65,05,85,86,56,14,74,014,614,119,327,744,950,521,489,851,35,74,04,95,112,74,87,75,76,46,55,87,42,85,518,913,829,525,523,831,239,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,039,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác28,032,0203,30,041,537,128,326,926,927,026,429,428,828,024,723,632,241,947,628,028,228,432,133,052,767,252,648,248,448,147,249,730,131,336,330,329,725,024,324,322,617,58,28,78,58,66,66,66,36,29,28,75,910,59,311,911,812,615,67,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-0,6-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho463,8453,1465,3377,1307,0262,4260,0257,9255,8254,8234,0231,8159,5159,2157,4156,4155,550,954,253,353,353,374,796,995,497,8111,2120,1125,2155,3167,6335,9427,4391,0333,0294,6230,8202,3187,0177,2176,7174,8175,6242,2237,4231,5216,6261,7281,2294,6317,3307,4253,4214,7210,4171,5159,3151,3149,4127,7
      1. Hàng tồn kho463,8453,1465,3377,1307,0262,4260,0257,9255,8254,8234,0231,8159,5159,2157,4156,4155,550,954,253,353,353,374,796,995,497,8111,2120,1125,2155,3167,6335,9427,4391,0333,0294,6230,8202,3187,0177,2176,7174,8175,6242,2237,4231,5216,6261,7281,2294,6317,3307,4253,4214,7210,4171,5159,3151,3149,4127,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác89,08,04,42,40,60,30,00,30,40,40,50,00,00,00,20,80,70,80,60,60,80,60,80,70,01,10,41,50,33,20,93,97,17,23,00,610,88,16,66,47,86,213,820,520,419,720,826,228,429,933,534,028,326,123,820,319,015,718,06,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn72,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,50,40,60,80,70,00,80,10,10,00,20,60,41,61,10,20,20,20,20,41,02,41,20,00,00,20,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,20,32,80,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,02,20,30,10,00,30,40,40,50,00,00,00,20,80,70,40,10,10,10,00,00,00,00,30,30,30,31,70,30,22,93,91,00,410,67,96,35,45,30,05,011,911,511,110,015,417,619,122,623,117,515,513,19,68,44,94,80,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước16,58,04,40,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,01,10,01,40,03,32,52,21,70,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,88,68,78,610,610,610,610,610,710,610,510,410,510,410,410,510,46,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn212,1268,6196,8197,1193,0193,5194,7198,4199,4200,6221,2217,1218,2218,6219,5222,5219,2197,6106,9179,5179,8179,6155,8136,7100,7107,9107,4104,2109,1110,9110,6108,1107,9109,5102,4103,5104,940,042,142,042,442,743,485,185,385,579,479,579,679,679,896,696,692,879,876,459,0131,0160,4158,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định46,147,145,645,541,442,243,144,044,945,846,844,345,246,146,947,844,230,227,728,228,728,217,518,014,314,650,246,446,847,247,343,643,743,844,044,144,39,112,412,312,613,013,413,714,114,19,89,99,910,110,310,510,710,911,111,311,517,917,718,2
      1. Tài sản cố định hữu hình45,846,745,245,241,041,942,843,744,645,546,544,345,246,146,947,844,230,227,728,228,728,217,518,014,314,614,911,111,511,811,98,38,48,58,68,88,99,19,89,610,010,310,711,011,411,47,17,37,37,47,67,88,08,28,48,68,815,215,115,5
      - Nguyên giá32,932,918,318,318,318,318,321,721,721,721,719,719,719,719,721,721,718,213,313,313,113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,071,675,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,4-3,0-2,8-2,7-2,5-2,4-2,3-2,5-2,3-2,1-2,0-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,0-0,9-0,5-0,4-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,0-0,80,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá32,932,918,318,318,318,318,321,721,721,721,719,719,719,719,721,721,718,213,313,313,113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,071,675,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,4-3,0-2,8-2,7-2,5-2,4-2,3-2,5-2,3-2,1-2,0-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,0-0,9-0,5-0,4-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,0-0,80,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,30,02,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,7
      - Nguyên giá32,932,918,318,318,318,318,321,721,721,721,719,719,719,719,721,721,718,213,313,313,113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,071,675,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,4-3,0-2,8-2,7-2,5-2,4-2,3-2,5-2,3-2,1-2,0-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,0-0,9-0,5-0,4-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,0-0,80,0
    III. Bất động sản đầu tư29,529,915,515,615,815,916,119,219,419,519,718,018,118,318,420,520,717,212,712,912,813,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,068,675,10,0
      - Nguyên giá32,932,918,318,318,318,318,321,721,721,721,719,719,719,719,721,721,718,213,313,313,113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,071,675,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,4-3,0-2,8-2,7-2,5-2,4-2,3-2,5-2,3-2,1-2,0-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,0-0,9-0,5-0,4-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,0-0,80,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,319,919,919,919,919,919,919,919,919,919,919,919,919,919,919,945,422,723,323,223,122,922,622,522,422,422,322,319,919,919,919,919,919,921,421,421,419,919,919,919,919,936,536,233,119,819,719,719,819,698,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,319,919,919,919,919,919,919,919,919,919,919,919,919,919,919,90,022,723,323,223,122,922,622,522,422,422,322,319,919,919,919,919,919,921,421,4———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn134,1134,1134,1134,1134,2134,2134,2134,2134,2134,2134,1134,1134,1134,1134,0134,0134,0130,446,6118,5118,5118,5118,598,865,97,27,27,210,410,410,010,010,010,010,010,010,010,09,99,99,99,99,949,749,749,749,749,749,849,749,749,749,748,948,945,427,921,947,941,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,40,40,30,30,30,322,994,894,894,8114,694,962,00,40,40,40,43,63,23,23,23,23,23,23,23,29,99,93,29,93,243,043,043,043,043,043,043,043,043,043,042,242,238,721,215,215,29,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn133,7133,7133,7133,7133,7133,7133,7133,7133,7133,7133,7133,7133,7133,7133,7133,7133,7131,823,723,723,723,73,93,93,96,86,86,810,06,86,86,86,86,86,86,86,86,80,00,06,70,06,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,732,732,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,157,21,31,51,40,81,00,70,70,80,80,80,90,30,20,30,40,00,00,00,00,00,00,00,040,727,327,328,830,330,532,031,833,326,227,128,41,10,00,00,00,00,30,30,10,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,656,91,31,51,40,81,00,70,70,80,80,80,90,30,20,30,40,00,00,00,00,00,00,00,016,53,13,13,13,13,13,13,13,13,24,25,51,10,00,00,00,00,30,30,10,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,224,224,225,70,027,428,928,730,222,922,922,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.614,91.467,61.418,4796,0590,0530,2531,4539,5539,7541,3542,7545,7474,8476,1485,6482,8481,5382,0313,4318,7320,8333,4342,0335,5343,0368,7363,5364,8357,0369,5451,2627,1655,2612,2601,1604,6501,3404,1360,2315,2319,9320,7335,3421,2420,5414,5413,7459,8478,4515,8534,1460,9404,1395,1386,0400,7390,7463,0512,0516,4
  A. Nợ phải trả1.303,11.109,01.060,4522,3314,2252,1251,0254,6253,7252,5252,3251,1178,9178,0177,9177,3177,698,834,240,541,250,561,466,972,260,854,663,855,568,5119,4335,5382,1334,8320,5324,3221,0133,189,356,658,354,767,5164,8163,0154,2152,4206,5226,9264,9286,2221,1162,5150,9140,0151,6138,9166,7221,7210,0
    I. Nợ ngắn hạn1.251,71.060,5835,5318,7160,7229,3228,2231,9231,0251,9251,6250,4156,2177,4177,9177,3177,698,834,240,541,250,561,466,972,260,854,663,855,568,5119,4335,5345,4298,1320,5324,3221,0133,189,356,658,354,767,5164,8163,0154,2152,4206,5226,9264,9286,2221,1162,5150,9139,8151,4138,7166,5221,5209,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn176,593,229,0—0,00,00,00,00,022,122,122,10,07,37,37,37,37,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,555,879,248,142,032,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,415,912,151,562,144,213,50,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6,02,01,011,81,80,40,46,16,16,88,88,27,77,16,76,76,56,46,36,36,46,610,89,39,47,08,99,68,911,925,021,920,716,520,117,68,38,910,08,28,68,713,814,216,614,016,216,816,722,326,615,17,316,512,635,637,429,087,675,3
      4. Người mua trả tiền trước957,4795,90,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,20,60,60,60,60,50,30,20,30,31,624,73,62,42,21,81,72,03,05,64,22,55,5111,43,42,311,512,010,36,3128,3124,6118,7113,7166,9186,7198,8215,8111,092,575,328,00,50,49,915,415,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,01,17,40,10,10,10,50,10,10,10,20,20,20,40,60,10,10,10,80,00,10,22,22,02,20,70,60,71,40,77,56,20,10,10,20,10,00,30,80,10,10,11,40,10,10,10,80,40,40,50,10,10,10,10,11,51,523,427,328,4
      6. Phải trả người lao động0,70,70,40,70,50,40,50,40,40,40,50,40,40,40,50,50,50,50,50,30,40,40,50,40,50,00,50,50,90,40,70,50,80,71,30,60,00,50,50,40,40,51,20,30,00,40,50,40,30,40,00,30,30,31,00,00,30,01,20,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,70,70,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,25,45,740,240,654,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,4530,90,30,30,20,20,40,30,50,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,030,90,38,60,814,54,621,946,3280,1301,0253,1224,3180,91,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác103,4167,3266,6301,1157,4226,9224,8223,1221,3220,3217,7217,1145,4159,6159,2158,7158,781,122,328,628,838,643,318,430,136,837,532,332,131,937,823,917,116,515,639,850,076,541,234,434,233,644,021,320,320,620,321,121,141,241,341,442,542,642,742,545,448,946,832,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,10,10,20,51,31,81,82,51,82,12,22,42,43,03,33,92,73,84,95,24,24,24,24,94,04,04,05,70,00,00,00,00,30,40,41,71,21,61,72,30,70,80,61,30,30,70,81,51,62,13,53,63,73,73,83,91,62,63,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn51,448,5224,8203,6153,522,722,822,722,70,60,60,622,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,736,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,60,60,60,60,70,70,60,60,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn50,847,8224,2203,0152,922,122,122,122,10,00,00,022,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,736,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu311,9358,6358,1273,7275,8278,1280,4284,9286,1288,7290,4294,6295,8298,1307,6305,5303,9283,2279,2278,2279,7282,9280,6268,7270,8307,9308,9301,1301,5301,0331,8291,6274,6277,4280,6280,3280,3271,1270,9258,6261,6266,0267,8256,4257,5260,2261,4253,3251,5250,8247,8239,8241,6244,2246,0249,2251,8296,3290,3306,4
    I. Vốn chủ sở hữu311,9358,6358,1273,7275,8278,1280,4284,9286,1288,7290,4294,6295,8298,1307,6305,5303,9283,2279,2278,2279,7282,9280,6268,7270,8307,9308,9301,1301,5301,0331,8291,6274,6277,4280,6280,3280,3271,1270,9258,6261,6266,0267,8256,4257,5260,2261,4253,3251,5250,8247,8239,8241,6244,2246,0249,2251,8296,3290,3306,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần22,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,122,222,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển40,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,039,939,939,939,938,538,538,538,537,237,237,237,235,635,635,635,630,630,630,630,630,630,630,630,629,829,829,829,827,127,127,127,125,014,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,311,611,611,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,710,710,78,78,78,78,77,17,17,17,15,85,85,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối12,159,158,733,135,237,539,844,345,548,149,754,055,257,667,265,163,444,640,739,641,145,743,431,433,554,355,349,950,455,764,424,211,113,917,216,816,819,219,06,79,716,818,67,18,213,114,36,34,45,82,8-5,2-3,50,72,65,78,336,934,243,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,358,739,139,139,139,738,447,247,248,657,957,957,958,665,765,765,745,632,241,041,043,930,830,830,854,741,740,241,753,017,717,716,917,316,816,816,818,512,612,613,518,2——————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,80,419,5-6,1-3,9-2,21,4-2,9-1,7-0,5-8,1-3,9-2,6-1,01,5-0,6-2,3-0,98,5-1,30,21,812,50,62,7-0,413,69,78,72,746,76,5-5,7-3,40,40,00,10,76,4-5,9-3,8-1,5——————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát59,859,559,40,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,018,018,015,615,614,714,714,710,810,810,810,810,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,916,523,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.614,91.467,61.418,4796,0590,0530,2531,4539,5539,7541,3542,7545,7474,8476,1485,6482,8481,5382,0313,4318,7320,8333,4342,0335,5343,0368,7363,5364,8357,0369,5451,2627,1656,7612,2601,1604,6501,3404,1360,2315,2319,9320,7335,3421,2420,5414,5413,7459,8478,4515,8534,1460,9404,1395,1386,0400,7390,7463,0512,0516,4
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của ICG

Dữ liệu khác của ICG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây dựng Sông Hồng (mã ICG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ICG.