Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo ICG
CTCP Xây dựng Sông Hồng
Song Hong construction Joint Stock Company (INCOMEX)
11.900
▼ −100 (▼ −0,83%)

Kết quả kinh doanh ICG

Doanh thu và lợi nhuận ICG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 2Q4/2023: -3Q1/2024: 1Q2/2024: 2Q3/2024: 2Q4/2024: 9Q1/2025: 1Q2/2025: 2Q3/2025: 2Q4/2025: 2Q1/2026: 1Q2/2026: 29-3Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -1Q4/2023: -4Q1/2024: -1Q2/2024: -2Q3/2024: -2Q4/2024: 4Q1/2025: -2Q2/2025: -2Q3/2025: -2Q4/2025: 26Q1/2026: 1Q2/2026: 326-4Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202623
Q1/202611
Q4/2025226
Q3/20252-2
Q2/20252-2
Q1/20251-2
Q4/202494
Q3/20242-2
Q2/20242-2
Q1/20241-1
Q4/2023-3-4
Q3/20232-1

Doanh thu và lợi nhuận ICG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 38Năm 2021: 4Năm 2022: 11Năm 2023: 1Năm 2024: 13Năm 2025: 738Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 13Năm 2021: 13Năm 2022: 2Năm 2023: -8Năm 2024: 0Năm 2025: 2020-8Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025720
Năm 2024130
Năm 20231-8
Năm 2022112
Năm 2021413
Năm 20203813

Báo cáo tài chính gốc ICG theo kỳ

205 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

205 tệp báo cáo ICG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh ICG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,713,26,311,14,337,9124,8404,415,020,5132,4142,237,616,4347,3218,7323,7174,7120,5100,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,05,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,713,21,011,14,337,9124,8404,415,020,5132,4142,237,616,4347,3218,7323,7174,7120,5100,3
4. Giá vốn hàng bán4,06,62,05,83,625,993,4319,48,35,5108,8122,025,616,2233,8181,7279,6150,8113,194,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,76,6-0,95,40,712,031,485,06,815,123,620,112,00,2113,637,144,123,97,45,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính39,11,52,83,821,221,80,70,92,52,45,43,73,119,124,924,96,09,94,91,1
7. Chi phí tài chính2,31,92,50,90,07,10,00,00,20,00,00,04,67,316,40,80,00,00,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,31,92,50,10,00,10,00,00,20,00,00,03,93,30,10,00,00,00,10,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,10,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,60,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,111,57,87,610,511,615,125,98,611,110,28,17,99,425,412,817,25,63,25,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,3-5,2-8,30,711,315,216,959,90,56,318,715,72,52,696,648,443,428,38,91,8
12. Thu nhập khác0,25,70,41,84,40,20,30,30,30,10,20,40,00,21,20,31,40,84,10,3
13. Chi phí khác9,90,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,10,20,80,31,91,02,90,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,75,70,41,84,40,20,30,20,30,10,10,2-0,1-0,10,40,0-0,5-0,31,30,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,60,5-8,02,515,715,417,260,20,76,418,915,92,42,597,048,442,928,010,21,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,20,20,82,32,34,112,80,20,51,01,40,00,622,92,62,50,60,70,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,20,20,82,32,34,112,80,20,51,01,40,00,622,92,62,50,60,70,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,50,3-8,11,713,413,113,147,30,55,917,914,42,41,974,145,840,427,49,61,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,60,00,70,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,50,3-8,21,713,413,113,147,30,55,917,914,42,41,939,545,839,727,49,61,9

Kết quả kinh doanh ICG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,21,41,81,61,71,48,71,81,61,11,91,61,61,36,91,51,51,21,20,91,21,032,41,51,62,533,315,747,927,9256,3140,31,20,83,02,90,48,816,42,90,30,8134,50,50,60,460,025,518,937,836,10,30,40,40,80,814,839,821,873,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,21,41,81,61,71,48,71,81,61,1-3,41,61,61,36,91,51,51,21,20,91,21,032,41,51,62,533,315,747,927,9256,3140,31,20,83,02,90,48,816,42,90,30,8134,50,50,60,460,025,518,937,836,10,30,40,40,80,814,839,821,873,2
4. Giá vốn hàng bán0,91,01,11,11,00,93,81,01,00,8-0,81,00,90,92,81,11,00,81,50,60,70,522,90,71,41,023,611,936,022,0198,7119,30,90,62,22,50,27,52,22,30,20,7107,50,40,50,450,021,817,132,525,40,00,00,00,80,714,732,530,562,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,20,40,70,50,70,54,80,80,70,3-2,60,60,70,44,10,40,40,4-0,20,30,50,59,50,80,21,59,73,811,96,057,721,00,30,10,80,40,21,414,20,60,10,127,00,10,10,110,03,61,85,310,70,30,40,40,00,10,17,3-8,710,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,83,938,70,00,30,10,6-0,9-0,71,40,80,41,00,50,81,21,30,314,40,60,30,110,50,410,60,30,00,70,00,00,10,30,20,31,00,60,50,31,90,00,00,50,20,60,60,41,10,81,10,73,00,00,00,01,81,414,71,20,04,2
7. Chi phí tài chính0,50,60,80,50,50,50,50,50,50,50,50,61,40,0-0,40,21,10,10,00,00,00,02,50,04,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,90,00,80,02,12,11,90,00,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,50,60,80,50,50,50,50,50,50,50,50,61,40,0-0,40,20,30,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,11,40,00,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,02,53,02,42,32,46,21,81,71,72,31,71,91,92,71,51,71,62,82,12,82,73,53,42,22,33,03,24,12,96,94,14,33,81,70,91,20,73,32,82,52,04,81,81,61,62,42,31,72,31,82,11,92,03,52,03,94,68,64,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,51,235,5-2,3-1,7-2,2-1,3-2,3-2,2-0,5-4,5-1,3-1,6-1,02,6-0,2-1,1-0,911,3-1,2-2,0-2,014,0-2,13,6-0,56,71,37,83,150,917,2-3,9-3,40,10,0-0,60,912,8-2,1-2,3-1,522,4-1,1-0,9-1,18,72,11,13,88,0-1,7-2,2-1,6-3,8-2,69,03,9-17,410,3
12. Thu nhập khác-0,20,50,05,60,10,05,80,00,00,02,20,00,00,00,01,80,00,00,00,00,14,20,00,00,00,10,00,00,00,30,20,00,00,00,30,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác-0,31,19,95,50,00,00,10,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,6-9,90,10,10,05,70,00,00,00,4-0,00,00,00,01,80,00,00,00,00,14,20,00,00,00,10,00,00,00,30,2-0,0-0,00,00,3-0,1-0,00,00,00,0-0,00,00,20,00,0-0,00,0-0,00,10,10,00,0-0,0-0,1-0,20,0-0,0-0,0-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,50,625,6-2,2-1,7-2,24,4-2,3-2,2-0,5-4,1-1,3-1,6-1,02,61,7-1,1-0,911,3-1,2-1,92,214,0-2,13,6-0,46,71,37,83,451,017,2-3,9-3,40,4-0,0-0,60,912,8-2,1-2,3-1,522,6-1,1-0,9-1,28,72,11,33,88,0-1,7-2,2-1,6-4,1-2,69,03,9-17,410,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,90,10,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,10,00,50,00,30,01,50,0-0,30,42,10,00,40,01,30,31,90,710,83,40,00,00,10,00,00,20,50,00,00,01,10,00,00,00,60,20,30,30,00,00,00,00,00,02,31,00,00,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,90,10,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,10,00,50,00,30,01,50,0-0,30,42,10,00,40,01,30,31,90,710,83,40,00,00,10,00,00,20,50,00,00,01,10,00,00,00,60,20,30,30,00,00,00,00,00,02,31,00,00,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,70,525,6-2,2-1,7-2,24,3-2,3-2,3-0,5-4,2-1,3-1,7-1,02,11,7-1,3-0,99,8-1,2-1,61,811,9-2,13,1-0,45,41,06,02,740,313,7-3,9-3,40,3-0,0-0,60,712,3-2,1-2,3-1,521,4-1,1-0,9-1,28,01,91,03,58,0-1,7-2,2-1,6-4,1-2,66,82,9-17,49,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,30,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-7,20,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,40,425,6-2,2-1,7-2,24,3-2,3-2,3-0,5-4,2-1,3-1,7-1,02,11,7-1,3-0,99,8-1,2-1,61,811,9-2,13,1-0,45,41,06,02,740,313,7-3,9-3,40,3-0,0-0,60,712,3-2,1-2,3-1,521,4-1,1-0,9-1,28,01,91,03,58,0-1,7-2,2-1,6-4,1-2,66,82,9-10,29,8

Báo cáo khác của ICG

Dữ liệu khác của ICG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng Sông Hồng (mã ICG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng, tăng 6.945,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 2 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.