Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo IDI
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa quốc gia I.D.I
I.D.I International Development and Investment Corporation
5.300
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu IDI — trang 13

Biểu đồ giá IDI

500 phiên gần nhất
4.1325.4666.8008.1349.46818-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá IDI theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20266.8105.3007.6904.390▼ −22,2%198
20258.2306.7909.3905.450▼ −17,5%249
202411.6008.23013.4008.000▼ −29,1%250
202311.65011.70016.2009.050▲ +0,4%249
202215.80010.90032.1007.070▼ −31,0%249
20217.50016.00025.9005.150▲ +113,3%250
20205.2007.3407.9502.700▲ +41,2%252
20197.2405.1509.7005.040▼ −28,9%250
201811.3507.17016.1507.170▼ −36,8%248
20174.08011.10013.5003.900▲ +172,1%250
20168.9004.0309.1003.710▼ −54,7%251
201511.4008.70011.8006.700▼ −23,7%248
20147.30011.20016.9006.900▲ +53,4%247
20137.3007.2008.0006.000▼ −1,4%250
20126.2007.00013.4005.900▲ +12,9%250
201114.4006.10014.4006.000▼ −57,6%131

Giá IDI từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
15-5-20256.3106.3806.3806.2106.300▼ −0,16%635.7004,0
14-5-20256.3306.3206.4006.2306.310▼ −0,32%701.7004,4
13-5-20256.1806.3806.3806.2206.330▲ +2,43%826.2005,2
12-5-20256.1506.1506.1906.1406.180▲ +0,49%542.7003,3
9-5-20256.1406.1506.1906.1106.150▲ +0,16%595.9003,7
8-5-20256.0906.1406.1606.0706.140▲ +0,82%792.2004,8
7-5-20256.0906.1006.1506.0606.090■ 0,00%521.3003,2
6-5-20256.0106.0106.1606.0106.090▲ +1,33%703.1004,3
5-5-20255.9005.9306.0205.8506.010▲ +1,86%835.3005,0
29-4-20255.9005.9305.9905.8605.900■ 0,00%298.9001,8
28-4-20255.9906.0906.0905.8805.900▼ −1,50%402.0002,4
25-4-20255.9005.9006.1005.9005.990▲ +1,53%1.062.0006,4
24-4-20255.6605.7005.9905.7005.900▲ +4,24%1.160.9006,8
23-4-20255.4505.7305.7305.5205.660▲ +3,85%787.4004,4
22-4-20255.8605.8805.8805.4505.450▼ −7,00%1.642.0009,1
21-4-20255.9005.9306.0505.8205.860▼ −0,68%517.2003,1
18-4-20255.8305.8606.0105.8505.900▲ +1,20%937.8005,6
17-4-20255.8005.5705.8605.5705.830▲ +0,52%726.4004,1
16-4-20256.0006.0006.1005.8005.800▼ −3,33%1.266.1007,6
15-4-20256.1806.1706.2005.9506.000▼ −2,91%1.000.8006,1
14-4-20256.0006.1006.3806.0206.180▲ +3,00%1.357.2008,5
11-4-20255.9706.0106.2005.6606.000▲ +0,50%2.974.70017,5
10-4-20255.5805.9705.9705.9505.970▲ +6,99%1.627.0009,7
9-4-20255.9905.5805.5805.5805.580▼ −6,84%725.8004,0
8-4-20256.4405.9905.9905.9905.990▼ −6,99%367.3002,2
4-4-20256.9206.4406.4406.4406.440▼ −6,94%525.4003,5
3-4-20257.4406.9206.9306.9206.920▼ −6,99%1.577.70010,9
2-4-20257.4507.4507.4907.4307.440▼ −0,13%427.4003,2
1-4-20257.4307.4307.5007.4307.450▲ +0,27%459.6003,4
31-3-20257.6307.6007.6007.4007.430▼ −2,62%997.2007,5

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 13/128 · 31-3-2025 – 15-5-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 30-6-2011

Dữ liệu khác của IDI

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu IDI (CTCP Đầu tư và Phát triển Đa quốc gia I.D.I) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 30-6-2011 tới nay, tổng cộng 3.822 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 5.300 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 369.100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 494.065 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, IDI tăng mạnh nhất vào năm 2017 (172,1%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (57,6%).