Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo KBC
Tổng Công ty Phát triển Đô Thị Kinh Bắc - CTCP
Kinh Bac City Development Holding Corporation
26.800
▼ −200 (▼ −0,74%)

Khối ngoại mua bán KBC — trang 10

Mua bán ròng của khối ngoại với KBC

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: -498-5-2026: -1211-5-2026: -712-5-2026: -013-5-2026: -4714-5-2026: 1515-5-2026: -2518-5-2026: 519-5-2026: -920-5-2026: 621-5-2026: -1622-5-2026: -1825-5-2026: -326-5-2026: -327-5-2026: -428-5-2026: -1729-5-2026: 11-6-2026: -132-6-2026: -83-6-2026: 74-6-2026: -55-6-2026: -108-6-2026: -139-6-2026: 710-6-2026: 111-6-2026: 1412-6-2026: -715-6-2026: -316-6-2026: -917-6-2026: 618-6-2026: -2819-6-2026: -1122-6-2026: -623-6-2026: -2124-6-2026: -3025-6-2026: -126-6-2026: -329-6-2026: 030-6-2026: -191-7-2026: -82-7-2026: -103-7-2026: -116-7-2026: -67-7-2026: 28-7-2026: -19-7-2026: -310-7-2026: -013-7-2026: -214-7-2026: -315-7-2026: -816-7-2026: -1117-7-2026: -820-7-2026: -321-7-2026: -722-7-2026: -823-7-2026: -324-7-2026: 527-7-2026: 828-7-2026: -029-7-2026: -730-7-2026: -831-7-2026: -133-8-2026: 34-8-2026: -25-8-2026: 16-8-2026: -87-8-2026: -410-8-2026: -111-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: -714-8-2026: -1717-8-2026: -518-8-2026: -519-8-2026: -520-8-2026: -521-8-2026: -524-8-2026: -1125-8-2026: -626-8-2026: -1127-8-2026: -1228-8-2026: -43-9-2026: -14-9-2026: -17-9-2026: 78-9-2026: -39-9-2026: -410-9-2026: -211-9-2026: -314-9-2026: -215-9-2026: -1716-9-2026: -2917-9-2026: -2418-9-2026: -1321-9-2026: -2022-9-2026: 023-9-2026: -724-9-2026: 025-9-2026: -128-9-2026: -729-9-2026: -530-9-2026: -101-10-2026: -182-10-2026: -185-10-2026: -66-10-2026: 07-10-2026: -78-10-2026: 29-10-2026: -112-10-2026: 113-10-2026: -014-10-2026: -115-10-2026: -016-10-2026: -219-10-2026: -220-10-2026: 1021-10-2026: -122-10-2026: 223-10-2026: 126-10-2026: -515-497-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch KBC từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-9-202537.100579.5002.432.545▼ −1.853.04521,289,2▼ −67,9341.568.181
23-9-202536.600649.7501.253.000▼ −603.25023,745,6▼ −22,0338.672.899
22-9-202536.9001.763.7001.104.900▲ +658.80064,540,4▲ +24,1336.986.049
19-9-202536.100385.5283.183.460▼ −2.797.93214,1116,8▼ −102,6337.321.106
18-9-202536.7001.004.6002.235.600▼ −1.231.00037,082,3▼ −45,3335.770.257
17-9-202536.6001.246.5342.320.300▼ −1.073.76646,686,7▼ −40,1335.670.803
16-9-202538.000979.7501.911.576▼ −931.82637,973,9▼ −36,0334.733.687
15-9-202539.200699.4801.057.100▼ −357.62027,641,8▼ −14,1334.909.457
12-9-202538.85075.400779.300▼ −703.9003,030,6▼ −27,6333.612.052
11-9-202538.3001.599.1261.080.800▲ +518.32659,140,0▲ +19,2330.527.804
10-9-202537.800310.3161.953.800▼ −1.643.48411,874,5▼ −62,7331.732.724
9-9-202538.350519.5002.980.749▼ −2.461.24919,8113,8▼ −94,0331.529.525
8-9-202539.000936.3601.010.850▼ −74.49037,641,4▼ −3,8330.839.514
5-9-202541.1501.737.500688.420▲ +1.049.08073,529,1▲ +44,4328.428.517
4-9-202540.300966.1001.242.266▼ −276.16638,950,1▼ −11,1327.159.617
3-9-202539.600456.6003.112.637▼ −2.656.03718,3124,8▼ −106,5327.286.851
29-8-202539.650151.9002.159.400▼ −2.007.5006,186,7▼ −80,6325.294.969
28-8-202540.300566.800978.666▼ −411.86622,538,9▼ −16,4324.473.210
27-8-202539.300791.6053.085.087▼ −2.293.48231,5122,6▼ −91,1323.365.161
26-8-202539.9501.228.0941.591.753▼ −363.65947,261,2▼ −14,0322.906.872
25-8-202538.6501.139.0562.002.100▼ −863.04445,179,2▼ −34,2320.145.791
22-8-202540.8003.197.9132.686.573▲ +511.340128,0107,5▲ +20,5318.592.674
21-8-202539.750326.5003.272.919▼ −2.946.41913,2132,4▼ −119,2320.382.521
20-8-202540.1004.900.2603.280.500▲ +1.619.760192,8129,1▲ +63,7316.540.752
19-8-202537.500109.1001.199.966▼ −1.090.8664,145,0▼ −40,9320.246.812
18-8-202535.050557.8001.935.569▼ −1.377.76919,467,3▼ −47,9320.163.832
15-8-202532.800583.549501.800▲ +81.74919,316,6▲ +2,7320.249.132
14-8-202533.550103.831303.711▼ −199.8803,510,2▼ −6,7320.728.341
13-8-202533.800904.500651.400▲ +253.10030,922,3▲ +8,7319.332.321
12-8-202533.550753.962324.500▲ +429.46225,110,8▲ +14,3319.954.521

Trang 10/157 · 12-8-2025 – 24-9-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-12-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại KBC, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của KBC

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu KBC (Tổng Công ty Phát triển Đô Thị Kinh Bắc - CTCP) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại bán ròng 5 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1.147 tỉ đồng cổ phiếu KBC (mua 2.721 tỉ đồng, bán 3.868 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 403.356.258 cổ phiếu.