Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:58:00
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo KDC
CTCP Tập đoàn KIDO
KIDO Group Corporation
50.700
▼ −300 (▼ −0,59%)
trong phiên · 13:58:00

Cân đối kế toán KDC

Cân đối kế toán KDC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6.674,96.299,36.964,16.980,47.013,65.477,54.912,95.331,85.406,75.055,64.093,54.324,13.209,02.289,42.558,52.329,52.510,11.474,41.754,6460,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.541,61.352,72.185,01.100,21.281,31.102,1524,6644,51.807,71.683,31.151,02.467,21.958,1829,5967,3672,3984,6206,8530,450,8
      1. Tiền403,11.001,41.252,81.048,11.108,7729,1437,4205,0262,2165,3120,5621,4287,1215,1185,8662,3984,6206,8230,450,8
      2. Các khoản tương đương tiền1.138,6351,3932,252,0172,5373,087,2439,51.545,51.518,01.030,51.845,81.671,0614,3781,510,00,00,0300,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn295,2174,1618,8522,8481,2687,4598,32.079,91.375,9653,51.908,8700,139,5237,5373,8161,7518,2584,3522,592,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,40,40,40,40,40,40,40,40,43,94,0708,148,6274,5434,8209,7533,2643,0527,492,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,2-0,0-0,4-0,3-8,0-9,1-37,0-61,0-48,1-15,0-58,7-4,90,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn294,8173,7618,4522,4480,8687,0598,02.079,71.375,5650,01.905,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.158,33.351,32.957,42.948,72.552,32.328,02.724,7941,51.066,81.954,5893,5784,0859,9882,1724,91.018,4825,2489,4560,3196,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng383,0393,4378,7509,6534,4581,4628,8518,9654,3406,0239,2179,6188,9180,5202,4165,2127,196,577,637,7
      2. Trả trước cho người bán252,9223,0269,4437,982,820,918,451,587,274,378,269,370,8196,188,378,034,393,1142,0112,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2.332,81.740,0740,0258,00,030,050,0208,08,08,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác202,31.004,31.577,21.744,11.937,11.841,32.146,8260,3359,81.477,8591,1538,3603,5507,2436,7777,5664,7300,5340,746,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,6-9,5-7,9-0,8-2,0-145,7-119,2-97,2-42,5-11,6-22,9-3,2-3,3-1,6-2,5-2,3-0,9-0,70,0-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho1.504,31.274,41.072,32.212,32.494,71.211,4908,01.195,81.022,5668,094,9333,7303,7316,6398,0434,3162,5181,7136,3120,4
      1. Hàng tồn kho1.504,31.276,11.077,22.218,62.500,01.213,9911,41.197,91.026,7678,095,4345,2317,6323,9399,7434,9163,1182,8136,7121,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-1,7-4,9-6,3-5,3-2,5-3,4-2,0-4,2-10,0-0,5-11,4-13,9-7,3-1,6-0,6-0,6-1,2-0,4-0,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác175,5146,7130,6196,4204,1148,5157,3469,9133,896,345,239,147,823,794,542,919,612,35,10,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,924,816,323,721,615,013,310,919,113,67,719,014,417,327,518,413,43,01,60,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ145,3102,782,0161,2160,596,6117,0143,895,881,936,513,25,70,13,53,03,73,72,10,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,319,232,311,622,136,926,528,318,90,80,91,917,50,09,30,00,53,90,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,5287,00,00,00,04,910,26,354,221,51,91,71,40,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7.232,37.180,35.426,97.024,47.059,16.871,77.019,27.179,85.900,53.793,42.630,73.551,73.169,33.225,33.250,92.710,31.737,51.509,01.312,8476,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,921,221,542,764,457,460,492,1117,927,827,20,00,00,30,30,622,631,130,937,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8,921,221,512,764,457,460,492,1117,927,827,20,00,00,30,30,622,631,130,937,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.522,12.592,72.582,22.628,02.540,82.676,62.851,62.930,22.332,21.193,3662,31.590,51.245,51.354,01.284,7895,5575,1523,2437,5257,7
      1. Tài sản cố định hữu hình967,8943,7994,7929,3746,1778,5854,9949,11.278,9786,1260,2943,6919,3942,0830,1774,3472,2348,7301,2140,2
      - Nguyên giá1.324,21.324,211,811,811,811,811,811,811,80,00,034,534,534,534,534,50,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-330,9-280,8-7,6-7,4-7,2-7,0-6,8-6,6-6,40,00,0-15,7-13,1-10,5-7,9-5,40,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,43,710,723,232,4
      - Nguyên giá1.324,21.324,211,811,811,811,811,811,811,80,00,034,534,534,534,534,50,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-330,9-280,8-7,6-7,4-7,2-7,0-6,8-6,6-6,40,00,0-15,7-13,1-10,5-7,9-5,40,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1.554,31.649,01.587,51.698,71.794,81.898,11.996,71.981,11.053,3407,2402,0646,9326,2412,0454,6119,899,2163,7113,285,1
      - Nguyên giá1.324,21.324,211,811,811,811,811,811,811,80,00,034,534,534,534,534,50,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-330,9-280,8-7,6-7,4-7,2-7,0-6,8-6,6-6,40,00,0-15,7-13,1-10,5-7,9-5,40,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư993,31.043,44,24,44,64,85,05,25,40,00,018,921,424,026,629,20,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.324,21.324,211,811,811,811,811,811,811,80,00,034,534,534,534,534,50,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-330,9-280,8-7,6-7,4-7,2-7,0-6,8-6,6-6,40,00,0-15,7-13,1-10,5-7,9-5,40,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn8,665,04,975,0167,555,917,129,022,351,286,922,9125,797,9146,442,381,0264,343,30,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,665,04,975,0167,555,917,129,022,351,286,9—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.662,12.252,92.042,73.975,53.953,43.753,73.716,03.568,22.157,51.634,71.740,61.480,11.272,11.271,11.255,71.210,0994,5673,4797,4178,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.415,72.911,72.695,23.969,13.927,73.728,03.675,43.548,92.133,91.634,71.736,21.471,51.257,11.256,11.208,0800,5404,331,630,222,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,019,319,319,319,323,60,04,48,615,015,091,8503,6632,6839,0767,1156,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-753,7-753,7-753,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-44,1-94,2-42,4-197,30,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,094,8101,16,46,46,421,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.037,41.205,1771,3298,9328,2323,3369,1555,11.265,1886,3113,7439,3504,6478,0537,2532,864,417,03,72,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn232,2288,498,878,880,883,189,4164,4181,9141,983,9109,8124,479,794,572,515,912,10,02,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại81,079,061,776,573,035,143,929,331,335,329,835,840,647,848,731,916,44,83,70,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,113,20,50,50,30,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại724,2837,6610,8143,6174,3205,0235,7361,41.051,9709,20,0280,6326,3349,9393,5428,132,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13.907,213.479,512.391,014.004,814.072,712.349,211.932,212.511,511.307,28.849,06.724,17.875,96.378,25.514,75.809,45.039,94.247,62.983,43.067,5936,4
  A. Nợ phải trả6.169,26.214,45.277,16.952,17.178,14.649,83.776,54.153,33.489,82.643,41.358,51.588,21.495,01.469,31.959,51.185,51.772,3835,9599,6356,8
    I. Nợ ngắn hạn5.066,44.582,04.214,15.427,25.397,23.805,32.684,92.635,82.301,61.605,21.302,21.535,91.265,61.353,11.783,61.034,01.637,6663,9473,9309,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.269,13.188,12.826,24.168,33.501,32.541,01.688,91.720,31.291,3843,7116,4553,3400,9529,6882,7380,6407,4335,9263,0171,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn446,3691,6426,2548,9779,1545,8360,9576,1460,2348,4148,1278,0283,8274,6274,1271,4127,4106,7156,399,6
      4. Người mua trả tiền trước41,242,987,225,486,8107,948,423,420,127,54,337,135,037,636,124,135,49,83,15,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước143,158,687,076,189,426,4103,218,757,3104,2862,450,781,8102,758,239,665,28,08,66,9
      6. Phải trả người lao động17,221,817,412,339,682,981,570,9134,697,128,372,258,661,265,722,59,91,54,65,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn370,5369,5287,8342,6390,0182,7209,9112,9150,7146,8100,1309,7230,1181,6221,1142,755,74,81,11,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10,75,00,20,20,20,90,01,70,00,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác620,978,0377,7107,0403,5247,8133,553,2150,930,916,4186,3122,4121,5203,2123,4931,7197,131,113,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,08,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi147,4126,6104,3146,3107,369,950,458,636,55,925,548,653,044,242,629,74,90,06,15,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.102,71.632,41.063,01.524,91.780,8844,41.091,61.517,51.188,11.038,256,352,3229,4116,3175,9151,5134,8172,0125,747,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0139,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác56,152,32,814,018,519,737,790,126,917,410,252,360,663,617,026,90,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn374,8872,8501,1751,9997,68,9208,0476,4864,7998,036,50,0168,952,6114,193,8119,4156,0112,434,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả643,6673,7529,8721,5728,0785,2793,2778,3268,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,830,815,416,013,312,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn25,127,229,437,436,730,752,633,327,622,89,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,26,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu7.738,07.265,27.113,97.052,76.894,67.699,48.155,78.358,27.817,46.205,75.365,66.287,74.883,24.045,43.849,93.854,42.475,32.147,52.467,9579,6
    I. Vốn chủ sở hữu7.738,07.265,27.113,97.052,76.894,67.699,48.155,78.358,27.817,46.205,75.365,66.287,74.883,24.045,43.849,93.854,42.475,32.147,52.467,9579,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.898,12.898,12.898,12.797,42.797,42.797,42.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,51.676,31.599,21.195,21.195,2795,5571,1470,0300,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần2.292,32.292,33.157,53.107,22.970,93.850,43.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.274,32.344,32.189,81.950,71.950,71.395,51.721,01.725,7123,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0159,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,0-865,3-865,3-1.080,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.958,7-805,8-152,6-655,2-153,9-137,4-137,4-137,4-0,2-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,91,10,4-0,01,9-0,9
      8. Quỹ đầu tư phát triển69,969,969,974,874,874,874,878,367,851,251,225,425,425,425,425,425,425,425,413,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,825,825,825,825,825,825,825,814,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu16,116,116,115,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,916,117,017,017,05,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.834,51.345,61.518,11.619,41.790,2840,11.899,22.063,32.377,41.908,71.398,91.084,5946,6809,4756,5661,4291,0-147,0181,8123,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.312,01.308,21.374,91.256,81.199,8636,31.840,72.024,32.038,2733,60,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này522,437,3143,2362,6590,4203,758,539,0339,21.175,21.398,9—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát627,3643,3319,5199,2221,81.976,22.262,62.297,61.453,1271,199,6101,11,635,135,3116,262,171,620,50,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN13.907,213.479,512.391,014.004,814.072,712.349,211.932,212.511,511.307,28.849,06.724,17.875,96.378,25.514,75.809,45.039,94.247,62.983,43.067,5936,4

Cân đối kế toán KDC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.327,15.852,16.359,15.188,26.256,26.627,96.299,85.618,75.991,35.889,37.021,86.948,37.697,48.284,87.004,36.589,26.277,25.974,37.073,96.822,66.716,86.071,95.504,44.998,25.177,44.684,94.885,95.242,65.544,05.347,15.045,45.007,14.956,44.822,25.335,85.410,65.404,84.871,95.104,44.440,93.379,43.661,94.199,85.443,011.361,13.782,44.334,54.376,14.147,13.092,33.238,53.198,32.920,52.914,82.299,12.385,62.231,72.846,92.696,52.566,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền450,6829,71.741,7607,11.224,71.931,31.354,61.358,11.636,91.503,82.185,02.057,91.350,52.271,91.100,1967,81.372,7922,71.281,32.022,41.778,61.319,71.102,1949,21.012,5352,7524,61.342,01.438,9705,4716,5684,0746,9646,51.897,32.440,02.253,71.323,52.333,3116,988,0345,71.151,04.326,31.764,31.721,72.467,22.715,12.814,52.381,11.958,11.716,91.457,41.480,6829,5929,4755,51.042,1967,5465,2
      1. Tiền440,3807,3403,1357,1904,71.484,21.003,4711,5951,6693,61.252,81.022,9720,31.771,91.050,1915,81.202,7752,71.108,7836,1662,6614,9729,1536,8473,3333,8437,4445,9368,5305,2205,0213,0313,4308,3262,2483,7601,295,0165,3108,984,245,2118,8173,0248,5251,2621,4265,1178,7413,3287,0249,0152,7179,2215,5194,8113,81.040,9956,3464,0
      2. Các khoản tương đương tiền10,322,41.338,6250,0320,0447,1351,3646,6685,2810,2932,21.035,0630,2500,050,052,0170,0170,0172,51.186,31.116,0704,8373,0412,4539,218,987,2896,21.070,4400,2511,5471,0433,5338,21.635,01.956,41.652,51.228,52.168,08,13,8300,51.032,24.153,41.515,81.470,51.845,82.450,02.635,81.967,81.671,11.467,91.304,71.301,5613,9734,6641,71,211,11,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.717,12.958,00,40,43,414,4174,1174,1174,1548,8618,8662,6513,9472,8522,8642,0342,0481,2481,2530,4635,4795,4687,4742,4455,4638,2598,3671,31.580,72.344,02.007,92.227,52.227,52.122,11.286,4864,51.084,8803,83,51.938,61.938,71.943,71.908,8124,0858,7848,7708,64,33,43,839,5234,3241,7235,5235,5257,4254,5298,8372,5795,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,415,80,40,40,40,40,40,40,40,43,93,93,94,04,04,04,10,0848,7708,612,311,912,948,6242,9265,2266,9274,5284,9280,4333,0433,6835,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,1-0,1-0,1-0,0-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,4-0,3-0,3-0,4-0,3-0,0-0,0-0,0-0,0-8,0-8,5-9,1-9,1-8,6-23,5-31,4-39,0-27,4-25,9-34,3-61,0-40,7
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.716,72.957,60,00,03,014,0173,7173,7173,7548,4618,4662,2513,5472,4522,4641,6341,6480,8480,8530,0635,0795,0687,0742,0455,0638,0598,0671,01.565,02.343,72.007,72.227,12.227,12.121,71.286,0864,11.084,4800,00,01.935,01.935,11.940,11.905,1120,0858,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn525,4628,92.940,43.059,63.599,63.354,83.352,63.294,03.191,92.797,73.008,53.002,34.373,83.199,02.971,32.817,82.830,42.721,62.612,12.575,32.780,02.445,82.354,72.317,82.634,92.730,72.716,01.806,5745,6695,1942,4908,5916,2912,21.046,81.233,4998,61.913,61.989,12.182,91.165,01.162,8965,7777,08.606,1868,2765,81.305,4910,1371,4884,5896,8854,8856,0890,3871,9809,81.124,2862,1812,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng361,5390,4389,4366,5412,7324,1393,3334,9310,7278,3340,6328,4420,3404,9515,4532,8584,2570,0593,1482,5653,5656,3588,0532,5538,8601,6628,7497,0506,2485,2519,8631,7680,2658,6654,0647,0549,0380,0422,2338,2396,6348,5244,5148,0108,8152,5178,2155,6110,0112,0191,9170,2144,3137,1338,1216,5133,1232,3266,9190,5
      2. Trả trước cho người bán79,550,245,1296,2244,527,1222,8231,8340,1274,5265,7272,1418,9420,3440,4125,4108,2107,584,1109,658,039,422,359,859,249,918,935,740,337,451,584,264,169,887,2141,5112,5140,690,6229,588,2140,6121,178,2105,294,281,878,489,063,198,0116,3132,5190,440,0123,5181,0263,5154,1136,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,02.332,82.197,81.802,81.882,81.740,01.740,01.040,0785,0790,0740,01.588,0588,0258,0229,2229,278,00,00,00,00,030,030,030,050,050,050,0120,050,0208,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,00,00,038,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác96,2200,0183,0209,01.149,41.130,31.004,4995,21.508,91.467,91.613,01.748,32.033,01.786,61.758,41.931,31.909,61.968,21.937,01.985,22.070,61.890,01.860,01.835,42.142,72.148,42.137,21.330,5176,9212,9260,3261,9241,4237,8340,1467,1346,31.396,41.479,71.618,5698,5688,4603,5553,68.371,4624,3508,61.074,1713,9199,7597,9612,2580,0530,1513,5535,0498,9630,8443,5487,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,9-11,8-9,9-9,9-9,9-9,5-7,9-7,9-7,9-7,9-0,8-86,5-86,5-0,8-0,8-0,8-0,8-2,0-2,0-2,0-2,0-140,0-145,7-139,9-135,8-119,2-118,9-106,8-97,8-90,4-97,2-77,3-77,4-62,0-42,6-30,3-17,2-11,5-11,5-11,3-26,3-22,8-3,4-2,8-17,3-2,8-2,8-2,7-2,7-3,3-3,3-2,0-2,0-1,6-1,3-3,2-3,2-2,5-2,5-2,4
    IV. Tổng hàng tồn kho1.457,31.272,61.499,51.378,41.269,41.186,51.270,6674,3866,1904,71.077,21.118,71.338,62.169,22.213,82.025,21.603,31.686,02.493,91.553,51.376,51.334,41.210,7832,4914,2808,4889,6974,31.301,51.135,11.195,51.036,4924,1976,2970,4748,7940,7723,6673,5142,3127,3120,894,995,795,5285,5326,7288,0355,8265,7305,4315,3327,2275,1319,0306,5363,2316,6396,3454,4
      1. Hàng tồn kho1.457,31.272,61.499,51.378,71.269,71.186,81.272,3676,8866,7906,81.082,11.133,91.347,82.173,62.220,12.028,81.607,41.689,92.499,31.558,21.379,91.336,71.213,1835,5916,8811,7892,7979,41.307,01.136,91.197,51.039,2927,8977,6974,5752,6945,6728,5676,4142,3127,5120,895,495,795,6295,5338,2295,1363,0272,7315,6318,8331,3278,9322,6309,7364,7318,2397,4455,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-0,3-0,3-0,3-1,7-2,4-0,7-2,1-4,9-15,2-9,3-4,4-6,3-3,6-4,1-3,9-5,3-4,7-3,3-2,3-2,5-3,1-2,7-3,3-3,1-5,0-5,5-1,8-2,0-2,7-3,7-1,4-4,2-4,0-4,9-5,0-3,00,0-0,30,0-0,5-0,0-0,0-10,0-11,4-7,1-7,2-7,0-10,2-3,4-4,1-3,8-3,6-3,3-1,5-1,6-1,1-1,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác176,7163,1177,1142,8159,2140,9147,8118,2122,4134,3132,3106,8120,6172,1196,4136,3128,8162,8205,3141,1146,3176,6149,5156,4160,4155,0157,4448,5477,3467,5183,0150,7141,6165,3135,0124,0126,9107,5105,060,260,489,079,4119,936,558,266,263,263,370,351,135,039,467,524,820,448,665,298,139,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn30,331,624,520,426,430,025,822,419,622,317,922,723,631,523,731,538,036,021,925,527,127,015,930,623,018,313,313,915,420,810,920,622,849,521,817,915,735,320,415,010,140,841,375,99,023,246,235,731,134,422,924,224,250,123,918,723,538,030,330,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ134,6116,5145,4113,3120,193,8102,871,975,581,682,084,196,0139,3161,2100,682,7103,6160,596,692,7113,496,799,5111,1108,7117,0121,0148,0132,1143,8113,5102,595,195,890,395,371,084,344,440,938,735,935,627,422,512,219,521,29,35,60,11,50,40,10,17,01,13,35,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,715,07,29,112,617,019,223,827,330,432,30,10,91,311,64,28,123,223,019,026,436,236,926,326,328,026,527,727,728,128,416,616,420,717,415,815,91,20,30,79,40,10,90,00,16,02,40,41,016,717,10,10,23,00,00,09,67,514,60,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5285,9286,2286,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,51,38,40,06,55,47,610,09,95,510,713,514,10,91,78,618,550,03,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7.501,07.469,27.621,87.886,76.983,47.121,26.923,76.828,25.450,55.389,35.414,96.231,05.173,14.952,97.030,76.936,76.996,17.011,67.057,76.903,46.915,56.866,56.871,26.877,36.893,77.014,57.016,77.005,97.023,17.155,57.476,87.241,87.372,65.924,45.911,66.252,96.208,53.760,13.761,42.699,02.936,82.691,12.571,52.495,72.403,63.515,33.556,53.727,03.761,63.105,83.146,33.221,93.251,13.168,63.219,23.297,63.309,43.460,23.246,33.052,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,38,926,224,324,321,221,221,019,322,121,521,219,813,048,333,323,127,964,662,061,357,257,458,558,860,063,468,372,786,392,192,292,2117,7119,1119,2113,127,927,728,729,126,55,45,826,814,06,90,00,00,30,30,30,20,30,30,60,30,70,70,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8,38,926,224,324,321,221,221,019,322,121,521,219,813,018,333,323,127,964,662,061,357,257,458,558,860,063,468,372,786,392,192,292,2117,7119,1119,2113,127,927,728,729,126,55,45,86,022,06,90,00,00,30,30,30,20,30,30,60,30,70,70,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,0-8,00,0-8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.449,82.482,22.522,12.536,22.585,22.546,12.593,62.456,02.499,22.543,72.581,72.612,72.164,32.594,62.628,02.499,72.472,82.506,12.540,82.565,12.595,82.630,42.676,22.688,12.740,82.790,02.851,92.774,12.831,82.881,13.189,03.199,53.247,52.282,32.337,02.687,42.716,71.188,11.193,3772,9736,9715,3662,3639,6647,31.561,21.591,81.135,51.171,81.209,31.296,51.322,81.348,31.385,31.356,51.294,31.264,21.255,21.319,6906,8
      1. Tài sản cố định hữu hình950,6955,5967,8954,4975,9924,5943,7943,8962,0981,3994,2997,5526,1922,1929,4774,2721,4728,9746,1744,5750,2758,1778,1769,6796,0819,6855,1865,4899,9924,21.202,31.193,81.212,01.243,21.278,71.261,81.282,2782,8786,1376,4338,9315,1260,2235,4241,0921,6944,9831,1860,5890,5915,8934,0951,9981,0944,5864,6826,0808,7866,5790,2
      - Nguyên giá1.324,21.324,21.324,21.324,21.324,21.324,2679,1679,111,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,813,513,50,00,00,00,00,00,00,00,034,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-356,0-343,4-330,9-318,4-305,9-293,3-270,6-265,7-7,7-7,6-7,6-7,5-7,5-7,4-7,4-7,3-7,3-7,2-7,2-7,1-7,1-7,1-7,0-7,0-6,9-6,9-6,8-6,8-6,7-6,7-6,6-6,6-6,5-6,5-6,4-8,1-8,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,3-15,7-15,0-14,4-13,7-13,1-12,4-11,8-11,2-10,5-9,9-9,2-8,6-7,9-7,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.324,21.324,21.324,21.324,21.324,21.324,2679,1679,111,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,813,513,50,00,00,00,00,00,00,00,034,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-356,0-343,4-330,9-318,4-305,9-293,3-270,6-265,7-7,7-7,6-7,6-7,5-7,5-7,4-7,4-7,3-7,3-7,2-7,2-7,1-7,1-7,1-7,0-7,0-6,9-6,9-6,8-6,8-6,7-6,7-6,6-6,6-6,5-6,5-6,4-8,1-8,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,3-15,7-15,0-14,4-13,7-13,1-12,4-11,8-11,2-10,5-9,9-9,2-8,6-7,9-7,3
      3. Tài sản cố định vô hình1.499,31.526,81.554,31.581,71.609,31.621,61.649,91.512,11.537,21.562,31.587,51.615,21.638,31.672,51.698,71.725,51.751,41.777,21.794,81.820,51.845,61.872,21.898,11.918,51.944,71.970,51.996,71.908,71.931,91.956,91.986,62.005,82.035,51.039,11.058,21.425,61.434,5405,4407,2396,5398,0400,2402,0404,2406,2639,6646,9304,4311,3318,8380,6388,8396,3404,3412,0429,7438,2446,5453,1116,7
      - Nguyên giá1.324,21.324,21.324,21.324,21.324,21.324,2679,1679,111,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,813,513,50,00,00,00,00,00,00,00,034,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-356,0-343,4-330,9-318,4-305,9-293,3-270,6-265,7-7,7-7,6-7,6-7,5-7,5-7,4-7,4-7,3-7,3-7,2-7,2-7,1-7,1-7,1-7,0-7,0-6,9-6,9-6,8-6,8-6,7-6,7-6,6-6,6-6,5-6,5-6,4-8,1-8,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,3-15,7-15,0-14,4-13,7-13,1-12,4-11,8-11,2-10,5-9,9-9,2-8,6-7,9-7,3
    III. Bất động sản đầu tư968,2980,8993,31.005,81.018,31.030,9408,5413,44,14,24,24,34,34,44,44,54,54,64,64,64,74,74,84,84,94,95,05,05,15,15,25,25,35,35,45,45,50,00,00,00,00,00,00,00,018,218,919,520,220,821,422,122,723,424,024,725,325,926,627,2
      - Nguyên giá1.324,21.324,21.324,21.324,21.324,21.324,2679,1679,111,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,813,513,50,00,00,00,00,00,00,00,034,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-356,0-343,4-330,9-318,4-305,9-293,3-270,6-265,7-7,7-7,6-7,6-7,5-7,5-7,4-7,4-7,3-7,3-7,2-7,2-7,1-7,1-7,1-7,0-7,0-6,9-6,9-6,8-6,8-6,7-6,7-6,6-6,6-6,5-6,5-6,4-8,1-8,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,3-15,7-15,0-14,4-13,7-13,1-12,4-11,8-11,2-10,5-9,9-9,2-8,6-7,9-7,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn17,79,98,529,527,377,965,050,450,55,74,94,113,868,375,0173,2190,0167,0167,567,575,262,255,967,249,530,317,110,69,619,818,834,648,443,223,257,979,135,647,7165,4237,674,086,995,935,036,312,7135,1134,1127,4120,9133,8132,833,3101,3179,7227,2158,6117,9192,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,79,98,529,527,377,965,050,450,55,74,94,113,868,375,0173,2190,0167,0167,567,575,262,255,967,249,530,317,110,69,619,818,834,648,443,223,257,979,135,647,7165,4237,674,086,995,935,0———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.760,82.695,92.756,83.221,12.252,82.274,22.254,32.226,82.122,42.061,12.036,32.764,62.736,71.990,93.975,53.907,23.961,33.985,63.953,53.880,03.852,23.799,33.753,73.720,03.694,83.770,13.716,03.639,93.582,93.642,63.568,13.502,93.566,22.240,02.157,52.091,91.964,71.656,41.614,91.602,41.777,61.755,81.694,21.679,51.614,61.475,91.480,11.963,91.963,91.265,71.268,81.272,11.271,11.271,11.271,11.303,61.303,61.507,21.248,31.115,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.514,53.449,53.415,73.880,02.911,72.933,02.913,22.885,72.775,02.713,62.688,92.663,42.635,51.889,83.969,13.900,83.935,73.959,93.927,93.854,43.826,53.773,73.728,03.679,43.654,13.729,43.675,43.614,23.563,63.623,33.548,93.483,63.547,02.216,52.133,92.068,31.941,21.656,41.614,91.602,41.777,61.755,81.689,81.675,11.610,21.471,51.471,51.255,31.255,31.257,11.257,11.257,11.256,11.256,11.256,11.255,61.255,61.459,51.004,3804,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,323,623,623,60,00,00,00,00,00,04,44,44,44,48,6708,6708,68,615,015,015,015,015,048,048,091,8288,6368,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-753,7-753,7-753,7-753,7-753,7-753,7-753,7-753,7-753,7-753,7-753,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,30,00,00,00,00,00,0-44,1-44,6-57,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,094,894,894,894,894,894,8101,1101,1101,1101,1101,1101,16,46,46,46,46,46,46,46,46,421,421,421,421,46,40,00,00,00,00,00,00,00,023,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.296,11.291,61.314,81.069,71.075,51.171,01.581,11.660,7754,9752,6766,1824,1234,2281,8299,5318,9344,4320,5326,6324,3326,4312,7323,2338,7345,0359,1363,4508,0521,1520,6603,6407,4413,01.235,81.269,41.291,01.329,4852,1877,8129,6155,6119,5122,875,080,0409,8446,1473,1471,5482,3438,5470,9476,0455,3466,0494,7488,8512,5533,3809,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn551,5515,3512,2235,1222,6292,7287,3250,5121,9109,697,294,218,487,778,879,393,380,580,580,883,981,582,281,885,390,289,4140,8149,2153,5212,6204,6212,9186,0179,4184,6194,1134,5135,181,2119,281,883,336,741,1108,6109,1115,6117,0117,372,684,793,372,473,687,590,084,386,982,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại77,080,378,482,171,969,080,090,663,252,754,9104,687,558,277,188,292,172,771,859,650,933,835,944,239,340,838,240,735,420,729,631,623,926,030,221,622,226,333,548,336,037,138,937,938,931,742,449,937,837,340,148,933,043,742,346,226,545,352,944,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,60,60,30,00,213,213,213,313,00,30,30,50,30,30,30,50,20,20,2
    VII. Lợi thế thương mại667,5695,9724,2752,6780,9809,31.213,71.319,6569,7590,3614,0625,3128,3136,0143,6151,3159,0166,7174,3183,9191,6197,4205,0212,7220,4228,1235,7326,5336,4346,3361,4171,1176,31.023,81.059,81.084,81.113,1691,3709,20,00,00,00,00,00,0269,3281,3294,4303,5314,8325,6337,0349,2338,9349,9360,8371,7382,7393,3682,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.828,013.321,413.980,813.074,913.239,613.749,213.223,512.446,911.441,811.278,612.436,613.179,312.870,413.237,714.035,013.525,913.273,312.985,914.131,613.726,013.632,312.938,412.375,511.875,512.071,011.699,411.902,612.248,612.567,112.502,612.522,212.248,912.329,010.746,711.247,311.663,411.613,28.632,08.865,87.139,96.316,26.353,06.771,37.938,713.764,77.297,77.890,98.103,17.908,66.198,06.384,96.420,26.171,56.083,45.518,35.683,15.541,16.307,15.942,85.618,6
  A. Nợ phải trả6.576,05.937,56.243,15.797,76.019,46.551,36.084,45.220,44.353,04.143,85.355,35.048,05.113,56.337,06.983,96.515,86.362,76.156,67.242,05.721,95.753,45.104,64.675,43.946,64.233,43.495,93.754,33.990,34.332,44.103,24.148,63.822,63.913,42.913,73.405,63.753,83.514,92.396,12.585,41.167,21.016,4963,61.406,01.889,03.081,11.330,91.597,61.323,41.277,31.279,61.485,71.615,11.530,61.467,51.459,61.388,01.400,91.809,52.070,71.619,5
    I. Nợ ngắn hạn5.541,74.885,45.141,64.663,04.847,44.659,24.528,93.314,93.549,73.335,34.291,63.978,14.047,45.228,85.454,94.975,34.823,14.617,55.461,23.934,93.962,43.476,33.829,62.890,13.171,32.408,62.660,02.779,73.082,12.806,02.487,72.157,32.245,71.719,82.165,92.340,42.096,01.356,51.551,5945,3848,5848,91.349,71.850,33.041,81.256,91.532,61.251,61.133,21.052,61.209,91.367,11.224,91.036,61.357,11.278,01.262,31.594,01.875,91.398,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.515,92.945,43.267,93.448,03.944,03.423,13.138,32.123,72.566,02.470,42.826,22.181,82.667,03.946,84.168,93.264,72.980,53.181,03.655,92.665,02.599,12.894,92.541,01.976,42.132,11.830,91.688,91.630,01.696,12.049,21.585,21.325,61.112,81.088,81.233,91.087,51.239,8828,3848,0289,3496,8281,3116,49,90,0639,3540,5314,5400,6413,9400,6411,8569,2404,1529,6314,0628,5509,8880,7602,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn341,0613,9516,2378,1239,1673,1676,2325,7432,2389,3428,8425,8377,4442,7551,7574,4539,1327,0782,7417,1540,3215,4547,0285,6237,3215,0345,7319,7660,6373,7576,1382,1434,6326,6507,2463,1221,1231,8347,6126,6110,3110,5178,5118,0111,7195,8283,7251,6266,0176,8275,2236,6220,9196,3260,9262,6203,1597,4339,2268,4
      4. Người mua trả tiền trước25,043,341,240,836,332,642,942,532,048,148,630,623,537,931,254,141,373,4142,688,243,753,9114,732,120,437,348,442,819,717,423,413,215,626,119,724,028,412,823,43,16,33,36,14,112,337,038,378,433,436,734,135,930,463,540,639,151,4138,239,030,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước48,137,1137,775,076,526,359,1102,142,133,283,1257,0336,0325,277,4100,1103,135,086,661,239,028,727,0135,485,427,7103,672,855,214,218,728,523,116,157,173,5151,159,0103,7295,447,0264,1856,21.416,41.418,425,649,976,724,858,668,9110,643,045,2100,9143,037,834,649,052,6
      6. Phải trả người lao động7,94,724,413,98,44,718,614,47,24,033,117,37,34,212,318,811,99,741,616,110,29,882,933,923,615,881,526,632,18,270,567,351,255,0134,372,450,234,497,116,618,76,028,314,44,528,573,240,439,227,558,136,249,621,152,446,749,724,842,740,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn345,9375,9372,8435,4283,1280,0372,6430,7251,0201,9306,2478,4408,1226,4343,5496,4552,8341,0394,3363,2291,5157,4176,2287,1187,7162,0209,0307,3221,3146,2100,2183,8117,681,7124,4244,8169,4148,9111,4194,0143,4132,6107,3244,9343,1273,2325,8317,4188,7155,4243,4334,4127,1145,1204,0286,8127,0187,1273,0248,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,27,110,75,05,57,06,64,30,90,20,20,50,91,20,20,50,91,20,20,61,21,90,90,40,70,00,00,50,00,51,70,50,01,40,00,40,00,00,81,41,90,20,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.089,5710,6623,4119,1106,985,987,8144,890,284,5461,3481,5119,8168,8123,3319,6443,8518,5249,8215,1326,244,7270,162,1406,361,9120,9327,8344,9150,453,396,1426,591,552,6356,5216,836,313,613,816,940,331,520,828,915,6172,5130,4132,9135,5129,6144,2124,0131,7131,3148,7124,260,9209,5144,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,211,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.097,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi163,0147,3147,4147,6147,7126,5126,6126,8128,1103,7104,3105,1107,475,7146,3146,8149,7130,4107,3108,4111,269,669,977,277,749,950,552,252,346,158,660,264,432,736,618,119,24,95,95,27,110,425,521,724,341,948,642,347,748,30,057,360,529,737,537,340,641,142,812,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.034,41.052,01.101,41.134,71.172,01.892,11.555,51.905,5803,3808,51.063,61.070,01.066,11.108,21.529,01.540,51.539,61.539,11.780,81.787,01.791,01.628,3845,81.056,51.062,21.087,31.094,31.210,71.250,21.297,21.660,81.665,31.667,61.193,81.239,71.413,41.418,91.039,61.033,9221,9167,9114,756,338,739,374,065,171,7144,1227,0168,4248,0305,7430,9102,5110,0138,6215,5194,8220,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0139,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác58,857,856,151,350,352,352,951,22,82,62,80,00,112,114,020,520,218,921,719,119,119,619,726,729,034,840,740,935,535,890,130,129,127,928,727,221,820,317,415,112,616,815,818,513,918,952,347,747,00,00,00,063,356,40,015,914,112,717,016,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn317,1346,3376,0404,5433,01.139,7922,61.301,9252,6251,7501,1501,3500,6502,6751,3751,7751,2750,6997,6998,0997,4799,38,9209,6209,1208,5208,0366,2407,7450,2611,5836,7836,2870,4922,11.148,71.157,7997,6993,6197,7146,093,936,57,07,07,012,824,197,1227,0168,4248,0242,4374,468,454,579,3141,0115,3158,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả629,9619,9641,0647,8657,2666,9546,5515,9520,6525,0529,8534,8538,9554,2721,5730,5731,0732,4728,1738,0742,9778,9786,6790,5794,2792,6793,0774,1776,3780,2786,5772,4775,2267,9261,3210,9212,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,139,745,343,143,825,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn25,324,925,124,825,126,827,226,927,229,230,031,026,539,342,237,837,237,233,531,931,630,630,729,629,951,452,629,430,730,933,326,127,127,627,626,726,921,822,89,29,24,04,012,918,448,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,23,23,26,46,46,46,49,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,818,819,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.252,07.383,97.737,87.277,27.220,27.197,97.139,27.226,57.088,87.134,77.081,48.131,27.756,96.900,87.051,27.010,06.910,56.829,36.889,58.004,27.878,97.833,87.700,17.928,97.837,68.203,58.148,38.258,28.234,78.399,48.373,68.426,38.415,67.833,07.841,77.909,68.098,46.235,96.280,45.972,65.299,95.389,45.365,36.049,610.683,65.966,86.293,36.779,76.631,44.918,44.899,24.805,04.640,94.615,94.058,74.295,14.140,24.497,73.872,13.999,0
    I. Vốn chủ sở hữu6.252,07.383,97.737,87.277,27.220,27.197,97.139,27.226,57.088,87.134,77.081,48.131,27.756,96.900,87.051,27.010,06.910,56.829,36.889,58.004,27.878,97.833,87.700,17.928,97.837,68.203,58.148,38.258,28.234,78.399,48.373,68.426,38.415,67.833,07.841,77.909,68.098,46.235,96.280,45.972,65.299,95.389,45.365,36.049,610.683,65.966,86.293,36.779,76.631,44.918,44.899,24.805,04.640,94.615,94.058,74.295,14.140,24.497,73.872,13.999,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.898,12.898,12.898,12.898,12.898,12.898,12.898,12.898,12.898,12.898,12.898,12.797,42.797,42.797,42.797,42.797,42.797,42.797,42.797,42.797,42.797,42.797,42.797,42.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.566,52.141,32.141,31.676,31.676,31.676,31.676,31.665,21.599,21.335,21.335,21.335,21.195,21.195,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần2.292,32.292,32.292,32.292,32.292,32.292,32.292,32.292,32.292,33.157,53.157,53.107,23.107,23.107,23.107,23.107,22.970,92.970,92.970,93.849,93.849,93.849,93.850,43.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.192,13.274,33.274,33.699,53.699,52.344,32.344,32.344,32.344,32.304,12.189,82.453,82.453,82.452,31.950,71.950,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0104,0127,7159,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-675,90,00,00,00,00,00,00,00,0-865,3-865,3-865,3-865,3-865,3-865,3-865,3-1.080,5-1.080,5-1.080,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-2.029,4-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.959,5-1.958,7-1.153,5-1.153,5-1.153,5-805,8-152,6-152,6-152,6-152,6-152,6-152,6-153,9-655,2-343,6-343,6-153,9-152,6-152,6
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,73,62,23,54,32,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển69,969,969,969,969,969,969,969,969,969,969,969,969,974,874,874,874,874,874,874,874,874,874,874,874,874,874,875,774,976,678,379,280,166,165,369,170,351,251,251,251,251,251,251,251,251,225,425,425,425,425,425,425,425,425,425,425,425,425,425,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu16,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,115,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,9175,615,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.181,71.499,81.835,71.394,21.339,71.270,11.344,51.517,71.499,21.526,81.483,42.554,02.480,31.300,51.607,01.565,61.781,31.713,41.787,71.114,1999,7934,0841,61.691,81.587,61.910,41.909,31.911,31.892,02.069,12.068,22.043,92.028,42.365,72.435,42.372,22.699,71.927,81.991,92.006,91.334,11.423,41.398,61.277,85.911,71.111,01.090,21.022,5874,5982,0961,3867,5703,8699,2818,9739,8588,5757,0771,4899,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.115,21.486,71.312,01.312,01.312,01.345,61.308,21.482,01.482,01.517,21.375,61.880,91.880,91.619,41.255,71.228,31.468,41.606,51.198,6655,8655,8840,1636,61.537,51.537,51.899,21.840,81.840,71.842,42.063,32.024,32.039,72.039,72.377,4——2.310,7———1.193,3———849,4———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này66,513,1523,782,227,7-75,536,235,717,29,5107,8673,1599,4-319,0351,3337,3313,0106,8589,1458,3343,993,9205,0154,350,111,268,570,649,75,743,84,2-11,3-11,7——389,0———140,8———5.062,4———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát469,9607,8625,7606,7604,2651,5518,4432,5313,3331,7321,7451,9151,3366,3210,2210,4246,6233,3219,32.007,51.996,72.017,21.975,52.243,32.256,22.299,22.315,12.352,12.348,72.334,72.308,12.384,22.388,11.482,21.421,91.549,31.385,6282,2262,699,599,699,899,699,799,7101,4101,01,91,61,42,82,52,134,138,239,237,036,436,036,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.828,013.321,413.980,813.074,913.239,613.749,213.223,512.446,911.441,811.278,612.436,613.179,312.870,413.237,714.035,013.525,913.273,312.985,914.131,613.726,013.632,312.938,412.375,511.875,512.071,011.699,411.902,612.248,612.567,112.502,612.522,212.248,912.329,010.746,711.247,311.663,411.613,28.632,08.865,87.139,96.316,26.353,06.771,37.938,713.764,77.297,77.890,98.103,17.908,66.198,06.384,96.420,26.171,56.083,45.518,35.683,15.541,16.307,15.942,85.618,6
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của KDC

Dữ liệu khác của KDC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn KIDO (mã KDC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc KDC.