Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo KDC
CTCP Tập đoàn KIDO
KIDO Group Corporation
50.800
▼ −200 (▼ −0,39%)

Kết quả kinh doanh KDC

Doanh thu và lợi nhuận KDC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 2.303Q4/2023: 1.983Q1/2024: 1.815Q2/2024: 1.708Q3/2024: 2.244Q4/2024: 2.556Q1/2025: 2.146Q2/2025: 2.011Q3/2025: 2.429Q4/2025: 2.468Q1/2026: 2.482Q2/2026: 1.8642.556Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 82Q4/2023: -544Q1/2024: 22Q2/2024: 10Q3/2024: 21Q4/2024: 14Q1/2025: -67Q2/2025: 125Q3/2025: 67Q4/2025: 461Q1/2026: 32Q2/2026: 68461-544Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.86468
Q1/20262.48232
Q4/20252.468461
Q3/20252.42967
Q2/20252.011125
Q1/20252.146-67
Q4/20242.55614
Q3/20242.24421
Q2/20241.70810
Q1/20241.81522
Q4/20231.983-544
Q3/20232.30382

Doanh thu và lợi nhuận KDC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 8.324Năm 2021: 10.497Năm 2022: 12.535Năm 2023: 8.650Năm 2024: 8.324Năm 2025: 9.05512.535Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 330Năm 2021: 653Năm 2022: 375Năm 2023: 135Năm 2024: 67Năm 2025: 587653Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20259.055587
Năm 20248.32467
Năm 20238.650135
Năm 202212.535375
Năm 202110.497653
Năm 20208.324330

Báo cáo tài chính gốc KDC theo kỳ

237 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012—
2011
2010
2009—
2008—
2007—
2006—
2005————

237 tệp báo cáo KDC trên HOSE từ năm 2005, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính KDC

96 văn bản
3-9-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận báo cáo 6 tháng đầu năm 2026 trước và sau soát xétHOSE31-7-2026Giải trình biến động LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2026Giải trình biến động lợi nhuận năm 2025 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 trước và sau soát xétHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2025Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE20-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE20-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC kiểm toán năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE21-10-2021Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2021Giải trình biến động lợi nhuận quý 1.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC kiểm toán năm 2020HOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE17-8-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2020Giải trình biến động lợi nhuận quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2020Giải trình biến động lợi nhuận quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 56 văn bản cũ hơn (tới 26-1-2007)
31-3-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước và sau kiểm toán năm 2019HOSE31-3-2020Giải trình chênh lệch LNST năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-12-2018Bổ sung thuyết minh BCTC quý 3.2018HOSE22-10-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2018 so với quý 3 năm 2017HOSE18-9-2018Giải trình chênh lệch LNST BCTC soát xét bán niên năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2018Giải trình KQKD soát xét bán niên năm 2018HOSE23-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE2-4-2018Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE21-4-2017Thay đổi văn bản giải trình BCTC quý 1.2017HOSE3-4-2017Giải trình chênh lệch LNST trước và sau kiểm toán BCTC năm 2016HOSE23-1-2017Giải trình chênh lệch KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE18-8-2016Giải trình chênh lệch BCTC quý 2/2016 trước và sau kiểm toánHOSE26-7-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE22-7-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE17-2-2016Giải trình biến động KQKD quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-11-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận KQKD quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-9-2015Bổ sung thuyết minh BCTC quý 2.2015HOSE31-7-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-5-2015Giải trình kết quả kinh doanh Cty Mẹ và Hợp nhất Q1-2015HOSE24-2-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 HN và Cty mẹ so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-8-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuậnHOSE15-5-2014Giải trình KQKD hợp nhất và công ty mẹ quý 1.2014HOSE19-2-2014Giải trình KQKD Công ty mẹ và hợp nhất Q4/2013 so với cùng kỳHOSE29-11-2013Giải trình kết quả kinh doanh Công ty mẹ Q3/2013 so với cùng kỳ 2012HOSE15-8-2013Giải trình KQKD công ty mẹ và hợp nhất quý 2 năm 2013HOSE27-5-2013Giải trình kết quả kinh doanh Cty Mẹ và Hợp nhất Q1-2013HOSE23-2-2013Giải trình biến động lợi nhuận công ty mẹ và hợp nhất Q4/2012 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-11-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2012HOSE4-2-2012Giải trình Kết quả kinh doanh Q4-2011HOSE16-11-2011Giải trình lợi nhuận Q3/2011HOSE29-8-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE20-6-2011Công văn đính chính Bảng Báo cáo tài chính hợp nhất Q1-2011HOSE28-4-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2011HOSE25-2-2011Giải trình lợi nhuận Q4/2010HOSE29-7-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE10-6-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE28-5-2010Gia hạn nộp BCTC Công ty Mẹ Q1-2010HOSE27-1-2010Giải trình biến động KQKD Q4/2009HOSE28-10-2009Giải trình biến động KQKD Quý 3 năm 2009HOSE17-2-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4-2008HOSE22-1-2009Xin gia hạn nộp Báo cáo tài chình Quý 4/2008HOSE8-8-2008Giải trình biến động KQKD Quý II/2008HOSE25-7-2008Xin gia hạn nộp BCTC Quý II/2008HOSE19-5-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE5-5-2008Gia hạn thời gian nộp BCTC Q1/2008HOSE27-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE7-11-2007Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE30-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE29-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE26-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE25-4-2007Báo cáo tài chính tóm tắt Q1/2007HOSE12-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE26-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố KDC.

Kết quả kinh doanh KDC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9.291,58.591,38.905,512.787,210.675,38.465,87.330,27.720,57.118,12.272,43.234,15.125,74.674,84.311,94.278,11.942,81.539,21.466,21.238,31.001,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu237,0267,5255,9252,0178,4142,1120,3112,0101,833,694,0173,1114,226,131,29,29,910,47,53,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9.054,58.323,88.649,612.535,210.496,98.323,67.209,97.608,67.016,32.238,83.140,14.952,74.560,64.285,84.246,91.933,61.529,41.455,81.230,8998,1
4. Giá vốn hàng bán7.379,86.811,77.113,410.261,68.445,86.558,65.579,16.313,35.562,91.364,51.964,72.806,82.584,52.416,82.573,71.248,21.024,01.086,0908,8716,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.674,71.512,11.536,22.273,62.051,01.765,01.630,91.295,31.453,4874,21.175,42.145,81.976,11.869,01.673,1685,4505,4369,8322,0281,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính741,0163,21.330,2250,0159,981,0135,6229,8641,21.548,06.706,6144,3113,1133,3127,5664,063,9118,597,047,5
7. Chi phí tài chính228,2135,61.016,9274,0193,6143,9159,9178,6161,295,790,926,273,5190,3180,7242,5-8,8313,444,323,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay199,1130,7241,0232,9177,913,6153,6155,3157,338,621,820,743,494,4117,242,543,852,431,717,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh225,9150,475,3104,1110,5172,0239,9283,9148,2129,7132,70,00,00,06,935,012,7-1,16,03,4
9. Chi phí bán hàng1.207,11.135,01.181,11.446,01.196,61.044,21.119,31.051,11.061,7717,9897,21.214,6996,8958,7943,7347,6164,2133,295,476,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp517,5455,8422,0409,2242,7421,9469,1412,4457,7255,4351,0417,5396,0343,0331,7141,6112,1121,973,073,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)688,899,2321,7498,5688,5407,9258,1166,9562,21.482,96.675,7631,8622,9510,2351,5652,6314,5-81,3212,3158,9
12. Thu nhập khác43,19,714,832,35,213,238,017,021,738,611,163,330,420,118,534,2376,828,421,116,1
13. Chi phí khác5,24,113,520,25,95,012,87,423,314,34,532,234,740,520,812,8118,98,811,05,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)37,95,61,312,1-0,78,225,39,7-1,624,36,631,1-4,3-20,3-2,321,4257,819,610,111,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)726,7104,8323,1510,6687,8416,1283,3176,5560,61.507,26.682,3663,0618,6489,9349,2674,0572,3-61,7222,5170,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành171,369,6364,0145,9129,685,098,415,663,0328,31.414,1121,0118,7131,687,3110,960,90,00,0-0,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-32,1-31,7-176,1-10,0-95,10,8-22,413,457,5-4,9-1,54,87,10,9-16,8-15,5-11,6-1,1-1,70,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)139,237,9187,9135,934,585,876,128,9120,5323,31.412,6125,8125,8132,570,595,449,4-1,1-1,7-0,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)587,566,9135,2374,7653,3330,2207,3147,6440,11.183,95.269,7537,1492,8357,4278,6578,6522,9-60,6224,1170,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát65,129,6-8,012,162,9126,558,5108,7100,98,7-0,30,7-1,13,55,156,042,424,7-0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)522,437,3143,2362,6590,4203,7148,839,0339,21.175,25.269,9536,4493,9353,9273,6522,6480,5-85,3224,1170,7

Kết quả kinh doanh KDC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.920,02.532,12.536,52.487,92.067,32.199,82.617,32.303,11.770,41.897,72.049,32.355,62.371,62.133,92.991,73.294,63.534,62.951,03.085,82.614,62.611,22.368,12.380,92.356,01.976,31.751,42.166,61.880,11.717,31.566,61.920,21.958,22.150,01.692,91.978,12.151,21.722,41.273,1821,9467,3594,6394,2444,3529,51.197,51.045,51.342,41.959,61.033,8825,21.192,81.759,8917,7816,91.082,71.678,0838,9718,81.205,71.535,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu56,450,568,158,656,553,861,659,462,882,366,152,664,873,940,967,771,771,828,758,245,845,740,241,135,925,035,825,942,615,924,727,535,226,630,620,228,023,027,03,37,00,41,911,739,429,625,287,529,732,263,333,117,910,011,69,8-3,511,711,110,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.863,52.481,62.468,42.429,42.010,82.146,02.555,72.243,71.707,61.815,41.983,32.303,02.306,82.060,02.950,93.226,93.462,92.879,23.057,02.556,52.565,42.322,32.340,72.314,91.940,51.726,42.130,81.854,21.674,71.550,71.895,41.930,62.114,81.666,31.947,52.131,01.694,41.250,0794,8463,9587,6393,8442,4517,71.158,01.015,91.317,21.872,01.004,1792,91.129,51.726,7899,8806,91.071,11.668,2842,4707,11.194,61.524,8
4. Giá vốn hàng bán1.455,52.016,71.998,11.957,11.639,11.789,22.083,71.822,11.436,61.456,21.603,51.860,31.986,11.672,02.664,12.671,22.573,82.331,22.435,72.065,12.066,31.880,51.891,91.790,01.495,61.381,01.736,71.418,11.190,11.233,61.641,41.561,41.708,21.403,61.573,41.694,81.301,81.005,2639,6238,9247,8233,6304,6312,3709,7619,2789,7950,2583,2509,1697,5852,8536,3501,3619,1826,9491,5466,3745,7833,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)408,0464,9470,2472,3371,7356,7471,9421,6271,1359,2379,8442,7320,7388,0286,7555,7889,1548,0621,3491,4499,1441,8448,9524,9444,9345,4394,1436,1484,7317,2254,0369,3406,7262,7374,1436,2392,7244,9155,2225,0339,8160,2137,8205,5448,3396,7527,4921,9420,9283,8432,0873,9363,5305,6451,9841,3350,9240,7448,9691,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính58,546,1544,835,9126,633,745,034,745,041,960,749,11.119,9104,7176,860,521,422,0-1,782,552,122,318,525,018,915,012,834,443,443,092,449,846,041,958,889,9487,625,6253,21.252,333,731,288,775,16.503,529,745,839,936,722,423,230,234,522,120,654,126,149,640,943,2
7. Chi phí tài chính79,857,969,451,553,653,248,232,628,629,2796,051,784,688,7125,262,363,455,556,544,048,643,534,836,235,937,123,044,049,731,337,238,939,240,948,143,059,511,379,650,89,14,020,39,039,610,64,65,211,26,826,111,919,016,339,445,380,146,155,942,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay77,150,452,150,050,942,444,231,027,827,839,147,569,086,875,056,650,551,049,043,345,240,627,832,133,631,032,643,044,537,631,733,937,639,544,543,437,032,318,511,67,21,40,92,811,66,5-0,86,28,17,213,510,914,510,913,519,621,038,942,624,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh87,733,851,688,364,721,327,444,661,418,425,430,813,22,468,3-34,938,532,273,527,8-36,345,648,725,244,054,161,250,653,774,495,365,955,267,565,616,717,521,710,534,821,919,514,764,96,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,01,00,00,0
9. Chi phí bán hàng270,5321,1314,9335,6278,1285,1321,3326,0242,6241,9216,2263,3410,9311,0318,2356,3481,9296,4327,7315,4325,5235,0286,4291,9238,0226,8258,2289,8323,2248,1213,2310,4328,8195,7260,0293,2347,6160,886,5262,2218,6127,4108,4198,4312,4258,2367,1439,4262,4155,8185,0421,7197,6179,7245,9386,7179,5155,1299,7350,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp111,2127,8131,2143,7123,2121,3141,2128,098,4103,641,683,2204,890,578,6104,5128,1100,3108,699,3-46,881,1113,697,0113,991,1139,2114,8115,3102,6100,2103,093,0115,7149,3134,679,380,672,266,460,549,946,342,9150,1111,6125,6107,3101,393,4134,596,589,780,094,179,688,981,490,292,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)92,638,0551,165,8108,0-47,833,714,37,944,9-587,9124,4753,45,09,958,2275,5150,1200,3143,0187,5150,181,2149,9119,959,447,872,493,552,591,032,746,919,941,271,9411,339,5180,61.132,7107,229,666,295,26.456,446,075,9409,882,750,2109,6374,091,651,793,2383,827,58,843,9249,9
12. Thu nhập khác21,88,721,98,924,72,74,52,02,40,37,20,1-0,92,321,84,33,73,13,10,41,10,82,85,01,24,310,11,5-3,214,32,410,53,32,012,510,24,12,72,02,834,61,710,111,2-3,512,655,26,96,65,414,93,96,53,511,23,33,87,915,07,5
13. Chi phí khác3,39,09,21,81,41,91,21,01,20,8-2,89,42,41,66,62,46,11,03,2-0,02,20,73,51,01,00,52,01,2-1,25,22,25,9-0,10,819,12,21,90,74,37,72,60,28,113,0-5,911,27,38,35,14,516,94,714,96,911,16,915,25,614,94,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18,5-0,312,77,123,30,83,31,11,2-0,510,1-9,4-3,30,715,11,9-2,42,1-0,10,4-1,10,1-0,74,00,13,88,10,3-2,09,00,24,63,41,1-6,78,02,12,0-2,3-4,932,01,52,0-1,92,41,447,9-1,41,50,9-2,0-0,8-8,4-3,40,0-3,6-11,42,40,03,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)111,137,7563,872,9131,4-47,036,915,49,244,4-577,8115,0750,15,725,060,1273,2152,1200,2143,4186,5150,280,5153,9120,163,255,972,891,661,591,337,350,321,034,580,0413,441,5178,31.127,8139,231,068,293,46.458,847,4123,8408,484,251,0107,6373,283,248,493,3380,116,111,144,0252,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,928,7106,323,219,317,118,718,313,818,6-78,348,484,6305,317,926,775,826,361,931,712,020,4-0,841,931,612,924,127,239,38,1-4,07,911,50,026,1-0,836,52,418,2269,829,26,5-57,110,31.435,918,722,759,325,413,03,457,631,09,637,778,98,63,47,448,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại13,5-23,0-3,1-16,9-12,63,24,5-24,4-14,84,144,7-15,3-49,8-149,02,23,4-20,84,7-22,1-13,6-53,1-5,14,4-8,63,12,5-1,3-7,5-18,610,519,8-10,58,43,743,1-0,9-0,29,015,4-10,5-3,2-3,014,22,9-9,7-0,87,4-10,2-2,45,38,8-13,98,76,13,8-16,916,06,2-8,7-18,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)43,45,6103,26,26,720,323,1-6,1-1,022,7-33,633,134,9156,320,130,055,031,039,718,2-41,115,33,633,334,715,422,819,720,718,615,8-2,619,93,769,2-1,736,311,433,5259,425,93,5-42,913,21.426,117,930,249,122,918,312,243,739,715,741,562,024,69,6-1,330,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)67,732,1460,666,7124,7-67,313,821,510,121,7-544,281,9715,2-150,64,930,0218,1121,1160,5125,2227,5134,976,9120,685,447,833,153,170,842,975,439,930,417,4-34,781,7377,130,1144,7868,5113,327,5111,180,15.032,729,593,6359,461,332,895,3329,543,532,651,8318,1-8,51,545,3222,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát14,318,919,114,721,58,20,6-2,92,512,121,18,3-203,2168,4-9,15,712,014,329,710,8-22,441,026,216,446,536,635,232,126,937,265,424,429,929,1-0,352,87,111,29,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,10,50,5-0,00,10,20,4-0,7-1,01,82,20,61,21,41,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,413,1441,551,9103,2-75,513,224,47,79,5-565,373,7918,4-319,014,024,3206,1106,8130,8114,4249,993,950,7104,238,911,2-2,120,943,95,764,715,50,5-11,7-34,428,8370,018,9135,7868,5113,327,5111,280,25.032,829,693,1358,861,332,795,1329,244,233,750,0315,9-9,00,443,9221,0

Báo cáo khác của KDC

Dữ liệu khác của KDC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn KIDO (mã KDC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 9.055 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 587 tỉ đồng, tăng 778,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.864 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 68 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.