Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo KDC
CTCP Tập đoàn KIDO
KIDO Group Corporation
50.800
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại KDC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài KDC theo thời gian

1258 ngày
11,95%16,17%20,40%24,62%28,84%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 38.016.962 cổ phiếu KDC, tương đương 13,12% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 106.886.196 cổ phiếu (36,88% vốn), khoảng 5.430 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 27,67% (3-8-2022), thấp nhất 13,12% (2-10-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu KDC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202613,12%13,12%▼ −0,01 điểm %-17.589
1 tháng28-8-202613,32%13,12%▼ −0,21 điểm %-599.471
3 tháng3-7-202613,74%13,12%▼ −0,62 điểm %-1.796.252
1 năm2-10-202516,37%13,12%▼ −3,25 điểm %-9.413.289
3 năm3-10-202318,82%13,12%▼ −5,71 điểm %-14.640.944

Sở hữu nước ngoài KDC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202613,12%▼ −0,01 điểm %38.016.96250%106.886.196
9-202613,12%▼ −0,20 điểm %38.034.65150%106.868.507
8-202613,32%▼ −0,32 điểm %38.616.43350%106.286.725
7-202613,64%▼ −0,44 điểm %39.530.79550%105.372.363
6-202614,08%▼ −0,52 điểm %40.815.01450%104.088.144
5-202614,61%▼ −1,29 điểm %42.334.06650%102.569.092
4-202615,90%▼ −0,15 điểm %46.082.44250%98.820.716
3-202616,05%▼ −0,35 điểm %46.521.44750%98.381.711
2-202616,40%▲ +0,08 điểm %47.527.41350%97.375.745
1-202616,32%▼ −0,06 điểm %47.306.50450%97.596.654
12-202516,39%▼ −0,01 điểm %47.492.58950%97.410.569
11-202516,40%▼ −0,01 điểm %47.524.45250%97.378.706
10-202516,41%▲ +0,04 điểm %47.554.16050%97.348.998
9-202516,37%▼ −0,99 điểm %47.450.41550%97.452.743
8-202517,36%▼ −0,23 điểm %50.320.68250%94.582.476
7-202517,59%▼ −0,21 điểm %50.986.70850%93.916.450
6-202517,80%▲ +0,04 điểm %51.598.92650%93.304.232
5-202517,77%▼ −0,16 điểm %51.491.53150%93.411.627
4-202517,93%▼ −0,08 điểm %51.950.85750%92.952.301
3-202518,00%▲ +0,00 điểm %52.168.36150%92.734.797
2-202518,00%▼ −0,05 điểm %52.155.89950%92.747.259
1-202518,04%▼ −0,27 điểm %52.291.97350%92.611.185
12-202418,31%▼ −0,87 điểm %53.074.55450%91.828.604
11-202419,18%▼ −1,32 điểm %55.582.20950%89.320.949
10-202420,50%▼ −1,19 điểm %59.400.26950%85.502.889
9-202421,69%▼ −0,53 điểm %62.860.84450%82.042.314
8-202422,22%▲ +2,22 điểm %64.388.37950%80.514.779
7-202420,00%▲ +4,03 điểm %57.947.38650%86.955.771
6-202415,96%▼ −0,45 điểm %46.256.87150%98.646.287
5-202416,42%▲ +0,04 điểm %47.572.59850%97.330.560
4-202416,38%▼ −0,60 điểm %47.468.68450%97.434.474
3-202416,98%▼ −0,11 điểm %49.210.93150%95.692.227
2-202417,09%▼ −0,53 điểm %49.541.37650%95.361.782
1-202417,62%▼ −0,06 điểm %51.064.46150%93.838.697
12-202317,68%▼ −1,10 điểm %51.227.67050%93.675.488
11-202318,78%▲ +0,03 điểm %52.531.01650%87.339.662
10-202318,75%▼ −0,13 điểm %52.458.42150%87.412.257
9-202318,88%▲ +0,18 điểm %52.818.15850%87.052.520
8-202318,70%▼ −1,88 điểm %52.302.36350%87.568.315
7-202320,57%▼ −2,71 điểm %57.547.57750%82.323.101
6-202323,29%▼ −0,08 điểm %65.138.37550%74.732.303
5-202323,37%▼ −0,19 điểm %65.368.95350%74.501.725
4-202323,56%▼ −0,14 điểm %65.903.52150%73.967.157
3-202323,70%▼ −0,34 điểm %66.291.74550%73.578.933
2-202324,04%▼ −1,39 điểm %67.236.49850%72.634.180
1-202325,42%▼ −0,29 điểm %71.118.73550%68.751.943
12-202225,72%▲ +0,01 điểm %71.935.63350%67.935.045
11-202225,70%▼ −0,74 điểm %71.893.94650%67.976.732
10-202226,44%▼ −0,29 điểm %73.971.25850%65.899.420
9-202226,73%▼ −0,44 điểm %74.784.26650%65.086.412
8-202227,18%▼ −0,43 điểm %76.020.17650%63.850.502
7-202227,61%▲ +4,82 điểm %77.234.68750%62.635.991
6-202222,79%▼ −0,64 điểm %63.753.23450%76.117.444
5-202223,43%▲ +0,36 điểm %65.533.05650%74.337.622
4-202223,06%▼ −0,28 điểm %64.512.40750%75.358.271
3-202223,34%▼ −0,63 điểm %65.301.78950%74.568.889
2-202223,97%▲ +1,49 điểm %67.056.87950%72.813.799
1-202222,48%▼ −0,06 điểm %62.884.61850%76.986.060
12-202122,54%▲ +2,09 điểm %63.051.06250%76.819.616
11-202120,45%▲ +0,68 điểm %57.214.438100%222.526.918
10-202119,78%▼ −0,56 điểm %55.325.997100%224.415.359
9-202120,34%▼ −0,25 điểm %56.896.925100%222.844.431
8-202120,58%▼ −1,08 điểm %57.584.130100%222.157.226
7-202121,67%—60.608.650100%219.132.706

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202638.016.962−17.68913,12%106.886.196
1-10-202638.034.651013,12%106.868.507
30-9-202638.034.651−40013,12%106.868.507
29-9-202638.035.051+40013,12%106.868.107
28-9-202638.034.651+10013,12%106.868.507
25-9-202638.034.551−80813,12%106.868.607
24-9-202638.035.359−5.44813,12%106.867.799
23-9-202638.040.807013,13%106.862.351
22-9-202638.040.807−16.40013,13%106.862.351
21-9-202638.057.207+16.70013,13%106.845.951
18-9-202638.040.507−13.10013,13%106.862.651
17-9-202638.053.607−16.50013,13%106.849.551
16-9-202638.070.107−11.00013,14%106.833.051
15-9-202638.081.107−5.60413,14%106.822.051
14-9-202638.086.711−13.00013,14%106.816.447
11-9-202638.099.711−4.27313,15%106.803.447
10-9-202638.103.984−5.40013,15%106.799.174
9-9-202638.109.384−5.30713,15%106.793.774
8-9-202638.114.691013,15%106.788.467
7-9-202638.114.691−10.93113,15%106.788.467
4-9-202638.125.622−253.91113,16%106.777.536
3-9-202638.379.533−236.90013,24%106.523.625
28-8-202638.616.433013,32%106.286.725
27-8-202638.616.433−10013,32%106.286.725
26-8-202638.616.533+16.30013,32%106.286.625
25-8-202638.600.233+6.30013,32%106.302.925
24-8-202638.593.933+2.50013,32%106.309.225
21-8-202638.591.433+6.60013,32%106.311.725
20-8-202638.584.833−40013,31%106.318.325
19-8-202638.585.233—13,31%106.317.925

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của KDC