Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo L18
CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18
Investment and Construction JSC No.18
12.800
▲ +400 (▲ +3,23%)

Cân đối kế toán L18

Cân đối kế toán L18 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.188,24.539,05.048,53.074,22.667,42.063,41.634,51.484,41.378,81.217,61.174,11.204,11.095,2912,3801,7787,1386,9455,5411,9294,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền346,8340,6264,5203,947,8187,570,887,180,183,5104,077,158,524,625,366,713,236,031,913,9
      1. Tiền188,2326,3259,2135,043,8127,849,181,150,070,580,775,055,024,625,343,713,236,031,413,9
      2. Các khoản tương đương tiền158,614,35,369,04,059,621,76,030,113,023,22,13,50,00,023,00,00,00,50,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,648,345,10,10,00,026,673,37,90,00,00,00,00,012,239,821,714,35,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,239,821,714,35,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn51,648,345,10,10,00,026,673,37,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.838,61.445,91.344,41.245,01.369,41.098,21.081,6868,2894,3866,5706,4749,6681,1540,5470,8307,0315,5130,5155,7129,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.318,11.159,31.093,21.057,01.048,3857,6872,7661,6726,7748,4588,6657,4578,4458,4420,7245,9105,798,2124,391,4
      2. Trả trước cho người bán479,7362,1241,8145,6233,988,5110,8141,9123,566,562,264,268,142,638,655,159,820,023,227,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn88,014,05,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác121,598,3107,8120,9175,3211,7152,7123,5100,9108,082,864,662,856,923,818,0153,613,78,210,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-168,7-187,7-103,7-78,6-88,0-59,6-54,5-59,0-56,7-56,3-27,2-36,6-28,2-17,4-12,3-12,0-3,6-1,40,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.903,92.633,03.323,11.581,21.160,3747,2433,6420,0381,8261,5347,4345,9331,5331,7278,3358,433,6270,5215,0148,5
      1. Hàng tồn kho2.915,12.638,63.323,11.581,21.160,3747,2433,6420,0381,8261,5347,4345,9331,5331,7278,3358,433,6270,5215,0148,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-11,2-5,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác47,471,271,443,989,930,521,935,914,76,116,331,524,115,515,015,22,94,24,23,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,51,11,11,31,61,41,82,02,31,11,10,81,10,90,71,10,00,10,30,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ44,770,170,342,688,328,220,032,911,53,814,28,72,33,11,33,90,81,31,11,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,00,00,11,00,11,00,91,11,01,00,90,50,60,00,00,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,019,811,012,410,32,12,52,81,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn597,9525,0468,5472,6481,4572,8585,2498,8279,9238,7236,9221,7203,3190,2170,6116,0100,2153,4133,188,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,50,00,10,00,00,00,10,40,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,10,00,00,00,10,40,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định373,0342,6340,1342,1377,5476,4487,5210,2159,0145,5140,9100,192,481,884,179,320,6104,1103,467,7
      1. Tài sản cố định hữu hình357,5325,3327,5333,0373,5470,1475,5195,6151,7141,8139,097,888,776,478,773,820,3103,5102,867,0
      - Nguyên giá46,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính12,715,010,77,32,74,910,713,25,82,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá46,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,82,31,91,81,31,31,41,41,51,71,92,33,75,45,45,50,30,60,60,7
      - Nguyên giá46,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư46,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá46,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn12,93,74,14,10,91,28,5208,267,740,639,235,124,220,912,71,20,24,63,31,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,93,74,14,10,91,28,5208,267,740,639,2—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn80,3119,5100,9100,564,163,761,353,433,628,217,356,956,956,743,217,875,926,717,76,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,059,40,00,02,3
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10,068,163,863,162,77,27,57,46,96,90,00,00,00,00,02,36,64,22,74,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn85,430,62,72,72,757,752,846,527,321,317,356,956,956,743,216,612,722,515,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,1-14,1-1,8-1,6-2,5-2,5-0,3-0,6-0,60,00,00,00,00,00,0-1,2-2,70,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,035,036,336,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác85,259,123,325,938,831,627,726,719,424,339,529,529,730,830,617,73,518,18,713,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn66,037,422,625,438,331,027,726,714,818,927,716,114,914,613,111,12,113,94,913,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,04,60,70,50,50,50,00,00,00,05,15,25,55,55,56,31,44,23,90,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,30,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại15,317,10,00,00,00,00,00,04,75,36,78,09,410,712,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.786,15.064,05.517,03.546,83.148,82.636,22.219,61.983,31.658,71.456,31.411,01.425,81.298,51.102,5972,3903,1487,1608,9544,9383,2
  A. Nợ phải trả4.791,44.279,74.915,12.928,22.558,52.241,31.826,81.698,21.420,41.237,51.207,71.229,81.114,9930,2790,3737,8407,7509,2455,1361,8
    I. Nợ ngắn hạn3.668,33.334,64.142,52.104,81.978,31.908,81.587,21.495,51.358,51.140,81.137,21.185,01.055,2841,0711,9666,1377,5453,9397,0326,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.096,51.134,11.234,5816,6576,2460,9339,6250,1332,7286,1320,2376,2337,0266,3241,6207,9212,2123,8142,495,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn927,4889,0736,9769,2750,2785,6701,7668,5596,0585,0516,7478,1434,3385,0311,6249,884,2140,2130,0130,6
      4. Người mua trả tiền trước1.349,2764,9861,6288,9211,2406,4306,1330,2192,967,697,4117,6143,079,689,7141,573,6155,071,761,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước40,5195,4937,513,67,88,65,610,613,419,616,716,712,99,611,714,81,34,612,92,2
      6. Phải trả người lao động84,093,485,462,598,770,461,962,862,655,480,681,268,551,831,525,40,913,911,37,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,524,745,825,9213,03,48,31,45,04,85,77,829,615,44,43,12,64,39,63,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,70,60,40,011,10,10,00,10,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác83,9171,6177,565,352,587,161,572,377,050,521,953,816,721,110,617,32,88,818,725,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn60,248,851,752,658,365,290,387,465,758,063,340,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,911,911,09,810,410,112,112,213,113,713,813,113,212,210,86,30,03,30,60,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.123,1945,2772,6823,4580,2332,6239,5202,761,996,770,544,859,789,378,471,730,155,358,235,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,911,60,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,9824,40,80,20,20,20,20,20,40,30,20,20,10,00,00,00,00,00,05,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn963,40,0714,3762,7520,4305,8226,5194,053,488,245,916,616,342,032,321,215,740,645,930,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,30,60,80,70,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn158,8120,057,560,559,726,512,98,58,17,923,626,243,046,744,248,513,80,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,70,00,00,00,00,00,00,00,30,81,90,20,50,70,70,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu994,6784,2601,9618,6590,3394,9392,9285,1238,2218,7203,3196,0183,6172,2181,9165,379,599,789,821,3
    I. Vốn chủ sở hữu994,6784,2601,9618,6590,3394,9392,9285,1238,2218,7203,3196,0183,6172,2181,9165,377,099,789,821,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu457,4381,2381,2381,2381,2229,9229,981,081,054,054,054,054,054,054,054,035,035,035,018,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần14,314,414,414,414,414,414,514,814,835,335,335,335,335,335,335,316,416,416,40,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển39,738,638,137,937,136,433,334,10,033,232,723,221,819,818,615,49,67,52,20,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,034,00,00,08,17,87,26,24,92,31,60,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,40,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối290,8210,246,864,635,321,718,42,86,510,68,610,111,69,821,515,513,05,26,63,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước124,06,24,734,00,49,62,80,02,00,60,2—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này166,8204,042,130,634,912,115,72,84,510,08,4—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát192,4139,9121,5120,6122,492,696,7152,5101,985,672,765,453,246,246,340,10,033,629,50,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.786,15.064,05.517,03.546,83.148,82.636,22.219,61.983,31.658,71.456,31.411,01.425,81.298,51.102,5972,3903,1487,1608,9544,9383,2

Cân đối kế toán L18 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.450,25.213,35.188,44.771,04.565,54.318,94.530,24.300,84.483,14.611,65.051,03.545,63.415,63.238,43.074,42.643,92.636,82.607,52.667,92.736,82.244,72.106,62.064,71.814,31.604,41.629,51.629,51.399,41.055,41.404,91.487,91.446,11.278,31.288,81.416,61.298,71.324,21.299,91.208,21.195,41.235,51.130,51.074,81.085,61.058,51.130,71.187,51.065,11.077,11.013,01.094,0981,0970,7946,4912,3871,6816,0778,0801,6750,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền164,1159,1346,8113,2117,8195,7340,649,2159,8112,6259,492,844,337,1203,963,929,823,747,8173,335,571,2187,542,050,662,670,737,540,772,987,158,360,478,588,057,6101,790,183,5102,066,174,8104,0115,565,4102,677,163,012,613,058,58,617,28,524,614,312,79,425,313,9
      1. Tiền61,834,8188,283,8111,5177,6326,342,0140,4107,5259,274,333,929,6135,060,628,523,743,8173,335,542,1127,838,428,650,649,020,818,645,987,158,360,472,557,948,493,764,370,569,061,167,880,778,331,324,675,060,512,613,055,05,114,28,524,65,812,79,424,313,9
      2. Các khoản tương đương tiền102,3124,2158,629,46,318,114,37,219,45,10,218,510,47,569,03,31,30,04,00,00,029,159,63,622,012,021,716,722,127,00,00,00,06,030,19,28,025,713,033,05,07,023,237,334,178,02,12,50,00,03,53,53,00,00,08,50,00,01,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn156,9158,151,648,348,348,348,345,145,145,150,235,230,130,10,10,035,00,00,00,00,00,00,00,00,036,926,621,55,876,673,3106,26,78,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,710,712,215,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,710,712,215,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn156,9158,151,648,348,348,348,345,145,145,150,235,230,130,10,10,035,00,00,00,00,00,00,00,00,036,926,621,55,876,673,3106,26,78,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.996,21.770,01.837,61.507,21.566,41.388,51.437,21.300,91.249,31.224,91.345,71.314,41.308,81.255,31.245,31.088,91.150,51.178,11.369,91.066,91.095,31.173,51.099,61.162,81.028,4964,81.078,3889,0716,5823,5871,6865,9836,8727,6926,2869,6871,0871,5861,0769,8772,0665,3607,0594,2607,7657,5749,6602,4639,7586,9681,6587,7577,7570,1540,5520,2442,3438,3470,7338,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.279,61.118,01.318,0977,11.045,7955,01.143,41.018,3895,8930,11.094,61.004,1990,8933,51.057,0821,9852,1839,21.048,3661,7717,9789,5857,9798,5743,0706,5872,7596,8492,4586,6661,6628,9619,0566,2726,7670,5703,4735,6748,4645,6635,1520,1508,9489,9509,6549,4657,4510,4541,9489,6584,1478,7465,4460,7458,4434,9388,6385,2420,7280,6
      2. Trả trước cho người bán730,7651,8480,1557,5563,3478,2369,3408,5358,1271,6241,6268,4249,6235,9145,4218,8251,2253,8233,9303,2241,6177,287,3183,8125,0131,9105,8214,1173,5165,5141,9143,4133,1117,5123,5143,894,283,058,765,172,988,643,955,346,460,864,259,464,263,963,768,469,567,442,642,541,042,338,645,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,088,025,725,725,214,014,614,84,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác146,8162,1120,3125,4111,8114,898,2111,8155,4140,9110,9117,2144,8162,5121,4131,9131,7172,1175,6169,2203,6265,2213,9233,5214,8180,9154,3136,2108,1130,3127,0146,1141,1100,5132,7108,2126,3108,6107,490,290,783,781,485,588,281,264,666,164,561,962,463,560,359,356,955,225,023,023,723,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-161,0-161,9-168,7-178,4-180,1-184,7-187,7-252,3-174,8-122,5-101,4-75,2-76,4-76,6-78,6-83,7-84,5-87,0-87,9-67,2-67,8-58,3-59,6-53,0-54,5-54,5-54,5-58,0-57,5-59,0-59,0-52,5-56,3-56,6-56,7-53,0-53,0-55,7-53,4-31,0-26,7-27,2-27,2-36,4-36,6-33,9-36,6-33,5-30,9-28,5-28,6-23,0-17,4-17,4-17,4-12,3-12,3-12,3-12,3-11,5
    IV. Tổng hàng tồn kho3.065,63.072,62.905,13.040,52.785,32.645,32.632,92.849,12.982,73.168,53.324,32.040,41.957,91.853,51.581,21.440,41.363,81.294,11.160,31.424,41.068,5826,1747,2579,7494,8531,0431,9418,7259,8400,8420,0389,9352,6448,7382,1358,5341,3330,2257,6318,2382,0373,6347,7361,4368,3357,7329,3357,6381,8381,7329,9358,1347,9342,8331,7321,5332,5303,3278,3365,0
      1. Hàng tồn kho3.076,83.083,92.916,33.046,12.791,02.650,92.638,52.854,72.982,73.168,53.324,32.040,41.957,91.853,51.581,21.440,41.363,81.294,11.160,31.424,41.068,5826,1747,2579,7494,8531,0431,9418,7259,8400,8420,0389,9352,6448,7382,1358,5341,3330,2257,6318,2382,0373,6347,7361,4368,3357,7329,3357,6381,8381,7329,9358,1347,9342,8331,7321,5332,5303,3278,3365,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-11,2-11,2-11,2-5,6-5,6-5,6-5,6-5,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác67,453,547,461,847,741,171,256,546,160,571,362,874,462,543,950,657,7111,789,972,345,435,830,529,830,634,321,932,732,631,136,025,821,825,820,413,010,28,26,05,415,416,816,214,517,212,931,542,243,131,424,026,627,825,015,515,717,816,315,017,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,22,22,52,42,21,31,11,01,01,21,10,81,00,91,31,61,11,31,61,31,21,21,41,21,41,51,81,50,31,52,02,03,02,12,31,21,00,81,11,00,90,81,10,90,70,60,80,91,21,21,11,01,41,10,90,51,71,20,70,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ64,450,444,759,345,439,570,155,544,859,470,261,773,261,542,648,956,3110,388,370,844,233,828,228,629,132,720,031,031,328,733,023,218,022,917,210,88,26,33,83,313,415,114,212,815,711,38,77,66,06,82,33,73,03,53,12,23,62,61,43,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,90,10,10,20,30,00,10,20,00,00,20,20,00,00,00,30,10,10,20,00,81,00,10,10,10,10,10,90,91,00,70,80,80,81,01,01,11,11,01,11,00,90,80,81,01,01,21,31,10,91,00,60,80,50,50,50,60,50,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,032,634,622,219,720,922,819,611,012,412,012,012,413,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn705,2598,9598,6577,7606,7568,3525,4535,2508,1473,7469,3466,0463,0466,8472,6477,1456,2466,5481,4480,1486,3562,9573,6564,6572,2575,0585,2582,3490,7524,6498,3437,3399,5257,4279,9264,9248,1244,3238,7227,7231,3234,5336,9311,8291,9271,2221,7208,1209,0209,3203,3208,8207,6203,1190,2150,8164,3167,0170,6170,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,80,00,50,50,50,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,40,90,90,90,10,10,10,10,10,00,00,0100,0101,8101,847,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,079,781,481,427,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,80,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,40,90,90,90,10,10,10,10,10,00,00,020,320,520,520,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định373,9370,9373,0362,8358,8372,2342,6334,9342,9338,1340,1334,3336,7338,3342,1344,3359,1366,9377,5377,2384,7465,3476,2479,5478,5486,8497,6230,7174,9203,7210,2150,0153,7149,6159,0151,0146,1148,7145,5144,3145,1139,7141,0116,2111,7107,3100,194,196,198,092,496,898,092,581,874,377,880,584,187,2
      1. Tài sản cố định hữu hình361,0357,3357,5347,4342,7346,6325,3317,0325,1320,9327,5323,5325,7329,5333,0340,5355,2363,0373,5372,0379,1459,4469,8469,4467,7475,4485,6218,1161,6189,7195,6142,5145,9141,5151,7143,4138,2140,8141,8142,7143,4138,0139,0114,2109,5105,097,891,793,494,388,793,093,687,676,468,972,475,178,781,8
      - Nguyên giá46,046,046,046,045,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính10,310,812,713,313,914,515,015,615,915,410,79,19,37,17,32,42,52,62,73,94,24,65,08,89,410,010,711,311,912,613,26,06,36,65,86,06,26,32,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá46,046,046,046,045,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,62,72,82,12,211,12,22,21,91,91,91,71,71,71,81,41,41,31,31,31,31,31,31,31,41,41,41,41,41,41,41,41,41,51,51,61,61,71,71,71,71,71,92,12,22,32,32,42,83,73,73,84,34,95,45,45,45,45,45,5
      - Nguyên giá46,046,046,046,045,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư46,046,046,046,045,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá46,046,046,046,045,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn8,112,512,98,57,91,93,717,11,71,54,18,31,21,14,13,51,00,90,91,51,21,61,21,010,62,18,5271,9244,8231,8208,2217,4189,956,667,757,349,345,740,635,133,442,339,237,132,230,835,129,527,525,324,225,322,121,920,920,015,813,512,710,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,112,512,98,57,91,93,717,11,71,54,18,31,21,14,13,51,00,90,91,51,21,61,21,010,62,18,5271,9244,8231,8208,2217,4189,956,667,757,349,345,740,635,133,442,339,237,132,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn183,982,381,182,3117,2133,5120,0127,8127,5100,2100,9100,7100,8100,5100,599,464,463,364,164,063,863,364,659,057,960,661,362,662,161,952,841,035,336,633,632,132,127,628,219,319,317,317,317,315,356,956,956,956,956,956,956,756,756,756,727,541,543,243,242,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10,410,110,810,710,768,168,167,666,063,163,863,663,463,263,163,063,061,97,77,57,36,98,27,27,26,97,57,37,16,96,96,97,46,96,96,96,96,96,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn186,485,485,485,485,444,630,630,430,42,72,72,72,72,72,72,72,72,757,757,757,70,057,752,951,952,852,854,655,555,546,534,828,630,327,325,825,821,321,319,319,317,317,317,315,356,956,956,956,956,956,956,756,756,756,727,541,543,243,243,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-13,3-13,6-15,1-15,1-13,8-14,1-13,6-5,2-5,2-1,8-1,8-1,8-1,6-1,7-1,6-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-0,3-0,3-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,50,50,01,435,035,035,035,036,336,336,336,336,336,336,336,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác89,587,285,277,576,560,659,155,536,033,824,122,724,226,925,929,831,735,438,837,436,632,531,625,025,025,317,617,08,827,126,728,019,613,619,424,420,522,124,328,933,435,239,539,330,928,629,527,728,529,129,730,030,831,930,829,029,329,930,630,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn71,568,666,057,756,039,537,436,735,333,223,722,323,726,425,429,331,134,938,336,936,132,531,024,524,525,317,617,08,827,126,728,019,613,614,820,115,817,118,920,722,323,727,727,118,415,716,113,614,114,314,914,815,316,014,612,512,412,612,712,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,63,84,04,10,04,44,61,20,60,70,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,65,15,15,15,25,25,25,25,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,04,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,40,3
    VII. Lợi thế thương mại14,414,815,315,816,216,617,117,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,74,34,75,05,35,76,06,46,77,07,47,78,08,48,79,09,49,710,010,410,711,011,411,712,012,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.155,45.812,25.787,05.348,75.172,24.887,15.055,64.836,14.991,15.085,35.520,34.011,73.878,53.705,23.547,03.121,03.093,03.074,13.149,23.216,92.731,02.669,42.638,32.378,92.176,62.204,52.214,71.981,71.546,11.929,41.986,21.883,41.677,81.546,21.696,51.563,61.572,31.544,21.446,81.423,11.466,71.365,01.411,71.397,41.350,41.401,91.409,21.273,31.286,11.222,31.297,31.189,81.178,31.149,51.102,51.022,5980,3945,0972,2920,7
  A. Nợ phải trả5.119,94.802,04.790,14.522,54.367,24.088,54.270,94.146,84.373,74.471,34.917,63.438,53.318,93.122,32.928,02.520,32.501,62.479,62.559,82.660,82.193,92.118,02.243,41.984,91.796,91.820,91.821,81.601,31.298,31.616,61.701,01.594,71.414,01.307,21.426,11.329,01.349,51.334,01.228,21.215,31.262,71.166,41.208,51.195,91.157,91.217,81.212,81.096,51.114,11.050,81.113,81.014,81.008,5984,3930,7850,1812,9781,0790,2748,6
    I. Nợ ngắn hạn3.943,63.686,93.481,43.430,23.344,53.166,13.345,73.263,03.482,63.378,94.144,92.494,02.377,22.279,72.040,21.756,61.804,21.855,31.962,82.143,41.760,51.803,11.892,11.595,71.498,31.574,81.587,11.384,71.097,11.389,11.498,31.429,11.269,11.218,71.359,71.247,71.260,21.243,11.138,21.098,01.146,01.049,51.095,21.097,51.065,01.130,51.127,41.029,11.049,1988,91.054,1921,9907,7872,4827,5752,8724,0704,8711,5657,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.266,21.150,4910,9833,6905,3939,91.134,11.108,91.142,61.224,51.234,4990,1945,7916,7752,2690,6683,4619,6545,5548,8536,5380,4441,0447,4421,8370,9339,6269,5210,3300,8250,1220,9301,6296,2332,7322,3309,2281,6286,1293,5354,7315,6313,0300,7308,7332,0375,4354,4352,3363,0337,0319,4301,2287,9266,3264,2261,9250,5241,3237,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn651,9634,0927,7672,3670,4659,6896,5775,3729,0673,5729,6651,3683,1594,6769,0566,3667,1590,5750,2628,9565,9684,8787,1630,7599,8596,1696,7531,6520,7551,3668,5550,9578,6530,0596,0558,6607,6651,7585,1470,8504,3435,1479,9467,6422,6387,4478,1418,3437,7370,1439,5402,8381,1387,8385,0324,9306,2302,3313,6273,7
      4. Người mua trả tiền trước1.752,51.673,81.349,01.673,01.484,41.219,0749,5772,91.039,5895,6861,6570,5484,5525,7288,9295,6193,4296,1211,2741,0456,9478,1402,4323,1282,8407,4306,1356,5148,6277,0330,2381,4186,2204,5192,9164,2103,7121,659,8139,6101,2143,992,2180,0204,7253,8117,6169,0151,1152,0143,090,6110,7108,172,895,499,893,887,7106,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,015,040,632,134,060,3195,4181,1150,7263,3937,57,85,94,413,66,55,02,57,46,04,11,78,69,36,72,65,66,02,38,010,56,26,36,918,912,915,911,619,611,49,412,016,78,99,610,616,99,59,57,212,95,25,78,210,07,87,07,011,73,6
      6. Phải trả người lao động74,753,083,057,253,041,493,288,473,532,885,450,861,137,662,533,632,718,098,749,444,430,070,438,535,739,061,934,333,622,762,060,145,027,162,433,336,420,155,934,648,920,280,637,928,527,781,226,133,324,668,535,538,225,351,824,816,710,031,511,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,313,78,516,114,715,922,722,916,210,045,836,138,070,025,939,480,3201,1212,084,765,993,30,510,311,05,68,32,00,21,91,410,21,20,95,04,94,85,44,85,37,26,75,716,812,714,67,814,828,427,425,128,126,818,514,99,96,86,44,44,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,81,40,21,20,80,80,71,21,10,80,60,30,60,30,40,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,00,10,10,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,12,70,41,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác90,671,084,474,3109,9169,9172,0236,6253,3206,0180,7118,888,367,365,462,672,061,066,943,544,843,4106,750,857,054,261,594,097,4125,175,2106,560,470,272,276,4108,777,249,549,120,631,829,114,011,744,936,622,822,129,614,926,929,722,314,413,412,821,810,59,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn62,664,059,252,152,852,169,863,263,264,758,357,258,454,652,651,758,859,460,530,630,881,765,275,372,589,195,278,373,892,687,479,875,968,766,361,557,757,563,978,881,568,063,357,251,345,20,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi27,010,717,918,319,17,211,912,513,57,811,011,111,68,59,810,111,57,110,410,411,06,810,110,311,19,912,112,410,39,813,013,013,814,113,113,516,116,213,714,715,515,613,813,414,214,213,114,214,614,913,213,314,214,412,212,412,813,110,810,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.176,31.115,11.308,71.092,31.022,6922,4925,2883,9891,11.092,4772,6944,5941,6842,6887,8763,8697,5624,3596,9517,4433,4314,9351,3389,3298,5246,1234,7216,6201,2227,5202,7165,7144,888,466,481,389,390,989,9117,3116,7116,9113,398,492,987,385,367,465,062,059,792,8100,9111,8103,397,388,876,278,791,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,637,637,737,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,90,90,90,90,70,70,20,20,20,60,80,80,80,20,20,20,20,20,20,20,2288,90,20,20,20,20,20,20,00,20,20,40,40,40,40,40,40,30,30,30,30,35,45,45,46,30,20,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.018,6955,81.149,0978,4908,1804,5824,4818,1828,31.034,2714,3887,3880,4786,7827,1704,8642,4562,9537,1454,3371,20,0324,0374,6284,7232,6226,5207,8192,7218,8194,0156,8136,079,153,472,880,682,688,288,594,592,445,930,722,316,117,418,118,116,316,323,331,034,042,043,637,429,032,630,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,21,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn156,8158,4158,8113,0113,8117,199,065,662,657,657,556,460,455,760,558,854,961,159,762,962,025,826,514,513,713,38,08,68,58,58,58,48,48,98,18,07,97,91,211,421,623,623,623,626,226,265,948,846,345,243,048,445,847,047,240,944,745,344,243,3
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,30,00,317,10,30,50,81,01,21,81,90,30,40,40,221,224,130,914,011,55,50,60,716,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.035,51.010,2996,9826,1805,0798,7784,7689,2617,4614,1602,7573,2559,7582,9619,0600,7591,3594,5589,5556,2537,1551,4394,9394,0379,7383,6392,9380,4247,8312,8285,2288,7263,8239,0270,4234,6222,8210,2218,7207,8204,0198,6203,2201,5192,5184,1196,4176,7172,0171,5183,5175,0169,7165,3171,7172,4167,4164,0181,9172,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.035,51.010,2996,9826,1805,0798,7784,7689,2617,4614,1602,7573,2559,7582,9619,0600,7591,3594,5589,5556,2537,1551,4394,9394,0379,7383,6229,9380,4247,8312,8285,2288,7263,8239,0270,4234,6222,8210,2218,7207,8204,0198,6203,2201,5192,5184,1196,4176,7172,0171,5183,5175,0169,7165,3171,7172,4167,4164,0181,9172,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu457,4457,4457,4457,4457,4381,2381,2381,2381,2381,2381,2381,2381,2381,2381,2381,2381,2381,2381,2381,2381,2381,2229,9229,9229,9229,914,5229,9114,9114,981,081,081,081,081,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,054,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần14,314,314,314,314,414,414,414,414,414,414,414,414,414,414,414,414,414,414,414,414,414,414,414,514,514,5—14,514,814,814,814,814,814,814,835,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,335,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu114,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển46,639,739,739,739,738,638,638,638,638,138,138,138,138,037,937,837,837,137,137,037,036,436,436,442,433,833,324,024,029,034,134,134,034,734,334,034,034,033,233,733,733,632,732,632,732,423,223,223,223,121,821,822,221,619,819,819,819,818,618,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,18,18,18,07,87,88,08,07,27,27,27,26,26,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,062,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối207,6303,4292,7179,8161,0222,8210,7119,264,356,847,522,813,734,764,650,444,537,933,217,010,924,621,718,85,216,518,419,33,44,92,86,52,54,56,611,98,53,910,61,6-0,8-0,88,58,14,60,410,32,61,31,511,67,96,93,29,511,48,96,621,514,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước155,8290,8124,0129,0129,0210,26,26,243,446,84,74,74,734,134,034,034,035,30,40,40,421,76,49,63,616,42,82,82,82,80,00,00,02,30,07,47,22,6-0,00,20,22,40,20,20,2———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này51,812,6168,750,832,012,6204,5113,020,910,042,818,19,00,530,616,410,52,632,816,610,53,015,49,21,60,115,716,60,62,12,86,52,42,26,64,41,31,310,61,4-1,0-3,28,37,94,4———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát195,2195,4192,8135,0132,6141,8139,8136,0119,0123,7121,6116,7112,4114,7121,0116,9113,5124,0123,7106,693,794,992,594,487,788,996,792,790,8149,3152,5152,3131,6104,0133,899,491,083,085,583,281,876,672,771,566,00,065,553,650,149,653,148,343,443,245,944,642,341,146,343,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.155,45.812,25.787,05.348,75.172,24.887,15.055,64.836,14.991,15.085,35.520,34.011,73.878,53.705,23.547,03.121,03.093,03.074,13.149,23.216,92.731,02.669,42.638,32.378,92.176,62.204,52.214,71.981,71.546,11.929,41.986,21.883,41.677,81.546,21.696,51.563,61.572,31.544,21.446,81.423,11.466,71.365,01.411,71.397,41.350,41.401,91.409,21.273,31.286,11.222,31.297,31.189,81.178,31.149,51.102,51.022,5980,3945,0972,2920,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của L18

Dữ liệu khác của L18

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18 (mã L18), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc L18.