Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo L18
CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18
Investment and Construction JSC No.18
12.900
▲ +100 (▲ +0,78%)

Kết quả kinh doanh L18

Doanh thu và lợi nhuận L18 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 726Q4/2023: 1.089Q1/2024: 968Q2/2024: 1.188Q3/2024: 1.211Q4/2024: 1.558Q1/2025: 703Q2/2025: 908Q3/2025: 807Q4/2025: 2.408Q1/2026: 973Q2/2026: 1.4562.408Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 13Q4/2023: 30Q1/2024: 12Q2/2024: 15Q3/2024: 102Q4/2024: 95Q1/2025: 14Q2/2025: 24Q3/2025: 22Q4/2025: 129Q1/2026: 16Q2/2026: 45129Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.45645
Q1/202697316
Q4/20252.408129
Q3/202580722
Q2/202590824
Q1/202570314
Q4/20241.55895
Q3/20241.211102
Q2/20241.18815
Q1/202496812
Q4/20231.08930
Q3/202372613

Doanh thu và lợi nhuận L18 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.993Năm 2021: 2.860Năm 2022: 2.212Năm 2023: 3.082Năm 2024: 4.925Năm 2025: 4.8264.925Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 23Năm 2021: 48Năm 2022: 44Năm 2023: 57Năm 2024: 225Năm 2025: 186225Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.826186
Năm 20244.925225
Năm 20233.08257
Năm 20222.21244
Năm 20212.86048
Năm 20201.99323

Báo cáo tài chính gốc L18 theo kỳ

202 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

202 tệp báo cáo L18 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính L18

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố L18.

Kết quả kinh doanh L18 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.825,84.924,73.081,92.212,22.860,01.993,41.819,61.838,51.151,51.515,91.274,01.300,51.075,8818,5982,0824,2477,1523,4473,3330,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,23,30,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.825,84.924,73.081,92.212,22.860,01.993,41.819,61.838,51.151,51.515,91.274,01.300,51.075,8818,5981,8820,9477,1523,4473,3330,5
4. Giá vốn hàng bán4.419,04.294,62.877,12.080,32.705,71.902,11.756,01.788,41.082,41.414,11.212,01.213,11.001,0756,9905,4750,8456,5472,0426,1319,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)406,8630,1204,8131,9154,391,363,550,269,1101,862,187,374,861,676,470,020,651,447,211,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,14,36,23,53,24,89,515,52,34,517,33,26,129,623,435,225,94,81,81,5
7. Chi phí tài chính62,5100,361,037,426,842,926,524,727,330,325,829,432,140,142,630,517,818,913,39,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay60,687,259,936,125,838,420,924,127,030,123,229,332,040,043,629,317,618,913,29,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,80,70,40,50,60,70,20,00,50,00,00,00,00,00,40,00,4-0,30,0
9. Chi phí bán hàng10,325,02,50,00,02,12,01,51,30,70,00,00,02,40,40,90,71,68,80,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp99,8205,9121,667,494,172,051,354,039,479,743,148,148,943,236,642,010,619,314,92,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)241,4304,026,730,937,0-20,3-6,2-14,33,5-3,910,513,1-0,15,520,232,317,416,711,8-0,1
12. Thu nhập khác18,024,147,225,324,148,842,042,714,817,919,512,223,017,023,424,014,67,94,26,0
13. Chi phí khác28,420,30,80,40,22,41,01,51,0-19,25,50,94,31,37,912,717,72,22,32,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-10,53,746,424,923,946,441,141,213,837,113,911,318,715,715,411,3-3,15,71,83,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)231,0307,873,155,860,926,134,926,917,333,124,524,418,621,235,743,614,322,413,63,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành44,486,915,911,812,83,78,39,17,57,06,15,74,94,56,015,21,86,78,80,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,6-3,9-0,20,10,0-0,50,00,00,05,10,10,00,00,00,8-5,0-1,2-0,9-3,90,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)45,182,915,811,812,83,18,39,17,512,16,25,74,94,56,810,20,75,84,90,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)185,9224,857,344,048,123,026,517,89,821,018,218,713,716,728,833,413,616,68,73,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát19,120,915,213,413,110,910,92,85,311,09,88,76,07,37,56,70,02,30,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)166,8204,042,130,634,912,115,715,04,510,08,410,07,79,421,326,713,614,28,63,3

Kết quả kinh doanh L18 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.455,9973,32.408,3807,2907,8702,51.557,81.211,01.188,3967,51.089,3725,5966,0302,6819,4476,3561,9354,61.564,9400,9413,9480,3830,6471,9453,7241,3817,4341,0261,4399,9641,6444,3455,9298,2397,3286,1286,1182,1515,3392,6392,8220,9398,0317,5329,5230,5565,6331,3298,4122,2401,9239,6232,3199,3347,3199,0130,9141,6373,7201,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.455,9973,32.408,3807,2907,8702,51.557,81.211,01.188,3967,51.089,3725,5966,0302,6819,4476,3561,9354,61.564,9400,9413,9480,3830,6471,8453,7241,3817,4341,0261,4399,9641,6444,3455,9298,2397,3286,0286,1182,1515,3392,6392,8220,9398,0317,5329,5230,5565,6331,3298,4122,2401,9239,6232,3199,3347,3199,0130,9141,6373,7201,3
4. Giá vốn hàng bán1.340,2918,52.255,4743,6839,8626,11.465,0922,61.023,3883,6983,8676,6917,6274,4788,4445,8530,9332,11.493,1376,8378,7459,0803,5439,6436,7226,3804,9319,8246,7384,8634,3425,2425,9291,0374,4271,3262,3173,1474,5373,1373,4201,7384,4295,6317,6214,6532,6311,4280,0105,8382,5216,1214,0185,5325,8185,1118,3129,0349,6185,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,754,9152,963,668,176,492,8288,4165,083,9105,649,048,528,231,030,531,022,571,824,235,221,327,132,317,015,012,521,214,715,07,319,130,17,222,914,723,79,040,919,519,419,113,522,011,915,933,020,018,316,519,423,518,313,821,513,912,612,724,115,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,21,52,83,21,61,31,52,20,50,10,30,83,00,20,80,61,70,40,71,21,10,25,91,3-1,83,01,30,85,61,70,92,5-4,49,3-0,01,3-4,65,71,00,51,21,80,71,413,02,30,3-1,02,61,40,70,21,63,67,96,09,36,47,511,0
7. Chi phí tài chính32,616,311,216,715,711,535,617,625,221,418,916,216,113,011,110,29,07,28,17,76,14,821,46,29,16,25,74,513,42,97,55,88,03,613,92,65,35,56,28,49,16,75,76,57,16,48,16,07,28,17,98,08,77,510,78,410,29,911,514,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay32,217,611,315,225,71,130,417,218,221,418,115,915,912,810,49,98,87,18,07,35,84,621,25,96,86,05,54,18,52,87,35,67,83,513,72,65,45,35,98,88,96,45,76,15,46,38,06,07,18,17,77,88,67,58,68,49,19,212,713,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,30,10,10,00,00,00,40,10,20,00,20,20,20,10,10,00,30,00,20,20,10,00,30,00,30,00,30,20,20,00,10,00,00,00,10,4-0,2-0,20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,12,21,83,33,22,1-0,27,013,15,23,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,40,50,50,60,50,60,50,50,50,40,40,30,30,40,40,30,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,00,00,40,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,520,50,923,121,921,6-16,6102,976,643,163,219,220,115,317,816,818,714,243,213,024,713,028,314,316,313,117,512,79,112,032,28,510,79,414,88,07,59,737,217,911,310,513,910,110,59,815,611,712,29,316,614,78,99,316,99,19,08,311,29,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)53,017,5141,823,728,842,576,0163,250,814,420,914,615,50,23,14,15,31,421,44,85,93,3-16,912,6-10,6-1,8-9,84,6-2,51,5-31,86,96,73,2-6,15,55,8-0,9-1,2-6,5-0,13,7-5,46,77,22,09,71,21,50,5-4,31,02,30,5-0,62,42,71,08,43,4
12. Thu nhập khác-1,22,317,52,64,01,018,01,92,91,216,12,62,82,120,37,69,84,67,45,27,93,720,05,421,42,713,419,25,63,832,29,0-0,32,56,52,41,83,511,03,92,50,413,23,22,90,05,73,22,31,714,64,13,11,29,53,92,11,55,85,8
13. Chi phí khác0,22,61,91,24,920,6-14,917,417,80,10,10,10,40,00,30,00,10,00,10,10,00,11,71,20,00,50,30,60,10,10,31,1-1,01,10,30,20,60,0-10,0-9,30,10,02,90,02,10,50,40,20,20,02,21,70,1-0,00,60,20,30,20,92,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,5-0,315,61,4-1,0-19,633,0-15,5-14,91,116,12,52,42,020,07,69,74,67,35,07,93,618,34,221,42,213,118,65,53,831,97,90,71,46,32,21,23,521,113,22,50,410,33,20,9-0,55,33,02,11,712,42,53,01,29,03,71,81,35,03,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,517,2157,425,127,922,9109,0147,735,915,537,017,117,92,223,111,715,16,028,79,813,86,91,416,810,90,43,323,23,15,20,114,87,44,60,27,76,92,719,96,72,44,14,99,98,11,514,94,23,62,18,13,45,41,78,46,14,52,313,36,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,31,628,73,03,78,317,045,820,83,27,43,64,20,84,92,43,11,45,82,13,01,5-3,02,64,00,10,25,31,61,22,32,92,81,12,51,42,90,52,90,80,72,61,62,41,21,02,41,30,90,92,01,01,30,52,01,41,00,62,31,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,20,20,20,20,20,2-3,4-0,60,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,60,00,00,1-0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,51,728,93,23,98,513,645,220,83,27,43,64,20,85,02,43,11,45,82,13,01,5-3,02,63,50,10,25,31,61,22,32,92,81,12,51,42,90,55,53,30,72,61,72,31,41,02,41,30,90,92,01,01,30,52,01,41,00,62,30,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,015,5128,621,924,014,495,4102,515,212,229,613,513,61,518,19,311,94,622,97,710,85,44,414,27,40,33,117,91,44,0-2,111,94,73,5-2,36,34,02,214,43,41,71,53,37,66,70,512,62,82,71,36,02,54,01,26,44,73,51,711,06,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,73,010,72,44,51,93,810,4-3,510,04,94,35,20,53,93,44,02,16,81,63,32,5-1,96,65,80,24,02,03,01,91,67,84,41,3-2,23,13,81,15,51,21,42,92,74,14,0-1,03,62,02,50,82,41,51,40,62,72,41,10,93,40,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)39,312,6117,819,619,512,691,692,018,72,224,79,18,50,914,26,07,92,616,16,17,53,06,27,61,50,1-0,915,9-1,52,1-3,74,10,32,2-0,13,20,21,08,92,20,3-1,40,63,52,71,59,00,80,30,43,61,02,60,63,62,32,40,97,65,3

Báo cáo khác của L18

Dữ liệu khác của L18

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18 (mã L18): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.826 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 186 tỉ đồng, giảm 17,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.456 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 45 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.