Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Kết quả kinh doanh L63
Lợi nhuận L63 theo quý
| Quý | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|
| Q4/2025 | — |
| Q4/2024 | — |
| Q4/2023 | — |
| Q4/2022 | — |
| Q4/2021 | — |
| Q4/2020 | — |
| Q4/2019 | — |
| Q4/2018 | — |
| Q4/2017 | — |
| Q4/2016 | — |
| Q4/2015 | — |
| Q4/2014 | — |
Doanh thu và lợi nhuận L63 theo năm
Doanh thu tỉ đồng
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
| Năm | Doanh thu (tỉ) | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 634 | 1 |
| Năm 2024 | 562 | 21 |
| Năm 2023 | 600 | 4 |
| Năm 2022 | 894 | -45 |
| Năm 2021 | 771 | 0 |
| Năm 2020 | 682 | 0 |
Báo cáo tài chính gốc L63 theo kỳ
12 tệp| Năm | Quý 1 | Quý 2 | Bán niên | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | — | — | — | — | — | |
| 2024 | — | — | — | — | — | |
| 2023 | — | — | — | — | — | |
| 2022 | — | — | — | — | — | |
| 2021 | — | — | — | — | — | |
| 2020 | — | — | — | — | — | |
| 2019 | — | — | — | — | — | |
| 2018 | — | — | — | — | — | |
| 2017 | — | — | — | — | — | |
| 2016 | — | — | — | — | — |
12 tệp báo cáo L63 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.
Kết quả kinh doanh L63 theo năm
tỉ đồng15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 633,6 | 561,6 | 600,2 | 893,8 | 771,1 | 682,2 | 782,4 | 789,5 | 701,0 | 577,0 | 415,5 | 382,3 | 376,4 | 431,4 | 555,2 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 633,6 | 561,6 | 600,2 | 893,8 | 771,1 | 682,2 | 782,4 | 789,5 | 701,0 | 577,0 | 415,5 | 382,3 | 376,4 | 431,4 | 555,2 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 573,0 | 496,3 | 553,5 | 891,7 | 728,2 | 624,0 | 716,3 | 733,5 | 650,9 | 523,9 | 371,4 | 337,6 | 333,9 | 374,0 | 483,5 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 60,6 | 65,3 | 46,7 | 2,0 | 42,9 | 58,2 | 66,1 | 56,0 | 50,0 | 53,1 | 44,2 | 44,7 | 42,5 | 57,5 | 71,7 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 5,2 | 2,2 | 1,4 | 1,5 | 0,7 | 1,5 | 0,7 | 0,6 | 0,3 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 5,4 | 1,8 | 5,1 |
| 7. Chi phí tài chính | 14,5 | 16,3 | 25,3 | 27,9 | 23,2 | 36,0 | 39,6 | 30,0 | 24,3 | 22,8 | 15,6 | 20,6 | 24,6 | 30,6 | 38,9 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 13,5 | 13,8 | 23,2 | 26,0 | 22,5 | 35,9 | 39,5 | 30,0 | 24,3 | 22,7 | 15,1 | 19,9 | 23,1 | 29,0 | 38,2 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Chi phí bán hàng | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 23,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 44,9 | 23,2 | 21,1 | 21,1 | 19,6 | 19,9 | 0,0 | 25,7 | 24,5 | 27,5 | 26,2 | 19,1 | 21,9 | 23,8 | 25,1 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 6,4 | 28,1 | 1,7 | -45,4 | 0,8 | 3,9 | 3,9 | 0,9 | 1,4 | 3,6 | 3,2 | 5,7 | 1,5 | 4,9 | 12,9 |
| 12. Thu nhập khác | 2,6 | 3,1 | 5,5 | 0,0 | 4,4 | 0,4 | 0,5 | 0,0 | 0,7 | 0,5 | 1,6 | 4,2 | 1,8 | 2,0 | 4,0 |
| 13. Chi phí khác | 3,3 | 2,0 | 0,2 | 0,1 | 2,4 | 4,0 | 4,1 | 0,6 | 0,3 | 0,1 | 1,6 | 7,4 | 1,4 | 1,1 | 0,4 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -0,6 | 1,1 | 5,3 | -0,1 | 2,1 | -3,6 | -3,6 | -0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,0 | -3,1 | 0,4 | 0,9 | 3,6 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 5,8 | 29,2 | 7,0 | -45,5 | 2,9 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 1,8 | 4,0 | 3,2 | 2,6 | 1,9 | 5,8 | 16,4 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,2 | 4,3 | 0,2 | 0,0 | 2,6 | 3,6 | 0,1 | 0,0 | 0,4 | 0,8 | 0,7 | 0,5 | 0,2 | 1,1 | 3,3 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 3,6 | 4,1 | 2,9 | 0,0 | 0,0 | -3,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 4,8 | 8,4 | 3,2 | 0,0 | 2,6 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,4 | 0,8 | 0,7 | 0,5 | 0,2 | 1,1 | 3,3 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 0,9 | 20,8 | 3,8 | -45,5 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 1,5 | 3,2 | 2,5 | 2,1 | 1,6 | 4,7 | 13,1 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 0,9 | 20,8 | 3,8 | -45,5 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 1,5 | 3,2 | 2,5 | 2,1 | 1,6 | 4,7 | 13,1 |
Báo cáo khác của L63
Dữ liệu khác của L63
Giá lịch sử L63Giá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật L63Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngCân đối kế toán L63Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ L63Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn L63Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức L63Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên L63Báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ L63Người nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại L63Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố L63Công bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp L63Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Báo cáo tài chính của CTCP Lilama 69-3 (mã L63): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.
Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 634 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, giảm 95,4% so với năm 2024.
Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.
