Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo L63
CTCP Lilama 69-3
Lilama 69-3 Joint Stock Company
9.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh L63

Lợi nhuận L63 theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—
Q4/2015—
Q4/2014—

Doanh thu và lợi nhuận L63 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 682Năm 2021: 771Năm 2022: 894Năm 2023: 600Năm 2024: 562Năm 2025: 634894Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 0Năm 2022: -45Năm 2023: 4Năm 2024: 21Năm 2025: 121-45Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20256341
Năm 202456221
Năm 20236004
Năm 2022894-45
Năm 20217710
Năm 20206820

Báo cáo tài chính gốc L63 theo kỳ

12 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

12 tệp báo cáo L63 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh L63 theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh633,6561,6600,2893,8771,1682,2782,4789,5701,0577,0415,5382,3376,4431,4555,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)633,6561,6600,2893,8771,1682,2782,4789,5701,0577,0415,5382,3376,4431,4555,2
4. Giá vốn hàng bán573,0496,3553,5891,7728,2624,0716,3733,5650,9523,9371,4337,6333,9374,0483,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,665,346,72,042,958,266,156,050,053,144,244,742,557,571,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,22,21,41,50,71,50,70,60,30,70,80,75,41,85,1
7. Chi phí tài chính14,516,325,327,923,236,039,630,024,322,815,620,624,630,638,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay13,513,823,226,022,535,939,530,024,322,715,119,923,129,038,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,023,20,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,923,221,121,119,619,90,025,724,527,526,219,121,923,825,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,428,11,7-45,40,83,93,90,91,43,63,25,71,54,912,9
12. Thu nhập khác2,63,15,50,04,40,40,50,00,70,51,64,21,82,04,0
13. Chi phí khác3,32,00,20,12,44,04,10,60,30,11,67,41,41,10,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,61,15,3-0,12,1-3,6-3,6-0,60,40,40,0-3,10,40,93,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,829,27,0-45,52,90,30,30,21,84,03,22,61,95,816,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,24,30,20,02,63,60,10,00,40,80,70,50,21,13,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,64,12,90,00,0-3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,88,43,20,02,60,00,10,00,40,80,70,50,21,13,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,920,83,8-45,50,30,30,20,21,53,22,52,11,64,713,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,920,83,8-45,50,30,30,20,21,53,22,52,11,64,713,1

Báo cáo khác của L63

Dữ liệu khác của L63

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Lilama 69-3 (mã L63): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 634 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, giảm 95,4% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.