Room ngoại L63: tỉ lệ sở hữu nước ngoài
Khối ngoại đang nắm
0,00%
Trần sở hữu
30%
Room còn lại
Còn 30,00% vốn
Số cổ phiếu còn được mua
2.483.808
Giá trị khối ngoại nắm
—
Ngày hiệu lực
2-10-2026
Tỉ lệ sở hữu nước ngoài L63 theo thời gian
344 ngàyPhần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 30%.
Tóm tắt
Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 0 cổ phiếu L63, tương đương 0,00% vốn, trên trần sở hữu 30%. Room còn lại 2.483.808 cổ phiếu (30,00% vốn), khoảng 24 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.
Khối ngoại tăng giảm sở hữu L63 theo khung thời gian
| Khung | Từ ngày | Tỉ lệ đầu | Tỉ lệ nay | Thay đổi | Số cp thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tuần | 25-9-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 1 tháng | 28-8-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 3 tháng | 3-7-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 1 năm | 2-10-2025 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 3 năm | 8-3-2022 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
Sở hữu nước ngoài L63 cuối mỗi tháng
| Tháng | Tỉ lệ | Thay đổi | Đang nắm (cp) | Trần | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 30% | 2.483.808 |
| 9-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 30% | 2.483.808 |
| 8-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 30% | 2.483.808 |
| 7-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 6-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 5-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 4-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 3-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 2-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 1-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 12-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 11-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 10-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 9-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 8-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 7-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 6-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 5-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 3-2022 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 4.056.886 |
| 2-2022 | 0,00% | — | 0 | 49% | 4.056.886 |
30 lần cập nhật gần nhất
| Ngày hiệu lực | Đang nắm (cp) | Thay đổi (cp) | Tỉ lệ | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|
| 2-10-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 1-10-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 30-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 29-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 28-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 25-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 24-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 23-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 22-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 21-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 18-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 17-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 16-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 15-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 14-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 11-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 10-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 9-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 8-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 7-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 4-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 3-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 28-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 27-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 26-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 25-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 24-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 21-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 20-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 2.483.808 |
| 19-8-2026 | 0 | — | 0,00% | 2.483.808 |
Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.
Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.
Dữ liệu khác của L63
Giá lịch sử L63Giá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh L63Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán L63Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ L63Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn L63Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức L63Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ L63Người nội bộ mua bán cổ phiếuHồ sơ doanh nghiệp L63Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
