Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo LAS
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
Lam Thao Fertilizers & Chemicals Joint Stock Company
11.800
▼ −100 (▼ −0,84%)

Khối ngoại mua bán LAS — trang 32

Mua bán ròng của khối ngoại với LAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: -012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: -020-5-2026: 121-5-2026: -022-5-2026: -025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: -029-5-2026: -11-6-2026: -02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: -016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: -023-6-2026: -024-6-2026: -025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: -03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: 019-8-2026: -020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: -010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: -06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: -012-10-2026: 013-10-2026: -014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: -019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: -027-10-2026: 028-10-2026: -01-111-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch LAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-2-20238.80000■ 00,00,0■ 0,055.264.397
3-2-20238.70000■ 00,00,0■ 0,055.264.397
2-2-20238.50000■ 00,00,0■ 0,055.264.397
1-2-20238.80000■ 00,00,0■ 0,055.264.397
31-1-20239.00000■ 00,00,0■ 0,055.264.397
30-1-20238.60000■ 00,00,0■ 0,055.264.397
27-1-20238.70000■ 00,00,0■ 0,055.263.897
19-1-20238.30000■ 00,00,0■ 0,055.263.897
18-1-20238.2000500▼ −5000,00,0▼ −0,055.263.897
17-1-20238.00000■ 00,00,0■ 0,055.263.897
16-1-20237.80000■ 00,00,0■ 0,055.263.897
13-1-20237.80000■ 00,00,0■ 0,055.263.897
12-1-20237.90000■ 00,00,0■ 0,055.263.897
11-1-20237.90000■ 00,00,0■ 0,055.263.897
10-1-20237.90000■ 00,00,0■ 0,055.263.897
9-1-20237.80000■ 00,00,0■ 0,055.263.897
6-1-20237.70000■ 00,00,0■ 0,055.263.897
5-1-20237.90000■ 00,00,0■ 0,055.263.897
4-1-20237.80000■ 00,00,0■ 0,055.263.897
3-1-20237.80000■ 00,00,0■ 0,055.263.897
30-12-20227.50000■ 00,00,0■ 0,055.263.597
29-12-20227.6009000▲ +9000,00,0▲ +0,055.263.597
28-12-20227.7000300▼ −3000,00,0▼ −0,055.264.497
27-12-20227.60000■ 00,00,0■ 0,055.264.497
26-12-20227.20000■ 00,00,0■ 0,055.264.497
23-12-20227.90000■ 00,00,0■ 0,055.264.497
22-12-20227.90000■ 00,00,0■ 0,055.264.497
21-12-20228.00000■ 00,00,0■ 0,055.264.497
20-12-20228.20000■ 00,00,0■ 0,055.264.497
19-12-20228.40000■ 00,00,0■ 0,055.264.497

Trang 32/122 · 19-12-2022 – 6-2-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 1-3-2012

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại LAS, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của LAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu LAS (CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu LAS (mua 47 tỉ đồng, bán 50 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 55.249.966 cổ phiếu.