Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo LCG
CTCP Lizen
LIZEN JOINT STOCK COMPANY
6.740
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh LCG

Doanh thu và lợi nhuận LCG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 477Q4/2023: 833Q1/2024: 311Q2/2024: 744Q3/2024: 654Q4/2024: 804Q1/2025: 428Q2/2025: 732Q3/2025: 566Q4/2025: 1.276Q1/2026: 341Q2/2026: 8221.276Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 24Q4/2023: 63Q1/2024: 15Q2/2024: 43Q3/2024: 37Q4/2024: 37Q1/2025: 20Q2/2025: 30Q3/2025: 40Q4/2025: 60Q1/2026: 15Q2/2026: 3563Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202682235
Q1/202634115
Q4/20251.27660
Q3/202556640
Q2/202573230
Q1/202542820
Q4/202480437
Q3/202465437
Q2/202474443
Q1/202431115
Q4/202383363
Q3/202347724

Doanh thu và lợi nhuận LCG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.536Năm 2021: 1.803Năm 2022: 1.006Năm 2023: 2.008Năm 2024: 2.817Năm 2025: 3.0023.536Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 312Năm 2021: 181Năm 2022: 194Năm 2023: 102Năm 2024: 120Năm 2025: 149312Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.002149
Năm 20242.817120
Năm 20232.008102
Năm 20221.006194
Năm 20211.803181
Năm 20203.536312

Báo cáo tài chính gốc LCG theo kỳ

269 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008———

269 tệp báo cáo LCG trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LCG

68 văn bản
27-8-2026Giải trình biến động kết quả SXKD bán niên 2026HOSE27-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước31-7-2026Giải trình biến động KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình biến động KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình biến động KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE1-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE24-1-2025Giải trình biến động KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2024HOSE30-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024HOSE30-8-2024Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2024HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE28-3-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trướcHOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE6-7-2023CBTT Nghị quyết HĐQT thông qua đơn vị kiểm toán BCTC năm 2023HOSE28-4-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE31-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE28-9-2022Bổ sung thông tin trên BCTC kiểm toán năm 2021HOSE30-8-2022Giải trình biến động KQKD soát xét 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2021Giải trình biến động KQKD soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-8-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2021HOSE21-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE20-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho LCGHOSE10-2-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE31-7-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2019 so với quý 2 năm 2018HOSE2-5-2019Giải trình biến động KQKD quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE19-2-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho LCGHOSE30-1-2019Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất niên độ 2019HOSE30-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE29-8-2018Giải trình chênh lệch LNST bán niên năm 2018 trước và sau kiểm toánHOSE2-4-2018Giải trình chênh lệch LNST BCTC năm 2017HOSE
Xem thêm 28 văn bản cũ hơn (tới 19-4-2010)
19-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE9-1-2018Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2018HOSE31-8-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước và sau soát xét bán niên năm 2017HOSE28-12-2016Thông báo công văn của UBCKNN về gia hạn thời gian công bố BCTC của LCGHOSE16-12-2016Xin tạm hoãn công bố BCTC niên độ 2017HOSE18-5-2016Điều chỉnh số liệu BCTC hợp nhất quý 1/2016HOSE4-4-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE30-3-2016Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau khi kiểm toán năm 2015 của công ty mẹHOSE25-3-2016Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhấtHOSE26-8-2015Giải trình thay đổi về thặng dư vốn và LNST chưa phân phối BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2015HOSE19-8-2015Đính chính số liệu BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2015HOSE2-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE19-8-2014Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2014 công ty mẹ và hợp nhấtHOSE19-5-2014Giải trình chênh lệch KQKD Hợp nhất và Công ty mẹ quý 1.2014HOSE1-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC hợp nhất và công ty mẹ năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE6-3-2014Điều chỉnh và bổ sung số liệu BCTC HN quý 4 năm 2013HOSE28-2-2014Giải trình kết quả kinh doanh trên BCTC riêng và hợp nhất quý 4 năm 2013HOSE28-2-2014Khả năng cổ phiếu sẽ bị tạm ngừng giao dịch và chuyển sang giao dịch dưới dạng chứng khoán bị kiểm soát sau khi có BCTC hợp nhất kiểm toán năm 2013HOSE30-8-2013Giải trình nguyên nhân lỗ soát xét 6 tháng 2013 công ty mẹ và hợp nhấtHOSE12-4-2013Giải trình số liệu kiểm toán 2012HOSE31-10-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q2/2012HOSE24-7-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận công ty mẹ Q2/2012HOSE23-5-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q1/2012HOSE26-4-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q1-2012 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-9-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q2/2011HOSE7-9-2011Cty kiểm toán đính chính nội dung Thuyết minh BCTC HN SX 6 tháng 2011HOSE7-9-2011Làm rõ nội dung thuyết minh BCTC hợp nhất soát xét 6 tháng 2011HOSE19-4-2010Lợi nhuận sau thuế Q1-2010 và tiến độ thực hiện các dự án trọng điểm 2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LCG.

Kết quả kinh doanh LCG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.002,02.817,12.007,91.005,81.802,73.536,32.536,32.526,41.514,91.119,11.020,41.265,8286,4690,21.517,81.011,5510,0444,6133,693,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,024,70,00,0951,20,01,50,48,20,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.002,02.817,12.007,91.005,81.802,73.536,32.536,32.501,71.514,91.119,169,11.265,8284,9689,71.509,61.011,5510,0444,6133,693,9
4. Giá vốn hàng bán2.697,62.473,31.722,8876,91.373,93.231,22.076,02.175,61.349,3983,60,01.169,7259,0573,91.227,9820,2324,3318,0116,585,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)304,4343,9285,2128,9428,8305,0460,3326,0165,6135,569,196,125,9115,8281,7191,4185,6126,617,18,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,934,513,9276,315,5346,248,337,837,522,342,511,38,36,717,729,93,639,30,50,1
7. Chi phí tài chính75,367,257,569,4107,4113,6116,460,735,537,641,556,665,6112,1100,349,929,716,710,64,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay73,662,150,669,4106,2105,179,454,335,233,636,652,859,380,992,90,319,31,610,64,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh36,35,6-0,50,0-0,11,5-8,82,29,52,6-11,8-0,1-114,016,027,131,011,50,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,016,97,851,827,931,731,513,427,96,31,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp100,7158,3107,379,083,7159,773,565,145,930,627,539,166,261,738,523,120,915,63,34,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)171,7158,4133,7256,8236,1371,7258,1212,399,360,717,5-16,3-217,9-36,3187,6179,3150,1133,63,7-0,1
12. Thu nhập khác8,52,66,53,29,24,07,65,26,534,46,373,510,98,95,795,7122,385,30,40,3
13. Chi phí khác1,52,74,913,918,02,89,83,95,920,211,768,787,57,64,94,19,432,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,0-0,11,6-10,7-8,81,2-2,11,20,614,2-5,34,8-76,51,30,891,6112,853,10,40,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)178,7158,3135,3246,1227,3372,9255,9213,699,975,012,2-11,6-294,4-35,0188,4270,9262,9186,74,10,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành39,850,340,749,747,979,465,434,323,710,40,00,05,64,129,235,445,151,31,10,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-10,3-12,5-7,02,1-1,4-18,2-3,2-3,6-9,1-7,0-3,00,17,8-4,9-0,20,5-0,50,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,537,833,851,846,561,262,230,814,63,4-3,00,113,4-0,928,935,944,651,31,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)149,2120,5101,6194,3180,8311,7193,8182,885,371,615,2-11,7-307,8-34,1159,5235,0218,3135,43,00,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,9-1,0-2,02,3-0,90,52,618,27,22,70,1-16,4-1,72,55,3-3,40,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)150,1121,5103,6192,0181,8311,2191,1164,678,168,915,14,7-306,1-36,6154,2238,4218,3135,43,00,1

Kết quả kinh doanh LCG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh822,1341,31.276,2565,7731,9428,3804,3654,1744,3310,7833,3477,5477,4242,3244,3181,4402,0181,3470,7346,4832,8470,21.306,91.015,6844,2413,4743,7671,9596,5507,1884,9816,6524,9282,9707,2335,0279,4223,6667,9128,4202,4133,7213,2188,2352,3279,8518,9310,7203,0233,1104,496,751,931,4169,675,1235,4209,4270,0175,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,90,40,00,00,08,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)822,1341,31.276,2565,7731,9428,3804,3654,1744,3310,7833,3477,5477,4242,3244,3181,4402,0181,3470,7346,4832,8470,21.306,91.015,6844,2413,4743,7671,9596,5507,1884,9816,6524,9282,9707,2335,0279,4223,6667,9128,4202,4133,7213,2188,2352,3279,8518,9310,7203,0233,1104,496,151,930,4169,275,0235,4209,4261,8175,6
4. Giá vốn hàng bán746,0305,11.173,5506,1648,5373,7682,2558,4678,9261,7664,0418,7423,6207,5215,9158,2366,6141,2391,4265,9663,1368,51.252,9844,0732,5364,2645,1560,4458,2407,8734,5723,1469,4246,0684,1301,6221,2181,1543,8118,6193,7122,7251,2164,6309,2240,2521,7275,7162,3210,0103,186,344,224,6144,672,7182,7172,8221,5143,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,236,2102,659,583,454,7122,195,765,449,1169,458,853,834,828,423,235,340,179,380,5169,7101,854,0171,6111,749,298,6111,5138,399,2150,493,555,436,923,033,458,142,5124,29,78,711,0-38,023,643,039,6-2,835,040,723,21,49,77,65,824,72,452,836,540,331,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,26,14,40,1-1,02,94,41,029,22,03,72,23,51,950,043,0111,365,88,81,25,10,4193,71,55,31,00,43,641,73,25,80,726,13,234,10,59,31,622,313,22,52,638,71,11,01,72,42,21,55,62,42,02,81,21,51,51,91,73,46,0
7. Chi phí tài chính25,317,921,121,417,218,022,516,418,112,87,514,414,210,613,214,019,422,723,626,740,316,867,532,820,521,122,817,155,321,021,614,215,17,24,68,810,86,48,710,010,18,78,913,710,58,510,413,313,918,525,114,611,014,547,618,024,621,932,118,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay25,317,917,021,417,218,018,116,414,112,77,414,411,910,613,013,919,322,723,626,739,116,837,624,020,521,122,719,118,421,020,614,214,07,210,08,89,17,88,77,78,58,78,98,810,58,510,413,313,914,716,014,714,114,516,817,624,721,928,715,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh9,39,527,75,39,40,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,60,60,4-0,4-3,2-0,1-9,4-0,11,70,00,10,20,00,1-0,0-0,01,8-0,90,9-0,1-1,53,4-3,1-9,6-3,72,3-0,1-0,0-12,7-15,4-18,3-14,74,64,65,92,08,410,4
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,80,10,82,05,90,27,214,412,713,78,316,82,60,65,55,47,512,138,80,11,30,20,22,26,82,410,67,37,61,52,02,01,31,00,10,20,40,30,0-0,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,816,744,65,535,015,049,536,027,019,778,716,215,017,417,914,221,817,325,517,028,813,327,011,49,713,315,915,118,812,116,513,421,113,311,511,012,17,427,96,510,24,27,54,58,46,815,68,08,49,330,011,911,412,914,510,829,07,814,91,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)42,517,369,138,139,524,654,544,354,618,686,830,328,28,847,338,0105,466,038,938,089,071,9153,1127,481,315,349,968,483,955,6111,449,842,819,235,58,837,118,172,95,4-9,50,3-17,37,815,314,2-40,710,912,2-0,5-66,0-32,2-31,7-36,1-31,5-20,56,510,35,228,0
12. Thu nhập khác0,30,70,37,30,20,70,4-0,01,30,40,31,21,14,00,01,20,91,13,60,05,50,00,50,62,00,60,81,62,91,72,40,41,70,79,10,6-1,33,51,716,221,110,62,11,53,00,554,31,74,31,41,94,16,50,41,31,45,90,30,04,1
13. Chi phí khác0,80,70,00,80,30,30,21,10,10,41,71,31,20,14,11,24,21,813,71,12,30,50,60,51,10,50,71,57,10,62,90,40,40,28,90,5-2,03,815,415,91,41,12,63,93,22,043,96,36,10,684,62,46,10,30,30,73,82,46,45,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,50,00,36,5-0,10,40,2-1,11,1-0,0-1,4-0,1-0,13,9-4,10,0-3,3-0,7-10,2-1,13,1-0,5-0,00,10,80,10,20,1-4,21,1-0,5-0,01,30,50,20,00,7-0,3-13,70,319,79,5-0,5-2,4-0,2-1,510,4-4,6-1,80,7-82,71,70,50,11,00,72,1-2,1-6,4-1,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)42,017,369,344,639,425,054,743,155,718,685,430,228,112,743,238,0102,165,328,836,992,171,4153,1127,582,115,450,068,579,856,7110,949,844,119,735,78,837,717,859,25,710,29,8-17,95,415,112,7-30,36,310,50,2-148,7-30,4-31,2-35,9-30,4-19,98,68,2-1,226,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,32,117,15,410,95,016,811,115,04,929,36,18,62,211,77,019,213,37,46,720,013,920,825,216,33,111,612,227,813,131,17,61,60,76,00,75,24,39,50,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,10,00,0-0,90,12,92,0-11,84,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,5-0,3-7,4-0,9-1,9-0,41,3-4,5-2,7-0,8-7,30,0-1,20,2-0,90,03,20,10,30,1-2,30,01,60,0-0,5-0,2-0,51,2-2,70,00,00,04,40,0-0,5-0,5-0,5-3,00,00,00,00,00,00,0-0,40,01,50,0-1,50,014,80,4-4,7-2,80,20,8-4,1-0,0-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,81,99,74,59,04,618,16,612,24,122,06,17,42,410,87,022,413,47,76,717,713,922,425,215,82,911,113,425,113,131,17,66,00,75,50,24,61,39,50,00,00,00,00,0-0,40,01,50,0-1,50,014,90,5-4,6-2,8-0,80,8-1,12,0-11,84,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,215,459,640,130,420,336,636,543,514,563,324,120,610,332,431,079,751,921,130,274,457,4130,6102,466,312,539,055,154,743,679,842,238,119,030,28,633,116,549,75,710,29,8-17,95,415,512,7-31,86,312,00,2-163,6-30,9-26,6-33,2-29,7-20,79,86,210,621,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,5-0,2-0,6-0,1-0,10,3-1,00,1-0,10,0-1,5-0,90,8-0,41,60,8-1,10,4-1,90,10,50,31,6-2,00,30,2-1,4-0,50,41,411,75,80,10,43,60,51,33,47,60,00,00,00,00,00,9-0,8-14,1-1,1-1,10,00,00,10,50,00,1-0,41,82,03,6-4,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,715,660,340,130,520,037,736,443,514,564,825,119,810,730,830,180,851,523,030,173,957,2129,1104,466,112,340,355,654,342,268,136,438,018,626,68,131,813,142,15,710,29,8-17,95,314,613,5-17,67,413,10,2-163,6-31,0-27,1-33,2-29,8-20,48,04,26,926,6

Báo cáo khác của LCG

Dữ liệu khác của LCG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Lizen (mã LCG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.002 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 149 tỉ đồng, tăng 23,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 822 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 35 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.