Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo LCG
CTCP Lizen
LIZEN JOINT STOCK COMPANY
6.310
▼ −140 (▼ −2,17%)

Room ngoại LCG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài LCG theo thời gian

1257 ngày
1,33%2,24%3,15%4,07%4,98%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.586.157 cổ phiếu LCG, tương đương 1,72% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 100.715.076 cổ phiếu (48,28% vốn), khoảng 636 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,73% (1-10-2021), thấp nhất 1,58% (9-1-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu LCG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,68%1,72%▲ +0,04 điểm %86.500
1 tháng28-8-20261,96%1,72%▼ −0,24 điểm %-510.700
3 tháng3-7-20261,64%1,72%▲ +0,08 điểm %165.230
1 năm2-10-20252,74%1,72%▼ −1,02 điểm %-1.759.570
3 năm3-10-20232,03%1,72%▼ −0,31 điểm %-307.425

Sở hữu nước ngoài LCG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,72%▲ +0,04 điểm %3.586.15750%100.715.076
9-20261,68%▼ −0,28 điểm %3.511.15750%100.790.076
8-20261,96%▲ +0,13 điểm %4.096.85750%100.204.376
7-20261,84%▲ +0,21 điểm %3.833.05750%100.468.176
6-20261,63%▼ −0,14 điểm %3.400.92750%100.900.306
5-20261,77%▼ −1,04 điểm %3.691.52550%100.609.708
4-20262,81%▲ +0,44 điểm %5.860.46950%98.440.764
3-20262,37%▲ +0,08 điểm %4.937.06950%99.364.164
2-20262,29%▲ +0,52 điểm %4.770.46550%99.530.768
1-20261,77%▼ −0,02 điểm %3.682.76550%100.618.468
12-20251,78%▲ +0,06 điểm %3.720.00650%100.581.227
11-20251,72%▼ −0,05 điểm %3.586.69650%100.714.537
10-20251,77%▼ −0,97 điểm %3.456.73950%94.088.846
9-20252,74%▼ −0,12 điểm %5.345.72750%92.199.858
8-20252,86%▼ −0,47 điểm %5.586.97750%91.958.608
7-20253,33%▲ +1,47 điểm %6.504.22850%91.041.357
6-20251,87%▼ −0,46 điểm %3.644.02850%93.901.557
5-20252,33%▲ +0,16 điểm %4.540.32350%93.005.262
4-20252,17%▲ +0,17 điểm %4.225.72950%93.319.856
3-20252,00%▼ −0,28 điểm %3.901.22950%93.644.356
2-20252,28%▲ +0,18 điểm %4.445.57450%93.100.011
1-20252,10%▲ +0,00 điểm %4.087.26950%93.458.316
12-20242,09%▲ +0,09 điểm %4.081.26950%93.464.316
11-20242,01%▼ −0,08 điểm %3.912.37150%93.633.214
10-20242,08%▼ −0,06 điểm %4.063.70050%93.481.885
9-20242,14%▼ −0,08 điểm %4.173.62950%93.371.956
8-20242,22%▲ +0,06 điểm %4.337.91950%93.207.666
7-20242,16%▼ −0,03 điểm %4.218.46650%93.327.119
6-20242,19%▼ −0,20 điểm %4.269.38450%93.276.201
5-20242,39%▼ −0,44 điểm %4.570.75550%91.249.830
4-20242,82%▼ −0,49 điểm %5.407.28450%90.413.301
3-20243,31%▲ +0,04 điểm %6.341.18450%89.479.401
2-20243,27%▲ +0,82 điểm %6.268.20550%89.552.380
1-20242,46%▲ +0,36 điểm %4.706.09350%91.114.492
12-20232,10%▼ −0,02 điểm %4.023.79350%91.796.792
11-20232,12%▲ +0,13 điểm %4.065.06450%91.755.521
10-20231,99%▼ −0,07 điểm %3.818.93450%92.001.651
9-20232,06%▲ +0,27 điểm %3.955.00250%91.865.583
8-20231,79%▼ −1,41 điểm %3.429.74850%92.390.837
7-20233,20%▼ −0,07 điểm %6.123.32150%89.697.264
6-20233,26%▼ −0,01 điểm %6.256.38550%89.564.200
5-20233,27%▲ +0,02 điểm %6.271.42050%89.549.165
4-20233,26%▼ −0,02 điểm %6.239.47250%89.581.113
3-20233,27%▼ −0,70 điểm %6.271.86650%89.548.719
2-20233,97%▲ +2,02 điểm %7.606.02550%88.214.560
1-20231,95%▼ −0,09 điểm %3.732.38350%92.088.202
12-20222,04%▼ −0,19 điểm %3.902.64650%91.917.939
11-20222,23%▼ −0,02 điểm %4.270.44550%91.550.140
10-20222,25%▲ +0,25 điểm %4.308.80950%91.511.776
9-20222,00%▼ −0,04 điểm %3.836.91050%91.983.675
8-20222,04%▼ −0,14 điểm %3.907.31150%91.913.274
7-20222,18%▲ +0,03 điểm %3.796.93450%83.405.478
6-20222,15%▲ +0,09 điểm %3.749.73450%83.452.678
5-20222,06%▼ −0,28 điểm %3.596.00250%83.606.410
4-20222,34%▲ +0,05 điểm %4.085.64750%83.116.765
3-20222,29%▼ −0,87 điểm %3.998.65650%83.203.756
2-20223,16%▼ −0,45 điểm %5.508.18150%81.694.231
1-20223,61%▲ +0,75 điểm %6.296.47150%80.905.941
12-20212,86%▼ −0,16 điểm %4.995.05350%82.207.359
11-20213,02%▲ +0,11 điểm %3.546.17050%55.078.085
10-20212,91%▼ −1,80 điểm %3.412.96750%55.211.288
9-20214,71%▲ +1,00 điểm %5.527.55450%53.096.701
8-20213,71%▼ −0,61 điểm %4.354.35450%54.269.901
7-20214,33%—5.072.59449%52.379.175

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.586.157+32.0001,72%100.715.076
1-10-20263.554.157+43.0001,70%100.747.076
30-9-20263.511.157+91.8001,68%100.790.076
29-9-20263.419.357−66.4001,64%100.881.876
28-9-20263.485.757−13.9001,67%100.815.476
25-9-20263.499.657−19.1001,68%100.801.576
24-9-20263.518.757−1.6001,69%100.782.476
23-9-20263.520.35701,69%100.780.876
22-9-20263.520.35701,69%100.780.876
21-9-20263.520.357+12.2001,69%100.780.876
18-9-20263.508.157+90.3001,68%100.793.076
17-9-20263.417.857+2.0001,64%100.883.376
16-9-20263.415.857−126.2001,64%100.885.376
15-9-20263.542.057−46.7001,70%100.759.176
14-9-20263.588.757−187.3001,72%100.712.476
11-9-20263.776.057−80.9001,81%100.525.176
10-9-20263.856.957−71.7001,85%100.444.276
9-9-20263.928.657−127.0001,88%100.372.576
8-9-20264.055.65701,94%100.245.576
7-9-20264.055.657−128.5001,94%100.245.576
4-9-20264.184.157+195.8002,01%100.117.076
3-9-20263.988.357−108.5001,91%100.312.876
28-8-20264.096.85701,96%100.204.376
27-8-20264.096.85701,96%100.204.376
26-8-20264.096.857+54.8001,96%100.204.376
25-8-20264.042.057+37.3001,94%100.259.176
24-8-20264.004.757+104.4001,92%100.296.476
21-8-20263.900.357−14.2001,87%100.400.876
20-8-20263.914.55701,88%100.386.676
19-8-20263.914.557—1,88%100.386.676

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của LCG