Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 13:25:43
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 418 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BT6 · Xem bảng →
Logo LIG
CTCP Licogi 13
Licogi 13 Joint Stock Company
3.100
▲ +100 (▲ +3,33%)
trong phiên · 13:25:43

Kết quả kinh doanh LIG

Doanh thu và lợi nhuận LIG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 939Q4/2023: 1.410Q1/2024: 565Q2/2024: 1.034Q3/2024: 701Q4/2024: 1.466Q1/2025: 638Q2/2025: 1.511Q3/2025: 1.231Q4/2025: 1.282Q1/2026: 1.249Q2/2026: 1.8341.834Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 6Q4/2023: 0Q1/2024: 1Q2/2024: -1Q3/2024: 1Q4/2024: 1Q1/2025: 0Q2/2025: 5Q3/2025: 8Q4/2025: 17Q1/2026: -3Q2/2026: -317-3Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.834-3
Q1/20261.249-3
Q4/20251.28217
Q3/20251.2318
Q2/20251.5115
Q1/20256380
Q4/20241.4661
Q3/20247011
Q2/20241.034-1
Q1/20245651
Q4/20231.4100
Q3/20239396

Doanh thu và lợi nhuận LIG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.338Năm 2021: 2.440Năm 2022: 2.966Năm 2023: 3.321Năm 2024: 3.695Năm 2025: 4.6624.662Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 11Năm 2021: 46Năm 2022: 9Năm 2023: 3Năm 2024: 6Năm 2025: 3146Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.66231
Năm 20243.6956
Năm 20233.3213
Năm 20222.9669
Năm 20212.44046
Năm 20202.33811

Báo cáo tài chính gốc LIG theo kỳ

213 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

213 tệp báo cáo LIG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh LIG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.661,83.695,23.325,22.968,82.439,82.341,62.228,81.714,31.187,2862,21.301,71.405,6847,81.058,21.185,1815,0488,3352,1283,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,03,92,60,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.661,83.695,23.321,32.966,22.439,82.338,32.228,81.714,31.187,2862,21.301,71.405,6847,81.058,21.185,1815,0488,3352,1283,3
4. Giá vốn hàng bán4.457,43.579,43.239,52.826,42.368,72.127,92.042,11.597,21.103,1780,81.195,41.305,7761,8951,31.036,0715,9437,8309,9256,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)204,4115,781,8139,871,1210,4186,7117,084,081,4106,499,986,0106,9149,199,150,542,227,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính93,470,6316,067,0134,540,47,821,24,814,67,86,41,610,111,04,00,41,30,7
7. Chi phí tài chính157,8104,4284,898,683,5159,7108,063,741,940,944,443,652,465,369,531,48,88,710,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay123,252,0130,498,683,5142,5108,063,741,940,944,443,549,864,868,831,48,88,710,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,46,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,30,10,40,5-0,10,0
9. Chi phí bán hàng0,00,02,64,17,00,71,12,80,30,30,20,00,00,00,00,00,00,70,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp83,872,699,485,677,163,353,444,135,131,935,937,229,031,839,226,715,413,37,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,815,611,118,438,027,132,027,711,522,933,725,66,119,551,645,327,320,69,4
12. Thu nhập khác0,61,73,02,527,52,04,418,86,21,336,915,021,36,23,47,24,41,36,1
13. Chi phí khác5,06,09,95,26,06,14,58,65,07,522,015,024,52,74,13,44,00,20,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,4-4,4-6,9-2,821,5-4,1-0,110,21,2-6,214,90,0-3,23,5-0,73,70,51,05,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,411,24,215,759,523,031,937,912,716,748,625,62,923,050,949,127,721,615,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,55,21,66,713,212,08,910,53,94,311,17,22,45,911,611,58,26,22,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,55,21,66,713,212,08,910,53,94,311,17,22,45,911,611,57,26,22,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,86,12,69,046,311,023,027,48,812,437,418,40,517,139,337,620,515,413,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát8,14,0-0,31,4-4,95,76,17,14,04,14,32,8-0,31,15,46,02,51,80,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,72,12,97,651,25,316,920,34,88,333,215,60,916,033,931,618,013,613,2

Kết quả kinh doanh LIG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.834,31.248,71.281,51.231,01.511,0638,31.466,4701,31.033,7564,91.410,9938,6601,2370,91.105,3689,8763,1492,3582,1497,2637,7684,3807,5447,2859,7227,2763,3407,4544,5509,8696,7276,9450,7290,4490,2275,1299,3134,1204,0251,7177,8234,7343,0282,1300,5376,2457,5326,8353,6267,6306,7177,0239,3129,5266,0262,5291,4238,5380,6263,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,02,72,60,00,00,00,00,06,10,00,00,03,30,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.834,31.248,71.281,51.231,01.511,0638,31.466,4701,31.033,7564,91.409,7938,6601,2368,11.102,7689,8763,1492,3582,1497,2631,6684,3807,5447,2856,4227,2763,3407,4544,5509,8696,6276,9450,7290,4490,2275,1299,3134,1204,0251,7177,8234,7343,0282,1300,5376,2457,5326,8353,6267,6306,7177,0239,3129,5266,0262,5291,4238,5380,6263,2
4. Giá vốn hàng bán1.753,51.200,21.228,31.170,61.451,3606,71.430,3671,01.005,3524,11.373,7982,4555,6334,21.071,7647,3732,5481,8641,5478,9574,8629,5765,7394,7784,3183,4673,8374,8509,8480,2639,4253,3432,0272,4470,6251,8280,0111,4186,6226,2163,0210,8313,8263,0272,0346,5420,8305,9329,8249,2287,5155,9219,6110,3229,6244,2261,6214,1345,6224,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)80,848,553,260,459,731,636,030,328,340,836,0-43,845,733,931,042,530,610,5-59,418,256,854,741,852,572,143,889,532,734,729,657,223,618,718,019,623,319,322,617,425,514,824,029,219,128,529,636,720,923,818,419,221,019,719,236,418,329,824,435,038,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,50,278,610,1-4,89,54,610,26,90,4191,2112,34,97,68,21,0-69,4130,7184,517,31,70,356,95,10,80,49,71,12,90,55,60,713,80,41,62,92,40,2-0,30,212,31,52,52,21,71,42,21,71,90,41,80,32,41,51,63,52,71,82,13,8
7. Chi phí tài chính48,532,368,240,724,525,02,426,014,123,8199,938,229,021,215,023,9-68,5112,869,118,335,736,069,537,145,631,957,718,818,112,423,112,119,08,85,713,713,911,97,712,512,78,212,011,411,69,511,910,910,510,38,912,813,912,116,812,720,417,118,819,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay48,532,333,041,530,618,16,826,018,523,8199,938,228,721,215,023,921,023,269,118,335,736,069,537,145,631,957,718,818,112,423,112,119,08,85,713,713,911,97,712,512,78,212,011,411,59,511,910,910,310,38,912,813,812,116,812,720,417,118,819,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,00,0-0,4-0,10,10,00,00,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,2-0,20,1-0,1-0,10,10,0-0,1-0,00,10,0-0,1-0,0-0,1-0,1-0,0-0,00,1
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,40,7-7,37,70,60,31,81,56,90,30,00,0-0,20,60,10,10,70,0-0,10,42,70,10,00,00,00,20,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,316,127,319,023,014,532,513,719,116,122,318,728,411,220,218,624,815,823,013,016,015,821,813,916,410,914,513,312,111,217,19,09,98,49,39,28,67,87,97,57,78,67,18,410,210,113,26,610,86,510,77,17,77,410,37,27,37,18,48,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,50,235,910,77,51,75,71,52,81,33,511,00,61,43,60,73,111,126,13,96,83,37,66,110,71,226,31,77,46,219,93,13,61,26,23,1-0,83,01,55,76,78,712,61,28,311,513,85,34,52,01,41,50,51,210,91,84,72,09,914,7
12. Thu nhập khác0,20,60,10,50,00,20,60,10,03,94,10,40,80,60,62,21,50,154,20,2-4,35,32,80,01,10,00,50,80,90,04,21,7-5,919,52,21,03,40,40,30,62,05,425,68,72,30,35,94,60,73,82,60,9-16,434,31,53,01,20,61,11,5
13. Chi phí khác17,01,71,92,20,40,62,80,42,53,47,12,91,11,21,82,12,40,929,02,0-4,36,84,70,50,40,90,80,50,60,50,72,5-8,314,31,21,21,71,6-0,22,73,29,011,86,73,30,16,51,70,74,83,41,1-15,432,60,32,10,30,11,61,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-16,8-1,1-1,8-1,7-0,3-0,5-2,2-0,3-2,50,5-3,0-2,5-0,3-0,5-1,20,1-0,9-0,825,1-1,80,0-1,5-1,9-0,50,7-0,8-0,30,30,4-0,53,5-0,72,45,11,0-0,31,7-1,20,5-2,1-1,1-3,613,81,9-1,00,2-0,52,80,1-1,1-0,8-0,2-0,91,71,20,90,90,5-0,5-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,3-0,934,19,07,21,23,51,20,41,80,58,50,30,82,40,72,210,351,22,16,81,75,75,611,40,326,01,97,75,823,42,45,96,47,22,81,01,82,03,65,65,026,53,17,311,613,28,14,60,90,51,3-0,42,912,02,75,62,59,314,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,02,416,70,92,20,82,30,31,40,60,32,10,20,12,30,22,11,813,70,00,20,41,10,80,90,11,90,72,71,33,81,24,01,51,61,20,80,40,61,11,41,16,10,81,62,44,11,60,90,41,70,50,70,92,70,81,21,13,81,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,02,416,70,92,20,82,30,31,40,60,32,10,20,12,30,22,11,813,70,00,20,41,10,80,90,11,90,72,71,33,81,24,01,51,61,20,80,40,61,11,41,16,10,81,62,44,11,60,90,41,70,50,70,92,70,81,21,13,81,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,3-3,317,48,15,00,41,20,9-1,11,20,16,40,10,70,10,60,18,637,52,16,61,44,64,810,50,324,21,25,14,519,51,12,04,85,61,60,21,31,42,54,23,920,32,35,79,29,16,53,70,5-1,20,8-1,12,09,31,94,41,35,613,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,3-2,0-0,77,53,80,31,5-0,20,60,50,10,30,10,20,10,10,80,00,83,4-3,8-0,92,21,61,40,11,40,41,92,42,8-0,11,82,71,31,51,10,2-7,51,21,80,12,00,41,30,60,11,61,4-0,3-1,60,3-0,90,41,9-0,70,6-0,70,02,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,6-1,318,10,61,20,1-0,21,1-1,70,70,16,1-0,10,40,00,4-0,78,536,7-1,310,42,22,43,29,10,222,80,83,12,016,81,30,22,24,40,1-0,91,18,91,32,33,818,41,94,48,69,05,02,30,80,40,5-0,21,67,52,63,82,05,611,0

Báo cáo khác của LIG

Dữ liệu khác của LIG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Licogi 13 (mã LIG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.662 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 31 tỉ đồng, tăng 409,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.834 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.