Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo LM7
CTCP Lilama 7
Lilama 7 JSC
2.400
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:30

Kết quả kinh doanh LM7

Doanh thu và lợi nhuận LM7 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2021: 8Q3/2021: 5Q4/2021: 12Q1/2022: 5Q2/2022: 8Q3/2022: 8Q4/2022: 11Q1/2023: 0Q2/2023: 912Q2/2021Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2021: -7Q3/2021: -3Q4/2021: -5Q1/2022: -3Q2/2022: -3Q3/2022: -2Q4/2022: -12Q1/2023: -4Q2/2023: -6-12Q2/2021Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q2/20239-6
Q1/20230-4
Q4/202211-12
Q3/20228-2
Q2/20228-3
Q1/20225-3
Q4/202112-5
Q3/20215-3
Q2/20218-7

Doanh thu và lợi nhuận LM7 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 107Năm 2021: 33Năm 2022: 34Năm 2023: 26Năm 2024: 43Năm 2025: 10107Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -6Năm 2021: -15Năm 2022: -20Năm 2023: -21Năm 2024: -20Năm 2025: -32-32Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202510-32
Năm 202443-20
Năm 202326-21
Năm 202234-20
Năm 202133-15
Năm 2020107-6

Báo cáo tài chính gốc LM7 theo kỳ

86 tệp

86 tệp báo cáo LM7 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh LM7 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,043,026,234,533,3107,3108,293,993,1170,4151,1132,9105,3182,3164,5137,6111,5110,679,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,043,026,234,533,3107,3108,293,993,1170,4151,1132,9105,3182,3164,5137,6111,5110,679,6
4. Giá vốn hàng bán34,349,634,644,537,199,794,385,896,0150,8130,7113,485,1151,5135,3113,188,191,566,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-24,3-6,6-8,4-10,0-3,87,613,88,1-2,919,620,419,520,230,829,224,523,419,013,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,21,1
7. Chi phí tài chính7,87,59,17,06,56,86,76,67,18,38,712,312,616,517,19,18,09,75,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,87,59,17,06,56,86,76,67,18,28,712,312,616,417,08,97,59,65,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,13,63,84,85,37,07,47,88,410,79,99,19,412,110,411,311,78,15,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-35,2-17,7-21,3-21,8-15,7-6,1-0,2-6,2-18,40,61,8-1,9-1,82,21,94,23,71,54,2
12. Thu nhập khác3,24,30,93,40,41,20,87,23,12,01,53,13,31,60,72,73,312,50,3
13. Chi phí khác0,36,90,71,70,20,60,40,82,51,52,50,71,00,41,01,72,012,02,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,9-2,70,21,70,20,60,46,40,60,6-1,02,42,31,2-0,30,91,30,5-1,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-32,3-20,4-21,1-20,2-15,5-5,50,20,2-17,81,20,80,50,53,41,65,15,02,02,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,70,20,30,90,41,31,30,60,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,70,20,30,90,41,31,30,60,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-32,3-20,4-21,1-20,2-15,5-5,50,20,2-17,80,70,10,30,22,51,23,93,71,41,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-32,3-20,4-21,1-20,2-15,5-5,50,20,2-17,80,70,10,30,22,51,23,93,71,41,6

Kết quả kinh doanh LM7 theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 1/2010 → Quý 2/2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,80,511,28,17,95,411,84,88,48,355,623,222,36,267,413,021,26,638,327,213,514,127,223,220,222,576,350,434,19,680,725,136,19,253,432,935,311,443,324,117,020,8104,120,738,019,577,036,935,714,472,024,427,114,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,80,511,28,17,95,411,84,88,48,355,623,222,36,267,413,021,26,638,327,213,514,127,223,220,222,576,350,434,19,680,725,136,19,253,432,935,311,443,324,117,020,8104,120,738,019,577,036,935,714,472,024,427,114,0
4. Giá vốn hàng bán11,10,519,09,09,15,914,05,110,96,952,220,320,44,959,411,418,35,238,223,711,812,139,619,615,821,068,245,829,37,473,519,130,97,246,227,830,58,934,120,413,617,192,414,730,116,065,328,530,910,263,817,821,49,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,3-0,1-7,8-0,9-1,2-0,4-2,2-0,3-2,51,43,42,91,91,38,01,62,91,40,03,51,72,0-12,33,64,41,58,14,54,82,27,26,05,22,07,15,14,82,69,23,73,53,711,76,07,93,511,78,44,84,18,26,65,84,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính2,52,32,11,71,71,51,81,62,60,71,71,72,80,63,80,91,30,72,91,70,91,12,51,71,81,13,02,12,11,13,32,22,31,04,03,63,41,36,11,82,72,06,23,84,52,06,45,42,82,33,03,12,41,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,52,32,11,71,71,51,81,62,60,71,71,72,80,63,80,91,30,72,91,70,91,12,51,71,81,13,02,12,01,13,32,22,31,04,03,63,41,36,11,82,72,06,23,84,52,06,45,32,72,33,03,12,21,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,01,11,31,01,41,11,40,92,30,82,21,72,50,74,30,91,50,73,71,71,11,32,82,02,31,34,92,22,51,24,32,51,91,23,82,11,61,64,81,61,41,63,42,22,81,34,32,61,71,83,42,72,52,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,8-3,4-11,2-3,6-4,3-3,1-5,4-2,9-7,3-0,1-0,4-0,5-3,4-0,0-0,1-0,20,10,0-6,50,1-0,3-0,3-17,7-0,10,3-0,90,30,20,2-0,1-0,41,31,0-0,2-0,6-0,7-0,2-0,3-1,60,4-0,70,12,10,10,50,21,10,40,30,11,80,90,90,6
12. Thu nhập khác0,10,11,91,41,50,30,2-0,00,10,10,70,20,20,10,20,20,20,16,90,10,50,40,90,50,41,51,50,30,10,20,50,30,30,30,91,00,70,51,50,20,80,10,30,50,20,00,20,10,30,00,91,40,40,0
13. Chi phí khác0,00,22,80,30,00,10,10,10,00,00,50,10,00,00,00,00,20,20,30,20,10,11,20,40,60,60,90,30,20,0-0,21,61,00,10,20,30,10,1-0,10,4-0,10,10,10,20,00,10,30,10,50,00,61,10,0-0,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,1-0,81,11,50,30,1-0,10,10,10,20,10,20,00,20,20,0-0,06,6-0,10,40,4-0,30,1-0,10,90,6-0,1-0,10,10,7-1,2-0,70,30,70,70,60,41,7-0,20,90,00,20,30,2-0,1-0,10,0-0,2-0,00,30,30,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,7-3,5-12,0-2,5-2,8-2,8-5,3-3,0-7,20,0-0,2-0,4-3,20,00,10,00,10,00,10,00,10,0-18,00,00,10,00,90,20,20,00,40,10,40,00,10,10,30,10,00,10,20,12,30,40,70,10,90,50,20,12,11,21,20,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,60,00,00,00,50,00,10,00,00,00,10,00,00,10,10,00,60,00,20,0-0,00,10,00,00,50,30,30,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,60,00,00,00,50,00,10,00,00,00,10,00,00,10,10,00,60,00,20,0-0,00,10,00,00,50,30,30,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,7-3,5-12,0-2,5-2,8-2,8-5,3-3,0-7,20,0-0,2-0,4-3,20,00,10,00,10,00,10,00,10,0-17,90,00,10,00,30,10,10,0-0,20,00,20,00,00,00,20,00,00,00,10,11,70,30,50,11,00,30,10,01,50,90,90,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,7-3,5-12,0-2,5-2,8-2,8-5,3-3,0-7,20,0-0,2-0,4-3,20,00,10,00,10,00,10,00,10,0-17,90,00,10,00,30,10,10,0-0,20,00,20,00,00,00,20,00,00,00,10,11,70,30,50,11,00,30,10,01,50,90,90,5

Báo cáo khác của LM7

Dữ liệu khác của LM7

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Lilama 7 (mã LM7): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 10 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -32 tỉ đồng, giảm 58,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2023): doanh thu 9 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.