Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo LSS
CTCP Mía đường Lam Sơn
Lam Son Sugar cane Joint Stock Corporation
7.840
▲ +20 (▲ +0,26%)

Kết quả kinh doanh LSS

Năm tài chính khác năm dương lịch. LSS dùng năm tài chính từ 1-7 đến 30-6 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 1 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận LSS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 471Q4/2023: 601Q1/2024: 726Q2/2024: 894Q3/2024: 482Q4/2024: 587Q1/2025: 595Q2/2025: 664Q3/2025: 384Q4/2025: 568Q1/2026: 674Q2/2026: 693894Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 17Q4/2023: 40Q1/2024: 35Q2/2024: 31Q3/2024: 23Q4/2024: 16Q1/2025: 25Q2/2025: 58Q3/2025: 15Q4/2025: 24Q1/2026: 11Q2/2026: 1058Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202669310
Q1/202667411
Q4/202556824
Q3/202538415
Q2/202566458
Q1/202559525
Q4/202458716
Q3/202448223
Q2/202489431
Q1/202472635
Q4/202360140
Q3/202347117

Doanh thu và lợi nhuận LSS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.469Năm 2021: 2.138Năm 2022: 1.918Năm 2023: 2.207Năm 2024: 2.689Năm 2025: 2.2112.689Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 18Năm 2021: 33Năm 2022: 39Năm 2023: 80Năm 2024: 106Năm 2025: 123123Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.211123
Năm 20242.689106
Năm 20232.20780
Năm 20221.91839
Năm 20212.13833
Năm 20201.46918

Báo cáo tài chính gốc LSS theo kỳ

229 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024—
2023—
2022
2021—
2020—
2019
2018—
2017—
2016—
2015
2014
2013—
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007————

229 tệp báo cáo LSS trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LSS

35 văn bản
29-2-2024Giải trình chênh lệch LNST Q3+Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-9-2022Giải trình nguyên nhân biến động LNST tại các BCTC kiểm toán niên độ 2021-2022HOSE1-3-2022Giải trình biến động KQKD trong BCTC soát xét giữa niên độ 2021/2022HOSE4-10-2021Đính chính Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 niên độ 2020-2021HOSE29-9-2021Giải trình biến động KQKD niên độ 2020/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-3-2021Giải trình biến động kết quả kinh doanh trong BCTC bán niên soát xét niên độ 2020/2021HOSE15-10-2020Giải trình biến động kết quả kinh doanh trong BCTC soát xét niên độ 2019/2020HOSE9-9-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho LSSHOSE13-3-2020Giải trình chênh lệch KQKD tại BCTC soát xét riêng và hợp nhất năm 2019HOSE18-9-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý, soát xét năm tài chính 2019-2020HOSE1-4-2019Giải trình biến động KQKD HN trước và sau soát xét 2018/2019HOSE25-3-2019Giải trình biến động KQKD riêng bán niên soát xét niên độ 2018/2019HOSE12-3-2019Giải trình biến động KQKD HN bán niên soát xét niên độ 2018/2019HOSE7-12-2018Giải trình biến động KQKD đã kiểm toán niên độ 2017/2018 so với cùng kỳHOSE1-10-2018Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC HN năm 2017 /2018 trước và sau kiểm toánHOSE22-8-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho LSSHOSE21-8-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý, BCTC soát xét quýHOSE27-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh của BCTC kiểm toán năm 2015-2016HOSE30-3-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE31-8-2015Ý kiến kiểm toán BCTC HN và Công ty Mẹ kiểm toán 6 tháng 2015HOSE7-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE27-8-2014Giải trình không lập Báo cáo bộ phận trong BCTC Cty Mẹ và Hợp nhất soát xét bán niên 2014HOSE1-4-2014Giải trình chênh lệch KQKD BCTC HN năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE28-3-2014Giải trình chênh lệch KQKD năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE21-8-2012Giải trình biến động lợi nhuận BCTC hợp nhất và công ty mẹ Q2/2012HOSE23-5-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q1/2012HOSE27-4-2012Giải trình lý do không lập báo cáo bộ phận trong BCTC kiểm toán 2011HOSE1-12-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q3/2011HOSE6-6-2011Giải trình biến động 10% của lợi nhuận sau thuế Q1/2011 so với Q1/2010HOSE9-11-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3-2010HOSE30-7-2010Giải trình lợi nhuận biến động Quý 2-2010HOSE4-11-2009Giải trình KQKD Q3-2009HOSE13-4-2009Giải trình biến động Kết quả hoạt động kinh doanh sau Kiểm toánHOSE31-10-2008Giải trình biến động kinh doanh quý 3 năm 2008HOSE19-2-2008Giải trình lợi nhuận quí 4/2007HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LSS.

Kết quả kinh doanh LSS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.210,82.688,72.207,31.918,52.137,81.470,91.717,81.768,51.993,12.181,01.424,41.733,11.848,21.890,32.025,71.338,21.099,61.131,8952,8837,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,4-0,41,71,50,00,01,51,40,10,81,40,20,00,00,00,91,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.210,82.688,72.207,31.918,12.138,21.469,21.716,21.768,41.993,02.179,51.423,11.733,01.847,41.888,92.025,51.338,21.099,61.131,8951,9835,9
4. Giá vốn hàng bán1.882,52.366,81.961,91.705,31.944,51.329,81.567,91.617,71.753,11.837,51.239,21.525,91.621,61.712,81.417,7860,2872,2922,6779,7671,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)328,2321,8245,4212,8193,7139,4148,4150,7240,0342,0183,8207,1225,8176,1607,8478,0227,4209,2172,2164,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,315,58,15,56,05,08,66,78,324,15,64,05,17,842,652,140,428,018,210,0
7. Chi phí tài chính71,158,542,030,528,224,237,355,048,141,337,965,398,894,748,728,3-15,198,617,328,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay68,648,235,425,213,320,033,954,243,743,036,760,286,596,728,910,115,816,314,027,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,0-0,00,00,3-0,2-0,7-1,00,2-0,5-10,7-7,1-0,81,3-0,3-0,2-1,4
9. Chi phí bán hàng62,574,950,280,563,144,435,353,337,744,743,928,722,423,227,520,719,618,422,626,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,772,266,861,565,850,552,462,981,292,149,255,252,812,1112,986,651,330,225,431,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)149,2131,694,545,942,525,231,9-13,481,1187,457,462,156,343,3454,3393,8213,489,7124,987,5
12. Thu nhập khác2,13,02,01,40,54,00,93,711,40,12,56,710,02,658,87,017,55,661,07,1
13. Chi phí khác3,810,11,54,23,56,13,77,88,66,87,77,010,82,34,06,718,91,669,421,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,7-7,10,5-2,8-3,0-2,2-2,8-4,12,7-6,7-5,2-0,2-0,80,354,80,3-1,44,0-8,4-14,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)147,5124,694,943,239,623,129,1-17,583,8180,652,161,955,543,5509,1394,1212,093,7116,572,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,719,013,27,86,65,07,53,513,321,712,215,813,810,291,094,049,017,531,79,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,02,0-3,3-0,20,00,40,91,10,4-0,0-0,30,2-3,95,0-1,4-0,43,3-2,7-0,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,718,915,24,56,45,07,94,414,422,112,115,414,06,396,192,648,720,829,09,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)122,9105,679,738,633,218,021,2-21,969,4158,540,046,441,637,2413,0301,5163,372,987,563,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,04,10,2-0,10,20,0-4,8-9,73,69,8-0,1-4,91,11,31,81,95,02,84,00,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)117,9101,579,538,833,018,025,9-12,265,8148,840,151,340,435,9411,1299,5158,370,283,562,7

Kết quả kinh doanh LSS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh695,5674,0568,0384,4663,7595,4587,1481,7894,2726,1600,9471,3728,4406,5368,9303,9766,4479,4493,1303,5822,5518,7354,7150,6456,6509,0464,8285,3719,5248,2486,0306,0732,9243,5261,7213,8670,6846,9400,2458,2763,0559,6338,9348,7403,6333,2532,4373,3404,7427,5405,1334,2498,1578,1432,0225,8739,9402,7583,9460,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4-0,40,4-0,40,00,40,01,20,1-0,30,31,20,3-0,20,20,00,00,00,00,00,01,70,1-0,40,00,30,0-58,359,30,10,00,00,00,00,00,10,60,11,10,10,10,00,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)692,9674,0568,0384,4663,7595,4587,1481,7894,2726,1600,9471,3728,4406,5368,9303,9766,3479,0493,4303,2822,9518,7354,3150,6455,3508,9465,1285,0718,3247,9486,2305,8732,9243,5261,7213,8670,6846,9398,5458,0763,4559,6338,6348,7461,9273,9532,3373,3404,6427,5405,1334,2498,1577,5431,9224,7739,7402,6583,9460,7
4. Giá vốn hàng bán649,6615,3497,6332,9539,5513,1533,1424,8779,7629,8516,2418,0666,9357,2337,0266,2693,7408,4452,9264,5760,8466,3331,3124,4406,6467,5420,1261,6683,2202,9457,4275,7687,6197,0226,4176,5611,1739,1312,7381,2655,7487,8287,2303,3413,1235,6499,1322,7338,7369,7353,9296,1440,9497,9471,1182,8669,4319,0443,8293,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,358,770,351,5124,282,254,056,9114,596,384,753,361,449,331,937,772,770,640,638,762,052,523,026,248,741,545,023,435,145,028,930,145,346,535,337,359,4107,985,776,8107,771,851,445,448,838,333,250,665,957,851,238,057,279,6-39,241,970,483,7140,1166,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,62,90,84,71,94,05,23,52,93,93,22,80,81,31,42,00,91,22,01,51,41,11,21,11,61,26,50,71,10,20,81,43,70,91,82,63,20,712,70,111,00,31,41,10,82,30,30,91,21,60,2-0,32,01,62,13,21,42,525,33,7
7. Chi phí tài chính27,616,718,716,519,016,913,312,716,615,910,511,59,710,54,65,914,06,04,63,511,68,41,86,57,68,311,47,38,410,213,413,416,311,912,48,915,211,65,710,515,19,99,89,610,77,99,919,418,319,721,516,325,340,729,919,321,914,217,119,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay24,216,717,216,118,916,411,09,513,314,59,010,67,88,23,65,813,52,31,63,11,67,01,06,15,17,88,37,18,89,712,913,416,111,712,28,913,59,19,610,512,610,38,79,510,67,910,915,718,115,718,613,826,627,127,819,122,318,78,45,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,4-0,10,00,0-0,10,10,3-0,4-0,0-0,2-0,3-0,2-0,2-0,4-0,2-0,20,40,2-0,1-0,4-0,1-0,2-0,1-0,1-1,3-1,3-1,9-1,3-7,1-0,0
9. Chi phí bán hàng4,619,512,19,516,124,917,710,324,921,914,510,310,917,115,811,817,435,513,915,814,718,77,310,514,012,513,15,54,911,812,45,321,913,78,15,05,719,010,54,015,914,411,57,512,212,78,26,46,67,52,33,66,98,22,82,38,97,210,64,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,411,612,29,720,714,010,210,130,021,919,912,320,914,213,512,715,919,517,310,818,119,513,67,715,413,817,69,211,114,515,49,821,216,416,912,018,633,625,619,131,815,614,89,813,411,113,510,618,812,212,011,113,215,5-23,36,613,317,132,229,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,313,828,220,570,230,418,127,345,840,443,122,020,78,7-0,69,426,310,86,710,019,06,91,42,613,28,09,42,011,78,8-11,22,9-10,55,4-0,414,023,444,056,743,155,632,016,419,213,18,72,315,423,319,515,56,613,716,7-47,815,525,846,498,4117,5
12. Thu nhập khác0,10,01,70,20,20,11,20,01,20,60,60,2-1,53,20,90,20,40,00,00,00,30,23,40,10,30,2-0,10,20,50,30,10,30,03,27,61,52,20,1-1,10,0-2,94,01,10,0-0,01,45,70,71,90,12,96,00,51,41,90,20,10,21,056,3
13. Chi phí khác1,81,11,01,60,70,60,30,39,20,20,20,2-1,32,40,10,13,10,9-0,60,91,31,91,80,83,6-0,11,50,12,00,01,31,60,94,04,21,01,02,53,10,1-2,66,32,62,11,81,13,11,71,11,13,06,01,30,10,20,40,40,1-22,425,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,7-1,10,7-1,5-0,5-0,40,8-0,3-8,00,40,4-0,0-0,20,80,80,1-2,8-0,90,6-0,9-1,0-1,71,6-0,8-3,30,2-1,60,1-1,50,3-1,2-1,2-0,9-0,83,40,51,2-2,4-4,2-0,1-0,2-2,2-1,6-2,1-1,90,32,6-1,00,9-1,0-0,10,0-0,81,31,8-0,2-0,30,023,330,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,612,728,919,069,730,018,927,037,840,843,521,920,69,50,29,523,59,97,39,218,05,23,11,910,08,27,82,110,29,0-12,41,7-11,44,63,014,624,741,652,543,055,329,814,817,011,29,04,914,424,218,515,46,612,918,0-46,015,325,446,4121,7148,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,72,14,43,611,45,22,84,26,55,42,84,94,80,70,21,92,92,71,01,73,30,51,30,32,80,72,60,23,90,81,00,20,02,32,32,34,14,78,36,15,51,84,13,22,82,12,83,74,85,04,32,04,44,2-7,33,55,78,7-10,040,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,10,0-0,00,00,90,02,00,00,00,0-3,30,00,00,0-0,20,00,00,0-0,10,1-1,21,30,30,0-0,00,9-0,10,10,10,01,00,00,00,00,40,00,00,0-0,00,00,00,0-0,3-0,0-0,00,00,3-0,7-0,1-1,3-6,20,312,8-3,7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,72,14,43,611,45,22,94,26,55,43,74,96,80,70,21,9-0,42,71,01,73,10,51,30,32,70,81,41,54,20,81,01,1-0,12,42,42,35,04,78,36,15,91,84,13,22,72,12,83,74,55,04,22,04,73,4-7,42,2-0,59,12,836,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,910,624,515,458,324,816,022,931,335,439,817,013,88,8-0,07,623,97,26,27,414,94,61,81,67,37,46,40,66,08,2-13,40,5-11,32,20,612,319,636,944,236,949,527,910,713,98,56,92,110,719,713,611,14,68,214,5-38,613,125,937,3118,9111,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,73,0-0,7-0,60,75,6-0,70,21,13,5-0,3-0,4-1,11,70,3-0,4-1,41,4-0,10,1-1,41,7-0,1-0,0-0,20,3-1,3-0,0-2,8-0,7-1,2-2,5-3,8-2,3-1,9-0,24,41,31,64,43,40,3-0,0-0,00,0-0,00,0-0,40,2-0,00,30,1-0,00,20,00,40,40,61,10,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,27,625,216,057,719,116,722,730,131,940,117,414,97,1-0,48,025,35,86,37,416,33,01,91,67,57,17,70,68,88,9-12,23,0-7,54,52,512,515,235,642,632,546,127,610,813,98,57,02,111,119,513,610,94,68,214,3-38,612,725,536,7117,7110,6

Báo cáo khác của LSS

Dữ liệu khác của LSS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Mía đường Lam Sơn (mã LSS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.211 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 123 tỉ đồng, tăng 16,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 693 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.