Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo LSS
CTCP Mía đường Lam Sơn
Lam Son Sugar cane Joint Stock Corporation
7.840
▲ +20 (▲ +0,26%)

Cân đối kế toán LSS

Năm tài chính khác năm dương lịch. LSS dùng năm tài chính từ 1-7 đến 30-6 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 1 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán LSS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.083,71.758,31.293,6983,3930,1735,9655,2913,51.215,7854,3736,5801,5707,51.154,01.209,91.185,5585,1368,8499,1477,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,462,8130,047,748,925,833,930,7186,189,018,8230,423,0127,7126,3463,3160,230,1133,3130,3
      1. Tiền23,338,033,436,036,521,032,917,7177,471,313,424,421,552,219,915,910,228,940,333,3
      2. Các khoản tương đương tiền9,124,896,511,712,54,71,013,08,717,75,4206,01,575,5106,4447,4150,01,293,097,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn110,240,529,50,00,00,00,09,246,63,10,00,012,114,816,260,8124,429,894,877,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,121,937,9104,3162,652,196,477,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,0-21,7-43,5-38,2-22,2-1,60,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn110,240,529,50,00,00,00,09,246,63,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn264,5245,1434,5122,2273,6320,9349,6469,3403,5265,6461,3318,4244,6482,8720,0418,0159,2174,5152,8107,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng64,8113,3180,562,6104,083,3159,3148,679,933,6180,0175,061,5106,8126,256,142,240,162,644,0
      2. Trả trước cho người bán173,7145,9268,861,1164,8215,2154,8207,4261,4178,2257,3120,2167,7369,7586,9348,399,2117,766,555,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3,20,00,00,00,00,02,078,032,841,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác64,330,323,831,436,943,653,259,052,435,427,826,617,811,910,814,618,717,424,38,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-41,5-44,4-38,6-32,8-32,2-21,1-19,7-23,8-23,0-23,3-3,9-3,4-2,5-5,7-3,8-1,1-0,9-0,7-0,5-0,9
    IV. Tổng hàng tồn kho1.610,51.367,7638,2788,7548,1291,7239,0350,3534,1460,0211,0223,5394,9443,1199,7149,2124,5118,6103,3142,1
      1. Hàng tồn kho1.625,01.386,4647,9793,6562,6295,0240,8358,5536,7462,8211,0225,5395,0447,3199,7149,4124,5118,6103,8143,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,5-18,6-9,6-4,9-14,5-3,3-1,8-8,2-2,6-2,8-0,0-2,1-0,1-4,2-0,0-0,20,00,0-0,5-0,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác66,142,161,524,859,497,532,754,045,436,645,429,133,085,6147,694,216,815,914,920,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn59,840,460,222,159,096,631,948,245,131,744,925,830,351,934,323,614,514,29,310,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,21,60,92,50,40,80,85,80,00,00,20,01,18,116,20,70,70,52,73,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,30,10,00,00,00,00,30,50,30,30,00,018,40,00,00,00,10,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,40,03,01,625,578,669,81,61,22,86,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.281,91.348,01.421,31.508,91.596,81.586,51.564,01.464,91.471,81.634,61.669,91.439,91.475,41.522,1981,8364,4412,9498,5490,2436,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,132,90,05,60,00,70,02,01,15,30,00,08,95,410,87,57,34,51,73,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,032,90,05,60,00,70,02,01,11,30,00,08,95,410,87,57,34,51,73,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định810,2856,3914,41.050,51.186,71.174,01.104,11.248,71.300,81.423,11.337,61.295,41.314,41.121,8248,9212,5195,6260,7253,7381,9
      1. Tài sản cố định hữu hình769,5813,3869,21.003,21.139,31.129,91.069,01.212,31.263,91.400,01.327,01.288,91.295,71.103,5238,5210,8192,8218,9210,2343,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình40,843,045,247,447,444,135,136,436,923,110,66,518,818,210,31,72,841,843,538,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn322,4346,5361,8372,0323,4315,3354,1127,776,3106,8165,575,480,4309,9626,421,31,31,413,03,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang322,4346,5361,8372,0323,4315,3354,1127,776,3106,8165,5—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn85,855,885,835,836,350,850,930,830,833,2128,835,651,561,679,4113,0205,4227,3215,544,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,015,515,615,415,318,0113,320,119,720,414,840,050,542,938,77,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,36,36,36,36,35,35,315,315,315,315,515,531,849,686,085,4163,2243,5176,837,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,4-21,3-12,3-8,3-59,10,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn80,050,080,030,030,030,030,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác63,356,559,444,950,445,755,055,762,866,138,033,620,223,416,39,93,44,56,32,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn62,756,557,941,550,345,655,052,058,351,335,233,219,120,513,37,43,44,53,22,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,01,43,40,10,10,03,74,50,00,00,40,10,30,11,40,00,03,00,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,60,00,00,00,00,00,00,00,03,22,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,011,60,00,01,12,72,91,10,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.365,63.106,32.715,02.492,22.526,92.322,42.219,22.378,42.687,52.488,92.406,42.241,42.182,92.676,12.191,71.549,9997,9867,3989,3913,7
  A. Nợ phải trả1.552,61.350,21.009,3858,5922,7806,8722,4835,91.066,7822,9864,0774,4882,41.400,6786,2359,4317,5300,2359,1402,5
    I. Nợ ngắn hạn1.525,11.319,9947,6784,4846,1717,9666,6762,2984,2697,7717,7716,0633,21.049,7498,2292,7293,3224,1230,4221,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.189,3942,8776,3494,7522,9476,0447,0586,5818,3502,0538,9511,6396,7741,1290,359,283,5103,774,189,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn85,1103,060,981,851,788,7110,861,774,252,133,967,768,2115,649,877,660,658,875,560,3
      4. Người mua trả tiền trước73,4119,063,363,3113,287,312,943,94,06,556,50,425,88,72,439,313,70,95,73,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,77,214,116,37,72,413,41,93,917,812,418,410,818,548,254,253,60,917,46,8
      6. Phải trả người lao động4,414,77,18,313,617,36,45,56,811,112,920,019,89,724,121,89,54,18,136,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn30,228,413,475,293,313,620,814,220,245,023,39,516,59,03,52,724,22,76,27,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác69,358,72,037,838,328,021,09,415,831,313,819,739,287,136,319,720,328,826,97,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi64,846,010,77,15,44,634,239,141,031,926,068,856,059,943,718,327,824,116,511,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn27,530,361,774,276,688,955,973,782,5125,1146,258,4249,2351,0287,966,624,276,1128,7180,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,01,030,140,340,640,68,411,010,218,616,71,01,82,92,90,00,61,50,60,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,76,36,36,36,33,30,05,86,646,175,72,0200,0300,2164,65,922,272,9127,4178,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,70,00,00,40,00,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,51,70,90,70,70,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ20,823,025,227,529,745,047,556,865,160,453,855,447,047,9114,359,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.813,01.756,21.705,61.633,61.604,11.515,61.496,81.542,51.620,81.666,01.542,41.467,01.300,51.275,41.405,51.190,5680,4567,1630,1511,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.809,81.741,01.687,01.609,61.575,31.489,11.471,51.513,61.585,11.617,11.495,41.466,21.300,01.274,81.405,01.186,5679,6565,7624,3505,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu857,4801,4745,5745,5700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0500,0500,0500,0400,0300,0300,0300,0260,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần191,5191,5191,5191,5191,5180,2180,2180,2180,2182,6180,2180,3180,3180,3180,3280,4115,0115,0115,072,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-32,9-32,9-32,90,00,00,00,00,00,00,0-0,1-9,7-9,70,0-2,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển621,9610,8601,7599,4595,2597,8595,3593,0590,1593,1567,8507,3491,1480,5251,4127,8111,9106,697,182,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,065,362,961,342,327,219,516,912,79,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,10,10,10,10,10,30,20,30,10,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối103,1106,6120,645,761,241,326,351,382,9109,845,812,654,233,2411,5335,2135,115,970,855,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước62,167,263,038,047,537,118,061,067,928,621,1—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này41,139,457,67,713,74,28,3-9,715,081,124,7—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát35,830,827,827,627,52,62,622,031,831,41,50,411,519,119,215,78,020,728,627,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3,215,118,624,028,826,525,228,935,748,947,00,80,50,60,54,00,81,45,96,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,04,58,85,11,12,28,610,34,90,80,40,50,23,50,10,54,94,9
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định3,215,118,619,520,121,524,126,727,138,642,20,10,10,20,40,50,70,91,01,1
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.365,63.106,32.715,02.492,22.526,92.322,42.219,22.378,42.687,52.488,92.406,42.241,42.182,92.676,12.191,71.549,9997,9867,3989,3913,7
NGUỒN VỐN———————0,0————————————

Cân đối kế toán LSS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.974,12.308,32.069,01.957,92.100,32.320,21.774,51.356,51.602,51.852,81.263,5910,41.117,21.378,0983,3849,7986,81.376,9930,1956,8880,01.134,5726,5628,0656,5777,2655,2759,4903,81.111,9914,51.240,11.424,91.769,91.215,7939,91.093,31.336,3854,31.061,31.101,41.320,8736,5854,41.001,81.214,9807,4774,81.028,61.160,1731,51.000,91.194,11.507,61.187,21.329,11.411,11.204,71.210,21.494,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,142,432,429,935,173,162,837,161,232,4130,041,016,727,647,726,844,623,848,949,734,051,825,854,632,820,333,912,026,313,130,714,715,320,5186,196,881,295,189,0140,644,4106,618,828,431,4134,3229,962,056,126,623,081,146,1120,9127,7106,465,144,7126,336,7
      1. Tiền16,319,023,319,920,631,938,020,47,914,533,428,89,714,736,013,337,115,436,540,719,744,919,042,425,020,332,98,022,313,117,714,715,316,1177,484,315,267,071,3118,531,892,413,417,919,443,724,453,646,626,621,581,146,1120,152,2100,762,844,719,912,2
      2. Các khoản tương đương tiền19,823,49,110,014,541,224,816,853,317,996,512,17,012,911,713,57,58,412,59,014,36,96,712,27,80,01,04,04,00,013,00,00,04,48,712,565,928,117,722,212,514,25,410,612,090,6205,58,49,50,01,50,00,00,875,55,72,30,0106,424,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn120,2116,4110,288,7111,975,540,547,139,717,029,538,59,00,00,01,03,13,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,06,99,210,418,049,146,68,177,274,23,13,13,00,00,00,00,00,00,50,50,08,312,113,311,110,414,824,624,023,516,244,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,08,312,113,311,110,421,940,940,339,837,996,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,0-16,3-16,3-16,4-21,7-51,8
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn120,2116,4110,288,7111,975,540,547,139,717,029,538,59,00,00,00,03,13,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,06,99,210,418,049,146,68,177,274,23,13,13,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn250,6230,5251,6372,5264,6193,5262,2339,6415,2305,2404,8366,9324,7260,9122,2273,5284,7326,2273,6412,7340,0387,7334,9284,2361,3307,3349,6385,2363,1272,1470,3608,3556,5383,7403,5398,4378,3233,3265,6542,0342,3409,7461,3539,4502,6356,2318,8360,6344,2244,2261,8491,1510,3563,4495,9653,7708,4679,8720,1838,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng83,8123,161,875,159,9122,7108,277,2240,6206,1180,0131,4155,8129,362,6111,3170,0252,4104,0101,1163,0214,876,441,384,4141,1159,371,7132,2155,2148,6156,4150,084,479,984,3115,879,533,631,7130,557,0180,0130,9103,6166,1155,7121,1113,1168,170,563,0221,5274,6111,277,7283,2228,3129,0111,5
      2. Trả trước cho người bán135,773,7159,7273,7180,576,7146,3258,4170,4110,5226,7201,0137,1145,561,1160,9129,465,2164,8231,7154,8160,8235,0219,1242,5127,5154,8234,2156,029,9207,4307,6286,9238,8261,4257,0208,1102,3178,2289,9142,9286,1257,3326,8345,4165,0139,8190,2178,559,1175,2391,3252,7276,5373,4567,0416,7438,6586,9715,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,10,20,30,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,30,00,00,00,00,00,00,02,02,055,552,949,983,280,989,435,032,845,240,732,841,766,256,545,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác73,174,971,264,865,038,652,248,548,530,036,869,366,620,231,434,118,117,736,9110,452,634,145,545,154,956,453,249,747,960,954,886,853,748,752,434,836,842,135,4170,929,331,427,885,958,128,526,651,955,219,722,942,842,117,914,412,912,316,810,712,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-42,1-41,4-41,4-41,3-41,1-44,4-44,4-44,4-44,4-41,3-38,6-34,9-34,9-34,0-32,8-32,8-32,8-31,3-32,2-30,4-30,4-22,0-22,0-21,3-20,4-19,7-19,7-25,9-25,9-23,8-23,8-23,5-23,6-23,2-23,0-23,1-23,2-23,5-23,3-16,7-16,9-10,6-3,9-4,3-4,6-3,4-3,4-2,6-2,6-2,6-6,8-6,0-6,1-5,6-3,1-3,8-3,8-3,8-6,4-1,5
    IV. Tổng hàng tồn kho1.563,71.902,81.609,91.436,21.685,91.960,91.368,3901,21.080,41.482,8639,0415,6759,81.066,9788,7516,5641,51.010,8548,1443,5498,1674,0279,6267,2253,4442,9239,0326,9504,1806,2350,3583,6821,01.303,7534,1410,4551,9927,9460,0359,2708,2775,4211,0260,2454,6718,9229,3316,4619,0870,8396,4389,1608,1779,8463,6459,7584,6370,1199,8326,4
      1. Hàng tồn kho1.574,01.914,11.624,41.452,61.702,31.975,11.386,9928,01.107,21.494,4648,6420,8763,81.071,8793,6522,3647,41.025,0562,6448,4503,5677,3282,9270,5254,0443,5240,8330,2507,4808,8358,5592,4829,81.306,3536,7413,7555,3930,6462,8362,0711,0778,2211,0260,2454,6720,9231,3316,4619,0870,9396,5389,5608,1780,0463,6459,7584,6370,1200,0326,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-10,3-11,3-14,5-16,4-16,4-14,2-18,6-26,9-26,9-11,6-9,6-5,3-4,0-4,9-4,9-5,8-5,8-14,3-14,5-4,9-5,4-3,3-3,3-3,3-0,6-0,6-1,8-3,3-3,3-2,5-8,2-8,8-8,8-2,6-2,6-3,3-3,3-2,8-2,8-2,8-2,8-2,7-0,0-0,0-0,0-2,1-2,10,00,0-0,1-0,1-0,3-0,0-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,516,264,930,62,817,240,631,46,015,560,248,57,022,624,832,012,813,059,450,97,921,186,221,99,06,732,735,210,113,654,023,114,112,945,426,34,75,936,616,43,529,145,426,413,25,628,935,39,410,138,326,218,533,085,184,729,186,7147,6248,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,715,658,530,02,29,639,030,95,214,759,346,94,522,222,127,47,510,059,049,86,120,583,421,28,25,931,934,29,112,848,216,65,512,945,126,14,51,931,715,41,425,644,926,113,05,125,820,96,76,935,822,615,820,151,456,46,123,934,323,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,40,46,20,60,57,51,60,40,40,50,91,32,00,52,54,65,32,90,41,11,60,52,90,80,80,70,81,01,00,85,86,48,60,00,0—0,00,00,00,00,00,10,20,00,00,10,00,00,50,00,91,51,11,28,16,03,61,416,43,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,10,10,10,10,10,10,10,40,30,00,30,50,00,10,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3—0,30,00,51,02,12,80,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,518,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,03,74,40,00,00,60,00,00,00,03,014,42,13,21,62,01,611,825,622,219,447,878,6221,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.288,51.247,71.283,11.297,71.312,01.299,51.331,91.361,81.371,31.388,51.455,01.441,71.424,81.435,31.508,91.547,41.579,01.538,51.596,81.623,31.638,21.602,41.598,61.570,01.565,01.532,11.564,01.431,61.416,31.400,91.469,31.473,71.454,21.429,71.471,81.511,41.514,81.518,71.634,61.606,21.603,11.717,81.669,91.514,31.444,11.382,61.437,71.391,81.389,11.415,71.471,91.472,31.463,21.478,01.507,61.448,01.373,81.252,5974,2507,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,80,70,70,10,032,916,332,927,232,932,90,00,05,75,60,023,00,00,00,00,30,70,70,70,00,00,014,41,02,02,014,52,01,11,12,92,94,85,314,45,39,20,00,00,00,00,01,31,38,97,319,55,413,211,910,410,710,810,87,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,81,83,74,10,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,70,60,60,00,332,916,332,927,232,932,90,00,05,75,60,023,00,00,00,00,30,70,70,70,00,00,014,41,02,02,014,52,01,10,01,11,11,11,310,41,39,30,00,00,00,00,01,31,38,97,319,55,413,211,910,410,710,810,87,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định815,0756,1810,2826,3839,3828,1856,3848,8865,9850,5914,4932,6965,4962,21.050,51.105,21.115,11.112,01.186,71.210,01.249,81.190,81.254,11.237,61.185,21.170,41.104,11.145,01.155,51.159,71.248,71.270,41.269,51.235,31.300,81.341,61.368,81.330,01.423,11.433,41.432,51.390,61.337,61.272,41.275,51.226,21.290,51.239,31.240,91.254,51.317,61.041,71.055,11.061,8954,6968,8951,1227,7248,9239,5
      1. Tài sản cố định hữu hình775,3715,8769,5785,0797,4785,7813,3805,3821,8805,9869,2886,9919,2915,41.003,21.057,31.066,61.065,11.139,31.175,41.215,21.156,11.219,21.193,31.150,31.135,31.069,01.108,91.119,21.123,41.212,31.233,81.232,81.198,51.263,91.304,61.331,71.306,91.400,01.409,91.408,81.366,81.327,01.261,71.264,61.215,21.284,01.234,31.235,81.236,11.297,81.022,51.037,51.043,9936,0952,9935,0217,6238,5229,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình39,740,340,841,341,942,443,043,544,144,645,245,746,346,847,447,948,546,947,434,534,634,734,844,234,935,035,136,136,336,336,436,536,736,836,937,037,123,123,123,523,723,810,610,811,011,06,55,05,118,419,819,217,617,918,615,916,110,110,39,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn325,3342,4322,4322,2322,8326,1346,5336,6336,0362,3361,8382,2381,7386,5372,0355,5354,3338,4323,4322,3293,6313,7244,1231,2278,6256,5354,1180,8169,5153,1127,799,590,9102,876,372,546,6105,5106,876,572,6139,8165,5169,297,087,978,682,367,689,880,4336,4326,3333,7449,2383,0308,1910,5626,4162,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang325,3342,4322,4322,2322,8326,1346,5336,6336,0362,3361,8382,2381,7386,5372,0355,5354,3338,4323,4322,3293,6313,7244,1231,2278,6256,5354,1180,8169,5153,1127,799,590,9102,876,372,546,6105,5106,876,572,6139,8165,5169,297,0———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn85,885,885,885,885,855,855,885,885,885,885,885,835,835,835,836,336,336,336,336,336,350,850,750,850,950,950,931,131,131,331,130,830,730,830,831,030,630,733,233,633,8140,9128,834,635,135,135,434,941,644,746,551,152,447,067,567,584,185,072,380,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,515,515,515,615,615,615,615,615,615,615,315,315,315,315,715,415,418,018,318,5125,4113,319,119,619,619,919,419,919,419,719,920,120,325,325,225,711,814,919,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,35,35,35,35,35,35,315,315,315,515,315,315,315,515,315,315,315,315,315,315,315,515,515,515,515,515,515,521,625,228,832,332,327,150,650,779,995,485,492,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-1,00,0-0,3-8,4-8,4-21,5-22,1-27,9-31,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn80,080,080,080,080,050,050,080,080,080,080,080,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,00,20,20,20,20,20,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác61,562,763,963,364,156,657,157,756,456,960,141,141,944,944,950,550,551,950,454,858,346,449,049,850,354,455,060,359,354,959,958,661,159,762,863,465,947,766,148,358,937,338,037,936,533,433,234,037,717,920,123,524,022,324,218,319,718,515,717,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn61,562,763,963,364,156,657,157,555,556,758,839,740,541,541,547,147,151,850,354,757,946,348,949,648,854,455,057,155,950,456,254,956,455,258,359,161,345,051,345,650,534,535,235,233,333,433,234,037,417,419,322,221,419,421,114,414,516,013,39,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,41,41,43,43,43,43,40,10,10,10,30,10,10,10,10,00,03,23,34,43,73,74,74,54,54,34,60,00,00,05,60,00,00,00,40,00,00,00,30,00,00,00,80,50,21,32,50,00,06,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,73,22,72,72,82,82,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,81,41,92,42,92,62,72,52,41,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.262,63.556,03.352,13.255,63.412,33.619,83.106,42.718,32.973,83.241,32.718,52.352,12.542,12.813,32.492,22.397,12.565,82.915,42.526,92.580,12.518,22.737,02.325,02.198,02.221,52.309,32.219,22.190,92.320,02.512,82.383,82.713,82.879,13.199,72.687,52.451,42.608,22.855,02.488,92.667,52.704,53.038,62.406,42.368,62.445,92.597,52.245,12.166,62.417,72.575,82.203,42.473,22.657,32.985,62.694,82.777,02.785,02.457,32.184,32.002,4
  A. Nợ phải trả1.429,51.732,61.539,11.412,81.584,71.839,81.350,4928,21.203,51.500,91.013,2683,4889,51.171,8858,5755,9929,51.299,3922,71.006,4964,71.206,4814,6681,6707,9801,5722,4682,9811,71.013,7887,71.144,41.311,21.609,61.066,7823,0923,91.191,3822,9994,71.071,31.413,4864,0873,4967,41.123,3775,5892,31.132,01.275,6899,61.174,11.363,91.696,31.420,51.465,61.489,01.018,2787,1722,2
    I. Nợ ngắn hạn1.402,71.705,51.511,61.386,81.558,01.810,01.320,0896,81.143,81.440,4949,3625,1830,21.098,6784,4681,0867,61.236,8846,1929,0886,41.123,4731,7592,0616,8741,3666,6618,4751,5941,7814,01.068,41.232,51.526,0984,2740,4840,41.067,8697,7850,5937,41.262,3717,7818,6912,51.065,8716,0632,8873,41.022,7648,6913,9996,01.342,41.060,61.155,21.190,1721,1500,6460,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.017,91.119,01.189,3943,91.246,21.292,3942,6688,1855,51.048,6776,3284,8651,9612,2494,7473,3582,5613,8522,9578,7547,9476,5476,0447,0427,2436,4447,0442,3471,8514,4586,5756,9781,9877,7818,3632,1692,4837,3502,0592,6689,7842,8538,9657,5734,1724,5511,6468,9630,5420,6396,7681,5707,9768,3741,1878,1556,5444,0290,3168,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn125,6143,187,559,366,5218,1102,343,856,0155,663,451,279,9140,981,862,0107,0240,151,781,8132,3239,072,538,496,7118,2110,863,0133,1188,161,797,3251,8514,174,240,664,774,352,186,755,7221,333,939,233,3177,667,812,439,3359,485,436,555,6320,3120,022,7303,7123,552,679,1
      4. Người mua trả tiền trước91,7218,962,6223,184,492,7119,259,8106,7113,352,4226,332,1200,763,352,339,2163,8113,2133,171,3226,6111,336,721,151,012,922,347,560,743,938,528,010,74,012,66,83,86,587,9116,288,956,55,69,024,71,21,95,511,026,59,59,449,76,332,340,47,72,419,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,523,18,743,037,912,37,226,254,113,214,127,615,44,016,326,326,37,97,719,718,16,17,910,415,18,113,412,515,05,81,630,624,51,93,99,616,017,717,814,37,95,312,412,46,74,918,515,519,216,112,928,433,028,916,339,939,741,347,748,4
      6. Phải trả người lao động18,117,75,38,221,423,414,78,121,619,38,25,912,020,68,310,821,627,213,610,420,128,815,69,721,014,96,49,413,310,85,510,821,721,06,86,08,513,311,18,39,810,912,98,27,25,920,08,618,225,919,712,131,821,621,714,746,115,324,121,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn38,047,127,921,123,237,728,412,518,646,211,316,314,268,575,236,551,599,793,369,569,392,413,123,414,037,020,811,511,753,514,248,150,748,720,23,89,048,745,016,922,742,523,37,432,927,59,534,238,850,416,225,030,920,78,011,929,712,93,532,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác30,979,465,633,923,288,459,720,922,034,613,04,515,845,137,815,935,379,038,332,924,251,630,724,018,642,121,021,022,370,461,549,236,514,115,87,312,942,331,320,711,129,013,819,417,732,718,621,250,785,935,561,667,175,186,992,897,434,936,344,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi54,157,264,854,455,345,146,037,39,29,610,78,58,96,67,14,04,25,35,43,03,22,54,62,53,333,734,236,336,838,139,136,937,237,841,028,430,030,531,923,124,421,626,069,071,668,068,870,271,153,555,759,360,357,960,362,776,741,643,745,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn26,727,127,526,026,629,830,331,459,760,563,958,359,373,274,274,861,962,576,677,478,383,082,989,591,160,155,964,560,272,073,776,078,883,682,582,783,5123,5125,1144,3133,9151,1146,254,854,857,559,5259,5258,6252,9251,0260,2367,8353,9359,9310,4298,9297,1286,5262,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,30,30,60,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,01,01,01,01,01,01,01,528,129,531,129,830,240,040,340,527,027,040,640,640,940,140,640,640,710,78,49,79,711,011,011,011,010,210,29,310,210,218,618,810,110,616,70,00,00,21,01,01,61,71,87,02,52,92,965,52,92,52,91,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,75,75,73,73,76,36,36,36,36,36,32,72,76,36,36,36,36,36,34,54,54,55,13,34,12,60,06,81,94,95,86,87,610,86,64,74,743,446,157,165,087,875,70,00,02,02,0202,0202,0202,0200,0202,3317,7300,1300,2144,7196,0170,0164,6153,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,01,20,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,34,03,70,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,32,82,52,72,52,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ20,020,420,821,321,922,423,023,624,124,725,225,826,426,927,528,028,629,229,730,330,938,437,245,646,346,947,548,048,656,156,858,260,162,065,168,368,369,460,468,458,052,753,854,854,855,356,556,454,949,249,250,947,650,956,297,297,2117,9112,9104,3
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.833,11.823,41.813,01.842,81.827,71.780,01.756,11.790,11.770,31.740,41.705,31.668,71.652,61.641,41.633,61.641,31.636,31.616,11.604,11.573,71.553,51.530,51.510,41.516,51.513,61.507,81.496,81.508,01.508,31.499,21.496,21.569,41.567,91.590,11.620,81.628,41.684,31.663,71.666,01.672,71.633,21.625,21.542,41.495,21.478,61.474,21.469,61.274,31.285,71.300,21.303,81.299,11.293,51.289,31.274,31.311,41.296,01.439,11.397,21.280,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.830,41.820,51.809,81.839,41.824,11.765,71.741,01.774,11.753,41.722,11.686,71.649,21.632,21.618,71.609,61.613,91.607,21.585,41.575,31.548,11.529,21.503,01.484,11.484,91.485,91.478,41.471,51.481,81.481,51.472,01.467,31.536,51.534,31.554,41.585,11.600,41.644,41.620,81.617,11.628,71.589,21.579,01.495,41.494,01.477,91.473,61.468,81.273,31.284,91.299,61.303,31.298,81.293,21.288,41.273,61.310,71.295,21.438,61.396,71.279,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu900,3900,3857,4857,4857,4857,4801,4801,4801,4745,5745,5745,5745,5745,5745,5700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần191,5191,5191,5191,5191,5191,5191,5191,5191,5191,5191,5191,5191,5191,5191,5191,5191,5191,5191,5183,3181,9180,2180,2180,2180,2180,2180,2180,2180,2180,2180,2180,2180,2180,2180,2180,2180,2180,2182,6180,2180,2181,6180,2180,2180,2180,2180,3180,3180,3180,3180,3180,3180,3180,3180,3180,3180,3180,3180,3180,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,11,60,40,40,30,40,40,4
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,2-25,4-29,0-32,9-32,9-32,9-32,9-32,9-32,9-32,9-32,9-32,9-32,9-32,9-32,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển621,9621,9621,9610,8610,8610,8610,8601,7601,7601,7601,7599,4599,4599,4599,4595,2595,2595,2595,2592,6592,6597,8597,8595,3595,3595,3595,3593,0593,0593,0593,0590,1590,1590,1590,1578,1578,1578,3593,1568,0568,0584,0567,8568,0580,9508,0507,3503,1503,2496,1491,0492,1491,1480,5475,1475,1475,1255,6251,0250,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,065,364,864,862,962,863,363,061,361,361,361,342,542,342,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,30,10,10,165,50,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối72,268,0103,2143,1127,269,6106,5148,0126,7152,4120,585,067,653,045,7100,093,069,861,260,852,634,736,339,540,532,826,323,022,610,25,065,671,187,482,9104,9148,6133,1109,8151,1115,381,045,844,116,319,615,213,524,948,957,245,539,245,837,373,857,8440,6404,4288,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,219,262,1127,211,111,167,2125,37,163,063,067,638,038,238,092,048,350,347,553,429,928,332,837,917,617,418,022,314,110,514,162,659,282,967,992,622,722,428,6118,618,967,121,130,30,9———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này53,048,841,216,0116,158,539,422,7119,689,457,517,429,614,77,78,044,719,513,77,422,76,43,51,622,915,48,30,68,5-0,3-9,23,011,94,515,012,3125,9110,781,132,596,413,924,713,915,4———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát44,638,835,836,637,236,530,831,532,231,127,627,828,229,327,627,327,528,927,527,627,519,22,62,72,83,02,618,518,521,522,033,425,729,531,837,237,429,031,429,325,632,11,51,50,40,40,411,511,711,311,916,118,418,919,119,620,319,018,217,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác2,83,03,23,43,614,215,116,016,918,318,619,520,422,824,027,429,130,728,825,524,327,526,331,627,729,425,226,226,927,228,932,933,635,735,727,939,942,948,944,044,046,247,01,30,60,60,81,00,80,60,50,30,30,90,60,70,70,50,50,8
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,01,54,57,18,18,98,84,83,06,74,89,54,96,01,11,51,51,12,25,55,57,08,60,22,54,910,33,93,94,04,91,20,50,50,80,90,70,50,40,20,20,80,50,60,60,30,20,4
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định2,83,03,23,43,614,215,116,016,917,718,619,520,421,319,520,321,121,820,120,721,420,821,522,122,823,424,124,825,426,126,727,428,028,727,127,837,438,038,640,140,142,242,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,40,4
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.262,63.556,03.352,13.255,63.412,33.619,83.106,42.718,32.973,83.241,32.718,52.352,12.542,12.813,32.492,22.397,12.565,82.915,42.526,92.580,12.518,22.737,02.325,02.198,02.221,52.309,32.219,22.190,92.320,02.512,82.383,82.713,82.879,13.199,72.687,52.451,42.608,22.855,02.488,92.667,52.704,53.038,62.406,42.368,62.445,92.597,52.245,12.166,62.417,72.575,82.203,42.473,22.657,32.985,62.694,82.777,02.785,02.457,32.184,32.002,4

Báo cáo khác của LSS

Dữ liệu khác của LSS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Mía đường Lam Sơn (mã LSS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LSS.