Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo LTG
5.300
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán LTG

Cân đối kế toán LTG theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2013 → Năm 2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9.346,46.271,06.012,95.361,34.910,16.002,44.760,24.270,44.545,44.108,83.422,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền490,3799,51.798,9767,1126,7151,2116,3278,9190,2176,1244,7
      1. Tiền484,3795,21.232,2396,183,2113,296,3278,9190,2160,6150,7
      2. Các khoản tương đương tiền6,04,3566,7371,043,538,020,00,00,015,594,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn126,8130,9133,6129,710,60,027,325,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn126,8130,9133,669,710,60,027,325,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn6.637,13.105,11.605,01.808,72.117,62.594,32.381,41.733,31.525,92.043,51.506,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6.516,62.310,2887,41.580,82.111,82.490,12.295,91.693,71.441,31.897,61.405,1
      2. Trả trước cho người bán194,5281,9326,9297,917,841,145,961,774,192,378,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,06,20,515,015,020,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác410,4804,3700,0219,3230,7258,3215,8129,5125,0131,566,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-490,5-297,6-309,8-304,4-257,8-215,3-176,2-151,7-114,5-77,9-44,5
    IV. Tổng hàng tồn kho1.969,42.112,82.367,52.500,82.491,73.095,92.148,52.170,12.684,11.776,51.593,3
      1. Hàng tồn kho2.017,72.116,92.381,52.503,02.510,63.097,62.148,62.193,22.695,41.780,11.595,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-48,2-4,1-14,0-2,2-18,9-1,8-0,1-23,1-11,3-3,7-2,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác122,8122,6107,8155,1163,5161,186,763,1145,2112,678,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,517,89,56,06,04,39,110,57,812,113,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ109,1103,295,8147,6156,0156,476,552,487,155,654,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,11,72,51,41,50,41,00,350,344,90,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.121,62.460,31.833,21.560,21.615,61.705,31.827,41.888,71.860,61.593,91.269,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn62,5499,822,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn1,2459,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác61,340,822,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.430,31.493,81.418,11.239,31.336,11.445,51.556,41.562,71.557,71.312,6959,1
      1. Tài sản cố định hữu hình866,0967,1987,4972,91.064,71.128,01.204,71.224,91.222,31.005,8705,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính214,1191,1100,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình350,2335,6330,4266,4271,4317,5351,6337,8335,4306,7253,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn251,6254,4124,9121,771,098,1109,6176,3203,2183,7191,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang251,6254,4124,9121,771,098,1109,6176,3203,2183,7191,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn187,914,2112,244,445,335,633,20,29,210,346,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh186,70,00,040,939,135,433,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,20,70,20,20,20,20,20,210,910,961,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0112,00,00,00,00,00,0-1,7-0,5-15,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,013,50,03,36,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác189,3198,1155,4154,8163,2126,1128,3149,590,587,373,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn174,7173,3128,2127,7145,9108,5111,7131,773,367,145,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,123,025,124,717,217,316,317,416,718,725,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại1,51,82,12,40,20,20,30,40,41,52,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.468,08.731,37.846,16.921,56.525,77.707,76.587,66.159,16.406,05.702,74.692,6
  A. Nợ phải trả8.399,85.578,94.812,94.084,13.899,55.192,64.276,03.983,14.301,53.693,73.050,9
    I. Nợ ngắn hạn8.311,75.471,04.742,64.065,43.873,35.012,94.015,73.857,43.866,22.993,72.989,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6.227,83.747,83.569,62.054,91.970,03.000,02.145,81.905,42.325,31.193,71.135,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.054,0514,5489,91.441,01.519,41.508,91.401,41.545,21.270,01.413,01.303,3
      4. Người mua trả tiền trước29,932,0114,170,040,324,510,743,323,228,619,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước182,2151,2119,1109,1138,6162,1168,978,212,539,594,5
      6. Phải trả người lao động48,67,1100,0102,122,955,711,144,11,477,7133,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn75,4105,5202,4187,059,1164,1183,962,3137,1152,197,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,70,21,01,00,90,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác629,7838,261,741,255,150,956,3130,912,112,679,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi62,173,884,759,267,146,637,547,984,676,4127,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn88,1107,970,318,726,2179,8260,4125,7435,4700,061,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,21,21,31,71,41,41,61,72,92,21,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn79,799,456,00,00,0150,0220,073,7371,8638,10,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn7,07,413,017,024,828,438,850,360,759,759,2
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.068,23.152,43.033,22.837,42.626,22.515,12.311,62.176,02.104,52.008,91.641,8
    I. Vốn chủ sở hữu3.068,23.152,43.033,22.837,42.626,22.515,12.311,62.176,02.104,52.008,91.641,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.007,4805,9805,9805,9805,9805,9671,6671,6671,6652,0621,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1238,9176,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái7,22,60,20,70,80,90,70,40,40,50,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển670,6686,5707,9725,6739,6760,0759,4685,9671,2596,3279,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0124,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu83,577,964,377,278,480,0174,2179,6178,7157,8115,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.011,31.287,01.140,8911,2694,0564,2402,7334,9282,3345,0314,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước994,4882,7723,0552,0362,6152,6334,9—-36,7——
      - LNST chưa phân phối kỳ này16,9404,3417,8359,2331,4411,667,8—319,0——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,214,436,038,729,525,924,825,722,118,310,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.468,08.731,37.846,16.921,56.525,77.707,76.587,66.159,16.406,05.702,74.692,6

Cân đối kế toán LTG theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 1/2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9.822,09.275,39.725,89.263,58.317,26.269,27.526,97.202,76.582,26.063,56.343,46.676,66.727,75.361,04.574,64.178,44.453,04.916,74.878,65.590,85.455,95.987,05.592,35.373,54.854,74.738,34.377,43.932,34.094,64.270,44.545,44.108,83.422,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền105,6490,3928,2440,4414,3799,5806,2768,01.187,21.798,9571,5803,01.661,1547,1395,7409,3298,5126,7150,9243,7131,0154,4183,5295,1318,8116,3180,4165,0263,6278,9190,2176,1244,7
      1. Tiền101,1484,3923,8433,7409,1795,2761,9638,71.179,71.232,2544,9776,51.656,9396,1208,5243,1179,383,2142,0162,0113,2116,4183,5267,1265,596,3180,4162,0238,4278,9190,2160,6150,7
      2. Các khoản tương đương tiền4,56,04,46,75,24,444,4129,47,6566,726,626,64,2151,0187,3166,3119,243,58,981,717,838,00,028,053,320,00,03,025,20,00,015,594,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn120,5126,8110,9112,7124,1130,9134,0138,635,3133,639,039,039,0349,776,711,513,616,65,15,63,020,027,828,527,527,330,326,10,025,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn120,5126,8110,9112,7124,1130,9134,0138,635,3133,639,039,039,0289,776,711,513,616,65,15,63,020,027,828,527,527,330,326,10,025,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn6.622,06.565,35.722,65.851,74.891,83.107,62.967,43.275,72.456,21.665,31.449,91.446,71.146,41.808,71.104,5796,11.188,72.118,22.135,12.606,62.028,62.620,02.101,12.501,71.869,82.361,61.631,21.740,11.602,91.733,31.525,92.043,51.506,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6.472,26.476,35.098,25.420,74.076,32.328,62.053,22.362,01.231,5890,01.382,81.258,4822,71.580,8957,7841,61.144,82.108,72.109,12.553,61.870,82.542,32.064,02.514,41.745,22.298,31.491,61.754,51.568,91.693,71.441,31.897,61.405,1
      2. Trả trước cho người bán230,9194,5491,2355,6680,3281,9387,8405,4787,7376,9137,5246,3366,5297,9184,225,233,718,033,028,855,441,184,764,937,341,4117,514,256,161,774,192,378,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,06,06,413,313,36,26,66,31,10,58,015,015,015,015,015,015,015,015,036,328,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác402,9452,4404,7400,6430,3788,5813,0802,5744,4703,5229,7240,8249,1219,3184,3168,0252,8234,3195,9224,1290,7251,8151,4124,0263,5198,2183,6129,3113,5129,5125,0131,566,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-490,1-563,9-277,9-338,4-308,4-297,6-293,2-300,5-308,5-305,5-308,0-313,9-306,8-304,4-236,6-253,9-257,7-257,8-217,8-236,1-216,5-215,3-199,0-201,6-176,2-176,2-161,5-157,9-135,7-151,7-114,5-77,9-44,5
    IV. Tổng hàng tồn kho2.816,51.970,22.825,12.714,72.742,02.108,83.459,72.874,72.767,52.358,34.119,64.210,43.741,32.500,82.839,42.803,02.781,42.491,72.439,62.597,33.134,63.031,33.177,52.447,32.554,92.147,12.455,51.934,12.157,32.170,12.684,11.776,51.593,3
      1. Hàng tồn kho2.844,32.017,72.828,02.721,82.745,52.112,93.460,12.879,82.768,52.372,34.126,94.219,63.752,12.503,02.842,22.813,42.785,22.510,62.443,92.602,33.136,43.033,13.177,62.447,32.555,02.147,22.455,51.934,12.161,42.193,22.695,41.780,11.595,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-27,9-47,5-2,9-7,1-3,4-4,1-0,4-5,1-1,0-14,0-7,3-9,2-10,7-2,2-2,8-10,4-3,8-18,9-4,3-5,0-1,8-1,8-0,0-0,0-0,1-0,10,00,0-4,1-23,1-11,3-3,7-2,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác157,5122,7139,1143,9145,0122,3159,5145,8135,9107,4163,4177,6139,8154,8158,2158,5170,8163,5148,0137,5158,6161,2102,4100,983,686,080,067,070,863,1145,2112,678,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn27,510,518,524,633,118,421,323,727,59,49,512,112,36,07,58,59,46,09,810,79,94,37,511,512,38,517,513,016,710,57,812,113,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ121,0109,1111,7109,7104,9103,2134,6119,6106,095,5151,2162,8124,9147,4149,1148,3159,9156,0137,4125,1148,1110,186,988,970,876,562,253,953,452,487,155,654,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,13,18,99,67,00,73,62,42,52,52,72,72,71,41,61,71,41,50,81,70,646,88,10,50,41,00,30,00,30,350,344,90,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,011,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.090,52.435,02.455,42.924,02.619,62.459,11.985,71.853,81.884,01.832,41.800,51.786,41.734,91.560,61.561,71.569,11.578,01.609,31.641,71.665,31.693,11.704,61.723,91.740,91.773,11.839,61.868,01.859,81.906,01.888,71.860,61.593,91.269,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn64,762,559,1535,1533,9499,927,929,628,222,721,316,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn2,11,21,2484,2483,0459,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác62,561,357,850,850,940,927,929,628,222,721,316,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.386,61.427,11.427,61.413,51.444,41.493,81.533,81.453,81.411,91.418,21.399,41.410,61.302,51.239,31.275,61.280,71.309,91.336,11.405,91.396,71.425,01.446,51.435,71.460,61.496,51.565,01.542,41.515,91.552,91.562,71.557,71.312,6959,1
      1. Tài sản cố định hữu hình825,4862,8873,3904,1931,0967,1993,9999,2981,0987,5984,2988,3990,2972,91.008,51.013,91.039,41.064,41.095,51.084,91.111,01.129,01.117,91.143,01.171,31.213,41.193,91.185,61.216,81.224,91.222,31.005,8705,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính218,7214,1219,2180,9181,5191,1200,9110,7101,0100,3102,5100,945,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình342,5350,2335,1328,5331,9335,6339,0343,9329,8330,4312,8321,5267,0266,4267,1266,8270,5271,7310,4311,8314,1317,5317,8317,6325,2351,6348,5330,3336,0337,8335,4306,7253,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn254,8251,6256,9257,9250,2254,4249,3210,9191,4124,9131,7109,8141,1121,794,193,968,771,075,7105,9101,498,6127,9122,8120,0111,9159,7192,2206,1176,3203,2183,7191,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang254,8251,6256,9257,9250,2254,4249,3210,9191,4124,9131,7109,8141,1121,794,193,968,771,075,7105,9101,498,6127,9122,8120,0111,9159,7192,2206,1176,3203,2183,7191,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn207,1503,2515,7515,7193,114,26,70,7100,4112,2100,2100,2141,544,444,045,342,639,337,736,935,635,636,632,533,128,233,20,20,20,29,210,346,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh206,0502,0514,5514,5184,90,00,00,00,00,00,00,041,340,940,540,239,139,137,536,735,435,436,432,333,028,033,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,21,21,21,20,70,70,70,70,40,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,210,910,961,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0112,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,7-0,5-15,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,07,513,56,00,0100,00,00,0100,0100,03,33,35,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác177,3190,6196,1201,8198,0196,8168,0158,7152,0154,5147,9149,4149,9155,2148,0149,1156,8162,9122,4125,9131,1123,9123,6125,0123,4134,6132,7151,5146,9149,590,587,373,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn163,9174,7174,7180,4172,9171,8141,6132,4124,5128,2124,9123,2121,9127,7126,7132,9139,4145,9109,6113,1113,5108,5106,2107,6106,8112,4117,2133,0129,9131,773,367,145,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,914,419,819,823,423,224,524,425,524,220,824,025,824,818,916,017,216,912,612,617,315,117,117,116,321,915,218,116,617,416,718,725,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại1,51,51,61,71,71,81,81,92,02,12,12,22,32,72,40,20,20,20,00,20,20,20,30,30,30,30,30,30,40,40,41,52,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.912,511.710,312.181,212.187,510.936,88.728,39.512,79.056,58.466,27.896,08.143,98.463,18.462,66.921,66.136,35.747,56.031,06.526,06.520,37.256,17.149,07.691,57.316,27.114,46.627,76.577,96.245,45.792,16.000,66.159,16.406,05.702,74.692,6
  A. Nợ phải trả8.938,68.395,89.110,98.794,67.869,95.575,36.565,26.174,65.249,24.859,35.263,25.596,95.444,34.083,63.459,93.163,53.441,83.900,33.915,94.694,54.582,85.180,54.971,44.816,94.217,94.251,94.062,23.689,13.754,93.983,14.301,53.693,73.050,9
    I. Nợ ngắn hạn8.849,88.306,89.008,98.706,27.774,55.464,26.418,36.108,85.181,04.789,15.188,25.520,75.403,04.064,93.437,13.142,13.416,23.874,13.888,54.587,44.473,75.000,74.711,74.557,03.957,83.984,13.795,43.640,13.633,63.857,43.866,22.993,72.989,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6.246,46.226,97.468,46.869,86.253,63.744,54.055,54.602,04.110,53.569,63.802,53.547,33.945,32.054,92.207,62.082,11.995,51.970,02.332,23.040,03.290,03.000,03.388,92.954,33.317,42.145,82.540,72.166,52.749,41.905,42.325,31.193,71.135,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.075,81.054,1669,1900,2671,3514,51.811,0882,2577,4489,9744,81.342,9916,11.440,8752,5661,11.250,41.519,6926,6893,4852,81.488,5826,31.031,0458,01.355,6805,41.009,7680,91.545,21.270,01.413,01.303,3
      4. Người mua trả tiền trước45,829,958,861,365,030,248,953,364,1108,292,694,896,870,042,921,323,040,370,215,821,024,633,729,526,715,712,525,839,443,323,228,619,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước129,4168,640,264,226,3150,388,962,084,7118,884,274,563,0108,854,526,012,6138,996,179,035,9163,552,282,652,6178,385,674,443,978,212,539,594,5
      6. Phải trả người lao động30,748,64,54,612,77,130,821,217,3100,040,619,212,0102,146,040,76,622,959,639,34,855,749,621,03,133,22,933,19,844,11,477,7133,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn52,860,358,2106,9153,4104,671,5175,8231,1252,6164,8177,5274,4187,0128,2105,663,659,4158,5259,0197,5164,1134,8206,138,8116,7101,947,459,762,3137,1152,197,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,323,14,023,30,30,20,30,50,81,00,30,40,91,00,30,40,70,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác230,6632,9636,4595,3564,7838,2229,6221,750,764,2165,1163,944,341,2130,6124,427,355,1165,3163,630,957,6172,3165,650,2101,4197,0226,320,6130,912,112,679,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,40,80,80,80,80,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,30,00,30,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi36,862,168,579,926,473,881,289,544,484,793,3100,250,159,274,780,636,467,179,997,340,746,653,966,910,937,549,156,829,647,984,676,4127,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn88,889,0102,088,495,3111,2146,965,868,270,275,076,241,318,722,821,425,626,227,4107,1109,1179,8259,7259,9260,1267,8266,849,0121,3125,7435,4700,061,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,31,50,91,75,31,21,51,42,71,31,61,41,41,41,51,60,01,60,01,72,92,21,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn80,980,693,579,786,8102,6137,956,154,456,060,159,424,30,00,00,00,00,00,080,080,0150,0220,0220,0220,0220,0220,00,073,773,7371,8638,10,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn6,67,07,17,27,37,47,98,512,613,013,615,316,217,017,520,124,224,924,725,827,528,438,338,538,646,246,847,447,650,360,759,759,2
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,20,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.973,93.314,53.070,43.392,83.066,93.153,02.947,52.881,93.216,93.036,72.880,62.866,23.018,32.838,12.676,42.584,02.589,12.625,72.604,42.561,62.566,22.511,02.344,72.297,52.409,82.326,12.183,22.103,02.245,72.176,02.104,52.008,91.641,8
    I. Vốn chủ sở hữu2.973,93.314,53.070,43.392,83.066,93.153,02.947,52.881,93.216,93.036,72.880,62.866,23.018,32.838,12.676,42.584,02.589,12.625,72.604,42.561,62.566,22.511,02.344,72.297,52.409,82.326,12.183,22.103,02.245,72.176,02.104,52.008,91.641,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.007,41.007,4805,9805,9805,9805,9805,9805,9805,9805,9805,9805,9805,9805,9805,9805,9805,9805,9805,9805,9805,9805,9671,6671,6671,6671,6671,6671,6671,6671,6671,6652,0621,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1238,9176,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái11,07,27,93,21,92,63,81,90,20,20,10,50,80,91,00,81,20,90,80,70,00,00,00,80,70,00,00,50,00,40,40,50,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển670,6670,6670,6670,6686,5686,5689,9689,9707,9707,9707,9707,9725,6725,6725,6725,0739,6739,8759,8760,0760,0760,0760,0759,4759,4759,3759,3759,4683,5685,9671,2596,3279,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0124,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu81,783,584,284,374,477,976,676,764,164,368,084,474,477,278,978,377,878,479,779,676,080,081,683,8167,3174,4180,9184,3169,8179,6178,7157,8115,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối914,71.257,61.214,81.542,11.206,51.287,61.078,01.014,11.324,31.144,3983,6951,91.093,0911,6747,5659,6655,5693,4650,9610,6620,5561,3518,9477,0507,5414,6267,2184,6413,6334,9282,3345,0314,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.011,31.284,71.287,01.195,91.287,0882,7882,7882,71.140,8911,2723,0723,0911,2552,0552,0554,7694,0362,8564,2363,1564,2150,6284,9402,7434,3334,9334,9334,9334,9—-36,7——
      - LNST chưa phân phối kỳ này-96,6-27,118,9346,3-80,5404,9195,3131,4183,5233,2260,6228,9181,8359,6195,5104,9-38,6330,686,7247,556,4410,7234,0189,473,2431,8-67,6-150,378,7—319,0——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,510,29,08,713,614,415,215,336,536,037,037,540,638,739,336,331,129,329,226,725,725,734,526,825,128,126,124,629,225,722,118,310,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.912,511.710,312.181,212.187,510.936,88.728,39.512,79.056,58.466,27.896,08.143,98.463,18.462,66.921,66.136,35.747,56.031,06.526,06.520,37.256,17.149,07.691,57.316,27.114,46.627,76.577,96.245,45.792,16.000,66.159,16.406,05.702,74.692,6

Báo cáo khác của LTG

Dữ liệu khác của LTG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Lộc Trời (mã LTG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LTG.