Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo LTG
5.300
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại LTG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài LTG theo thời gian

344 ngày
33,23%34,21%35,19%36,17%37,16%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 33.745.237 cổ phiếu LTG, tương đương 33,50% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 15.618.080 cổ phiếu (15,50% vốn), khoảng 83 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 36,89% (15-2-2022), thấp nhất 33,50% (25-2-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu LTG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202633,50%33,50%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202633,50%33,50%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202633,50%33,50%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-202533,50%33,50%■ 0,00 điểm %0
3 năm8-3-202236,77%33,50%▼ −3,27 điểm %4.111.711

Sở hữu nước ngoài LTG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202633,50%■ 0,00 điểm %33.745.23749%15.618.080
9-202633,50%■ 0,00 điểm %33.745.23749%15.618.080
8-202633,50%■ 0,00 điểm %33.745.23749%15.618.080
7-202633,50%■ 0,00 điểm %33.745.23749%15.618.080
6-202633,50%▲ +0,00 điểm %33.745.23749%15.618.080
5-202633,50%■ 0,00 điểm %33.745.03749%15.618.280
4-202633,50%▲ +0,00 điểm %33.745.03749%15.618.280
3-202633,50%▲ +0,00 điểm %33.744.93749%15.618.380
2-202633,50%▼ −0,00 điểm %33.744.73749%15.618.580
1-202633,50%■ 0,00 điểm %33.746.03749%15.617.280
12-202533,50%■ 0,00 điểm %33.746.03749%15.617.280
11-202533,50%▲ +0,00 điểm %33.746.03749%15.617.280
10-202533,50%■ 0,00 điểm %33.745.23749%15.618.080
9-202533,50%■ 0,00 điểm %33.745.23749%15.618.080
8-202533,50%▼ −0,00 điểm %33.745.23749%15.618.080
7-202533,50%▼ −0,02 điểm %33.750.23749%15.613.080
6-202533,52%▼ −0,00 điểm %33.769.63749%15.593.680
5-202533,52%▼ −3,25 điểm %33.769.68749%15.593.630
3-202236,77%▼ −0,12 điểm %29.633.52649%9.857.210
2-202236,89%—29.728.46649%9.762.270

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202633.745.237033,50%15.618.080
1-10-202633.745.237033,50%15.618.080
30-9-202633.745.237033,50%15.618.080
29-9-202633.745.237033,50%15.618.080
28-9-202633.745.237033,50%15.618.080
25-9-202633.745.237033,50%15.618.080
24-9-202633.745.237033,50%15.618.080
23-9-202633.745.237033,50%15.618.080
22-9-202633.745.237033,50%15.618.080
21-9-202633.745.237033,50%15.618.080
18-9-202633.745.237033,50%15.618.080
17-9-202633.745.237033,50%15.618.080
16-9-202633.745.237033,50%15.618.080
15-9-202633.745.237033,50%15.618.080
14-9-202633.745.237033,50%15.618.080
11-9-202633.745.237033,50%15.618.080
10-9-202633.745.237033,50%15.618.080
9-9-202633.745.237033,50%15.618.080
8-9-202633.745.237033,50%15.618.080
7-9-202633.745.237033,50%15.618.080
4-9-202633.745.237033,50%15.618.080
3-9-202633.745.237033,50%15.618.080
28-8-202633.745.237033,50%15.618.080
27-8-202633.745.237033,50%15.618.080
26-8-202633.745.237033,50%15.618.080
25-8-202633.745.237033,50%15.618.080
24-8-202633.745.237033,50%15.618.080
21-8-202633.745.237033,50%15.618.080
20-8-202633.745.237033,50%15.618.080
19-8-202633.745.237—33,50%15.618.080

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của LTG