Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo LTG
5.300
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ LTG

Lưu chuyển tiền tệ LTG theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2013 → Năm 2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  1. Lợi nhuận trước thuế149,9557,6527,3452,6463,1548,9527,1463,7424,8700,8675,0
  2. Điều chỉnh cho các khoản1.020,8371,1330,9281,7374,8351,1242,8267,3321,3183,686,2
    - Khấu hao TSCĐ238,8217,4188,0165,0157,5146,8136,2122,4104,685,167,5
    - Các khoản dự phòng237,0-21,017,130,059,732,4-8,638,848,529,4-25,8
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,22,30,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-3,8-2,5-9,3-2,1-0,8-1,5-0,88,752,67,0-0,8
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,91,2-14,21,2-1,30,3
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-33,5-61,8-19,0-0,8-4,50,00,00,00,0-9,10,0
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,0-3,20,00,00,0-9,9-7,8
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,0-4,0-3,3-4,10,00,0
    - Chi phí lãi vay582,3239,1154,189,6162,9174,7118,8114,9118,380,152,7
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động1.170,7928,7858,1734,3837,8900,1770,0731,0746,1884,4761,2
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-3.778,8-1.472,4219,0333,6427,5-311,8-696,9-159,1421,5-531,6-200,5
    - Tăng, giảm hàng tồn kho99,2264,6121,57,5587,0-949,044,6502,2-915,3-184,7-437,0
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)377,5529,0-892,397,7-119,5111,2-45,7227,8-270,178,765,8
    - Tăng giảm chi phí trả trước6,0-26,22,318,00,416,023,9-2,35,4-12,8-9,4
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,060,0-60,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-568,3-228,7-147,8-96,0-167,5-172,7-111,1-116,2-116,9-78,3-52,2
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-144,1-113,9-105,7-121,7-129,6-121,0-59,1-8,9-109,3-256,1-284,3
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-104,5-97,5-73,0-85,0-73,2-68,2-88,5-114,1-82,0-93,7-26,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-2.942,3-216,342,3828,51.362,9-595,3-162,91.060,3-320,5-193,7-183,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-119,0-327,2-272,7-130,2-74,6-76,5-85,8-162,8-383,7-440,3-391,7
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác4,32,26,08,65,943,218,817,96,81,53,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-76,1-499,2-242,8-66,6-59,9-20,0-82,3-214,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác551,7135,684,710,648,327,380,0189,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-186,7-37,841,0-7,10,0-3,4-33,0-0,20,00,07,8
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,09,90,051,30,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu59,80,00,00,00,03,70,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,035,817,31,22,60,03,43,34,19,9-11,9
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư234,0-690,6-366,6-183,4-77,8-25,6-98,8-156,9-372,7-377,5-392,8
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,01,60,00,02,00,087,364,60,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được15.098,18.347,76.760,44.299,85.425,67.367,55.861,74.669,06.850,55.862,14.155,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-12.634,8-8.195,8-5.261,9-4.212,8-6.606,4-6.583,8-5.474,6-5.396,4-6.038,3-5.173,0-3.283,8
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-64,9-54,9-27,90,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,0-1,60,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2,9-191,6-114,4-92,9-130,4-127,6-290,4-90,6-195,8-261,5-211,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,03,30,00,03,03,810,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2.395,6-94,61.356,2-4,4-1.309,5656,298,7-814,9707,4502,2661,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-312,6-1.001,51.031,8640,7-24,335,2-163,088,514,1-69,085,2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ799,51.798,9767,1126,7151,2116,3278,9190,2176,1244,7158,8
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ3,42,10,0-0,3-0,1-0,40,40,3-0,10,40,7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ490,3799,51.798,9767,1126,7151,2116,3278,9190,2176,1244,7

Lưu chuyển tiền tệ LTG theo quý

tỉ đồng

29 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 1/2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
  1. Lợi nhuận trước thuế-86,4347,6-322,2435,5-77,2272,795,1-53,5243,6179,357,664,5230,2212,1117,0159,8-36,374,862,6248,277,5265,653,2142,988,3191,4105,3149,9104,6
  2. Điều chỉnh cho các khoản109,0499,3224,2-83,6141,366,1148,3129,650,882,656,291,378,9130,229,960,250,7129,949,8101,681,687,384,3118,764,975,969,679,026,7
    - Khấu hao TSCĐ62,161,760,059,057,958,958,669,830,058,845,343,743,842,637,044,241,046,435,535,338,636,538,436,136,824,038,137,528,6
    - Các khoản dự phòng-20,7330,2-64,633,810,212,5-12,6-7,7-14,34,2-7,75,510,967,3-24,82,8-15,354,7-20,121,10,47,9-2,725,10,110,73,87,9-24,9
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,70,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện3,5-46,558,90,9-17,2-66,239,822,42,6-1,2-20,55,60,0-1,41,5-2,20,30,8-1,3-0,30,0-5,02,81,32,40,00,2-0,2-0,2
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-62,79,65,8-345,8-15,2-2,9-3,4-8,9-5,6-22,1-1,5-2,3-7,5-0,1-4,5-5,5-1,40,4-3,8-5,2-2,41,90,72,9-4,58,1-2,82,0-0,5
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,5-1,50,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay126,9144,2164,2168,4105,563,866,053,938,143,040,638,731,821,920,820,926,127,739,650,745,046,045,852,630,333,128,733,323,7
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động22,6846,8-98,0351,964,2338,8243,476,1294,4261,9113,8155,8309,1342,3146,9220,014,4204,7112,4349,8159,1352,9137,5261,6153,2267,3174,9228,9131,3
    - Tăng, giảm các khoản phải thu12,4-1.142,9199,0-993,0-1.832,2-158,5344,9-808,1-863,8-205,147,6-356,4682,1-779,6-282,3409,9925,5-47,4459,5-569,0581,6-598,2398,3-675,0517,8-763,899,9-155,0141,2
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-826,7810,4-106,223,6-628,61.347,2-580,3-111,3-387,01.754,792,6-467,5-1.249,0339,2-28,8-28,3-274,6-66,7158,4534,1-38,8144,5-730,2107,7-406,4308,3-521,4270,5-11,4
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)536,5473,7-276,7224,7-33,9-513,5807,3251,2-2,7-87,5-583,2386,0-556,2800,3154,0-492,4-299,4425,219,9133,0-686,8694,8-264,4720,3-1.056,4693,1-193,7277,0-855,1
    - Tăng giảm chi phí trả trước-6,38,111,7-13,0-0,9-12,2-5,02,4-12,7-2,70,4-1,2-0,50,57,37,33,1-32,44,4-1,3-9,04,36,53,52,212,416,26,0-4,1
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-134,4-140,7-173,6-159,2-94,8-58,3-65,0-54,0-34,2-39,1-38,9-42,3-27,4-21,8-24,3-19,6-30,2-24,1-47,9-49,2-46,2-40,0-55,7-40,5-36,2-30,4-25,9-33,4-23,7
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-11,1-5,9-2,6-2,9-132,6-3,8-4,7-5,0-100,3-1,8-7,6-6,8-89,5-0,8-0,9-0,9-119,2-0,4-6,2-1,3-121,6-0,5-0,8-20,4-99,4-0,4-1,0-1,1-56,6
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-27,1-13,1-17,5-23,1-50,9-17,9-17,5-21,5-40,5-14,2-21,5-25,3-12,0-18,0-15,1-29,1-31,2-34,2-17,6-11,9-10,1-9,4-15,2-8,5-33,5-35,919,6-1,5-60,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-434,0836,4-463,8-590,9-2.709,7921,9723,1-670,1-1.146,71.666,1-396,8-297,8-943,4662,0-43,266,9188,5424,7683,1384,2-171,9548,3-524,0348,6-958,7450,7-431,2591,4-738,7
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-19,8-42,0-43,8-11,4-17,4-8,8-78,5-161,0-85,6-122,51,3-64,9-81,0-33,0-33,9-47,3-13,620,4-15,7-19,3-25,5-26,4-22,7-16,5-14,7-29,2-41,2-22,9-38,6
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác57,40,82,01,50,00,31,40,10,58,50,01,46,40,51,73,60,11,01,26,63,63,7-0,37,830,69,81,417,81,1
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-0,9-21,1-6,4-6,1-50,1-485,9-0,2-9,0-0,6-88,5-11,2-70,6-6,0-432,9-63,9-4,3-0,3-38,00,0-8,6-13,3-15,0-5,0118,1-119,34,0-4,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác6,35,6498,123,731,922,8-1,50,5110,330,5-22,910,60,0159,90,05,10,026,521,8-5,05,022,85,7-119,0119,00,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,0185,4-185,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0-186,7185,4-0,5-184,90,00,0-40,0-0,20,041,10,00,00,00,00,00,00,00,01,9-1,90,0-3,40,00,00,0-33,0-3,03,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-41,00,041,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1,20,91,011,337,91,4-0,28,93,113,0-2,8-2,63,24,80,70,41,50,32,03,4-2,51,30,30,80,92,51,00,40,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,03,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư44,2-57,1450,918,6-182,6-470,2-79,1-200,427,5-199,95,5-85,1-77,4-300,7-95,4-42,4-12,410,29,3-21,0-34,6-13,6-25,4-8,916,6-15,8-72,8-7,6-34,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,01,60,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3.645,30,03.645,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được4.561,73.146,44.512,93.020,04.769,71.593,61.783,01.844,63.150,36.625,42.307,4-4.826,02.656,31.105,4931,01.298,6962,7855,81.483,81.099,01.993,41.110,22.441,81.084,22.760,8632,72.434,4725,32.068,4
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-4.540,3-4.340,9-3.987,0-2.397,4-2.258,9-1.814,7-2.412,4-1.382,6-2.609,9-3.128,0-2.145,6726,2-741,6-1.256,9-804,7-1.212,1-937,2-1.218,2-2.269,9-1.350,0-1.773,4-1.562,7-2.009,9-1.448,9-1.591,6-1.029,9-1.840,4-1.381,6-1.224,4
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-20,8-22,4-24,6-29,20,0-67,816,3-16,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,0-2,90,00,0-158,8-1,7-0,7-29,4-86,6-2,7-23,00,0-58,6-2,2-0,0-31,2-97,8-1,60,0-32,6-101,7-1,30,0-24,6-102,1-74,3-2,8-111,2
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,0-8,88,80,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính0,5-1.216,9498,4593,42.510,8-447,7-614,8445,0511,0-234,5159,0-477,51.914,7-210,0125,786,5-5,7-460,2-784,4-251,0187,3-562,9439,4-364,71.144,6-498,9519,7-657,5732,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-389,3-437,6485,521,0-381,54,029,3-425,4-608,21.231,7-232,3-860,4893,9151,3-12,9111,0170,5-25,3-92,1112,2-19,2-28,2-110,0-24,9202,5-64,115,6-73,8-40,5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ490,3928,2440,4414,3799,5806,2768,01.187,21.798,9571,5803,01.661,1767,1395,7409,3298,5126,7150,9243,7131,0151,2183,5295,1318,8116,3180,4165,0263,6303,9
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ4,5-0,22,35,1-3,8-10,78,96,2-3,5-4,30,72,30,10,0-0,7-0,21,31,2-0,80,5-0,9-0,9-1,61,20,00,0-0,20,20,1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ105,6490,3928,2440,4414,3799,5806,2768,01.187,21.798,9571,5803,01.661,1547,1395,7409,3298,5126,7150,9243,7131,0154,4183,5295,1318,8116,3180,4165,0263,6

Báo cáo khác của LTG

Dữ liệu khác của LTG

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Tập đoàn Lộc Trời (mã LTG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LTG.