Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo LTG
5.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh LTG

Doanh thu và lợi nhuận LTG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2021: 2.725Q3/2021: 1.992Q4/2021: 3.110Q1/2022: 2.345Q2/2022: 3.547Q3/2022: 2.736Q4/2022: 3.062Q1/2023: 2.452Q2/2023: 3.336Q3/2023: 4.461Q4/2023: 5.820Q1/2024: 3.8495.820Q2/2021Q1/2024
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2021: 47Q3/2021: 31Q4/2021: 160Q1/2022: 184Q2/2022: -44Q3/2022: 64Q4/2022: 209Q1/2023: -81Q2/2023: 426Q3/2023: -327Q4/2023: 248Q1/2024: -96426-327Q2/2021Q1/2024
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q1/20243.849-96
Q4/20235.820248
Q3/20234.461-327
Q2/20233.336426
Q1/20232.452-81
Q4/20223.062209
Q3/20222.73664
Q2/20223.547-44
Q1/20222.345184
Q4/20213.110160
Q3/20211.99231
Q2/20212.72547

Doanh thu và lợi nhuận LTG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2018: 9.031Năm 2019: 8.310Năm 2020: 7.506Năm 2021: 10.224Năm 2022: 11.691Năm 2023: 16.08816.088Năm 2018Năm 2023
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2018: 414Năm 2019: 335Năm 2020: 369Năm 2021: 418Năm 2022: 412Năm 2023: 16418Năm 2018Năm 2023
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202316.08816
Năm 202211.691412
Năm 202110.224418
Năm 20207.506369
Năm 20198.310335
Năm 20189.031414

Báo cáo tài chính gốc LTG theo kỳ

178 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2024—————
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—

178 tệp báo cáo LTG trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LTG

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LTG.

Kết quả kinh doanh LTG theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2013 → Năm 2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16.517,211.893,010.449,47.709,88.714,29.403,18.983,08.001,68.027,08.986,37.855,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu429,1202,4225,2204,0404,7371,6296,1218,6171,1129,4419,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16.088,111.690,610.224,17.505,88.309,69.031,48.686,87.783,07.855,98.856,97.435,8
4. Giá vốn hàng bán13.612,79.542,18.261,45.846,16.608,57.097,76.805,86.167,16.118,66.802,75.665,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.475,42.148,51.962,71.659,71.701,11.933,71.881,01.615,91.737,32.054,21.770,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính227,3162,054,623,319,420,414,924,924,429,834,1
7. Chi phí tài chính960,1492,2347,7215,9241,5193,5136,0149,9205,5106,471,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay582,3239,1154,189,6162,9174,7118,8114,9118,380,152,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,50,00,21,83,7-1,10,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng977,8885,1856,2671,7735,2865,8938,4627,9690,4792,2622,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp641,1397,6363,8360,4324,2349,5311,1426,9441,0523,0463,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)124,2535,5449,9436,8423,3544,2510,4436,2424,8662,5646,8
12. Thu nhập khác37,551,987,634,362,321,819,830,126,243,041,9
13. Chi phí khác11,829,910,318,522,617,03,02,726,14,713,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)25,722,177,415,839,74,816,827,50,038,328,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)149,9557,6527,3452,6463,1548,9527,1463,7424,8700,8675,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành123,6143,8109,391,3127,8135,9111,5115,7103,4191,9175,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại9,92,1-0,4-7,50,1-1,11,2-0,82,06,6-0,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)133,4145,9108,983,8127,9134,9112,7114,9105,4198,4175,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,5411,6418,3368,7335,1414,1414,5348,7319,4502,3499,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,4-0,80,53,03,82,50,21,7319,0-1,3-1,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,9412,4417,8365,8331,4411,6414,3347,00,4503,6500,4

Kết quả kinh doanh LTG theo quý

tỉ đồng

31 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 1/2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.874,16.076,84.551,23.405,62.483,63.078,12.849,53.594,72.370,73.190,92.062,12.766,52.429,83.630,71.826,41.501,5751,22.117,11.996,82.955,01.645,42.771,62.055,13.090,71.545,22.922,11.815,92.589,31.656,72.007,91.831,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25,5257,090,170,131,316,2113,447,425,480,969,741,633,096,754,234,618,5126,057,2144,676,9104,343,1201,422,9108,415,9160,79,925,044,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.848,75.819,84.461,13.335,52.452,23.062,02.736,13.547,32.345,33.110,11.992,42.724,92.396,83.534,01.772,21.466,9732,71.991,11.939,62.810,41.568,52.667,32.012,02.889,31.522,22.813,71.800,12.428,61.646,81.982,91.787,2
4. Giá vốn hàng bán3.603,64.297,34.308,82.811,42.179,42.329,42.244,53.175,61.792,62.443,51.638,52.375,31.804,22.823,31.399,71.068,1555,01.609,61.591,22.181,71.226,02.012,41.620,82.353,61.168,92.261,81.348,51.933,21.277,61.433,71.403,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)245,11.522,5152,2524,1272,8732,6491,6371,6552,7666,6353,9349,6592,7710,7372,5398,7177,8381,4348,4628,7342,5655,0391,2535,7353,3551,9451,5495,4369,1549,2384,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,9111,44,250,161,7164,52,05,917,319,418,914,26,43,96,88,44,12,35,88,62,76,16,85,13,53,63,23,46,33,711,1
7. Chi phí tài chính188,6310,5268,2232,1147,0224,6110,7114,670,0104,780,456,5110,568,547,742,357,448,461,972,259,149,354,657,033,840,631,739,129,534,332,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay126,9144,2164,2168,4105,563,866,053,938,143,040,638,731,821,920,820,926,127,739,650,745,046,045,852,630,333,128,733,323,730,729,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh19,2-13,80,0329,60,00,00,00,00,00,00,0-0,10,40,40,31,00,01,60,81,20,1-1,00,6-0,70,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng137,1525,2164,9135,8151,9287,2186,4237,2174,4310,6172,6182,3190,7257,4164,3151,798,3178,7176,6223,3156,5244,0218,3230,4173,1259,9240,8225,8159,1296,6168,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp104,8424,351,3128,4114,1106,6103,885,6101,2146,465,875,272,0177,053,163,566,895,761,0100,966,799,275,5104,570,371,876,192,583,0134,776,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-133,2360,2-327,9407,5-78,5278,892,7-59,9224,3124,354,149,6226,2212,1114,5150,7-40,562,655,5242,163,0267,650,3148,279,6183,2106,0141,3103,987,4118,2
12. Thu nhập khác49,0-3,47,629,53,911,69,18,822,562,15,817,16,27,95,312,78,429,714,26,614,512,24,4-4,98,912,93,98,63,522,34,1
13. Chi phí khác2,19,21,81,52,617,66,82,43,26,23,12,32,27,92,93,54,217,67,10,50,114,21,50,40,24,64,6-0,02,74,11,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)46,8-12,75,828,01,3-6,02,46,419,355,82,714,94,0-0,02,49,14,312,27,16,114,4-2,02,9-5,38,78,2-0,78,60,818,22,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-86,4347,6-322,2435,5-77,2272,795,1-53,5243,6180,156,864,5230,2212,1117,0159,8-36,374,862,6248,277,5265,653,2142,988,3191,4105,3149,9104,6105,6121,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,694,34,96,34,562,731,4-10,360,023,822,415,547,654,328,28,10,736,520,951,419,288,38,425,714,840,121,733,325,928,931,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,25,50,03,6-0,41,3-0,11,1-0,4-3,43,21,7-1,1-5,9-2,91,20,0-4,30,04,80,00,60,0-0,90,0-1,30,0-0,70,0-3,60,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,999,84,99,94,164,031,3-9,259,620,425,617,246,648,425,49,30,732,220,956,119,288,98,424,914,838,821,732,625,925,331,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-96,3247,8-327,1425,6-81,2208,863,8-44,3184,0159,731,247,3183,6163,791,6150,5-37,042,541,7192,058,3176,744,7118,073,5152,683,6117,378,780,389,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,31,20,3-1,2-0,7-0,8-0,1-0,40,5-1,1-0,50,31,8-0,20,90,71,60,11,01,01,8-0,10,21,80,30,30,3-0,40,20,90,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-96,6246,6-327,4426,8-80,5209,663,9-43,9183,5160,831,747,1181,8163,990,7149,9-38,642,540,6191,156,4176,744,5116,273,2152,383,3117,778,579,389,1

Báo cáo khác của LTG

Dữ liệu khác của LTG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Lộc Trời (mã LTG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2023: doanh thu 16.088 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng, giảm 96,0% so với năm 2022.

Quý gần nhất (Q1/2024): doanh thu 3.849 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -96 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.