Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 540 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BQP, DDB, HAH, HU4, HUG · Xem bảng →
Logo M10
Tổng công ty May 10 - CTCP
Garment 10 Corporation - Joint Stock Company
18.700
▲ +200 (▲ +1,08%)

Cân đối kế toán M10

Cân đối kế toán M10 theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.094,12.054,81.781,31.734,21.505,61.199,61.160,81.102,01.003,6896,8716,5559,1551,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền100,9231,9152,1285,038,161,972,264,1149,2225,873,529,552,9
      1. Tiền98,9153,1101,2278,935,761,172,262,492,6224,973,529,552,9
      2. Các khoản tương đương tiền2,078,850,96,12,40,80,01,756,60,90,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn436,5408,4302,2102,065,095,00,00,00,01,11,93,84,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,84,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn436,5408,4302,2102,065,095,00,00,00,01,11,90,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn548,3538,2530,5450,1523,7301,1374,6419,8381,8315,5298,2247,9260,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng596,3603,9505,4407,4480,5254,7341,7368,4335,5300,2289,7239,4249,9
      2. Trả trước cho người bán28,730,65,64,623,912,68,922,428,49,64,35,74,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,08,60,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác15,212,819,538,120,326,226,931,719,97,25,33,66,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-91,9-109,00,00,0-1,0-1,0-2,9-2,7-2,1-1,5-1,1-0,8-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho898,0797,7746,5822,9848,7727,0697,1588,8452,7302,4306,2247,2205,0
      1. Hàng tồn kho902,1801,7753,8829,5863,5749,2700,7592,1456,4305,8312,4252,0209,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,1-4,0-7,2-6,6-14,8-22,2-3,6-3,2-3,6-3,4-6,2-4,9-4,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác110,378,750,174,130,114,617,029,219,952,036,630,728,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,04,95,85,55,82,42,41,41,94,50,90,80,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ103,371,341,868,524,212,214,327,417,647,435,727,922,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,02,52,50,20,10,00,30,50,50,00,10,83,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn652,7561,0508,3562,6423,7389,1427,2467,5360,9377,6315,0253,4245,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,39,615,48,326,425,624,244,936,952,657,19,70,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,02,12,12,94,30,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,09,79,79,79,70,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác7,39,615,48,326,425,624,233,225,140,043,19,70,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định577,8434,1450,4501,8301,4288,6332,8364,7289,4290,7224,8212,2195,5
      1. Tài sản cố định hữu hình576,1433,0448,2497,6295,8281,5324,6358,3287,0288,9223,4211,8194,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,20,30,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,71,12,24,25,67,18,26,22,11,71,40,40,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,576,51,40,671,346,340,029,16,40,61,00,96,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,576,51,40,671,346,340,029,16,40,61,00,96,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,56,511,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,56,56,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác57,140,841,251,924,728,630,128,828,233,728,724,032,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn57,140,841,251,924,728,630,128,828,233,728,722,331,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.746,82.615,82.289,72.296,81.929,31.588,81.588,01.569,51.364,51.274,41.031,4812,4796,9
  A. Nợ phải trả2.061,82.046,71.755,21.806,61.513,71.193,61.197,01.194,9995,41.047,6819,1628,8647,9
    I. Nợ ngắn hạn1.864,51.901,11.599,41.610,01.403,41.060,01.031,3956,1805,1833,6661,7493,3564,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn564,9567,4566,9538,6340,0216,2330,6394,7358,8263,6223,668,4164,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn761,6807,9569,5601,8691,5474,4461,7343,2251,0203,3191,8186,7179,0
      4. Người mua trả tiền trước15,418,513,731,431,421,229,134,736,230,133,624,510,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước38,043,19,614,613,517,09,15,43,86,64,04,514,0
      6. Phải trả người lao động385,3343,0349,8367,0281,9303,1182,6170,9149,7191,2196,5183,5164,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,50,40,10,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,934,619,95,96,65,13,81,92,5127,55,119,512,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi87,986,269,850,638,022,914,45,33,011,37,06,219,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn197,3145,6155,8196,6110,4133,6165,6238,8190,3214,0157,4135,583,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,20,20,56,60,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,42,321,630,432,337,248,070,559,085,488,267,022,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn173,8131,4129,0159,669,183,8110,5159,4120,4115,955,160,552,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ21,111,95,26,59,012,57,18,710,712,17,57,98,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu685,0569,2534,5490,2415,6395,2391,1374,6369,1226,8212,4183,7149,1
    I. Vốn chủ sở hữu685,0569,2534,5490,2415,6395,2391,1374,6369,1226,8212,4183,7149,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu317,5317,5317,5302,4302,4302,4302,4302,4189,0100,0100,0100,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,45,45,40,00,00,00,00,046,30,20,20,20,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển181,0146,3105,156,033,123,219,814,376,370,164,243,937,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,211,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối181,199,3105,8131,179,468,968,157,256,955,847,223,719,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,11,52,67,23,60,30,62,25,24,30,0——
      - LNST chưa phân phối kỳ này179,097,8103,2123,875,868,667,655,051,751,447,2——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,70,70,70,00,70,70,70,70,70,70,70,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.746,82.615,82.289,72.296,81.929,31.588,81.588,01.569,51.364,51.274,41.031,4812,4796,9

Cân đối kế toán M10 theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.180,21.922,62.099,31.918,21.907,91.734,12.059,92.046,92.018,61.720,31.788,61.751,31.755,81.599,11.731,51.814,51.796,31.520,01.496,91.535,41.462,61.231,81.195,91.249,91.470,01.207,51.165,51.083,71.201,11.069,81.106,91.100,51.033,1829,1998,8783,11.016,7766,9896,8716,5559,1551,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền124,858,4102,0147,1145,9203,1231,9165,897,4218,1152,1252,4126,2246,1285,0347,725,342,238,149,123,238,861,9104,327,7132,472,245,035,951,664,1107,923,435,4149,249,076,999,7225,873,529,552,9
      1. Tiền122,856,9100,0143,1142,9201,1153,1148,695,4215,9101,2248,0122,4242,3278,9343,920,137,635,748,423,038,861,1102,026,298,172,245,035,949,462,4105,422,435,492,648,442,338,8224,973,529,552,9
      2. Các khoản tương đương tiền2,01,52,04,03,02,078,817,22,02,250,94,43,93,86,13,85,14,62,40,70,20,00,82,31,534,20,00,00,02,31,72,51,00,056,60,634,660,90,90,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn522,3468,6436,5449,3395,1367,2408,4402,6280,1282,0302,2260,7254,1202,0102,050,00,035,065,065,065,095,095,0116,1116,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,116,131,11,11,93,84,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,84,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn522,3468,6436,5449,3395,1367,2408,4402,6280,1282,0302,2260,7254,1202,0102,050,00,035,065,065,065,095,095,0116,1116,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,116,131,11,11,90,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn473,9663,3552,4570,7552,4547,0543,3692,9683,2563,2537,8529,5505,3349,0451,7579,4689,6486,6514,2679,5471,5481,3301,1427,0503,9384,0379,2321,5439,5351,2424,7395,9345,3336,9376,5293,1350,7232,6315,5298,2247,9260,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng526,5692,6599,0630,1615,4592,4607,5696,6670,3518,5505,4487,2477,8296,7407,2524,2593,6394,6471,3596,0408,1414,2254,7380,3451,9330,9345,5276,8387,9296,2369,2333,3282,1263,5335,5252,8305,9193,2300,2289,7239,4249,9
      2. Trả trước cho người bán29,639,031,542,831,052,130,636,319,324,35,610,16,912,66,332,921,719,223,948,829,027,712,613,217,213,88,913,619,221,822,438,439,443,328,424,335,029,29,64,35,74,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,050,00,08,68,68,68,68,68,68,60,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,517,213,88,616,711,514,219,221,520,426,832,220,639,738,122,627,823,920,327,126,931,826,238,739,933,627,733,835,135,835,826,325,928,114,717,411,311,77,25,33,66,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-87,7-85,5-91,9-110,8-110,8-109,0-109,0-59,1-27,90,00,00,00,00,00,0-0,3-3,5-1,0-1,3-1,0-1,0-1,0-1,0-13,7-13,7-2,9-2,9-2,7-2,7-2,7-2,7-2,1-2,1-2,1-2,1-1,5-1,5-1,5-1,5-1,1-0,8-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho963,2638,7898,0663,0697,6523,2797,7721,4902,7613,3746,5655,7815,1723,5818,7750,61.001,4903,9849,5694,6866,6596,3723,3552,0770,8661,2697,1686,2695,3629,4588,9553,4629,6429,8453,1379,8510,7344,6302,4306,2247,2205,0
      1. Hàng tồn kho967,2642,8902,1670,4705,1527,2801,7730,0911,3620,5753,8662,3821,6730,1825,3758,71.008,7918,7863,5703,4875,4618,4745,4610,5866,7664,7700,7689,5698,6632,6592,1555,9632,1433,4456,8383,2514,0347,9305,8312,4252,0209,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,0-4,1-4,1-7,4-7,4-4,0-4,0-8,6-8,6-7,2-7,2-6,6-6,6-6,6-6,6-8,1-7,3-14,8-14,0-8,8-8,8-22,2-22,2-58,5-95,9-3,6-3,6-3,2-3,2-3,2-3,2-2,5-2,5-3,6-3,6-3,4-3,4-3,4-3,4-6,2-4,9-4,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác95,993,6110,388,1116,993,678,764,255,243,750,152,955,178,474,186,880,152,230,147,236,320,514,650,451,429,917,031,030,337,629,243,334,927,119,960,262,358,952,036,630,728,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,65,77,04,44,05,24,95,45,14,95,85,64,64,85,56,35,43,75,85,93,74,12,42,62,93,32,42,72,83,21,42,11,72,21,92,93,34,34,50,90,80,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ89,087,9103,383,8112,988,471,358,848,738,741,847,450,673,768,480,574,648,524,241,332,616,412,247,848,526,614,328,327,034,427,441,232,724,417,657,359,054,647,435,727,922,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,00,00,00,00,02,50,01,40,12,50,00,00,00,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,30,00,50,00,50,00,50,50,50,00,00,00,00,10,83,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn723,6687,8654,1625,0612,3553,3559,6492,7485,7483,4501,0510,7543,2543,9562,6524,3488,5474,2423,7377,3360,4374,1389,1403,1419,7416,6427,1437,5439,8445,0465,0423,1403,5354,3366,2364,7336,9363,1377,6315,0253,4245,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,38,78,78,57,47,58,311,013,38,88,19,027,38,58,327,726,626,126,427,026,026,025,625,824,624,624,227,627,235,845,048,138,531,742,243,848,952,752,657,19,70,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,12,12,12,12,12,92,92,92,94,30,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,79,79,75,79,79,79,79,79,79,70,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,38,78,78,57,47,58,311,013,38,88,19,027,38,58,327,726,626,126,427,026,026,025,625,824,624,624,227,627,233,833,236,426,724,030,431,236,340,140,043,19,70,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định627,3597,9577,8565,8551,8425,2434,1432,4428,5434,4450,4460,7471,2488,1501,8451,7419,2338,9301,4278,9259,3272,7288,6304,1323,0315,5332,8336,0335,9348,3362,2293,8278,4276,2289,4293,2262,0280,6290,7224,8212,2195,5
      1. Tài sản cố định hữu hình623,0596,4576,1563,9550,3423,8433,0431,6427,1432,7448,2459,0468,6484,7497,6447,1414,3333,6295,8272,9253,0266,1281,5296,6315,6307,8324,6326,2330,5342,4355,7290,1274,1274,1287,0290,8259,3279,0288,9223,4211,8194,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,20,20,20,30,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,31,51,71,81,51,41,10,81,31,82,21,72,53,44,24,64,95,35,65,96,36,77,17,57,37,78,29,75,35,76,23,54,01,82,12,42,71,61,71,40,40,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn17,117,610,56,211,882,176,58,06,83,01,41,00,90,80,60,40,584,571,347,349,647,746,344,744,10,039,944,445,433,929,153,559,319,46,40,71,20,60,61,00,96,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,117,610,56,211,882,176,58,06,83,01,41,00,90,80,60,40,584,571,347,349,647,746,344,744,10,039,944,445,433,929,153,559,319,46,40,71,20,60,61,00,96,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,56,511,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,56,56,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác69,963,557,144,541,338,440,841,437,137,241,239,943,846,551,944,542,124,724,724,225,527,628,628,528,030,130,129,531,327,028,727,627,327,128,227,024,729,233,728,724,032,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn69,963,557,144,541,338,440,841,437,137,241,239,943,846,551,944,542,124,724,724,225,527,628,628,528,030,130,129,531,327,028,727,627,327,128,227,024,729,233,728,722,331,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.903,82.610,42.753,32.543,12.520,22.287,42.619,62.539,72.504,22.203,72.289,72.261,92.299,02.143,12.294,12.338,82.284,81.994,21.920,61.912,71.823,01.605,91.585,01.653,11.889,71.624,11.592,61.521,21.640,91.514,91.571,91.523,61.436,61.183,41.364,91.147,71.353,61.130,01.274,41.031,4812,4796,9
  A. Nợ phải trả2.220,01.881,52.069,31.913,11.937,91.714,52.050,41.990,31.986,81.671,31.755,21.774,11.842,81.629,61.803,91.897,31.868,31.556,01.503,41.523,31.449,41.191,91.189,81.281,61.527,31.222,31.201,61.146,21.284,31.124,71.197,31.161,31.091,8818,4995,5790,31.025,7788,61.047,6819,1628,8647,9
    I. Nợ ngắn hạn2.021,41.655,71.872,01.702,31.767,21.518,81.904,81.823,21.855,81.509,41.599,41.583,81.652,11.406,01.607,11.693,91.703,71.376,81.393,01.373,81.350,21.057,81.064,21.106,61.342,81.050,41.040,6947,31.087,2886,0967,2871,1864,7609,6804,7596,4835,1574,3833,6661,7493,3564,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn709,6696,2564,9549,9581,2600,7567,4621,9654,9633,2566,9523,4541,0573,0538,4614,4597,2474,6340,0584,5596,0385,0216,2273,3394,0400,8335,2376,2526,5428,2391,4364,8384,3263,3358,8233,2344,7207,4263,6223,668,4164,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn823,9585,4770,5589,8705,2525,3810,9712,7746,7467,7569,5576,3664,2451,8599,3581,8733,0631,1681,5459,7437,4411,7471,0422,2611,8492,3465,5378,1385,5337,6347,1312,7322,7212,7251,0190,8299,2195,0203,3191,8186,7179,0
      4. Người mua trả tiền trước33,519,117,641,235,628,019,626,221,614,913,737,340,634,931,347,140,222,231,425,736,223,121,331,534,919,829,129,236,325,634,738,737,638,235,641,540,628,530,133,624,510,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,712,638,943,525,99,443,130,714,616,59,633,823,012,314,631,819,413,313,529,620,09,117,325,225,412,59,19,17,16,85,56,64,36,94,07,56,211,76,64,04,514,0
      6. Phải trả người lao động274,9251,0385,3325,0280,8247,6343,0317,1298,9273,9349,8311,3299,0274,8367,0326,6249,0190,6281,7212,6212,2200,5310,5271,0193,898,9182,6131,7105,274,6170,9126,894,872,2149,7110,7124,5107,4191,2196,5183,5164,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,80,00,00,04,50,00,00,03,10,60,10,31,30,10,030,01,10,20,311,40,50,10,00,10,10,10,00,40,10,10,00,05,80,10,00,10,23,20,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,053,12,50,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,10,20,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,30,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác46,49,46,98,736,825,034,636,337,333,119,928,39,78,55,99,310,97,16,611,99,06,45,160,459,217,34,58,78,39,72,25,14,74,22,47,56,06,0127,55,119,512,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,00,00,00,00,05,25,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi112,781,987,991,194,682,886,278,378,669,569,872,973,250,650,652,852,937,60,038,538,821,622,917,718,58,814,413,918,13,415,316,310,412,03,04,813,815,111,37,06,219,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn198,6225,8197,3210,8170,7195,7145,6167,2131,0162,0155,8190,3190,7223,6196,8203,4164,6179,1110,4149,599,3134,1125,6175,1184,6171,9161,0198,9197,1238,7230,1290,2227,1208,8190,8194,0190,6214,4214,0157,4135,583,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,50,50,56,60,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,40,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,42,42,42,32,32,32,321,616,321,621,623,623,630,430,424,524,532,332,332,321,637,337,237,337,348,048,058,558,070,461,274,675,959,112,165,875,485,485,488,267,022,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn175,7202,5173,8196,8156,6181,5131,4141,0109,9135,4129,0161,2161,2186,9159,8170,9131,8138,269,1105,765,884,783,8131,9140,8117,2105,9132,9131,2159,7162,6206,1141,4139,7120,4117,1103,6116,4115,955,160,552,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ20,620,821,111,711,811,811,94,54,85,05,25,55,96,36,58,08,38,69,011,50,012,14,55,86,46,77,17,58,08,46,19,49,69,810,710,911,112,012,17,57,98,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu683,8728,9684,1630,1582,3572,9569,2549,3517,4532,4534,5487,8456,3513,5490,2441,5416,5438,2417,3389,4373,5414,0395,2371,4362,3401,7391,0375,0356,6390,2374,6362,3344,8365,0369,4357,4327,9341,3226,8212,4183,7149,1
    I. Vốn chủ sở hữu683,8728,9684,1630,1582,3572,9569,2549,3517,4532,4534,5487,8456,3513,5490,2441,5416,5438,2417,3389,4373,5414,0395,2371,4362,3401,7391,0375,0356,6390,2374,6362,3344,8365,0369,4357,4327,9341,3226,8212,4183,7149,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu317,5317,5317,5317,5317,5317,5317,5317,5317,5317,5317,5302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4302,4189,0189,0189,0189,0180,0180,0100,0100,0100,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,346,346,346,340,040,00,20,20,20,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển270,9181,0181,0181,0181,0146,3146,3146,3146,3105,1105,1105,1105,156,056,056,056,033,533,133,133,123,223,223,223,219,819,819,819,814,314,314,381,481,476,376,376,376,370,164,243,937,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,211,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối90,0225,0180,2126,277,7103,099,379,547,6103,7105,879,648,1154,3131,182,357,4101,681,153,337,487,768,945,035,978,868,152,033,672,757,244,627,447,657,145,130,744,455,847,223,719,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,6181,12,12,12,167,61,51,51,574,02,62,62,6131,17,27,27,278,73,73,73,768,80,50,50,568,10,60,60,657,22,22,22,236,25,25,25,232,24,30,0——
      - LNST chưa phân phối kỳ này82,443,9178,1124,175,635,497,877,946,129,6103,277,145,523,3123,875,150,222,977,449,633,718,968,444,535,410,767,651,433,115,555,042,425,211,452,039,925,612,251,447,2——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,70,70,70,70,80,80,70,70,80,80,80,70,90,80,70,70,70,90,70,70,70,70,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.903,82.610,42.753,32.543,12.520,22.287,42.619,62.539,72.504,22.203,72.289,72.261,92.299,02.143,12.294,12.338,82.284,81.994,21.920,61.912,71.823,01.605,91.585,01.653,11.889,71.624,11.592,61.521,21.640,91.514,91.571,91.523,61.436,61.183,41.364,91.147,71.353,61.130,01.274,41.031,4812,4796,9

Báo cáo khác của M10

Dữ liệu khác của M10

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng công ty May 10 - CTCP (mã M10), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc M10.