Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:48:05
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 492 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: MML, TGP, TTC, TVD, V12 · Xem bảng →
Logo M10
Tổng công ty May 10 - CTCP
Garment 10 Corporation - Joint Stock Company
20.000
▲ +1.500 (▲ +8,11%)
trong phiên · 09:48:05

Kết quả kinh doanh M10

Doanh thu và lợi nhuận M10 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.139Q4/2023: 1.104Q1/2024: 1.100Q2/2024: 879Q3/2024: 1.362Q4/2024: 1.306Q1/2025: 1.256Q2/2025: 1.159Q3/2025: 1.310Q4/2025: 1.287Q1/2026: 1.323Q2/2026: 1.1411.362Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 32Q4/2023: 26Q1/2024: 30Q2/2024: 16Q3/2024: 32Q4/2024: 20Q1/2025: 35Q2/2025: 40Q3/2025: 48Q4/2025: 54Q1/2026: 44Q2/2026: 3854Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.14138
Q1/20261.32344
Q4/20251.28754
Q3/20251.31048
Q2/20251.15940
Q1/20251.25635
Q4/20241.30620
Q3/20241.36232
Q2/202487916
Q1/20241.10030
Q4/20231.10426
Q3/20231.13932

Doanh thu và lợi nhuận M10 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.447Năm 2021: 3.467Năm 2022: 4.548Năm 2023: 4.139Năm 2024: 4.647Năm 2025: 5.0115.011Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 66Năm 2021: 76Năm 2022: 124Năm 2023: 103Năm 2024: 98Năm 2025: 179179Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.011179
Năm 20244.64798
Năm 20234.139103
Năm 20224.548124
Năm 20213.46776
Năm 20203.44766

Báo cáo tài chính gốc M10 theo kỳ

161 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021—
2020
2019
2018
2017————

161 tệp báo cáo M10 trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính M10

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố M10.

Kết quả kinh doanh M10 theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.010,74.660,24.139,74.548,73.467,73.453,93.351,32.980,33.028,62.923,72.712,82.344,61.842,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,013,60,60,50,46,60,40,30,50,50,30,50,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.010,74.646,64.139,14.548,23.467,33.447,33.350,82.980,03.028,02.923,22.712,52.344,21.842,1
4. Giá vốn hàng bán4.471,54.092,33.702,54.052,83.059,42.978,52.838,52.513,72.584,22.483,32.335,82.012,01.571,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)539,1554,4436,6495,5408,0468,8512,3466,3443,8439,9376,7332,1270,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính115,0120,8114,1120,444,232,717,218,216,518,521,314,78,0
7. Chi phí tài chính74,187,093,6109,629,130,533,937,520,222,830,514,110,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay27,828,332,419,113,217,124,118,412,19,48,49,17,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,4
9. Chi phí bán hàng254,1193,4159,1158,1152,5178,8198,0172,3175,2167,9138,9121,7105,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp114,0252,6177,9199,5184,2215,3218,8213,2202,5207,8171,7164,0124,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)211,8142,1120,0148,786,376,978,861,562,559,956,947,139,0
12. Thu nhập khác7,02,04,23,65,95,64,47,61,72,26,78,012,9
13. Chi phí khác6,43,10,72,00,61,11,12,71,70,54,13,66,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,6-1,13,41,55,34,43,24,80,01,62,64,46,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)212,5141,0123,4150,291,681,482,166,462,561,559,551,645,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,543,220,226,415,615,213,710,610,09,610,96,313,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)33,543,220,226,415,615,213,710,610,09,610,96,313,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)179,097,8103,2123,876,066,268,455,752,551,948,645,231,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,10,30,50,40,40,50,80,70,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)179,097,8103,2123,875,865,967,955,352,151,447,844,531,1

Kết quả kinh doanh M10 theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.141,01.323,01.287,01.309,61.158,71.255,81.306,41.361,5892,51.099,81.104,11.139,11.015,4881,21.084,91.381,71.225,7856,41.038,4996,4711,2722,0666,8982,11.033,5771,6903,7897,2837,5712,3804,4906,8660,0609,7779,6867,7740,6639,6829,0677,0594,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,013,50,10,40,20,00,00,20,00,10,20,10,00,10,21,31,43,80,10,40,00,00,00,00,00,10,10,30,10,20,10,10,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.141,01.323,01.286,91.309,61.158,71.255,81.306,41.361,5879,11.099,71.103,71.138,91.015,4881,21.084,71.381,71.225,6856,21.038,3996,4711,0721,9665,5980,71.029,6771,5903,3897,2837,5712,3804,4906,8659,9609,6779,3867,7740,4639,5829,0676,9594,7
4. Giá vốn hàng bán1.011,11.189,81.112,01.170,31.050,91.138,71.143,01.207,3760,6981,3995,91.021,0912,8772,9928,01.261,41.102,2761,2912,6895,3620,8629,9540,7857,5908,0671,8763,8769,2706,5599,0676,1774,2544,4519,6658,5751,7632,3533,4718,8574,5502,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)129,9133,2175,0139,3107,8117,1163,4154,2118,4118,3107,8117,9102,6108,3156,7120,3123,495,0125,7101,190,292,0124,8123,1121,799,7139,5128,0130,9113,3128,3132,6115,590,0120,9116,0108,0106,1110,2102,492,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,725,928,021,031,834,244,719,728,428,137,626,224,925,456,832,316,913,816,210,411,26,79,48,611,64,34,57,44,84,92,78,83,33,83,04,93,95,13,43,73,5
7. Chi phí tài chính16,712,423,211,316,023,623,928,121,114,024,627,716,025,352,727,719,09,68,210,45,84,86,38,82,214,47,28,911,011,28,215,08,95,54,55,14,76,03,83,15,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,08,08,16,97,05,86,86,07,97,68,28,38,07,98,05,03,22,83,23,73,52,82,94,54,94,85,46,26,36,25,45,13,64,33,33,22,72,82,72,12,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng56,761,886,760,252,255,069,247,434,941,750,736,337,334,846,442,837,831,134,940,438,538,743,753,740,640,758,252,647,739,644,751,240,034,749,748,842,740,841,638,532,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,334,628,028,328,329,475,659,464,253,442,142,447,945,556,551,950,740,467,941,841,432,753,961,262,838,060,052,556,449,965,354,954,040,754,450,447,050,752,049,744,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)46,950,465,160,443,143,339,239,026,637,327,937,626,428,158,030,232,827,830,918,915,722,530,38,127,610,918,621,420,617,512,920,215,812,915,316,517,613,816,214,814,2
12. Thu nhập khác0,72,11,30,25,70,51,00,30,50,12,61,00,20,41,40,31,60,20,40,43,10,30,63,4-0,32,02,50,40,31,25,40,71,00,50,50,70,50,70,90,30,7
13. Chi phí khác1,20,61,62,31,31,80,70,50,51,40,10,1-0,00,51,00,10,90,00,00,00,70,00,60,7-0,50,60,40,00,00,01,80,20,70,00,80,11,40,00,10,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,61,6-0,3-2,14,4-1,40,3-0,20,0-1,32,50,90,2-0,10,40,30,70,20,40,42,40,30,12,70,21,42,10,40,31,23,50,50,30,5-0,40,6-0,90,60,8-0,00,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,452,064,858,347,541,939,538,826,636,030,338,526,627,958,430,533,427,931,319,318,122,730,410,827,812,420,721,920,918,616,420,716,113,415,017,216,714,417,014,814,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,98,010,89,87,36,519,76,910,26,44,26,94,44,79,75,56,15,15,03,43,33,96,11,75,71,73,93,53,32,93,23,32,22,01,83,03,12,22,82,42,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,98,010,89,87,36,519,76,910,26,44,26,94,44,79,75,56,15,15,03,43,33,96,11,75,71,73,93,53,32,93,23,32,22,01,83,03,12,22,82,42,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,543,954,048,540,235,419,831,916,429,626,131,622,323,348,724,927,322,926,315,914,818,924,29,122,210,716,818,317,615,713,317,413,911,413,214,213,612,214,212,412,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)39,043,454,048,540,235,419,831,916,429,626,131,622,323,348,724,927,322,926,315,914,818,924,29,122,110,716,818,317,515,713,317,413,811,413,214,213,412,214,212,412,6

Báo cáo khác của M10

Dữ liệu khác của M10

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng công ty May 10 - CTCP (mã M10): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.011 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 179 tỉ đồng, tăng 83,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.141 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 38 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.