Room ngoại M10: tỉ lệ sở hữu nước ngoài
Khối ngoại đang nắm
0,00%
Trần sở hữu
0%
Room còn lại
Không cho nước ngoài mua
Số cổ phiếu còn được mua
0
Giá trị khối ngoại nắm
—
Ngày hiệu lực
2-10-2026
Tỉ lệ sở hữu nước ngoài M10 theo thời gian
344 ngàyPhần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 0%.
Tóm tắt
Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 0 cổ phiếu M10, tương đương 0,00% vốn, trên trần sở hữu 0%.
Khối ngoại tăng giảm sở hữu M10 theo khung thời gian
| Khung | Từ ngày | Tỉ lệ đầu | Tỉ lệ nay | Thay đổi | Số cp thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tuần | 25-9-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 1 tháng | 28-8-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 3 tháng | 3-7-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 1 năm | 2-10-2025 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 3 năm | 8-3-2022 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
Sở hữu nước ngoài M10 cuối mỗi tháng
| Tháng | Tỉ lệ | Thay đổi | Đang nắm (cp) | Trần | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 9-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 8-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 7-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 6-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 5-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 4-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 3-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 2-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 1-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 12-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 11-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 10-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 9-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 8-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 7-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 6-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 5-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 3-2022 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 2-2022 | 0,00% | — | 0 | 0% | 0 |
30 lần cập nhật gần nhất
| Ngày hiệu lực | Đang nắm (cp) | Thay đổi (cp) | Tỉ lệ | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|
| 2-10-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 1-10-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 30-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 29-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 28-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 25-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 24-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 23-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 22-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 21-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 18-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 17-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 16-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 15-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 14-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 11-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 10-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 9-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 8-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 7-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 4-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 3-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 28-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 27-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 26-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 25-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 24-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 21-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 20-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 19-8-2026 | 0 | — | 0,00% | 0 |
Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.
Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.
Dữ liệu khác của M10
Giá lịch sử M10Giá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh M10Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán M10Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ M10Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn M10Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức M10Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ M10Người nội bộ mua bán cổ phiếuHồ sơ doanh nghiệp M10Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
