Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo MAC
CTCP Tập đoàn Macstar
Macstar Group Corporation
10.300
▲ +100 (▲ +0,98%)

Kết quả kinh doanh MAC

Doanh thu và lợi nhuận MAC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 21Q4/2023: 21Q1/2024: 19Q2/2024: 30Q3/2024: 34Q4/2024: 41Q1/2025: 43Q2/2025: 53Q3/2025: 72Q4/2025: 86Q1/2026: 89Q2/2026: 144144Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 19Q4/2023: 4Q1/2024: 5Q2/2024: 26Q3/2024: 7Q4/2024: 5Q1/2025: 8Q2/2025: 16Q3/2025: 27Q4/2025: 15Q1/2026: 24Q2/2026: 3030Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202614430
Q1/20268924
Q4/20258615
Q3/20257227
Q2/20255316
Q1/2025438
Q4/2024415
Q3/2024347
Q2/20243026
Q1/2024195
Q4/2023214
Q3/20232119

Doanh thu và lợi nhuận MAC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 116Năm 2021: 90Năm 2022: 82Năm 2023: 76Năm 2024: 124Năm 2025: 254254Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: -15Năm 2022: 9Năm 2023: 42Năm 2024: 42Năm 2025: 6666-15Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202525466
Năm 202412442
Năm 20237642
Năm 2022829
Năm 202190-15
Năm 20201161

Báo cáo tài chính gốc MAC theo kỳ

192 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

192 tệp báo cáo MAC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh MAC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh253,6124,576,282,089,6115,7157,1180,7195,2182,8135,1108,883,477,691,366,4121,1159,6122,965,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,10,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)253,6124,576,282,089,6115,7157,1180,7195,2182,6134,9108,783,277,691,366,4121,1159,6122,965,8
4. Giá vốn hàng bán227,0114,059,069,984,9101,0131,2149,9160,1145,5106,488,468,068,683,459,8108,1138,7104,857,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,710,517,312,14,714,726,030,835,137,128,420,315,29,07,96,612,920,918,18,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính88,662,240,219,70,61,97,02,08,714,65,24,92,44,42,01,41,31,50,30,1
7. Chi phí tài chính18,32,01,43,44,21,62,22,02,11,31,30,30,64,51,82,02,19,04,91,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,00,40,90,10,51,52,00,12,01,21,30,10,10,11,62,02,07,24,91,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,00,10,00,40,50,50,60,91,11,11,52,01,51,71,82,02,94,22,11,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,216,89,816,813,913,615,716,020,919,714,717,514,810,37,14,74,55,53,23,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)68,953,846,311,2-13,30,814,513,919,729,516,25,40,8-3,2-0,8-0,85,63,78,22,5
12. Thu nhập khác9,90,41,81,00,30,50,41,00,80,71,20,41,712,41,81,30,927,10,23,3
13. Chi phí khác0,60,40,43,31,70,10,11,90,90,20,30,30,67,00,41,42,425,90,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,30,01,4-2,2-1,40,40,3-0,9-0,00,50,90,11,15,31,4-0,1-1,51,2-0,13,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,253,847,79,0-14,71,214,813,019,730,017,05,51,92,20,6-0,94,14,98,05,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,311,35,70,00,00,12,82,33,65,12,70,10,01,00,00,00,81,31,20,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,311,35,70,00,00,12,82,33,65,12,70,10,01,00,00,00,81,31,20,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,842,542,19,0-14,71,112,010,716,124,914,35,31,91,20,6-0,93,33,66,95,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,6-6,5-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,20,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,249,042,39,0-14,71,112,010,716,124,914,35,31,91,20,6-0,73,53,66,95,0

Kết quả kinh doanh MAC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh144,089,185,672,053,242,840,634,430,319,121,020,619,716,624,520,819,717,017,127,423,122,027,136,721,230,633,241,335,147,547,846,838,247,945,256,446,447,248,354,241,938,338,135,030,031,927,432,326,322,822,622,617,920,523,624,118,315,519,123,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)144,089,185,672,053,242,840,634,430,319,121,020,619,716,624,520,819,717,017,127,423,122,027,136,721,230,633,241,335,147,547,846,838,247,945,256,446,447,248,354,241,738,338,134,830,031,927,432,326,322,822,622,617,820,423,624,118,315,519,123,9
4. Giá vốn hàng bán117,378,976,166,447,237,234,831,027,920,017,614,414,613,520,417,916,215,418,625,120,221,123,032,120,125,725,834,830,240,439,238,533,039,238,946,938,735,639,542,334,729,230,529,522,923,522,826,720,618,318,119,314,316,519,922,616,013,114,021,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,710,29,55,66,05,75,93,52,4-0,93,46,25,13,14,12,93,51,6-1,42,32,90,94,14,61,14,97,46,55,07,18,68,35,28,76,39,57,711,78,911,97,19,07,65,37,18,44,75,65,64,54,53,33,53,93,71,52,32,35,12,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,717,310,345,923,49,85,310,636,410,02,220,612,64,80,518,20,60,40,10,20,30,10,80,40,50,00,21,51,63,60,40,01,50,18,20,10,40,12,84,86,70,13,40,01,60,23,40,00,11,41,90,20,20,03,60,20,30,50,50,6
7. Chi phí tài chính9,22,76,97,83,70,5-2,40,43,90,10,30,2-0,11,01,41,21,20,00,00,10,20,20,20,40,40,50,40,40,60,60,40,60,50,40,60,50,50,40,30,40,50,10,70,30,10,10,20,10,00,00,40,00,10,04,40,00,00,10,20,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,92,95,33,30,80,30,20,10,10,00,30,10,40,10,00,00,00,00,00,10,20,20,20,40,40,50,40,40,50,60,40,60,50,40,50,50,50,40,30,30,40,20,70,30,20,10,10,10,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,10,20,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh9,910,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng11,92,21,30,60,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,20,20,20,20,20,20,30,40,20,30,30,20,30,30,40,30,50,30,40,40,60,60,50,30,20,50,50,20,70,40,60,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,46,36,98,56,04,76,54,53,42,42,72,31,53,12,96,16,32,53,82,83,52,73,34,31,74,33,83,83,54,63,93,63,84,74,15,25,95,76,24,94,14,34,43,83,33,34,04,44,44,84,72,64,42,92,63,02,81,83,01,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,726,24,634,519,710,27,09,231,36,52,724,316,23,80,313,7-3,5-0,6-5,2-0,5-0,6-2,11,30,2-0,7-0,13,23,62,35,44,43,82,23,49,43,51,35,44,911,18,94,55,60,94,84,83,50,70,70,40,80,6-0,90,5-0,3-1,6-1,00,61,70,8
12. Thu nhập khác7,50,19,90,0-0,20,20,30,00,00,01,80,30,10,01,81,20,30,00,10,00,10,50,30,00,00,20,00,10,10,11,60,40,00,10,30,10,00,30,90,20,30,00,10,50,70,30,30,00,00,10,70,50,10,00,47,33,30,40,70,0
13. Chi phí khác0,10,40,00,5-0,10,20,30,20,10,00,90,40,00,11,72,40,60,00,20,01,30,50,10,00,00,00,00,00,00,01,71,30,00,00,10,00,10,70,70,10,00,00,20,40,20,00,30,00,00,00,20,10,30,00,03,32,70,90,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,4-0,49,8-0,5-0,0-0,00,1-0,2-0,0-0,00,9-0,10,0-0,10,0-1,2-0,3-0,0-0,10,0-1,3-0,00,30,00,00,1-0,00,10,10,0-0,1-0,90,00,00,30,0-0,0-0,40,20,10,3-0,0-0,10,10,50,30,00,00,00,10,50,4-0,20,00,34,00,6-0,50,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,125,814,434,019,710,27,19,031,36,53,524,216,23,70,312,6-3,8-0,6-5,3-0,5-1,9-2,11,60,2-0,60,03,23,82,45,44,33,02,23,49,73,51,35,05,011,29,24,55,51,15,35,13,50,70,70,51,31,0-1,10,50,12,4-0,40,12,00,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,72,0-0,16,63,22,61,61,65,51,4-0,44,91,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0-0,00,00,60,80,31,10,80,60,20,71,60,70,31,00,52,21,41,00,50,20,81,10,00,20,00,00,00,2-0,10,10,01,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,72,0-0,16,63,22,61,61,65,51,4-0,44,91,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0-0,00,00,60,80,31,10,80,60,20,71,60,70,31,00,52,21,41,00,50,20,81,10,00,20,00,00,00,2-0,10,10,01,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,423,914,527,416,47,65,47,425,85,13,919,315,13,70,312,6-3,8-0,6-5,3-0,5-1,9-2,11,40,2-0,60,02,63,02,14,33,52,42,02,78,12,81,14,04,59,07,73,55,00,84,54,03,50,60,70,51,30,8-0,90,40,11,4-0,40,12,00,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,65,23,15,54,4-0,5-1,1-0,3-0,3-0,3-0,30,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,918,611,421,912,08,16,57,726,15,44,119,315,13,70,312,6-3,8-0,6-5,3-0,5-1,9-2,11,40,2-0,60,02,63,02,14,33,52,42,02,78,12,81,14,04,59,07,73,55,00,84,54,03,50,60,70,51,30,8-0,90,40,11,4-0,40,12,00,8

Báo cáo khác của MAC

Dữ liệu khác của MAC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Macstar (mã MAC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 254 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 66 tỉ đồng, tăng 54,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 144 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 30 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.