Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 530 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DDB, HU4, HUG, IJC, LPT · Xem bảng →
Logo MAC
CTCP Tập đoàn Macstar
Macstar Group Corporation
10.300
▲ +100 (▲ +0,98%)

Cân đối kế toán MAC

Cân đối kế toán MAC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn886,0226,7138,384,477,2124,3149,1155,0140,9123,9108,862,445,958,561,286,468,5104,5104,147,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền458,941,225,812,013,29,320,519,510,210,745,37,78,64,13,74,83,04,01,54,1
      1. Tiền83,516,113,24,213,27,315,514,910,28,745,33,75,62,13,73,81,04,01,54,1
      2. Các khoản tương đương tiền375,425,112,67,80,02,05,04,50,02,00,04,03,02,00,01,02,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn305,4115,486,431,74,53,03,06,06,06,50,50,50,50,27,110,86,80,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh306,827,586,00,01,50,00,00,00,00,50,50,50,50,27,110,86,80,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,087,90,431,73,03,03,06,06,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn104,663,721,131,345,980,384,388,095,188,946,843,227,544,733,939,324,960,255,435,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng46,418,016,842,242,160,664,767,977,268,538,733,826,732,228,723,315,330,825,726,1
      2. Trả trước cho người bán36,441,50,73,23,15,55,65,52,72,43,36,42,33,62,410,54,420,928,78,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác23,34,93,63,912,525,826,026,627,229,916,614,97,113,45,66,45,89,01,31,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,4-0,60,0-18,0-12,1-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-11,8-12,0-8,6-4,6-2,8-1,0-0,5-0,5-0,3-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho5,63,83,59,113,231,240,740,128,917,315,69,78,37,916,230,932,840,146,57,2
      1. Hàng tồn kho5,73,93,69,113,231,240,740,128,917,315,69,78,37,916,230,932,840,146,57,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,52,61,40,30,40,60,61,40,70,60,61,31,01,60,40,60,90,20,70,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,30,40,10,30,50,61,40,60,60,50,10,00,00,00,00,50,00,20,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,52,21,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,10,10,0-0,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,00,90,40,60,30,20,60,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn288,183,671,682,8102,8105,3105,889,597,7106,989,753,455,349,345,345,540,539,360,516,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn24,238,139,535,035,035,135,135,035,737,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác24,238,139,535,035,035,135,135,035,737,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định130,833,828,820,426,131,033,638,444,146,639,029,830,05,617,320,723,522,541,54,6
      1. Tài sản cố định hữu hình130,133,228,119,824,330,433,037,843,545,938,329,129,95,617,320,723,522,541,54,6
      - Nguyên giá0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,60,60,60,61,80,60,60,60,60,60,60,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn9,19,10,00,01,13,03,32,33,42,82,62,00,718,32,10,91,91,16,42,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,19,10,00,01,13,03,32,33,42,82,6—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn121,51,21,827,140,235,232,212,812,717,322,121,424,525,425,924,015,115,712,69,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh120,60,00,09,59,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,12,12,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,91,21,223,934,334,331,512,912,717,522,321,824,825,425,924,012,412,710,57,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-6,9-4,3-0,1-0,2-0,10,0-0,2-0,3-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,60,60,61,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,51,31,40,30,41,11,51,11,93,21,10,20,20,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,51,31,40,30,41,11,51,11,93,21,10,20,20,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.174,2310,3209,8167,2180,1229,7254,9244,6238,7230,9198,5115,8101,2107,8106,5131,9109,0143,8164,664,3
  A. Nợ phải trả249,245,021,618,440,348,963,456,560,551,943,737,527,936,336,262,454,092,0146,051,2
    I. Nợ ngắn hạn211,233,621,618,440,348,963,456,559,749,142,136,927,836,332,462,353,590,3108,043,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn109,81,39,90,01,510,526,326,022,914,115,47,70,13,32,69,620,729,628,919,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn39,09,55,58,211,210,711,018,322,416,617,517,212,915,811,914,617,812,422,518,2
      4. Người mua trả tiền trước37,60,60,10,00,10,00,50,10,30,10,30,70,10,62,219,21,222,432,80,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,49,60,81,50,81,91,72,74,87,12,40,80,40,70,70,51,62,81,90,9
      6. Phải trả người lao động7,45,42,22,91,32,02,73,83,24,43,98,74,92,01,50,91,42,12,42,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,25,42,30,51,20,00,20,71,12,90,10,20,20,10,10,10,21,00,40,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,60,70,65,123,622,720,43,72,93,52,31,58,913,412,716,710,319,919,22,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,01,00,20,30,61,00,61,32,20,40,20,10,20,50,60,70,30,1-0,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn38,011,40,00,00,00,00,00,00,82,71,60,60,10,03,80,10,51,738,07,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn38,011,40,00,00,00,00,00,00,82,71,60,60,10,03,60,00,31,437,87,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,30,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu925,0265,2188,2148,7139,8180,8191,4188,0178,2179,0154,878,373,371,470,369,554,951,718,613,1
    I. Vốn chủ sở hữu925,0265,2188,2148,7139,8180,8191,4188,0178,2179,0154,878,373,371,470,369,554,951,718,613,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu439,6151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4144,2144,2131,163,355,055,055,055,032,032,010,08,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-1,2-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60,08,38,38,38,48,48,40,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,022,414,714,714,714,414,113,612,87,87,86,05,45,45,45,45,43,61,60,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,31,31,31,31,21,00,70,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,80,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối62,362,721,0-16,7-25,715,626,523,721,827,616,67,43,21,30,1-1,06,75,96,44,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,113,7-16,7-25,7-11,014,514,512,95,72,710,8—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này53,249,037,89,0-14,71,112,010,716,124,95,8—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát424,329,31,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,50,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.174,2310,3209,8167,2180,1229,7254,9244,6238,7230,9198,5115,8101,2107,8106,5131,9109,0143,8164,664,3
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán MAC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn687,5961,3878,9482,3320,2339,8226,9178,5163,5134,3138,3128,3125,185,684,388,068,972,976,7110,0125,6127,3124,2138,6130,6142,6151,9153,4151,4152,4153,9158,5143,6143,4140,7143,2133,7127,3123,8113,796,3102,5108,464,458,650,162,652,747,746,548,146,944,651,858,562,263,559,960,661,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền77,6244,9458,916,3105,284,041,263,57,234,826,221,317,81,612,03,66,05,913,37,814,813,57,412,011,98,420,611,017,318,115,015,77,412,810,210,09,66,416,614,316,612,445,27,73,14,37,713,83,79,78,67,26,45,64,07,94,03,93,74,8
      1. Tiền35,515,783,516,313,677,016,110,37,25,813,62,78,81,64,23,62,55,913,37,814,811,57,412,010,98,415,69,05,818,115,015,77,412,810,210,09,66,48,68,310,612,445,27,73,14,33,79,83,78,78,64,73,43,12,03,92,03,93,74,8
      2. Các khoản tương đương tiền42,1229,2375,40,091,57,025,153,20,029,012,618,69,00,07,80,03,50,00,00,00,02,00,00,01,00,05,02,011,60,00,00,00,00,00,00,00,00,08,06,06,00,00,00,00,00,04,04,00,01,00,02,53,02,52,04,02,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn461,9573,2305,4380,4142,4156,9115,445,393,472,186,078,077,349,631,734,64,17,34,53,03,03,05,03,03,03,04,06,66,07,510,57,56,06,06,06,06,06,50,50,50,518,30,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,20,20,26,77,17,3
      1. Chứng khoán kinh doanh93,4462,9306,8380,089,70,027,547,696,571,786,078,077,37,80,00,01,10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,50,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,20,20,26,77,17,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-5,0-0,7-1,40,0-2,70,00,0-2,7-3,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn373,5111,00,00,455,4156,987,90,40,40,40,00,00,041,831,734,63,06,54,53,03,03,05,03,03,03,04,06,66,07,510,57,56,06,06,06,06,06,00,50,50,018,30,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn128,5125,598,169,258,092,263,863,155,420,021,424,625,326,531,237,345,646,145,584,479,681,679,987,778,086,885,596,389,087,188,195,990,487,795,098,489,389,188,879,357,051,745,541,942,235,643,426,931,525,929,930,328,636,144,842,940,732,733,434,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng41,551,746,434,326,222,218,018,419,114,116,821,520,837,742,246,746,242,042,055,758,860,960,366,556,967,066,473,768,066,067,977,169,770,777,280,066,367,868,559,644,241,238,834,530,919,433,830,234,727,226,726,024,826,632,230,227,427,426,726,8
      2. Trả trước cho người bán68,562,336,427,022,257,941,534,325,82,30,90,00,33,13,23,13,83,13,12,85,65,55,55,75,55,75,68,96,15,55,65,65,62,92,74,72,72,72,42,43,33,83,35,07,44,46,62,22,22,22,53,73,03,03,65,85,42,94,04,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,50,50,50,20,20,31,41,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác19,413,016,79,511,012,84,910,410,63,63,63,14,13,64,76,311,112,812,213,327,026,925,826,026,326,025,525,726,827,726,625,327,026,227,025,732,330,529,629,121,318,515,214,315,711,914,96,46,56,77,07,67,711,313,511,511,35,35,55,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,9-1,4-1,4-1,6-1,4-0,6-0,60,00,00,00,00,00,0-18,0-19,0-19,3-15,8-12,2-12,3-10,9-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,80,0-12,1-11,9-11,9-10,2-8,4-7,0-7,0-4,8-4,5-4,5-3,5-2,8-2,8-1,0
    IV. Tổng hàng tồn kho9,16,85,45,04,64,13,84,04,44,43,54,24,57,79,112,112,813,113,213,327,728,631,335,737,443,940,739,038,539,440,139,338,836,728,828,228,223,317,319,121,319,715,613,412,69,49,810,19,79,18,27,87,68,27,910,217,115,716,114,5
      1. Hàng tồn kho9,16,85,45,14,64,23,94,04,44,43,64,44,77,79,112,112,813,113,213,327,728,631,335,737,443,940,739,038,539,440,139,338,836,728,828,228,223,317,319,121,319,715,613,412,69,49,810,19,79,18,27,87,68,27,910,217,115,716,114,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,410,911,211,410,12,52,72,73,13,11,10,20,20,40,30,40,40,40,31,50,50,50,50,20,30,41,10,40,50,20,30,11,00,20,70,60,61,90,60,60,90,41,40,80,20,21,31,32,31,21,01,11,41,91,61,01,60,80,30,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,20,60,20,40,30,30,40,30,51,70,10,20,20,20,10,20,20,20,30,00,40,50,50,20,30,40,60,40,50,20,20,11,00,10,60,60,51,90,60,60,30,40,30,80,10,10,10,10,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,110,210,511,09,82,22,22,32,51,41,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,50,70,20,40,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,10,50,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,20,20,20,20,20,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,01,21,22,21,21,01,01,01,20,80,81,20,80,30,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn298,2296,6296,4182,1176,570,683,485,387,871,071,682,666,683,282,380,386,1104,6106,7108,9101,3103,6105,3102,0104,1104,4104,8104,6107,9110,390,794,095,396,597,8103,8104,8105,0106,9107,3112,597,089,967,459,161,153,452,361,155,055,455,454,051,549,343,242,945,345,345,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn21,024,231,633,234,836,538,139,539,539,539,535,037,335,035,035,035,035,035,335,035,135,135,135,135,335,135,135,135,035,035,035,735,735,735,737,037,037,037,037,037,030,724,97,33,67,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác21,024,231,633,234,836,538,139,539,539,539,535,037,235,035,035,035,035,035,335,035,135,135,135,135,10,035,135,135,035,035,035,735,735,735,737,037,037,037,037,037,030,724,97,33,66,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định124,0127,4131,4136,0109,632,033,834,135,829,228,817,618,519,421,224,023,724,826,127,527,629,231,030,131,432,733,634,836,137,438,441,041,442,844,144,345,546,246,642,743,239,339,029,429,729,129,828,829,429,330,028,426,410,710,99,913,516,417,418,0
      1. Tài sản cố định hữu hình123,3126,7130,8135,3108,931,333,233,535,228,528,117,017,818,819,822,522,023,024,225,626,928,530,429,530,832,033,034,235,536,837,740,440,742,143,543,744,845,645,942,142,638,638,328,729,128,529,128,228,729,230,028,326,410,610,99,913,516,417,418,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,61,41,51,61,71,92,00,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,011,39,19,530,00,09,19,19,10,40,00,00,00,00,00,01,81,51,11,12,73,33,03,93,93,13,32,22,22,12,32,24,23,43,43,12,52,72,87,29,13,62,68,23,13,22,01,71,51,60,71,51,915,413,07,33,43,02,12,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,010,09,19,530,00,09,19,19,10,40,00,00,00,00,00,01,81,51,11,12,73,33,03,93,93,13,32,22,22,12,32,24,23,43,43,12,52,72,87,29,13,62,68,23,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn141,4131,5121,50,90,90,91,21,21,81,81,829,810,728,525,921,025,443,043,944,235,235,235,231,932,332,331,331,333,434,012,712,712,712,712,717,317,317,417,317,320,222,222,121,721,721,621,421,630,123,924,525,425,425,425,425,925,925,925,925,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh140,5130,6120,60,00,00,00,00,00,00,00,00,08,99,59,59,59,59,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,90,90,90,90,90,91,21,21,21,21,21,21,226,123,117,520,737,143,843,834,334,334,331,031,531,531,531,533,634,112,912,912,912,912,917,517,517,517,517,420,422,322,322,022,022,021,822,030,524,324,825,425,425,425,425,925,925,925,925,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-7,7-7,4-6,6-5,4-4,2-0,6-0,6-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3—-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,61,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,02,22,72,61,21,31,21,41,60,11,40,20,20,20,30,20,20,20,41,00,80,91,01,21,21,41,51,21,21,72,32,41,32,01,92,02,51,73,23,03,01,31,40,80,90,30,20,20,20,20,20,20,30,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,02,22,72,61,21,31,21,41,60,11,40,20,20,20,30,20,20,20,40,80,80,91,01,21,21,41,51,21,21,72,32,41,32,01,92,02,51,73,23,03,01,31,40,80,90,30,20,20,20,20,20,20,30,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN985,81.257,91.175,3664,5496,7410,4310,3263,8251,4205,4209,9210,9191,7168,8166,6168,3154,9177,4183,4218,9226,9230,9229,5240,6234,8247,0256,7258,0259,3262,7244,6252,5238,9240,0238,5247,0238,5232,3230,8221,0208,8199,5198,3131,8117,7111,2116,0104,9108,8101,5103,6102,498,5103,2107,8105,3106,4105,2105,9107,2
  A. Nợ phải trả142,6310,2249,9248,1107,445,043,836,331,212,021,624,122,216,318,420,419,638,340,470,650,552,348,861,455,863,165,369,173,570,356,668,055,959,160,477,071,356,551,946,643,441,143,444,631,429,437,630,134,627,630,430,727,631,436,434,036,434,835,739,0
    I. Nợ ngắn hạn91,9268,2206,4205,567,119,631,628,527,212,021,624,122,216,318,420,419,638,340,470,650,552,348,861,455,863,165,369,173,570,356,668,055,858,259,674,969,751,946,641,140,639,540,641,630,727,336,530,134,527,630,230,527,431,136,433,932,831,035,538,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn27,5170,3104,3141,232,62,90,50,61,40,09,93,77,60,00,00,01,10,60,00,07,412,610,514,519,627,126,323,523,530,126,033,925,523,722,926,924,520,911,510,28,07,714,216,110,07,37,31,91,60,10,00,00,00,13,33,10,50,52,65,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn29,935,339,043,117,96,99,510,012,56,05,56,36,16,98,210,29,612,111,215,914,113,310,717,89,413,012,814,713,315,018,221,919,521,422,424,424,020,716,617,221,515,817,416,612,512,217,516,015,613,413,114,312,915,215,812,514,212,913,613,3
      4. Người mua trả tiền trước12,049,437,60,21,51,20,60,80,00,10,10,00,00,10,00,00,10,20,10,00,00,00,10,10,40,50,50,20,40,40,20,60,20,30,30,50,70,70,10,10,10,50,40,40,60,60,71,00,30,30,20,61,20,70,60,72,52,23,83,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,52,511,413,06,93,48,38,66,32,00,88,32,41,60,61,20,40,30,82,72,31,62,03,42,30,81,72,62,21,92,73,02,12,14,73,42,32,27,17,24,22,72,43,12,42,10,70,70,60,40,40,70,70,90,71,60,60,60,71,5
      6. Phải trả người lao động3,93,66,63,12,72,35,41,91,91,62,21,61,51,32,91,21,11,11,31,00,60,32,02,20,92,52,72,83,34,03,83,93,23,73,25,12,92,24,42,72,72,73,93,22,82,48,77,84,44,04,92,62,41,72,01,81,61,11,51,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,21,02,70,51,11,05,45,03,40,50,10,00,41,30,51,21,51,21,21,20,10,00,00,20,20,20,20,10,20,90,70,30,30,51,10,10,20,13,00,30,10,10,10,00,10,00,20,00,10,00,20,00,10,00,10,00,10,00,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,20,10,10,10,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,51,71,61,31,30,90,70,50,61,82,93,94,04,95,96,25,322,225,226,025,323,722,422,021,518,420,524,429,517,73,72,73,34,62,812,212,44,93,42,83,210,02,01,91,82,11,52,511,79,59,112,19,912,313,413,712,713,012,613,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,14,13,03,03,01,01,01,01,00,00,20,20,20,30,30,30,50,60,60,70,70,81,01,21,50,40,60,81,20,31,31,81,62,02,22,42,70,30,40,60,80,10,20,30,50,60,10,10,2-0,10,20,20,30,30,50,50,50,60,60,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn50,741,943,542,640,225,512,27,84,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,80,82,11,64,65,35,52,81,62,83,00,62,21,00,10,10,10,20,20,20,30,00,13,63,80,10,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn50,741,943,542,640,225,512,27,84,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,80,82,11,64,65,35,52,81,62,83,00,60,61,00,10,10,10,20,20,20,30,00,03,63,60,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu843,2947,7925,4416,4389,3374,8266,5227,5220,1193,4188,2186,9169,6152,5148,2147,9135,3139,1143,0148,3176,4178,7180,7179,3179,0183,9191,4188,8185,8192,4188,0184,5183,0180,9178,0170,0167,1175,8178,9174,4165,4158,4154,987,286,381,878,474,874,273,873,171,770,971,871,471,369,970,370,268,2
    I. Vốn chủ sở hữu843,2947,7925,4416,4389,3374,8266,5227,5220,1193,4188,2186,9169,6152,5148,2147,9135,3139,1143,0148,3176,4178,7180,7179,3179,0183,9191,4188,8185,8192,4188,0184,5183,0180,9178,0170,0167,1175,8178,9174,4165,4158,4154,987,286,381,878,474,874,273,873,171,770,971,871,471,369,970,370,268,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu483,5439,6439,6227,1227,1151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4151,4144,2144,2144,2144,2144,2144,2144,2144,2144,2131,1131,163,363,363,363,363,363,363,355,055,055,055,055,055,055,055,055,055,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-1,2-1,2-1,2-0,9-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,08,38,38,38,38,38,38,38,38,38,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,022,420,920,922,414,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,414,414,414,414,114,114,114,113,613,613,612,812,812,812,812,87,87,87,87,87,87,87,87,87,86,06,06,05,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,51,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,01,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối65,579,462,651,129,672,458,051,543,826,421,021,42,1-13,0-17,3-17,6-30,1-26,3-22,4-17,111,013,515,514,113,919,026,523,920,928,023,620,126,624,621,713,610,824,427,523,014,020,116,616,015,210,77,53,93,43,73,01,50,81,71,31,2-0,20,20,1-2,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,060,751,329,29,564,351,543,812,321,016,92,1-16,7-16,7-17,6-30,1-25,7-25,7-17,1-16,612,815,614,113,914,519,023,920,914,523,720,117,721,821,813,610,85,720,423,014,02,716,611,615,26,7———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này46,518,611,421,920,18,16,57,731,55,44,119,318,83,70,312,6-4,4-0,6-5,3-0,5-1,9-2,11,40,2-0,60,02,63,06,44,33,52,44,82,78,12,85,04,04,59,011,33,55,00,88,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0424,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát295,3430,00,0139,1133,2129,235,42,93,21,51,70,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN985,81.257,91.175,3664,5496,7419,8310,3263,8251,4205,4209,9210,9191,7168,8166,6168,3154,9177,4183,4218,9226,9230,9229,5240,6234,8247,0256,7258,0259,3262,7244,6252,5238,9240,0238,5247,0238,5232,3230,8221,0208,8199,5198,3131,8117,7111,2116,0104,9108,8101,5103,6102,498,5103,2107,8105,3106,4105,2105,9107,2

Báo cáo khác của MAC

Dữ liệu khác của MAC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Macstar (mã MAC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MAC.