Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo MBB
Ngân hàng TMCP Quân Đội
Military Commercial Joint Stock Bank
19.800
▼ −100 (▼ −0,50%)

Lưu chuyển tiền tệ MBB

Lưu chuyển tiền tệ MBB theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được85.076,768.529,366.891,450.802,237.648,232.836,530.956,524.317,619.964,515.491,914.186,712.983,013.109,914.220,213.571,87.295,64.144,13.167,2
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-34.607,9-30.835,9-24.699,7-14.426,9-12.053,1-12.272,7-11.511,3-10.267,5-8.246,8-7.041,7-6.348,0-6.147,5-7.267,3-9.451,6-8.212,5-5.065,8-2.225,3-2.113,3
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được6.566,44.368,24.085,24.135,64.367,43.575,63.185,82.561,31.130,7682,6543,8950,4738,8732,7642,7588,8380,7191,2
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)3.645,36.277,82.363,73.231,43.098,01.607,41.277,0754,8233,30,0384,1424,3-10,4-63,2-198,5-3,1260,2104,7
  - Thu nhập khác941,5822,3713,4491,3557,175,1162,3495,3-1.882,7-1.236,9-1.366,5-1.174,6-1.108,90,0-842,0-478,8-203,5-244,6
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro4.141,72.451,61.711,01.648,32.689,41.599,81.937,11.021,8779,4508,8458,8219,0490,441,541,840,957,08,4
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-19.532,3-15.627,4-14.652,5-14.428,0-12.114,5-10.057,3-9.207,7-8.204,9-3.254,6-2.210,1-1.914,6-1.593,2-1.532,4-1.278,4-824,1-545,4-338,8-219,7
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-6.517,9-6.022,0-5.078,1-2.372,1-2.962,9-2.037,9-1.812,2-1.450,2-980,9-736,3-834,4-597,9-664,1-1.070,0-654,3-439,8-254,0-176,7
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động39.713,529.963,931.334,429.081,821.229,615.326,314.987,59.228,37.742,95.458,35.110,05.063,53.755,93.131,23.524,91.392,51.820,4717,1
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác-4.207,4-5.674,5861,53.807,0-5.951,54.598,4-672,45.770,8157,3-3.479,2-1.526,59.459,110.459,6-25.683,51.011,3-5.199,51.106,34.674,4
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-12.447,9-25.402,2-28.561,0-27.277,3-33.560,0-16.134,1-12.443,9-20.796,72.090,6-4.194,68.661,5-10.863,5-11.891,5-13.037,20,00,00,00,0
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0,0141,3-71,8204,8-237,2-22,3-14,8121,6-68,243,0-91,1-5,40,00,022,60,00,00,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-308.785,5-164.801,5-151.303,3-98.036,0-65.261,4-47.966,4-35.644,7-30.497,8-33.450,4-29.288,6-20.779,6-12.826,113.264,4-15.433,7-10.423,2-19.438,1-13.925,1-4.183,2
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-12.320,5-9.431,2-6.633,3-4.506,4-3.582,7-5.413,9-4.932,1-2.599,8-4.021,5-1.474,4-2.196,4-1.368,6-1.772,3-1.330,8-767,4-229,90,00,0
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động-15.394,9613,16.157,61.408,6-7.273,7-8.159,6-1.334,3-1.619,8-1.460,8-1.341,0-1.374,71.075,4-1.719,52.422,6-1.444,4-2.880,4-637,518,2
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN39.318,58.147,5-23,1-230,50,00,00,00,01.847,9-1.411,51.411,50,0-488,5488,5-8.768,84.060,14.708,7-68,5
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD137.847,910.359,134.693,75.556,48.683,9562,4-10.156,814.369,721.388,217.135,52.905,3-16.818,8-9.089,13.839,69.755,85.219,73.165,03.538,9
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng207.213,7146.621,9123.926,958.913,573.978,738.249,430.129,120.573,325.363,613.247,013.956,931.519,718.341,428.198,723.807,825.762,412.815,69.378,0
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá52.242,1-6.904,626.436,027.571,215.963,424.634,915.131,05.135,43.655,3-83,1450,00,0-1.420,0-1.111,60,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro1.119,4-6,4797,14,01.791,4-94,8-17,823,038,8-59,893,247,0-11,8-11,984,5-357,6-359,7544,2
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác507,0191,5——0,00,0-5,65,60,00,00,0-17,6-8,63,50,0-26,20,00,0
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động13.172,0-2.046,13.929,35.614,9-892,89.388,26.074,63.200,7889,72.105,5-4.004,23.535,1-4.738,71.770,72.793,70,0974,4-237,7
    - Chi từ các quỹ của TCTD-620,3-348,3-249,4-235,6-419,3-228,7-206,8-309,8-170,8-165,8-168,3-116,0-118,4-326,5-477,3-272,0-189,6-94,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh137.357,4-18.576,441.294,61.876,34.468,314.739,9892,92.604,724.002,7-3.508,82.447,48.683,8-14.985,9-17.080,419.119,68.030,99.478,514.287,3
  - Mua sắm TSCĐ-1.780,3-2.301,7-1.655,4-1.748,1-1.259,9-823,3-701,6-484,0-502,9-560,7-287,1-361,3-639,3-189,2-398,9-729,50,0-400,8
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ231,36,93,72,07,94,72,95,8100,1289,70,00,053,62,10,00,00,0-618,3
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,00,0——0,00,00,00,00,00,0-10,5-0,20,00,00,00,0-104,10,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư-5,00,0——0,00,00,00,0-6,50,0-37,9-94,1-26,9-4,6-16,40,00,00,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư12,3———0,00,00,00,00,00,00,094,50,00,00,0224,30,088,2
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác-22,0-37,7-45,5—0,0-0,6-0,0-1,9-197,60,0-194,70,0-31,9190,7-3.190,2-7.681,7-133,90,0
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác2.409,341,634,7170,913,37,80,631,91.130,3587,10,00,00,00,00,0—-805,3-6.921,1
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn59,352,657,1131,9114,892,578,230,262,261,791,770,372,571,279,479,136,352,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư904,9-2.238,2-1.605,4-1.443,2-1.123,9-718,8-619,9-418,0585,5377,7-438,5-290,8-571,970,2-3.526,0-8.107,7-1.321,6-7.968,1
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác12.173,69.405,63.449,02.120,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.990,11.283,2337,3
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác-6.143,6———0,00,00,00,00,00,00,00,00,5-12,0-6,2-15,9299,5185,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-2.072,6-2.806,3-2.267,0—0,00,0-1.304,2-1.092,6-1.054,5-22,2-578,4-800,8-1.062,5-1.419,0-1.256,4-491,3-768,6-318,2
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính3.957,48.759,71.182,02.120,00,02.293,0-1.908,8-1.092,6-883,2-22,23.859,9-800,8194,21.353,6-1.236,04.112,72.044,0734,4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ142.219,7-12.054,840.871,22.553,23.344,416.314,1-1.635,81.094,023.705,0-3.153,35.868,87.592,2-15.363,6-15.656,614.357,64.035,810.201,07.053,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ97.040,3109.095,168.223,965.670,862.326,346.012,347.648,146.554,122.849,126.002,420.133,612.541,327.904,943.561,529.203,925.168,114.967,27.913,5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ239.260,097.040,3109.095,168.223,965.670,862.326,346.012,347.648,146.554,122.849,126.002,420.133,612.541,327.904,943.561,529.203,925.168,114.967,2
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu—2.160,4——0,01.719,9432,10,0171,30,04.438,30,01.256,22.784,726,51.629,71.230,0530,2
  - Tiền giảm do bán công ty con————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-475,2-168,4
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0160,70,0
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ————0,00,0-1.036,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ————0,0573,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Lưu chuyển tiền tệ MBB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được33.349,326.904,724.515,922.171,220.202,918.186,718.355,816.687,216.012,317.474,018.412,416.493,416.211,815.773,815.007,112.384,812.187,311.223,010.433,99.323,29.092,28.798,99.047,77.687,041,616.060,28.642,37.668,37.448,27.197,66.806,35.716,65.953,15.841,66.057,54.628,34.520,24.758,54.503,83.552,93.632,73.802,64.791,11.581,63.814,43.999,63.649,02.302,93.365,43.665,62.920,82.618,83.879,23.698,83.504,23.029,04.094,13.592,83.540,53.541,2
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-14.282,1-11.710,0-9.408,5-9.673,5-8.990,9-6.535,1-6.133,0-6.912,8-8.958,7-8.831,4-7.591,0-5.603,3-6.670,4-4.835,0-4.663,9-3.434,6-3.319,6-3.008,7-3.136,1-2.905,7-2.842,4-3.168,9-2.876,0-3.351,9-2.757,5-3.287,3-3.453,1-3.033,3-2.585,7-2.439,1-2.645,5-2.720,7-2.525,1-2.376,1-2.100,9-1.830,4-1.974,8-2.340,7-1.870,6-1.970,5-1.525,2-1.675,4-1.563,6-1.657,3-1.348,3-1.778,7-1.675,1-1.308,5-1.370,1-1.793,8-1.008,0-2.401,2-1.691,1-2.177,7-2.224,1-1.947,2-1.865,8-2.454,9-2.573,0-2.055,2
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được1.968,51.708,72.088,91.326,61.915,51.235,41.180,8888,01.354,3945,21.455,71.079,1860,8689,61.223,7784,31.010,41.117,11.345,4926,41.029,61.066,01.090,0795,7944,9744,9873,2499,41.054,5758,6875,6710,2662,5315,394,7374,8428,5232,7223,4180,0161,0118,3101,9202,5128,0111,4222,3275,4247,3205,493,8220,6209,7172,4207,6154,5188,6182,4698,2152,4
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)471,4166,7201,6696,51.472,91.274,32.959,0664,91.204,11.449,8478,7751,3552,0581,7414,6583,2458,71.774,9668,7727,8704,5997,0312,9355,5309,9629,1375,6447,5250,1203,7184,598,4130,7341,41.303,3-1.155,2206,8-121,6-148,1420,6-252,9281,864,4206,160,153,4219,755,677,971,1-103,556,85,026,9-98,088,4-62,97,5215,1-513,5
  - Thu nhập khác232,8354,7343,876,2345,9175,6508,4156,257,0100,7174,3187,9219,7131,447,4174,380,2189,5222,090,0135,7109,4-151,381,890,454,136,562,743,020,2297,446,1551,2-400,3-460,0-525,7-441,8-455,2-318,6-542,5-274,1-403,1-478,5-336,1-311,2-240,7-369,3-303,5-284,4-217,4-1.255,4387,0-83,8-303,2-379,6-221,9-100,4-257,7-1.191,2407,0
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro831,3733,91.229,5893,91.014,91.003,4692,9518,6976,3263,7586,7382,8408,7332,8404,0410,2485,6348,5681,7393,5507,11.107,1621,9343,6448,2186,1484,1836,8377,7238,5140,2310,0419,4153,1197,7272,7185,6123,3119,2149,7132,3107,688,582,4190,997,066,716,8106,828,863,8315,597,313,616,622,12,80,0355,78,3
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-5.104,0-6.552,5-6.460,4-4.652,6-3.724,5-4.694,8-4.909,4-3.866,7-3.284,0-3.567,4-3.590,0-3.523,7-3.261,7-4.277,1-3.708,3-3.473,9-3.047,1-4.198,7-3.420,0-2.899,8-2.606,4-3.188,2-3.188,9-2.328,2-2.334,0-2.206,2-2.828,0-1.920,0-1.984,7-2.475,1-2.685,1-1.998,0-2.480,3-1.041,5-1.307,3-444,2-669,0-834,2-990,2-317,5-382,6-519,7-885,9-159,6-399,3-469,8-720,280,4-548,7-404,7-422,1-77,6-528,4-259,2-418,3-328,4-314,1-217,9662,4-712,1
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-1.897,2-3.908,4-1.454,1-937,6-912,3-3.213,9-18,5-1.524,7-1.128,9-3.349,8-194,2-472,5-1.267,9-3.143,5-192,9-76,8-1.176,4-907,6-1.419,2-905,7-89,7-548,3-1.073,1-444,6-1.011,1490,9-548,5-458,9-492,0-312,8-436,4-389,5-399,9-224,3-438,5-254,6-224,7-63,0-351,4-192,4-173,7-18,9-306,1-200,3-172,5-155,5-158,2-196,5-161,2-82,0-206,8-237,5-201,3-18,1-293,0-300,1-62,9-414,1-1.043,9-131,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động15.569,97.697,911.056,79.900,711.324,37.431,712.636,06.610,86.232,24.484,89.732,69.295,07.053,15.253,78.531,67.351,46.679,26.538,05.376,34.749,75.930,65.172,93.783,33.139,0-4.267,612.671,73.582,14.102,54.111,13.191,72.536,91.773,12.311,52.609,23.346,61.065,92.030,71.299,81.167,51.280,21.317,51.693,11.811,9-280,71.962,11.616,71.234,8922,51.433,11.473,182,6882,31.686,61.153,6315,3496,31.879,5438,2663,6697,2
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác-3.655,7912,9-2.426,1-1.958,1-1.645,21.822,01.401,8-6,4-4.564,2-2.505,6-1.274,02.645,5-378,8-131,2-2.022,1-542,96.474,3-102,2-3.650,7-1.457,51.994,8-2.838,03.331,0-2.054,11.520,81.800,7-742,4-1.129,0248,9950,24.326,71.721,4-5.773,55.496,2-9.815,0-122,35.989,14.105,6-1.352,61.842,62.807,5-6.776,8-2.174,1-2.432,12.839,2240,6-1.247,62.291,76.529,81.885,2-1.159,98.677,3-8.612,911.487,0-10.291,0-11.781,21.870,5-5.369,2-6.716,74.143,9
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán12.277,9-37.984,59.405,827.644,2-14.299,5-35.198,4-5.727,1-32.250,0-9.546,022.120,8-1.398,816.083,9-10.207,6-33.038,6-14.449,7-9.125,81.668,4-5.370,3-12.950,5-9.180,1-11.898,4468,9-7.875,7-5.642,5-6.472,83.856,8-6.243,05.572,9-5.084,9-6.688,9-8.969,9-9.436,3-1.354,5-1.256,6726,92.744,8368,9-1.750,0-6.426,13.408,02.092,4-3.268,9-455,95.358,59.351,6-5.592,7-3.587,6-2.324,0-3.806,2-1.145,6-5.577,73.619,5-852,4-12.080,9-8.774,3128,8-4.251,80,00,05.303,3
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0,0—0,0———111,7-111,70,0141,3-141,3183,1-183,169,5147,2-63,0128,5-7,9-54,5-131,3-88,537,1-37,10,0128,2-113,463,4-78,21,2-1,2-36,00,0146,9-25,3-43,5-44,8-15,235,2-53,438,9-10,568,016,8-107,9-5,45,4-5,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-106.952,4-36.365,1-152.437,4-51.498,4-84.488,5-20.361,1-74.476,2-27.973,0-58.307,5-4.044,7-74.647,7-18.053,7-36.605,1-21.996,8-35.358,2-10.775,792,5-51.994,7-27.127,9-5.258,4-5.418,9-27.456,2-29.655,1-7.257,4-13.404,82.350,9-10.119,3-1.286,7-9.756,3-14.482,4-9.801,1-55,8-11.083,4-9.557,6-7.943,1-3.567,1-21.296,8-643,5-5.051,9-4.155,8-17.066,6-3.014,3-7.647,7-2.853,1-10.827,8548,9-8.173,22.155,0-6.528,5-279,4-6.868,1-1.183,8-6.030,5818,1-9.689,6687,3-4.065,6-2.365,8-2.674,2-7.196,6
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-2.292,2-1.892,6-2.866,6-2.580,5-3.282,1-3.591,2-2.337,3-2.080,9-3.043,1-1.970,0-2.429,6-786,9-1.245,4-2.171,4-631,8-2.762,7-567,8-544,1-624,2-354,5-1.789,1-814,9-2.571,4-417,0-831,5-1.594,0-1.835,0-434,7-1.544,5-1.117,8-1.478,6-150,4-642,9-345,2-2.997,3200,7-1.224,7-0,1-911,9-189,5-422,949,936,3-476,3-953,3-803,1-197,0-202,0-890,2-79,3-318,5-682,7-579,780,8-1.010,0-3,1-308,4-9,4-527,1-103,7
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động-7.312,99.691,6-14.562,7-2.356,3-1.980,43.504,5-2.139,7580,6389,81.782,41.072,21.715,4802,82.567,2-6,02.028,1-5.815,35.201,9-2.391,0-1.857,5948,7-3.973,9-3.096,0-2.139,16.407,0-9.395,52.136,4-1.341,41.849,0-4.012,53.164,1-3.246,27.821,5-9.123,7915,2-837,2-1.211,7-218,8-2.646,31.257,0740,8-692,5-1.459,9-384,3692,8-223,42.166,1-490,8-1.041,3441,32.746,7-3.289,3-1.311,252,01.431,01.426,03.008,2-3.701,9634,2-427,4
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN-5.772,4-19.128,324.319,52.261,315.399,6-2.661,93.109,3-2.357,33.503,63.891,9-65,025,4-2.499,62.516,18,7-1,4-237,9——0,0—0,00,00,0-19.426,419.426,4—0,00,00,0554,9-903,9-1.453,82.587,81.697,1-1.288,1404,41.034,40,00,00,0-1.411,51.411,50,00,00,00,00,05.887,2-5.887,20,00,00,0-488,5488,50,00,00,0-500,0-0,0
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD28.717,28.874,093.692,123.394,421.915,3-1.153,9-8.390,014.385,921.268,2-16.905,023.840,9-11.175,910.400,311.628,41.944,8401,1-23.631,126.841,7-6.355,825.574,8-4.797,0-5.738,12.861,6-12.425,510.126,30,0-8.081,3-10.448,8-3.965,012.338,21.776,112.587,29.692,5-9.686,17.613,65.848,42.283,75.642,66.706,92.587,0-839,68.681,33.642,7-3.829,2-3.060,36.152,1681,9-3.465,0-14.035,80,09.164,8-3.862,6-8.235,3-6.177,07.907,2-2.750,22.265,1-3.582,512.451,4-7.262,9
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng57.897,0-15.449,8133.337,84.738,460.669,58.468,086.587,18.949,759.791,6-8.706,587.800,04.326,422.991,48.809,166.460,4-19.764,66.670,05.547,740.963,0470,015.501,717.044,041.759,811.813,116.615,0-31.938,515.963,1-4.846,116.198,72.813,47.325,9-2.157,67.778,26.841,88.597,88.268,320.899,8-12.402,28.023,8-3.702,29.974,9-1.049,57.039,73.409,48.627,9-5.120,17.172,52.760,812.696,58.889,9187,8113,011.345,66.705,517.519,977,65.332,25.269,112.483,53.824,7
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá20.038,525.378,919.438,8-2.801,320.170,115.434,55.253,619.756,0-6.884,0-25.030,27.281,83.300,17.406,78.447,4-5.395,010.016,717.799,95.149,612.569,62.243,51.844,2-694,015.905,21.716,21.928,65.085,02.200,35.209,03.864,13.857,65.063,56,2-36,2102,01.904,61.359,1136,0255,6-2,998,8-245,966,9-95,4-1,0401,0145,40,00,00,00,00,0-400,0-0,0-1.020,0-600,0-2.010,11.498,50,01.837,1-1.897,7
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro-959,5-665,8-135,9766,5279,2209,6-558,552,4-156,5656,233,51.162,8565,4-964,5-229,5281,5253,7-301,6298,0420,8596,1476,5-24,1-25,7-27,8-17,137,1-37,813,9-31,034,69,89,3-30,723,513,922,1-20,6-31,0-22,215,6-22,145,779,4-21,6-10,390,9-82,327,111,324,5-26,27,8-18,0-21,22,3-178,3185,2-508,0592,5
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác-89,9-37,2-529,7385,4316,7334,6191,5-1.076,2694,6381,5-23,023,0-30,630,60,0————0,0-127,0127,0-112,4-24,5136,80,0—-61,861,8-5,630,211,30,10,00,0—0,00,0-0,90,90,00,00,04.570,6-4.585,615,1-4,61,4-17,53,1-8,918,60,2-18,5-10,36,6-5.482,75.489,90,0-1.682,4
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động4.391,9-5.957,89.403,52.810,23.243,5-166,9547,7-4.902,53.088,5-139,4640,75.973,466,2-2.751,03.411,5789,91.067,0328,21.197,8841,5-4.372,51.440,56.197,41.992,73.289,3-2.091,21.663,62.321,31.318,1771,62.221,1-556,9454,01.082,41.190,8-226,91.089,7-200,7520,4973,3320,4291,4-121,4-3.882,84.843,0-4.843,03.863,2402,4485,9-1.216,41.292,2-547,2-45,0-5.697,24.106,6507,7-2.814,10,0-2.356,65.497,2
    - Chi từ các quỹ của TCTD-87,5-46,1-141,8-301,2-30,8-146,4-155,3-67,8-80,9-44,3-67,7-122,7-25,3-33,7-34,4-25,7-33,5-141,9-62,4-202,9-123,6-30,4-154,2-43,9-14,4-16,3-130,4-31,8-16,7-28,0-154,8-35,7-816,3697,0128,8-253,2-8,2-38,1-79,7-29,5-27,2-29,466,4-180,2-7,7-46,7593,6-667,0-12,7-29,9-52,1-30,4-23,6-14,4-131,5-20,5-226,624,8251,2-50,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh11.770,0-64.971,8127.554,010.405,027.591,5-26.075,016.054,6-20.490,112.386,3-25.886,850.354,514.594,7-1.889,3-21.765,422.377,4-22.193,010.547,7-8.855,77.187,715.858,2-1.799,0-16.778,630.312,3-11.368,6-4.293,425,6-1.505,4-2.490,67.299,4-2.444,76.593,5-433,77.053,5-10.608,65.346,013.161,49.467,8-2.901,0-138,23.387,4-1.343,7-5.414,32.116,6-1.009,89.255,8-7.915,22.587,61.302,7727,34.066,3-486,53.288,4-12.650,4-5.217,61.240,4-13.232,5-1.473,4-3.621,615.038,61.437,6
  - Tiền giảm do bán công ty con0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-118,1-463,5
  - Mua sắm TSCĐ-170,6-592,0-854,1-452,3-368,0-105,9-910,2-532,7-291,3-567,5-494,7-265,6-538,5-356,6-962,0-317,6-276,4-192,1-448,5-238,1-278,1-295,1-31,0-226,3-213,1-288,9-216,5-145,1-235,8-70,0-181,2-190,2-52,5-60,1-145,4-3,3-213,7-140,5346,9-746,3-24,0-137,3-180,5-17,4-19,2-70,1-149,3-68,3-103,4-40,3-78,0-91,1-350,6-121,444,5-139,7-49,7-44,4-59,6322,2
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ5,81,90,5227,63,00,21,73,02,10,00,40,00,52,80,11,00,90,04,32,90,10,50,64,00,10,02,00,10,70,1-22,60,027,01,3100,10,1-0,10,1-47,8310,3-314,6341,7-291,3280,5-278,2278,6-0,2-0,1-2,22,21,70,844,90,1-27,429,00,40,00,00,0
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,0————0,00,0——0,024,5-35,30,00,0—————9,6-9,60,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,01,3-1,30,00,00,028,8-28,80,00,00,00,00,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư0,0—7,3———0,0————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-94,32,3-2,10,0-14,1-0,7-25,80,02,5-2,50,00,0368,1-368,1
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0-0,60,6-0,80,8-0,80,8-14,814,80,00,00,00,00,00,094,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.847,01.477,6
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0———————————————0,0——0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0-6,50,00,00,00,00,00,00,0-37,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-215,715,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác-3,3—522,0-506,956,2-71,3————0,045,5-0,6-44,9—0,1-49,349,2—0,0——0,00,0-0,00,00,6-0,60,00,00,01,5245,5-247,0486,3-397,9-135,0-92,3587,10,00,00,0-42,9-151,853,2-53,20,00,0-73,573,5-58,91,2-80,380,3-292,1420,9-128,80,00,0-2.768,8
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác1,50,5269,1-57,557,5—-33,44,38,924,10,0-0,60,6—-100,0-0,1271,0—4,2-9,816,22,6-28,10,634,70,00,60,0-89,989,9-259,3289,30,00,00,0-1,01,00,0-62,3-278,4140,5261,90,070,7-70,70,0-19,2-62,181,30,028,0-69,769,70,0186,1-157,711,2146,5-3.623,4434,5
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn24,30,019,712,527,20,032,9-3,521,81,57,912,633,43,25,25,1120,21,437,613,333,130,96,716,368,31,219,714,942,90,7-12,52,630,89,25,024,527,25,4-86,331,051,24,115,616,652,27,222,63,342,12,334,7-8,860,72,0-0,625,15.822,0-5.775,435,17,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-142,3-589,6-35,6-776,7-224,0-177,0-909,0-528,9-258,5-541,8-461,8-243,5-504,6-395,5-1.056,7-311,566,5-141,4-402,4-222,1-238,3-261,1-51,7-205,4-110,0-287,7-193,7-130,7-282,120,8-475,6103,2250,2-295,8438,7-375,6-322,6-226,6722,9-668,6-118,2441,6-537,0198,6-262,6162,5-145,8-124,9-57,737,7-86,7-168,4-281,4-38,9-86,9175,25.655,1-5.673,3-766,6-1.343,9
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu1.087,585,9————192,40,01.165,0—0,0————————0,0——0,00,0-100,71.820,7432,10,00,00,00,00,00,00,0171,30,00,00,00,00,0-421,5421,5-0,04.438,30,00,010,80,00,00,0631,20,00,0625,00,00,00,02.784,70,0351,6
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác8.050,0—2.330,04.145,03.500,02.198,64.159,5395,13.801,01.050,03.149,0300,0——200,0130,01.790,0——0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-18,218,20,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác-3.401,0-3.798,6-6.143,6————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,00,00,0-879,00,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia0,0——-2.072,6——0,00,0-2.643,5—0,0-2.267,0———————0,0——0,00,00,00,0—0,0-1.304,20,00,00,0-3,3-1.089,391,1-110,3-3,8-1.031,5-18,3-1,0-1,9-1,03,7-580,5-1,60,0-811,6-9,69,60,0-831,80,0-212,50,0-1.000,00,0-638,0219,0331,5-331,5
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,0-1.036,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3-0,30,00,012,0-12,00,00,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ0,0——————————————————0,0——0,00,0100,7472,3—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.071,70,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính5.736,5-3.712,6-3.813,62.072,43.500,02.198,64.351,9395,12.322,51.050,03.149,0-1.967,0——200,0130,01.790,0——0,0——0,00,00,02.293,0432,10,0-1.304,2-1.036,70,00,0-3,3-1.089,3262,4-110,3-3,8-1.031,5-18,3-1,0-423,4420,53,73.857,8-1,60,0-800,8-9,69,60,0-218,718,5-212,8625,0-1.000,00,0-650,03.003,71.524,220,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ17.364,3-69.274,1123.704,811.700,730.867,5-24.053,419.497,4-20.623,914.450,3-25.378,653.041,712.384,3-2.393,9-22.160,921.520,7-22.374,612.404,2-8.997,26.785,315.636,1-2.037,3-17.039,830.260,6-11.574,0-4.403,52.031,0-1.267,0-2.621,35.713,0-3.460,66.117,9-330,57.300,4-11.993,76.047,212.675,59.141,4-4.159,1566,32.717,8-1.885,2-4.552,21.583,33.046,68.991,6-7.752,71.641,01.168,2679,24.103,9-792,03.138,5-13.144,6-4.631,5153,5-13.057,33.531,7-6.291,215.796,2113,9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ169.985,9239.260,0115.555,1103.854,472.986,997.040,377.542,998.166,783.716,5109.095,156.053,443.669,146.063,168.223,946.703,269.077,856.673,665.670,858.885,443.249,345.286,662.326,332.065,743.639,848.043,246.012,347.279,249.900,544.187,447.648,141.530,241.860,734.560,346.554,140.506,927.831,418.690,022.849,122.282,719.564,921.450,126.002,424.419,021.372,412.380,820.133,618.492,617.324,416.645,212.541,313.267,310.128,823.273,427.904,927.744,640.812,137.270,343.561,531.456,631.342,7
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0————————————0,0—————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ187.350,2169.985,9239.260,0115.555,1103.854,472.986,997.040,377.542,998.166,783.716,5109.095,156.053,443.669,146.063,168.223,946.703,269.077,856.673,665.670,858.885,443.249,345.286,662.326,332.065,743.639,848.043,246.012,347.279,249.900,544.187,447.648,141.530,241.860,734.560,346.554,140.506,927.831,418.690,022.849,122.282,719.564,921.450,126.002,424.419,021.372,412.380,820.133,618.492,617.324,416.645,212.475,413.267,310.128,823.273,427.898,127.744,640.812,137.270,347.252,831.456,6

Báo cáo khác của MBB

Dữ liệu khác của MBB

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Ngân hàng TMCP Quân Đội (mã MBB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MBB.