Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo MBB
Ngân hàng TMCP Quân Đội
Military Commercial Joint Stock Bank
19.900
▼ −100 (▼ −0,50%)

Kết quả kinh doanh MBB

Thu nhập lãi thuần và lợi nhuận MBB theo quý

Thu nhập lãi thuần tỉ đồng
Q3/2023: 9.812Q4/2023: 9.163Q1/2024: 9.062Q2/2024: 10.531Q3/2024: 10.417Q4/2024: 11.142Q1/2025: 11.692Q2/2025: 12.372Q3/2025: 12.991Q4/2025: 14.555Q1/2026: 14.913Q2/2026: 16.89416.894Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 5.821Q4/2023: 5.045Q1/2024: 4.624Q2/2024: 6.102Q3/2024: 5.843Q4/2024: 6.382Q1/2025: 6.675Q2/2025: 6.005Q3/2025: 5.800Q4/2025: 8.903Q1/2026: 7.703Q2/2026: 8.4458.903Q3/2023Q2/2026
QuýThu nhập lãi thuần (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202616.8948.445
Q1/202614.9137.703
Q4/202514.5558.903
Q3/202512.9915.800
Q2/202512.3726.005
Q1/202511.6926.675
Q4/202411.1426.382
Q3/202410.4175.843
Q2/202410.5316.102
Q1/20249.0624.624
Q4/20239.1635.045
Q3/20239.8125.821

Thu nhập lãi thuần và lợi nhuận MBB theo năm

Thu nhập lãi thuần tỉ đồng
Năm 2020: 20.278Năm 2021: 26.200Năm 2022: 36.023Năm 2023: 38.684Năm 2024: 41.152Năm 2025: 51.61051.610Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8.606Năm 2021: 13.221Năm 2022: 18.155Năm 2023: 21.054Năm 2024: 22.951Năm 2025: 27.38327.383Năm 2020Năm 2025
NămThu nhập lãi thuần (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202551.61027.383
Năm 202441.15222.951
Năm 202338.68421.054
Năm 202236.02318.155
Năm 202126.20013.221
Năm 202020.2788.606

Báo cáo tài chính gốc MBB theo kỳ

186 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011——
2010—————
2009—————

186 tệp báo cáo MBB trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MBB

8 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MBB.

Kết quả kinh doanh MBB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Thu nhập lãi thuần51.610,141.152,238.683,836.023,126.199,620.277,818.000,014.583,511.219,07.978,97.318,56.540,16.124,46.602,65.222,43.519,11.838,11.420,7633,3390,4
  Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự89.088,169.061,969.143,052.485,838.464,932.767,431.196,624.824,419.876,015.552,513.537,613.148,613.456,315.438,113.820,98.765,64.050,43.679,31.581,1885,7
  Chi phí lãi và các chi phí tương tự-37.478,0-27.909,7-30.459,2-16.462,7-12.265,4-12.489,6-13.196,6-10.240,9-8.657,1-7.573,5-6.219,1-6.608,5-7.331,9-8.835,6-8.598,5-5.246,5-2.212,4-2.258,6-947,8-495,3
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ6.578,74.368,24.085,24.135,64.367,43.575,63.185,82.561,31.130,7682,6543,8950,4738,8732,7642,7588,8380,7191,2189,139,0
  Thu nhập từ hoạt động dịch vụ18.062,214.602,613.137,614.243,712.308,38.228,26.420,65.719,13.222,81.297,91.528,01.408,2974,0904,41.190,9735,5525,0262,0202,346,5
  Chi phí hoạt động dịch vụ-114.835,6-10.234,4-9.052,4-10.108,2-7.940,9-4.652,6-3.234,7-3.157,8-2.092,2-615,2-984,1-457,8-235,2-171,7-548,2-146,7-144,3-70,8-13,2-7,5
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối1.756,92.000,21.209,81.704,01.331,5785,8647,5444,6201,8113,4159,089,899,33,7-85,31,3-72,8101,421,16,6
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh668,41.756,0541,6141,1221,285,127,5151,90,00,00,00,010,6-66,80,0-4,4213,8-167,734,432,4
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư1.590,12.803,1300,41.315,21.445,7865,9612,0148,6144,4101,4134,0306,30,0197,1-768,60,0177,0289,289,643,8
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác5.314,53.280,82.428,12.141,73.254,31.679,52.099,41.517,11.109,1876,8524,7341,8614,9276,356,6-107,878,3-251,7-358,5-170,7
  Thu nhập từ hoạt động khác6.479,64.658,43.457,73.025,84.210,82.808,82.528,62.421,21.633,01.019,4611,3360,6644,4———0,0-1,093,4-50,0
  Chi phí hoạt động khác-1.165,2-1.377,6-1.029,6-884,1-956,5-1.129,3-429,2-904,2-523,9-142,6-86,5-18,9-29,5———78,3-250,7-451,9-120,7
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần174,352,657,1131,9114,892,578,2129,662,2102,291,778,572,567,979,491,138,455,00,0-4,8
Chi phí hoạt động-19.681,2-17.007,2-14.912,9-14.815,6-12.377,2-10.555,5-9.723,7-8.733,8-5.999,2-4.174,7-3.449,1-3.114,2-2.746,5-2.696,7-1.880,7-1.253,9-784,1-555,40,0-17,3
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng48.011,938.406,032.393,130.777,024.557,316.806,714.926,710.802,87.867,85.680,75.322,75.192,74.914,05.116,73.266,52.834,31.869,51.082,6609,0319,5
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-13.743,5-9.576,6-6.087,0-8.047,7-8.030,1-6.118,4-4.890,6-3.035,4-3.252,1-2.030,1-2.102,1-2.018,7-1.892,4-2.027,2-641,1-546,2-364,4-221,80,0-66,7
Tổng lợi nhuận trước thuế34.268,428.829,326.306,122.729,316.527,310.688,310.036,17.767,44.615,73.650,63.220,73.174,03.021,63.089,62.625,32.288,11.505,1860,9609,0252,9
Chi phí thuế TNDN-6.885,4-5.878,1-5.252,3-4.574,1-3.305,8-2.082,2-1.967,5-1.577,5-1.125,3-767,0-708,5-671,0-735,9-769,5-710,0-542,9-331,3-164,7-116,4-41,5
  Chi phí thuế thu nhập hiện hành-6.876,9-5.888,3-5.269,9-4.583,0-3.307,6-2.089,4-1.960,0-1.575,2-1.125,1-766,9-707,4-668,4-735,9-767,0-710,0-551,4-331,3-164,7-116,4-41,5
  Chi phí thuế TNDN giữ lại-8,510,217,68,81,87,2-7,5-2,3-0,2-0,2-1,1-2,70,0-2,50,08,50,00,00,00,0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp27.383,022.951,321.053,818.155,213.221,48.606,08.068,66.189,93.490,42.883,62.512,12.503,02.285,72.320,01.915,31.745,21.173,7696,2492,6211,4
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi604,0317,5377,0672,5524,4343,4245,877,2-29,228,316,127,09,714,2-211,433,179,0-7,20,00,0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi26.778,922.633,820.676,817.482,712.697,18.262,77.822,86.112,73.519,62.855,32.496,02.476,02.276,02.305,92.126,71.712,11.094,7703,4492,6211,4

Kết quả kinh doanh MBB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
Thu nhập lãi thuần16.893,714.913,114.555,312.990,512.372,111.692,211.142,210.416,610.531,19.062,39.163,59.811,89.481,410.227,29.629,69.038,68.969,48.385,57.169,86.515,26.562,55.952,05.793,95.164,74.624,04.695,24.888,74.581,54.394,94.134,94.153,63.632,73.503,83.293,33.245,42.835,02.732,02.406,62.282,62.071,01.857,21.768,11.841,81.590,91.884,62.001,31.650,01.556,41.899,51.434,11.615,81.386,01.558,11.563,61.777,81.697,81.525,71.603,31.565,01.304,9
  Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự34.006,828.982,126.132,822.265,921.099,119.590,318.452,117.396,616.952,916.260,316.996,717.322,417.440,917.383,115.303,713.038,212.480,111.663,910.227,89.588,79.635,39.013,18.735,88.159,57.791,88.080,38.252,58.048,37.716,37.179,56.669,16.363,96.174,35.617,05.519,45.097,14.804,14.455,44.248,24.091,53.741,13.471,73.420,73.130,23.397,33.589,43.356,43.188,13.473,83.130,33.188,63.084,03.517,33.673,14.218,43.384,53.740,24.097,24.048,83.618,6
  Chi phí lãi và các chi phí tương tự-17.113,2-14.069,0-11.577,5-9.275,4-8.727,0-7.898,1-7.309,9-6.980,0-6.421,8-7.198,0-7.833,2-7.510,6-7.959,5-7.155,9-5.674,1-3.999,5-3.510,7-3.278,4-3.058,0-3.073,5-3.072,8-3.061,1-2.941,9-2.994,8-3.167,8-3.385,1-3.363,7-3.466,8-3.321,5-3.044,6-2.515,5-2.731,2-2.670,5-2.323,6-2.274,0-2.262,1-2.072,2-2.048,8-1.965,6-2.020,5-1.883,9-1.703,6-1.578,9-1.539,3-1.512,7-1.588,2-1.706,4-1.631,7-1.574,3-1.696,2-1.572,8-1.698,0-1.959,2-2.109,5-2.440,5-1.686,7-2.214,5-2.493,9-2.483,9-2.313,7
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ1.805,71.708,72.101,21.326,61.915,51.235,41.180,8888,01.354,3945,21.455,71.079,1860,8689,61.223,7784,31.010,41.117,11.345,4926,41.029,61.066,01.090,0795,7944,9744,9873,2499,41.054,5758,6875,6710,2662,5315,394,7374,8428,5232,7223,4180,0161,0118,3101,9202,5128,0111,4222,3275,4247,3205,493,8220,6209,7172,4207,6154,5188,6182,4169,5152,4
  Thu nhập từ hoạt động dịch vụ5.249,74.583,85.602,24.234,24.613,93.612,04.149,23.436,23.749,83.267,43.758,63.240,03.290,02.848,93.583,93.331,33.622,23.706,33.819,12.638,43.282,02.568,82.639,82.011,31.960,61.616,42.019,21.501,01.668,41.231,92.374,11.298,11.148,0898,9715,9936,4955,1615,6600,0281,4237,4179,0861,2294,0188,5184,2432,6407,2310,4258,0136,3342,4292,2237,2267,8198,3230,8207,6629,8175,7
  Chi phí hoạt động dịch vụ-3.444,0-2.875,1-3.501,0-2.907,6-2.698,3-2.376,5-2.968,5-2.548,2-2.395,5-2.322,2-2.302,9-2.160,9-2.429,2-2.159,3-2.360,2-2.547,0-2.611,8-2.589,1-2.473,6-1.712,0-2.252,5-1.502,8-1.549,7-1.215,6-1.015,7-871,6-1.146,0-1.001,6-613,9-473,3-1.498,5-587,9-485,5-583,5-621,1-561,5-526,6-382,9-376,6-101,4-76,4-60,8-759,2-91,6-60,5-72,8-210,3-131,9-63,0-52,6-42,6-121,9-82,5-64,8-60,1-43,8-42,2-25,2-460,3-23,3
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối137,2-31,7260,4424,6534,1537,8484,6660,6393,4461,5289,7224,5324,9370,7363,5401,8471,6467,0416,6356,5321,9236,5267,6177,6181,2159,4175,5187,7163,9120,4142,7127,299,175,665,582,323,730,372,314,31,825,059,559,2-32,532,55,022,142,919,9-17,644,545,526,9-31,213,012,47,554,0-3,2
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh168,780,880,3172,4247,0168,7118,2226,0447,0964,8196,1186,0122,537,05,61,534,599,50,00,0-670,9690,50,00,033,80,00,00,059,30,00,00,098,40,00,00,040,582,50,0145,00,00,00,071,919,620,80,00,0-103,7105,3-183,0134,6-44,444,4343,1-120,447,8-47,80,0-8,0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư334,9-331,3822,4-527,5785,9509,32.412,3-172,4346,2217,0-124,0180,6108,9135,072,4169,449,01.024,5239,5407,9-217,01.216,980,7155,8182,8497,9215,3162,321,5181,019,0-29,6-63,1275,9-21,342,80,00,0-2,00,0-52,811,228,90,017,90,0157,3147,40,00,00,0—59,60,00,00,0-75,30,0-24,2-4,8
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1.069,81.090,51.573,81.197,71.363,81.179,21.203,0677,91.035,4364,4761,5570,7629,0467,0451,5585,5566,7538,0908,0486,41.829,130,9475,4425,4538,6240,2520,6899,5420,6258,7437,6356,1459,2264,2465,7272,3226,8144,3461,6135,8162,3117,2109,499,9207,4108,083,952,4140,465,143,4375,1167,519,970,1106,6123,75,6-180,6391,6
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần24,30,0134,712,527,20,022,47,021,81,57,912,633,43,25,25,1120,21,437,67,869,40,06,716,368,31,219,714,942,90,787,02,630,89,25,024,527,25,415,91,980,34,115,616,652,27,230,83,342,12,32,512,045,517,27,415,0-21,121,110,628,9
Chi phí hoạt động-5.627,4-4.347,0-6.229,5-4.545,3-4.956,5-3.950,0-5.246,6-3.755,9-4.490,5-3.514,3-3.875,9-3.334,0-4.135,2-3.567,9-3.628,4-3.728,8-3.860,6-3.597,9-3.462,7-3.023,7-3.086,8-2.803,9-3.234,8-2.836,3-2.433,8-2.050,5-3.059,0-2.292,2-2.306,7-2.065,7-3.215,9-1.968,1-1.926,9-1.622,8-1.925,4-1.539,6-1.323,5-1.210,6-1.289,5-1.075,9-887,2-922,1-1.102,5-803,7-821,8-721,1-869,4-786,2-802,2-656,4-682,4-733,7-670,8-616,2-933,9-656,3-609,0-499,0-640,9-667,9
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng14.807,013.083,213.298,511.051,412.289,211.372,711.317,08.947,99.638,78.502,47.874,48.731,27.425,78.361,88.123,07.257,57.361,38.035,26.654,15.676,55.837,86.388,94.479,53.899,14.139,94.288,33.634,04.053,23.850,93.388,62.499,52.831,12.863,82.610,71.929,62.092,12.155,01.691,11.764,31.472,01.322,61.121,81.054,61.237,31.455,31.560,21.280,01.270,81.466,31.175,7872,61.439,01.370,81.228,21.440,91.210,21.192,91.273,1953,31.194,0
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-4.247,1-3.454,8-2.169,4-3.801,5-4.786,2-2.986,4-3.223,8-1.640,0-2.005,7-2.707,1-1.587,2-1.447,4-1.202,8-1.849,6-3.585,4-962,0-1.374,8-2.125,5-2.011,4-1.778,2-2.431,4-1.809,1-1.925,2-883,7-1.216,9-2.092,6-1.214,3-1.312,1-1.399,7-964,5-747,1-645,6-952,8-692,2-1.316,0-614,3-742,6-579,2-902,2-545,8-342,7-239,4-402,3-512,3-424,7-762,8-530,7-548,5-573,6-365,9-318,0-779,1-402,8-396,7-1.076,3-345,9-235,3-369,5-91,5-506,5
Tổng lợi nhuận trước thuế10.559,99.628,411.129,17.249,97.503,08.386,38.093,17.307,97.633,05.795,36.287,37.283,86.222,96.512,24.537,66.295,55.986,55.909,74.642,73.898,33.406,44.579,92.554,23.015,42.923,02.195,72.419,72.741,02.451,22.424,11.752,52.185,51.911,01.918,5613,61.477,81.412,41.111,9862,1926,2979,9882,3652,3725,01.030,7797,4749,3722,3892,7809,8554,6659,9968,0831,5364,6864,3957,5903,6861,8687,5
Chi phí thuế TNDN-2.114,4-1.925,7-2.226,2-1.449,5-1.498,3-1.711,4-1.711,5-1.464,5-1.531,0-1.171,1-1.242,2-1.463,1-1.240,4-1.306,6-937,6-1.260,6-1.192,7-1.183,2-940,3-776,1-675,9-913,5-544,0-592,1-533,3-412,8-493,2-529,9-452,9-491,6-363,9-424,4-419,6-369,6-315,5-283,1-304,5-222,3-221,7-191,6-178,2-175,6-165,4-153,7-212,5-177,0-163,3-143,7-190,5-173,5-80,0-213,2-238,4-204,1-93,5-212,4-238,4-220,4-169,1-171,2
  Chi phí thuế thu nhập hiện hành-2.120,9-1.929,1-2.218,6-1.452,7-1.496,6-1.708,9-1.715,3-1.465,2-1.535,5-1.172,1-1.256,5-1.466,7-1.240,4-1.306,3-933,8-1.258,5-1.201,8-1.188,8-939,1-763,3-689,7-915,5-552,8-586,6-542,6-407,4-495,6-525,0-470,4-469,1-351,0-420,8-422,0-381,3-315,5-283,1-304,3-222,3-221,7-191,4-178,2-175,6-165,4-153,7-211,4-177,0-160,6-143,7-190,5-173,5-80,0-213,8-237,4-204,1-95,9-212,4-238,4-220,4-169,1-170,8
  Chi phí thuế TNDN giữ lại6,53,5-7,53,3-1,7-2,63,90,84,51,014,33,6-0,1-0,4-3,8-2,19,15,5-1,2-12,813,82,08,8-5,59,3-5,42,4-4,917,5-22,5-12,9-3,72,511,70,00,0-0,20,00,0-0,20,00,00,00,0-1,10,0-2,70,00,00,00,00,6-1,00,02,50,0—0,00,0-0,4
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp8.445,57.702,78.903,05.800,46.004,76.674,96.381,65.843,46.102,04.624,25.045,15.820,74.982,45.205,63.600,05.034,94.793,84.726,43.702,43.122,22.730,53.666,32.010,22.423,32.389,71.782,91.926,52.211,11.998,41.932,61.388,51.761,01.491,41.548,9298,21.194,71.107,9889,7640,4734,7801,7706,8487,0571,3818,1620,4586,0578,6702,2636,3474,6446,7729,5627,4271,1652,0719,1683,1692,7516,3
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi216,4187,2140,4229,4127,1107,197,553,375,291,558,747,488,9181,9165,9155,7170,6180,2176,3100,0134,5113,5—66,2127,170,656,50,00,00,00,00,042,10,00,00,033,10,0-54,622,45,6-1,638,5-31,89,00,552,5-41,27,78,080,3-83,19,54,35,33,13,42,4-52,4-20,7
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi8.229,17.515,58.762,65.571,05.877,66.567,76.284,25.790,26.026,74.532,74.986,45.773,34.893,55.023,73.434,14.879,24.623,24.546,23.526,13.022,22.596,03.552,82.010,22.357,12.262,61.712,31.870,02.211,11.998,41.932,61.388,51.761,01.449,31.548,9298,21.194,71.074,8889,7695,1712,3796,0708,4448,4603,1809,2619,9533,5619,8694,4628,2394,3529,9720,1623,1265,9648,9715,7680,7745,1537,0
  Thu nhập từ hoạt động khác————————————————902,4538,00,0—2.338,730,90,0———————————————461,6———————————43,4———————173,4—
  Chi phí hoạt động khác————————————————-335,7—0,0—-509,60,00,0———————————————0,0———————————0,0———————-354,0—

Báo cáo khác của MBB

Dữ liệu khác của MBB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Ngân hàng TMCP Quân Đội (mã MBB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: thu nhập lãi thuần 51.610 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27.383 tỉ đồng, tăng 19,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): thu nhập lãi thuần 16.894 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8.445 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.