Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo MIC
CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam
Quang Nam Mineral Industry Corporation
7.500
▲ +600 (▲ +8,70%)
cuối phiên · 14:51:25

Kết quả kinh doanh MIC

Doanh thu và lợi nhuận MIC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 41Q3/2024: 46Q1/2025: 37Q2/2025: 64Q3/2025: 63Q4/2025: 26Q1/2026: 27Q2/2026: 2364Q2/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q3/2024: 1Q1/2025: 2Q2/2025: 7Q3/2025: 0Q4/2025: -7Q1/2026: -9Q2/2026: -167-16Q2/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202623-16
Q1/202627-9
Q4/202526-7
Q3/2025630
Q2/2025647
Q1/2025372
Q4/2024——
Q3/2024461
Q2/2024——
Q4/2023——
Q3/2023411
Q2/2023——

Doanh thu và lợi nhuận MIC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 79Năm 2021: 138Năm 2022: 150Năm 2023: 180Năm 2024: 230Năm 2025: 189230Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 4Năm 2022: 13Năm 2023: 11Năm 2024: 10Năm 2025: 113Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251891
Năm 202423010
Năm 202318011
Năm 202215013
Năm 20211384
Năm 2020790

Báo cáo tài chính gốc MIC theo kỳ

79 tệp

79 tệp báo cáo MIC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MIC

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MIC.

Kết quả kinh doanh MIC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh189,4230,4180,4150,1138,179,2123,385,681,0120,4119,450,457,894,999,794,787,082,728,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,04,16,59,610,28,87,64,60,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)189,4230,4180,4150,1138,179,2122,985,681,0120,4119,446,351,385,389,585,979,478,228,0
4. Giá vốn hàng bán164,4183,6137,4103,1106,855,690,370,348,266,966,637,139,557,473,045,841,743,315,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,046,843,047,031,323,632,715,332,853,652,89,111,828,016,540,137,734,812,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,81,40,91,30,60,63,30,20,30,50,70,10,35,92,51,81,90,60,0
7. Chi phí tài chính3,43,63,22,11,21,31,31,20,92,115,21,82,94,25,42,82,65,03,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,43,63,11,91,21,11,21,20,80,30,91,82,73,64,42,82,22,73,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,03,64,910,04,713,015,62,514,129,325,97,28,322,523,523,020,920,27,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,923,217,517,014,68,511,012,110,19,58,49,36,58,710,07,05,55,71,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,517,818,319,311,41,48,0-0,48,013,24,0-9,1-5,6-1,6-19,99,110,64,50,7
12. Thu nhập khác0,10,00,54,40,20,00,96,70,30,00,90,58,93,53,03,82,83,60,9
13. Chi phí khác1,30,83,35,12,50,93,42,11,67,51,52,97,114,52,21,42,13,50,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,1-0,8-2,7-0,7-2,3-0,9-2,54,5-1,3-7,4-0,6-2,41,8-11,00,72,40,70,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,317,015,618,59,10,55,54,16,75,73,5-11,5-3,8-12,6-19,211,511,44,50,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,76,04,45,14,70,21,81,22,13,61,00,00,40,00,03,51,40,70,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,50,50,30,20,1-0,30,1-0,20,00,10,26,3-2,9-4,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,96,54,85,44,90,31,51,31,93,61,10,26,6-2,9-4,03,51,40,70,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,510,410,813,14,20,24,02,84,82,12,4-11,7-10,4-9,7-15,28,010,03,80,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,510,410,813,14,20,24,02,84,82,12,4-11,7-10,4-9,7-15,28,010,03,80,9

Kết quả kinh doanh MIC theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 3/2024Quý 3/2023Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh23,026,526,262,563,936,846,341,426,031,537,525,730,633,429,426,019,712,211,86,79,015,212,920,127,222,031,514,026,316,536,021,019,625,632,217,222,321,122,621,018,123,926,114,621,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,9-0,01,20,11,32,50,91,82,62,03,90,92,30,64,42,82,12,53,30,92,71,42,01,51,21,51,30,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)23,026,526,262,563,936,846,341,426,031,537,525,730,633,429,426,016,912,210,66,67,612,712,018,324,620,027,613,123,915,931,618,117,423,229,016,319,619,720,719,516,922,524,814,021,0
4. Giá vốn hàng bán30,631,931,155,349,628,536,532,619,215,320,312,418,116,317,917,211,69,49,56,76,29,58,712,415,512,616,810,722,911,818,18,99,211,915,29,510,610,012,19,48,313,014,77,39,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-7,6-5,3-4,97,214,38,39,88,96,816,217,213,312,417,111,58,85,32,81,1-0,01,43,23,45,89,17,310,82,41,04,113,59,28,211,313,76,99,09,78,610,18,69,510,06,711,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,40,40,40,50,30,30,10,30,10,10,10,20,50,10,00,00,00,10,00,00,10,10,01,34,50,00,00,30,20,71,40,70,40,30,40,50,70,50,30,20,10,30,00,0
7. Chi phí tài chính0,50,50,80,90,90,70,90,90,20,10,21,75,06,40,40,40,40,40,50,50,70,60,90,71,00,81,50,91,51,11,11,00,90,60,70,70,70,50,70,71,00,80,60,70,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,50,50,80,90,90,70,90,90,10,10,10,00,10,20,30,30,40,40,50,50,60,60,80,70,80,81,00,90,81,11,90,10,80,60,70,70,60,50,50,60,80,70,60,60,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,01,50,25,08,38,97,16,18,36,05,53,81,61,10,71,42,90,73,26,25,77,92,96,02,59,65,44,66,88,03,54,85,74,75,74,75,36,73,58,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,53,73,04,47,35,15,43,42,32,62,52,01,11,11,21,35,60,81,41,41,41,21,91,71,91,73,01,82,61,62,71,61,81,82,11,31,31,21,51,51,71,51,41,11,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-15,2-9,2-8,42,36,72,82,44,4-0,45,25,72,60,41,93,91,6-4,6-0,0-1,8-2,7-2,1-1,4-0,10,31,33,6-1,6-3,1-8,9-0,90,82,51,72,53,21,92,63,02,22,51,42,01,61,41,7
12. Thu nhập khác0,00,00,10,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,20,00,70,00,10,40,18,10,11,10,30,41,11,01,110,10,30,20,72,40,31,00,20,11,21,30,10,30,91,80,60,5
13. Chi phí khác0,30,10,20,80,20,10,12,20,41,15,70,20,20,40,40,42,20,20,40,16,60,20,30,32,82,06,20,62,90,20,50,40,30,30,60,20,60,50,80,10,30,91,70,60,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,3-0,1-0,1-0,8-0,2-0,1-0,1-2,1-0,3-1,1-5,7-0,2-0,2-0,3-0,40,3-2,2-0,1-0,1-0,11,4-0,10,7-0,0-2,4-0,9-5,20,57,20,1-0,30,32,00,10,30,0-0,50,70,50,00,00,00,00,00,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-15,6-9,3-8,41,56,52,82,22,3-0,74,1-0,02,40,21,63,51,9-6,7-0,1-1,9-2,8-0,6-1,50,60,2-1,22,7-6,8-2,7-1,7-0,90,42,83,72,63,51,92,23,72,72,51,42,01,61,41,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,0-1,51,1-0,11,21,00,50,21,21,30,90,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,60,71,20,61,30,50,20,30,30,20,20,30,20,20,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,0-0,40,50,10,00,0-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,40,0-1,41,2-0,11,21,10,80,21,21,40,90,00,10,10,00,00,00,20,00,1-0,40,50,10,00,0-1,90,00,00,00,60,71,20,61,30,50,20,30,30,20,20,30,20,20,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-15,9-9,3-7,00,36,61,61,21,4-0,93,0-1,41,50,21,53,41,9-6,7-0,1-2,1-2,8-0,7-1,10,10,2-1,22,7-4,8-2,7-1,7-0,9-0,22,12,51,92,31,41,93,42,52,31,21,71,41,20,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-15,9-9,3-7,00,36,61,61,21,4-0,93,0-1,41,50,21,53,41,9-6,7-0,1-2,1-2,8-0,7-1,10,10,2-1,22,7-4,8-2,7-1,7-0,9-0,22,12,51,92,31,41,93,42,52,31,21,71,41,20,9

Báo cáo khác của MIC

Dữ liệu khác của MIC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam (mã MIC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 189 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, giảm 85,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 23 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -16 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.